状況設定
このレッスンでは、一般的な状況である「不良品を店舗に返品する方法」を学びます。会話は電器店で行われ、客のランは最近購入したドライヤーが正常に動作しないため、返品する必要があります。彼女は親切な店員と応対し、交換か返金のどちらかを希望しています。
会話
Lan: Chào anh/chị. Tôi muốn trả lại món đồ này.
ラン: こんにちは。この商品を返品したいのですが。
Nhân viên: Vâng, xin chào chị. Chị có thể cho tôi xem hóa đơn được không ạ?
店員: はい、こんにちは。レシートを見せていただけますか?
Lan: Đây ạ. Tôi mua cái máy sấy tóc này tuần trước.
ラン: こちらです。このドライヤーは先週買いました。
Nhân viên: Cảm ơn chị. Có vấn đề gì với nó vậy ạ?
店員: ありがとうございます。何か問題がありますか?
Lan: Nó không hoạt động tốt. Tôi bật lên nhưng không thấy nóng lắm.
ラン: うまく動きません。電源を入れても、あまり熱くなりません。
Nhân viên: À, vậy là sản phẩm bị lỗi rồi ạ. Chị có muốn đổi cái mới hay hoàn tiền không ạ?
店員: ああ、それは不良品ですね。新しいものと交換されますか、それとも返金されますか?
Lan: Tôi muốn đổi một cái mới ạ, nếu có hàng.
ラン: 在庫があれば、新しいものと交換したいです。
Nhân viên: Vâng, để tôi kiểm tra trong kho. Chị chờ một lát nhé.
店員: かしこまりました、在庫を確認いたします。少々お待ちください。
Lan: Cảm ơn anh/chị.
ラン: ありがとうございます。
Nhân viên: May quá, chúng tôi vẫn còn hàng. Đây là máy sấy tóc mới của chị ạ. Xin lỗi chị vì sự bất tiện này.
店員: 幸い、まだ在庫がございました。こちらがお客様の新しいドライヤーです。ご不便をおかけして申し訳ございません。
Lan: Cảm ơn anh/chị nhiều. Rất vui vì được hỗ trợ.
ラン: どうもありがとうございます。助けていただいて嬉しいです。
Nhân viên: Không có gì ạ. Chúc chị một ngày tốt lành!
店員: どういたしまして。良い一日を!
Lan: Vâng, chào anh/chị.
ラン: はい、さようなら。
主要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| trả lại | 返品する、返す | Tôi muốn trả lại cái áo này. (I want to return this shirt.) |
| món đồ | 品物、物 | Đây là món đồ tôi mua hôm qua. (This is the item I bought yesterday.) |
| hóa đơn | レシート、領収書 | Anh/chị có thể cho tôi xem hóa đơn (化単/カタン) được không? (Can you show me the receipt?) |
| máy sấy tóc | ヘアドライヤー | Cái máy sấy tóc này không hoạt động. (This hairdryer doesn't work.) |
| tuần trước | 先週 | Tôi mua nó tuần trước. (I bought it last week.) |
| có vấn đề | 問題がある | Sản phẩm này có vấn đề. (This product has a problem.) |
| hoạt động | 作動する、動く | Điện thoại của tôi không hoạt động (活動/カツドウ). (My phone doesn't work.) |
| bị lỗi | 不良品である、欠陥がある | Cái quạt này bị lỗi rồi. (This fan is defective.) |
| đổi | 交換する | Tôi muốn đổi cái mới. (I want to exchange it for a new one.) |
| hoàn tiền | 返金する | Cửa hàng có hoàn tiền (還銭/カンセン) cho sản phẩm bị lỗi không? (Does the store refund for defective products?) |
| có hàng | 在庫がある | Máy này còn có hàng không ạ? (Is this machine still in stock?) |
| kiểm tra | 確認する、検査する | Để tôi kiểm tra (検査/ケンサ) giúp bạn. (Let me check for you.) |
| trong kho | 在庫がある、倉庫に | Chúng tôi sẽ kiểm tra trong kho (庫/コ). (We will check the stock.) |
| sự bất tiện | 不便、ご迷惑 | Xin lỗi vì sự bất tiện (事不便/ジフベン) này. (Sorry for this inconvenience.) |
| hỗ trợ | 支援する、手伝う | Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ (互助/ゴジョ). (Thank you for your assistance.) |
文化のヒント
ヒント: ベトナムでは、顧客サービスでのやり取りにおいて、丁寧さと敬意を表す呼び方が非常に重要です。「anh/chị」(男性成人/女性成人それぞれ)や「em」(年下の人)を使うことで、相手の正確な年齢が分からなくても、敬意のこもったトーンを確立できます。店員の年齢が不明な場合は、一般的な「anh/chị」を使うのが一般的です。
ヒント: ベトナムでは、特に電化製品や高額な商品を購入する際は、必ずレシート(hóa đơn (化単/カタン))を保管してください。多くの店舗では、返品や交換に物理的なレシートが必要となり、厳しい返品期間が設けられている場合があります。
ヒント: 問題を説明する際は、明確かつ丁寧に話してください。ベトナムのカスタマーサービススタッフは通常、親切に対応しようと努めますので、落ち着いて丁寧な態度で接すれば、より良い解決策が得られるでしょう。過度に攻撃的になったり、要求したりすることは逆効果になりかねないので避けてください。
ヒント: ベトナムの店員は、丁寧さや敬意を示すために文末に「ạ」のような語句を使うことがよくあります。学習者として、これらの助詞を取り入れるようにすると、より自然で丁寧な話し方になります。
練習問題
1. Tôi muốn _____ cái áo này vì nó bị lỗi. (return)
Answer
trả lại
2. Chị có thể cho tôi xem _____ được không ạ? (receipt)
Answer
hóa đơn
3. Cái máy giặt này không _____ nữa. (work, operate)
Answer
hoạt động
4. Sản phẩm này bị lỗi, tôi muốn _____ một cái mới. (exchange)
Answer
đổi
5. Cửa hàng có _____ cho tôi không? (refund)
Answer
hoàn tiền
役立つ表現
Tôi mua cái này mấy ngày trước.
これを数日前に買いました。
Sản phẩm này có bảo hành không ạ?
この商品は保証がありますか?
Nó không bật lên được.
電源が入りません。
Có tiếng ồn lạ.
変な音がします。
Anh/chị có thể sửa nó được không?
修理してもらえますか?
Tôi có thể lấy lại tiền không?
返金してもらえますか?
Cửa hàng có chính sách đổi trả như thế nào?
店の返品・交換ポリシーはどうなっていますか?