家事代行・お手伝いさんの雇い方 — ベトナムでのヘルパー雇用

A2dialoguea2daily lifehousekeepinghiringvocabulary

状況の背景

このレッスンでは、ホーチミン市に住む駐在員のデビッドさんと、パートタイムの家事手伝いの候補者であるランさんとの会話を学習します。

デビッドさんは、ベトナムの家庭で一般的な要望である掃除、洗濯、時々の料理を手伝ってくれる人を探しています。この対話はNLTVレベルA2の学習者向けに作成されており、経験(経験/キンギエム)、スケジュール、給与交渉に関する実践的な質問に焦点を当てています。口調は丁寧でプロフェッショナルであり、家庭内での雇用シーンにおける標準的な敬称を使用しています。

対話

David: Chào chị Lan, cảm ơn chị đã đến phỏng vấn hôm nay.

デビッド: ランさん、こんにちは。今日は面接(訪問/フォンヴァン)に来てくれてありがとうございます。

Lan: Dạ chào anh, tôi rất vui được gặp anh.

ラン: はい、こんにちは。お会いできて嬉しいです。

David: Chị đã có kinh nghiệm làm người giúp việc cho người nước ngoài chưa?

デビッド: 外国人の家事手伝いとしての経験(経験/キンギエム)はありますか?

Lan: Dạ rồi, tôi đã làm cho một gia đình người Pháp trong hai năm.

ラン: はい、あります。フランス人の家庭(家庭/ザーディン)で2年間働いていました。

David: Công việc chính của chị ở đó là gì?

デビッド: そこでの主な仕事は何でしたか?

Lan: Tôi dọn dẹp nhà cửa, giặt ủi quần áo và đi chợ nấu ăn buổi chiều.

ラン: 家の掃除、洗濯とアイロンがけ、そして午後に買い物に行って料理をしていました。

David: Nhà tôi có hai phòng ngủ. Tôi cần chị đến ba buổi một tuần.

デビッド: 私の家には寝室が2つあります。週に3回(3セッション)来ていただきたいです。

Lan: Anh muốn tôi làm vào những thứ mấy và mấy giờ?

ラン: 何曜日と何時に働いてほしいですか?

David: Tôi muốn chị làm thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu, từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

デビッド: 月曜日、水曜日、金曜日の午前8時から正午までお願いしたいです。

Lan: Thời gian đó rất phù hợp với tôi. Anh có yêu cầu gì đặc biệt không?

ラン: その時間は私にとても適合(符合/プーホップ)しています。何か特別な要望(要求/イエウカウ)はありますか?

David: Tôi muốn chị dùng máy hút bụi và lau sàn nhà thật sạch.

デビッド: 掃除機を使って、床をとてもきれいに拭いてほしいです。

Lan: Dạ được, tôi sẽ làm cẩn thận. Còn về tiền lương thì sao thưa anh?

ラン: はい、わかりました。丁寧に(謹慎/カンタン)行います。給与(賃料/ティエンルオン)についてはどうなりますか?

David: Tôi sẽ trả chị 70.000 đồng một giờ. Chị thấy thế nào?

デビッド: 時給7万ドンをお支払いします。いかがでしょうか?

Lan: Mức lương đó ổn ạ. Khi nào tôi có thể bắt đầu làm việc?

ラン: その給与水準で大丈夫です。いつから仕事を始められますか?

David: Chị có thể bắt đầu vào thứ Hai tuần sau không?

デビッド: 来週の月曜日から始められますか?

Lan: Dạ được, thứ Hai tôi sẽ đến đúng giờ.

ラン: はい、月曜日に時間通り(正時/ドゥンゾー)に伺います。

重要単語

Tiếng Việt意味例文
Người giúp việc家事手伝い / ヘルパーChúng tôi cần tìm một người giúp việc tin cậy.
Kinh nghiệm経験(経験/キンギエム)Chị ấy có nhiều kinh nghiệm dọn dẹp căn hộ.
Dọn dẹp掃除する / 片付けるTôi phải dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.
Giặt ủi洗濯とアイロンがけDịch vụ giặt ủi ở đây rất nhanh.
Hút bụi掃除機をかけるAnh có thể giúp tôi hút bụi tấm thảm này không?
Lau sàn床を拭くChị Lan đang lau sàn nhà bằng nước lau sàn.
Tiền lương給与 / 賃金(賃料/ティエンルオン)Tiền lương được trả vào cuối mỗi tháng.
Phỏng vấn面接(訪問/フォンヴァン)Cuộc phỏng vấn diễn ra rất tốt đẹp.
Đúng giờ時間通り / 几帳面(正時/ドゥンゾー)Nhân viên mới luôn đi làm đúng giờ.
Cẩn thận丁寧に / 注意深く(謹慎/カンタン)Hãy làm việc cẩn thận with những đồ dùng bằng thủy tinh.
Yêu cầu要望 / 要求(要求/イエウカウ)Chủ nhà có một vài yêu cầu về việc nấu ăn.
Phù hợp適した / 合っている(符合/プーホップ)Công việc này rất phù hợp với thời gian của tôi.

文化ノート

ヒント: ベトナムで家事手伝いを雇う際、自分との年齢関係に応じて「Chị」(姉)または「Cô」(叔母)と呼ぶのが一般的です。これは敬意を示し、調和のとれた協力関係を築くことにつながります。雇用主であっても、これらの親族称呼を使うのが標準的な社会的マナーです。

ヒント: ベトナムの家事手伝いには主に2つのタイプがあります。「giúp việc ở lại」(住み込み)と「giúp việc theo giờ」(時間制またはパートタイム)です。ホーチミン市やハノイのような大都市では、夜間のプライバシーを重視する外国人駐在員や若いベトナム人家庭の間で、時間制のヘルパーがますます人気となっています。

ヒント: 旧正月(テト)の時期には、家事手伝いにボーナスを渡す習慣があり、これは「13ヶ月目の給料」や「lì xì」(利市/リシー - お年玉)と呼ばれます。これは、1年間の勤勉な働きに感謝を示し、彼らが家族と休日を祝えるよう助けるための、ベトナム文化の重要な一部です。

ヒント: ベトナムの家庭では信頼が最も重要です。多くの場合、家事手伝いは友人や近所の人からの口コミで見つけます。新しく人を雇う場合は、安全を確保するために身分証明書(CCCD)のコピーや、以前の雇用主からの推薦(リファレンス)を求めることが一般的です。

練習問題

1. Chị đã có _____ làm việc cho người nước ngoài chưa? (経験)

答え

kinh nghiệm

2. Tôi muốn thuê một người _____ theo giờ. (家事手伝い)

答え

giúp việc

3. Mỗi tuần chị đến làm việc ba _____ được không? (セッション/シフト)

答え

buổi

4. Chị hãy _____ sàn nhà thật sạch nhé. (拭く)

答え

lau

5. Anh sẽ trả _____ cho chị vào ngày cuối tháng. (給与)

答え

tiền lương

便利な表現

Chị có thể nấu món Việt không?

ベトナム料理を作れますか?

Tôi sẽ gửi chìa khóa nhà cho chị.

家の鍵をお渡しします。

Chị làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?

何時から何時まで働きますか?

Chị có cần mua thêm dụng cụ vệ sinh không?

掃除用具を買い足す必要がありますか?

Tôi rất hài lòng với cách chị làm việc.

あなたの働き方にとても満足しています。

Chị hãy chú ý dọn dẹp kỹ trong bếp.

キッチンを念入りに掃除するように注意してください。

Related Articles

Share: