状況説明
このレッスンでは、問題の報告や修理の依頼のために、ベトナム語で家主と効果的にコミュニケーションをとる方法を学びます。会話は入居者と家主の間で行われ、賃貸アパートの壊れたエアコンについて話し合います。
対話
この対話では、入居者(Người Thuê/ニュウキョシャ)が家主(Chủ Nhà/カヌシ)に、壊れた家電について丁寧に伝え、修理のための次のステップを話し合います。丁寧な表現とよく使われるフレーズに注目してください。
Người Thuê: Chào anh/chị, tôi là Minh ở phòng 301.
入居者: こんにちは、301号室のミンです。
Chủ Nhà: Chào Minh. Có chuyện gì vậy bạn?
家主: こんにちは、ミンさん。何かありましたか?
Người Thuê: Anh/chị ơi, máy lạnh trong phòng tôi bị hỏng rồi ạ. Nó không mát chút nào.
入居者: すみません、部屋のエアコンが壊れてしまいました。全然涼しくなりません。
Chủ Nhà: Ôi, vậy sao? Bạn đã thử kiểm tra cầu dao chưa?
家主: おや、そうですか?ブレーカーは確認しましたか?
Người Thuê: Tôi đã kiểm tra rồi nhưng nó vẫn không hoạt động được ạ.
入居者: 確認しましたが、まだ動かないんです。
Chủ Nhà: Được rồi. Để tôi ghi nhận. Vấn đề này xảy ra từ khi nào vậy Minh?
家主: わかりました。記録しておきますね。ミンさん、この問題はいつから始まりましたか?
Người Thuê: Dạ, nó bắt đầu từ tối hôm qua ạ.
入居者: はい、昨日の夜からです。
Chủ Nhà: Vậy à. Tôi sẽ cố gắng gọi thợ đến kiểm tra và sửa chữa sớm nhất có thể.
家主: なるほど。できるだけ早く修理業者を呼んで確認してもらい、修理するように手配します。
Người Thuê: Dạ vâng, cảm ơn anh/chị nhiều. Anh/chị có thể cho tôi biết khi nào thợ đến được không ạ?
入居者: はい、どうもありがとうございます。修理業者がいつ来られるか、教えていただけますか?
Chủ Nhà: Tôi sẽ hỏi thợ rồi báo lại cho bạn ngay. Có lẽ là chiều nay hoặc sáng mai.
家主: 業者に確認してすぐに連絡します。おそらく今日の午後か明日の午前中になるでしょう。
Người Thuê: Chiều nay thì tiện cho tôi hơn ạ.
入居者: 今日の午後の方が都合が良いです。
Chủ Nhà: Được rồi, tôi sẽ ưu tiên sắp xếp cho chiều nay nếu thợ rảnh.
家主: わかりました、業者が空いていれば今日の午後に手配できるよう優先します。
Người Thuê: Vâng, cảm ơn anh/chị rất nhiều. Phiền anh/chị quá.
入居者: はい、本当にありがとうございます。お手数をおかけします。
Chủ Nhà: Không có gì. Tôi sẽ cố gắng giải quyết nhanh nhất có thể.
家主: 大丈夫ですよ。できるだけ早く解決するよう努めます。
Người Thuê: Tôi chờ tin từ anh/chị. Chào anh/chị.
入居者: ご連絡お待ちしております。失礼いたします。
Chủ Nhà: Chào Minh.
家主: 失礼します、ミンさん。
主要な語彙
以下は、家主との修理や問題について話し合うのに役立つ、対話からの重要な単語とフレーズです。
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| chủ nhà | 家主 | Chủ nhà của tôi rất tốt bụng. (My landlord is very kind.) |
| máy lạnh | エアコン | Máy lạnh của phòng tôi bị hỏng. (My room's air conditioner is broken.) |
| bị hỏng | 故障している、壊れている | Chiếc xe đạp của tôi bị hỏng rồi. (My bicycle is broken.) |
| kiểm tra (検査/ケンサ) | 確認する、検査する | Bạn có thể kiểm tra giúp tôi được không? (Can you check for me?) |
| hoạt động (活動/カツドウ) | 作動する、機能する | Máy tính này không hoạt động. (This computer is not working.) |
| sửa chữa (修理/シュウリ) | 修理する | Tôi cần sửa chữa cái bàn này. (I need to repair this table.) |
| sớm nhất có thể | できるだけ早く | Hãy đến đây sớm nhất có thể. (Please come here as soon as possible.) |
| khi nào | いつ | Khi nào bạn rảnh? (When are you free?) |
| tiện cho ai đó | ~にとって都合が良い | Chiều nay tiện cho bạn không? (Is this afternoon convenient for you?) |
| gọi thợ | 修理業者を呼ぶ | Tôi sẽ gọi thợ đến sửa. (I will call a repairman to fix it.) |
| phiền | 迷惑をかける、煩わせる(丁寧語) | Xin lỗi đã phiền anh/chị. (Sorry to trouble you.) |
| giải quyết (解決/カイケツ) | 解決する | Chúng ta cần giải quyết vấn đề này. (We need to solve this problem.) |
| cầu dao | ブレーカー | Bạn đã kiểm tra cầu dao chưa? (Have you checked the circuit breaker?) |
| báo lại (報告/ホウコク) | 報告し直す、改めて伝える | Tôi sẽ báo lại cho bạn sau. (I will inform you back later.) |
| ưu tiên (優先/ユウセン) | 優先する | Tôi sẽ ưu tiên công việc này. (I will prioritize this task.) |
文化的注意点
ヒント:家主と話す際、特に相手が年上であったり、よく知らない間柄である場合は、anh/chị(年上または同年代の人に対して)や cô/chú(かなり年上の人に対して)といった敬称を使うのが慣例です。たとえ家主が年下であっても、賃貸のようなビジネスの文脈では anh/chị を使うことで敬意を示すことができます。
ヒント:ベトナム語のコミュニケーションでは、特に依頼をする際に丁寧さと間接的な表現が重んじられます。「Anh/chị ơi...」(すみません/~さん...)や「Phiền anh/chị quá」(お手数をおかけします)といったフレーズは、依頼を和らげ、相手の時間と労力への配慮を示す一般的な方法です。
ヒント:問題を報告する際には、いつから始まったか、または試した一時的な解決策(例:ブレーカーの確認)など、できるだけ詳細な情報を提供することが良い習慣です。これにより、家主が状況をより良く理解し、修理プロセスがより効率的になります。
ヒント:感謝の気持ちを伝えることは重要です。家主としての責任である場合でも、問題解決のための彼らの助けと努力に感謝を示すために、常に「Cảm ơn anh/chị rất nhiều」(どうもありがとうございます)を使ってください。
練習問題
対話の文脈と英語の指示に基づいて、空欄に正しいベトナム語の単語を記入してください。
1. Máy lạnh trong phòng tôi bị _____ rồi. (壊れている)
Answer
hỏng
2. Bạn đã thử _____ cầu dao chưa? (確認する)
Answer
kiểm tra
3. Tôi sẽ cố gắng gọi thợ đến _____ và sửa chữa sớm nhất có thể. (来る)
Answer
đến
4. Chiều nay thì _____ cho tôi hơn ạ. (都合が良い)
Answer
tiện
5. _____ anh/chị quá. (迷惑をかける/煩わせる)
Answer
Phiền
役立つ表現
家主や建物の管理会社とメンテナンスの問題について話し合う際に役立つ、追加のフレーズをいくつか紹介します。
Phòng tôi có vấn đề với nước.
私の部屋は水回りに問題があります。
Vòi nước bị rò rỉ.
蛇口から水が漏れています。
Bóng đèn không sáng.
電球がつきません。
Toilet bị tắc.
トイレが詰まっています。
Điện không hoạt động.
電気が通りません。
Tôi có thể gọi thợ sửa chữa được không?
修理業者を呼んでもいいですか?
Khi nào thì anh/chị có thể khắc phục được?
いつ修理/解決できますか?