場面の説明
若い社会人のランが、FitZoneというジムに初めて訪れます。受付担当のミンと話し、会員プランや施設、料金について質問します。会話の最後に、彼女は月額プランに申し込みます。このダイアログでは、フィットネス・スケジュール・意思決定に関するA2レベルの基本語彙を学びます。
ダイアログ
A (Lan): Xin chào, tôi muốn hỏi về các gói thành viên ở đây.
A (蘭): こんにちは、こちらの会員プランについて伺いたいのですが。
B (Minh): Xin chào! Chào mừng bạn đến FitZone. Chúng tôi có ba gói: một tháng, ba tháng, và một năm.
B (明): こんにちは!FitZoneへようこそ。プランは3種類ございます:1ヶ月、3ヶ月、そして1年です。
A: Gói một tháng giá bao nhiêu vậy?
A: 1ヶ月プランはいくらですか?
B: Gói một tháng là ba trăm nghìn đồng. Gói ba tháng là tám trăm nghìn đồng.
B: 1ヶ月プランは30万ドンです。3ヶ月プランは80万ドンです。
A: Phòng tập có những thiết bị gì?
A: ジムにはどんな器具がありますか?
B: Chúng tôi có máy chạy bộ, xe đạp, tạ, và khu vực tập yoga.
B: ランニングマシン、エアロバイク、ウェイト、そしてヨガエリアがございます。
A: Phòng tập mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?
A: ジムの営業時間は何時から何時までですか?
B: Chúng tôi mở cửa từ sáu giờ sáng đến mười giờ tối, mỗi ngày trong tuần.
B: 毎日、朝6時から夜10時まで営業しております。
A: Thứ Bảy và Chủ Nhật có mở không?
A: 土曜日と日曜日も営業していますか?
B: Có, cuối tuần chúng tôi vẫn mở cửa bình thường.
B: はい、週末も通常通り営業しております。
A: Ở đây có huấn luyện viên cá nhân không?
A: こちらにはパーソナルトレーナーはいますか?
B: Có. Nếu bạn muốn tập với huấn luyện viên, bạn phải trả thêm phí.
B: おります。トレーナーと一緒にトレーニングされる場合は、追加料金が必要です。
A: Tôi chưa bao giờ tập gym trước đây. Gói nào phù hợp với người mới bắt đầu?
A: 今までジムに通ったことがありません。初心者にはどのプランが向いていますか?
B: Tôi nghĩ gói một tháng là tốt nhất cho bạn. Bạn có thể thử trước rồi quyết định sau.
B: 1ヶ月プランが一番よいと思います。まず試してみてから決めることができますよ。
A: Được rồi. Tôi cần mang theo gì khi đến tập?
A: わかりました。トレーニングに来るときは何を持参すればいいですか?
B: Bạn cần mang giày thể thao, quần áo tập, và khăn tắm nhỏ.
B: スポーツシューズ、トレーニングウェア、そして小さなタオルをお持ちください。
A: Ở đây có tủ đồ để cất đồ không?
A: 荷物を預けるロッカーはありますか?
B: Có, chúng tôi có phòng thay đồ và tủ đồ miễn phí cho thành viên.
B: はい、会員の方には更衣室と無料ロッカーをご用意しております。
A: Tốt quá! Vậy tôi muốn đăng ký gói một tháng.
A: よかった!では、1ヶ月プランに申し込みたいです。
B: Tuyệt vời! Bạn điền vào mẫu này và thanh toán ở quầy thu ngân nhé.
B: 素晴らしい!こちらの用紙にご記入いただき、レジにてお支払いください。
重要語彙
| ベトナム語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| gói thành viên | 会員プラン(会員パッケージ) | Gói thành viên một tháng giá bao nhiêu? (1ヶ月の会員プランはいくらですか?) |
| phòng tập | ジム・トレーニングルーム | Phòng tập này rất hiện đại. (このジムはとても近代的です。) |
| thiết bị | 器具・設備(設備/チェッビ) | Phòng tập có nhiều thiết bị tốt. (ジムには優れた器具がたくさんあります。) |
| máy chạy bộ | ランニングマシン・トレッドミル | Tôi thích chạy bộ trên máy chạy bộ. (ランニングマシンで走るのが好きです。) |
| huấn luyện viên | トレーナー・コーチ(訓練員/フアンルイエンビエン) | Huấn luyện viên giúp tôi tập đúng cách. (トレーナーが正しいフォームで練習するのを助けてくれます。) |
| đăng ký | 登録する・申し込む(登記/ダンキー) | Tôi muốn đăng ký thành viên. (会員登録したいです。) |
| mở cửa | 営業している・開店している | Phòng tập mở cửa lúc sáu giờ sáng. (ジムは朝6時に開きます。) |
| tủ đồ | ロッカー | Tôi để đồ trong tủ đồ. (ロッカーに荷物を入れます。) |
| phòng thay đồ | 更衣室・ロッカールーム | Phòng thay đồ ở tầng một. (更衣室は1階にあります。) |
| thanh toán | 支払う・支払い(清算/タインタン) | Tôi thanh toán bằng tiền mặt. (現金で支払います。) |
| người mới bắt đầu | 初心者・ビギナー | Tôi là người mới bắt đầu tập gym. (私はジム初心者です。) |
| phù hợp | 適している・ふさわしい | Gói này phù hợp với tôi. (このプランは私に合っています。) |
| cuối tuần | 週末 | Tôi thường tập gym vào cuối tuần. (週末によくジムに行きます。) |
文化メモ
**ヒント:**ジム文化は、ホーチミン市やハノイなどベトナムの都市部で急速に広まっています。特に若い社会人の間で人気があります。月会費が手頃なジムも多く、一人で黙々と鍛えるより、友人と一緒に社交の場として利用するのが一般的なスタイルです。
**ヒント:**ベトナム語で値段を尋ねるときの giá bao nhiêu(いくらですか)はとても一般的で丁寧な表現です。ジムに限らず、買い物やサービス全般でほぼどんな場面でも使えます。自然で覚えやすいフレーズです。
**ヒント:**ベトナム語の bình thường(普通・いつも通り)は、特に変わりなく通常通り営業・運営していることを表します。ジムで mở cửa bình thường といえば「通常スケジュールで営業中」という意味です。祝日の営業確認などに役立つ表現です。
**ヒント:**ベトナムのサービス業では、スタッフが Chào mừng bạn đến...(〜へようこそ)に続けて施設名を言う挨拶をよく使います。ジム・ホテル・お店など幅広い場面で使われる標準的で温かみのある表現です。Cảm ơn(ありがとう)と返すのが自然です。
**ヒント:**ベトナムの通貨はベトナムドン(VND)で、大きな金額は nghìn(千)や triệu(百万)の単位で表します。ba trăm nghìn は30万ドンのことです。日常的な買い物をスムーズに行うために、数の表現に慣れておくことをおすすめします。
練習問題
1. Xin chào, tôi muốn hỏi về các _____ thành viên ở đây.(プラン)
答え
gói
2. Phòng tập _____ cửa từ sáu giờ sáng đến mười giờ tối.(開く)
答え
mở
3. Tôi là _____ mới bắt đầu, nên tôi cần huấn luyện viên.(人)
答え
người
4. Bạn cần mang giày thể thao và _____ tắm nhỏ.(タオル)
答え
khăn
5. Tôi muốn _____ gói một tháng.(申し込む)
答え
đăng ký
便利なフレーズ
Tôi muốn tập thể dục mỗi ngày.
毎日運動したいです。
Bạn có thể cho tôi xem lịch tập không?
トレーニングスケジュールを見せていただけますか?
Tôi muốn giảm cân.
体重を減らしたいです。
Tôi muốn tăng cơ bắp.
筋肉をつけたいです。
Lớp yoga bắt đầu lúc mấy giờ?
ヨガクラスは何時に始まりますか?
Tôi bị đau cơ sau khi tập.
トレーニング後に筋肉痛になりました。
Uống đủ nước khi tập rất quan trọng.
トレーニング中に十分な水を飲むことはとても大切です。