상황 설명
Linh과 Khải는 베트남에서 결혼식을 계획 중인 젊은 커플입니다. Linh은 인기 있는 결혼식 장소인 "Sông Xanh Palace"에 전화하여 다가오는 예식을 위한 이용 가능성, 패키지 및 가격을 문의합니다. 그녀는 필요한 정보를 얻고 현장 방문을 조율하기 위해 장소 담당자와 이야기할 것입니다.
대화
Đại diện: Sông Xanh Palace xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?
대표: 송산 팰리스입니다. 무엇을 도와드릴까요?
Linh: Dạ, chào anh/chị. Tôi là Linh, tôi gọi đến để tìm hiểu về các gói dịch vụ tổ chức tiệc cưới và khả năng đặt chỗ cho một sự kiện sắp tới.
린: 안녕하세요. 저는 린입니다. 다가오는 행사를 위한 결혼식 피로연 패키지와 장소 이용 가능성에 대해 문의하려고 전화드렸습니다.
Đại diện: Vâng, chị Linh. Chị vui lòng cho tôi biết về ngày dự kiến và số lượng khách mời ước tính để chúng tôi có thể kiểm tra thông tin ạ.
대표: 네, 린님. 정보 확인을 위해 원하시는 날짜와 예상 하객 수를 알려주시겠어요?
Linh: Chúng tôi dự định tổ chức vào cuối mùa thu năm nay, khoảng giữa tháng 10 hoặc đầu tháng 11, tùy thuộc vào lịch trống của quý vị. Về số lượng khách mời, chúng tôi ước tính khoảng 250 đến 300 người. Địa điểm của mình có thể đáp ứng được quy mô này không ạ?
린: 저희는 올해 늦가을, 10월 중순이나 11월 초에 진행할 예정이며, 귀사의 이용 가능 여부에 따라 달라집니다. 하객 수는 약 250명에서 300명 정도로 예상하고 있습니다. 귀사의 장소가 이 규모를 수용할 수 있나요?
Đại diện: Dạ vâng. Với số lượng khách từ 250-300 người, Sông Xanh Palace có nhiều sảnh tiệc phù hợp, chẳng hạn như sảnh Ngọc Bích hoặc sảnh Kim Cương. Cả hai sảnh này đều có sức chứa lên đến 400 khách, rất thoải mái cho quy mô của chị.
대표: 네, 물론입니다. 250~300명의 하객을 위해 송산 팰리스에는 옥홀(Ngọc Bích) 또는 다이아몬드홀(Kim Cương)과 같이 여러 적합한 연회장이 있습니다. 이 두 홀은 모두 최대 400명의 하객을 수용할 수 있어 고객님의 규모에 매우 적합합니다.
Linh: Nghe tuyệt vời quá. Vậy hiện tại, giữa tháng 10 và đầu tháng 11, bên mình còn những ngày nào trống ạ? Chúng tôi hơi linh hoạt về ngày trong khoảng thời gian đó.
린: 아주 좋네요. 그럼 현재 10월 중순과 11월 초에 어떤 날짜가 아직 남아있나요? 그 기간 안에서는 저희가 약간 유동적입니다.
Đại diện: Để tôi kiểm tra nhanh trên hệ thống. (Một lúc sau) Dạ, vào tháng 10, chúng tôi còn trống các ngày cuối tuần như ngày 19 và 26. Đầu tháng 11 thì có ngày 2 và ngày 9 ạ. Chị Linh có ưu tiên ngày nào không?
대표: 시스템에서 빠르게 확인해 보겠습니다. (잠시 후) 네, 10월에는 19일과 26일 같은 주말이 남아 있습니다. 11월 초에는 2일과 9일이 있습니다. 린님, 선호하시는 날짜가 있으신가요?
Linh: Tôi nghĩ ngày 26 tháng 10 hoặc ngày 2 tháng 11 sẽ rất lý tưởng. Về các gói dịch vụ, bên mình có những lựa chọn nào bao gồm cả trang trí, thực đơn và âm thanh ánh sáng không ạ?
린: 10월 26일 또는 11월 2일이 이상적일 것 같습니다. 서비스 패키지에 대해 여쭤보자면, 장식, 케이터링, 음향 및 조명을 모두 포함하는 옵션은 어떤 것들이 있나요?
Đại diện: Hầu hết các gói tiệc cưới của chúng tôi đều đã bao gồm trọn gói từ địa điểm, thực đơn 5 món, nước uống, trang trí cơ bản theo chủ đề, hệ thống âm thanh ánh sáng hiện đại, và đội ngũ phục vụ chuyên nghiệp ạ. Ngoài ra, chúng tôi còn có các gói nâng cao với nhiều ưu đãi đặc biệt hơn.
대표: 저희 대부분의 결혼식 패키지는 장소, 5코스 메뉴, 음료, 기본적인 테마 장식, 현대적인 음향 및 조명 시스템, 전문 서비스 팀을 포함하는 올인클루시브입니다. 또한, 더 특별한 혜택이 있는 프리미엄 패키지도 있습니다.
Linh: Tuyệt vời! Tôi có thể hỏi thêm về chính sách đặt cọc và các điều khoản thanh toán không? Và liệu có ưu đãi nào cho việc đặt sớm hoặc đặt trong các ngày cụ thể không?
린: 좋습니다! 보증금 정책과 결제 조건에 대해서도 여쭤봐도 될까요? 그리고 조기 예약이나 특정 날짜 예약에 대한 프로모션이 있나요?
Đại diện: Về đặt cọc, thông thường quý khách sẽ đặt cọc 30% tổng giá trị hợp đồng khi ký kết, và thanh toán các đợt tiếp theo theo tiến độ chuẩn bị sự kiện, đợt cuối cùng trước ngày cưới 7 ngày. Hiện tại, chúng tôi đang có chương trình giảm giá 10% trên tổng hóa đơn cho các tiệc cưới đặt trước 6 tháng và diễn ra vào các ngày trong tuần hoặc chủ nhật đầu tháng.
대표: 보증금에 관해서는, 일반적으로 계약 체결 시 총 계약 금액의 30%를 지불하고, 행사 준비 진행 상황에 따라 다음 분할 납입금을 지불하며, 최종 납입금은 결혼식 7일 전까지입니다. 현재 저희는 6개월 전에 예약하고 주중 또는 매월 첫째 주 일요일에 진행되는 결혼식에 대해 총 청구 금액의 10% 할인을 제공하는 프로그램을 진행 중입니다.
Linh: Chương trình giảm giá đó khá hấp dẫn nhưng có vẻ không áp dụng cho các ngày cuối tuần mà chúng tôi đang xem xét. Dù sao thì tôi cũng hiểu. Tôi rất muốn sắp xếp một buổi hẹn để tham quan địa điểm và được tư vấn chi tiết hơn về các gói dịch vụ.
린: 그 할인 프로그램은 꽤 매력적이지만, 저희가 고려하고 있는 주말 날짜에는 적용되지 않을 것 같네요. 그래도 이해합니다. 장소를 둘러보고 패키지에 대해 더 자세한 상담을 받을 수 있도록 약속을 잡고 싶습니다.
Đại diện: Dạ vâng, rất sẵn lòng ạ. Chị Linh muốn đến vào ngày nào và khung giờ nào thì tiện nhất ạ? Chúng tôi có thể sắp xếp linh hoạt vào các buổi chiều từ thứ Hai đến thứ Sáu, hoặc sáng thứ Bảy.
대표: 네, 기꺼이 도와드리겠습니다. 린님께는 어떤 요일과 시간이 가장 편리하실까요? 저희는 주중 오후나 토요일 오전에 유동적으로 일정을 잡을 수 있습니다.
Linh: Vậy chiều thứ Tư tuần này, ngày 21 tháng 8, vào khoảng 3 giờ chiều có được không ạ? Tôi sẽ đi cùng chồng sắp cưới của mình.
린: 이번 주 수요일 오후, 8월 21일 3시경은 괜찮을까요? 저의 약혼자와 함께 갈 예정입니다.
Đại diện: Chiều thứ Tư, 3 giờ chiều, ngày 21 tháng 8. Dạ được ạ. Tôi sẽ ghi nhận lịch hẹn này. Khi đến, chị Linh vui lòng báo tên ở quầy lễ tân để được hướng dẫn ạ.
대표: 8월 21일 수요일 오후 3시요. 네, 좋습니다. 이 약속을 기록해 두겠습니다. 도착하시면 안내를 위해 접수처에 성함을 알려주십시오.
Linh: Cảm ơn anh/chị rất nhiều. Rất mong được gặp anh/chị vào thứ Tư.
린: 정말 감사합니다. 수요일에 뵙기를 기대하겠습니다.
Đại diện: Vâng, chúng tôi cũng rất mong được tiếp đón chị và chồng sắp cưới. Chào chị ạ.
대표: 네, 저희도 린님과 약혼자분을 환영하기를 기대합니다. 안녕히 계십시오, 린님.
Linh: Chào anh/chị.
린: 안녕히 계세요.
주요 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tiệc cưới | 피로연 (Hán-Việt: 宴會/연회) | Chúng tôi đang tìm tiệc cưới cho 300 khách. |
| địa điểm | 장소 (Hán-Việt: 地點/지점) | Địa điểm này có sức chứa lớn. |
| gói dịch vụ | 서비스 패키지 (Hán-Việt: 役務/역무 for dịch vụ) | Họ có nhiều gói dịch vụ khác nhau. |
| khả năng đặt chỗ | 예약 가능 여부 (Hán-Việt: 可能性/가능성 for khả năng) | Tôi muốn kiểm tra khả năng đặt chỗ vào tháng tới. |
| sức chứa | 수용 능력 (Hán-Việt: 收容/수용) | Sảnh này có sức chứa lên đến 200 người. |
| thực đơn | 메뉴, 식단 (Hán-Việt: 食單/식단) | Bạn có thể gửi cho tôi xem thực đơn không? |
| trang trí | 장식 (Hán-Việt: 裝飾/장식) | Chi phí trang trí có bao gồm trong gói không? |
| âm thanh ánh sáng | 음향 및 조명 (Hán-Việt: 音響照明/음향조명) | Hệ thống âm thanh ánh sáng rất hiện đại. |
| đặt cọc | 보증금 (Hán-Việt: 預納金/예납금) | Bạn cần phải đặt cọc 30% để xác nhận. |
| điều khoản thanh toán | 결제 조건 (Hán-Việt: 條款/조항 for điều khoản, 淸算/청산 for thanh toán) | Vui lòng cho tôi biết về điều khoản thanh toán. |
| tham quan | 방문하다, 둘러보다 (Hán-Việt: 參觀/참관) | Chúng tôi muốn tham quan địa điểm trước khi quyết định. |
| ưu đãi | 프로모션, 특별 할인 (Hán-Việt: 優待/우대) | Có ưu đãi nào cho việc đặt sớm không? |
| chồng sắp cưới | 약혼자 (남성) | Tôi sẽ đi cùng chồng sắp cưới của mình. |
| linh hoạt | 유동적인 (Hán-Việt: 靈活/활발) | Chúng tôi khá linh hoạt về ngày tổ chức. |
| sự kiện | 행사 (Hán-Việt: 事件/사건) | Đây là một sự kiện quan trọng đối với chúng tôi. |
문화적 참고 사항
팁: 베트남에서 기업과 소통할 때 정중함과 공식적인 호칭은 매우 중요하게 여겨집니다. "anh/chị" (오빠/언니, 일반적인 공손한 호칭)와 같은 호칭과 "quý vị" (귀한 손님/고객) 또는 "bên mình/quý vị" (귀사/당신)와 같은 존칭을 사용하여 기업이나 직원들을 언급하는 것은 존경을 표하는 것입니다.
팁: 베트남 결혼식은 종종 광범위한 계획을 수반하며, 가족의 의견이 중요합니다. 커플이 장소, 메뉴 및 기타 중요한 세부 사항을 선택하는 데 부모님이나 다른 가족 구성원을 참여시키는 것이 일반적입니다. 이는 의사 결정 및 협상 과정에 영향을 미칠 수 있습니다.
팁: 정해진 패키지에 대한 직접적인 할인 협상이 항상 예상되는 것은 아니지만, "ưu đãi" (프로모션) 또는 특별 할인에 대해 문의하는 것, 특히 조기 예약이나 비수기 날짜에 대한 문의는 완벽하게 허용되며 종종 권장됩니다. 많은 장소에서 프로모션 프로그램을 운영하고 있습니다.
팁: "đặt cọc" (보증금) 관행은 결혼식 장소를 포함하여 베트남의 거의 모든 중요한 서비스에 대한 표준입니다. 오해를 피하기 위해서는 결제 일정과 조건을 이해하는 것이 중요합니다. 최종 결제는 일반적으로 행사 날짜에 매우 가깝게 이루어집니다.
팁: 커플들은 전통 달력이나 가족 컨설턴트에 의해 결정되는 길일을 선호하는 경향이 있습니다. 대화에서는 유연성을 언급했지만, 실제로는 특정 "좋은" 날짜는 매우 인기가 많을 수 있으므로 인기 있는 장소의 경우 조기 예약이 필수적입니다.
연습 문제
1. Xin chào, tôi gọi đến để tìm hiểu về các _____ dịch vụ tổ chức tiệc cưới. (packages)
정답
gói
2. Với số lượng khách từ 250-300 người, sảnh này có _____ lên đến 400 khách. (capacity)
정답
sức chứa
3. Về _____, thông thường quý khách sẽ đặt cọc 30% tổng giá trị hợp đồng. (deposit)
정답
đặt cọc
4. Tôi rất muốn sắp xếp một buổi hẹn để _____ địa điểm và được tư vấn chi tiết hơn. (tour)
정답
tham quan
5. Chúng tôi hơi _____ về ngày trong khoảng thời gian đó. (flexible)
정답
linh hoạt
유용한 표현
Tôi muốn hỏi về...
~에 대해 문의하고 싶습니다.
Xin vui lòng cho biết...
~를 알려주십시오.
Có ưu đãi nào cho việc đặt sớm không?
조기 예약에 대한 프로모션이 있나요?
Bên mình có thể cung cấp thêm thông tin về... không?
~에 대해 더 많은 정보를 제공해 주실 수 있나요?
Chúng tôi có thể sắp xếp một buổi hẹn để tham quan không?
장소 방문을 위한 약속을 잡을 수 있을까요?
Cảm ơn quý vị đã hỗ trợ.
도움 주셔서 감사합니다.
Rất mong nhận được phản hồi sớm.
곧 연락받기를 기대합니다.
Lịch của quý vị còn trống vào ngày nào ạ?
어떤 날짜가 아직 남아있나요?