계약 (契約/khế ước) 협상 (協商/hiệp thương) — 사업 (事業/sự nghiệp) 협약 (協約/hiệp ước)

B2

베트남에서 비즈니스의 복잡성을 헤쳐나가는 외국인 학습자를 위해 고안된 B2 레벨 베트남어 수업에 오신 것을 환영합니다. 이 수업은 계약 협상(契約協商)과 비즈니스 합의(合意) 논의라는 중요한 기술에 중점을 둡니다.

B2 레벨에서는 복잡한 문장 구조를 다루고, 의사소통(意思疏通)의 뉘앙스를 이해하며, 필요할 때 격식체와 비격식체 표현을 적절히 전환할 수 있어야 합니다. 이 연습은 생산적이고 성공적인 비즈니스 토론(討論)에 참여하는 데 필요한 언어 도구와 문화적 인식(認識)을 갖추게 할 것입니다.

협상 상황에서 올바른 어휘(語彙)와 문장 패턴을 이해하고 적용하는 것은 매우 중요합니다. 메시지를 전달하는 것뿐만 아니라, 현지 비즈니스 문화(文化)를 존중(尊重)하며 정중(鄭重)하고 설득력(說得力) 있게, 그리고 효과적(效果的)으로 전달하는 것이 중요합니다. 우리는 비즈니스 파트너 간의 현실적인 대화(對話)를 탐색하고, 핵심 용어를 분석하며, 베트남 협상 방식에 대한 문화적 통찰(洞察)을 제공하고, 학습을 공고히 할 실용적인 연습 문제를 제공할 것입니다.

이 수업이 끝날 때쯤에는 베트남 비즈니스 상황에서 제안(提案)을 표현하고, 우려 사항을 제기하고, 명확화(明確化)를 요청하고, 합의(合意)에 도달하는 데 더 자신감을 가질 수 있을 것입니다. 시작해 봅시다!

상황 배경

이 대화(對話)는 베트남 하노이의 회의실에서 베트남 현지 제조 회사의 법률 고문(法律顧問)인 란(Lan) 씨와 국제 유통업체(流通業體)를 대표하는 외국인 사업 개발 매니저 데이비드(David) 씨 사이에 진행됩니다. 이들은 전자 부품 장기 공급 계약(契約)의 최종 협상(協商) 단계에 있으며, 계약(契約) 서명(署名) 전에 핵심 조건(條件)과 조항(條項)을 확정하는 것을 목표로 합니다.

대화

Ms. Lan: Chào buổi sáng, ông David. Cảm ơn ông đã đến. Chúng ta hãy tiếp tục thảo luận về bản dự thảo hợp đồng cung ứng hôm nay nhé.

란 씨: 좋은 아침입니다, 데이비드 씨. 와주셔서 감사합니다. 오늘 공급 계약 초안에 대한 논의를 계속해 볼까요.

Mr. David: Chào buổi sáng, cô Lan. Tôi cũng rất vui được có mặt ở đây. Tôi đã xem xét các điều khoản bổ sung mà công ty cô đề xuất. Chúng ta nên bắt đầu từ đâu?

데이비드 씨: 좋은 아침입니다, 란 씨. 저도 이곳에 오게 되어 매우 기쁩니다. 귀사에서 제안하신 추가 조항들을 검토했습니다. 어디부터 시작해야 할까요?

Ms. Lan: Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên đi sâu vào Điều khoản Thanh toán trước tiên. Phía chúng tôi vẫn mong muốn tỷ lệ trả trước là 30%, và phần còn lại thanh toán khi giao hàng.

란 씨: 네, 우선 지불 조항부터 살펴보는 것이 좋겠습니다. 저희 측에서는 여전히 30% 선지급과 나머지 금액은 배송 시 지불하는 방식을 선호합니다.

Mr. David: Tôi hiểu quan điểm của cô, nhưng theo chính sách của chúng tôi, tỷ lệ trả trước 15% sẽ phù hợp hơn cho một hợp đồng dài hạn như thế này. Điều này cũng giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho chúng tôi.

데이비드 씨: 귀사의 입장은 이해하지만, 저희 정책에 따르면 이러한 장기 계약에는 15%의 선지급이 더 적합할 것입니다. 이는 또한 저희의 초기 재정 부담을 줄이는 데 도움이 됩니다.

Ms. Lan: Tôi e rằng 15% là quá thấp, đặc biệt là với chi phí nguyên vật liệu hiện tại. Chúng tôi cần đảm bảo dòng tiền ổn định để duy trì sản xuất. Liệu chúng ta có thể thống nhất ở mức 25% không?

란 씨: 현재 원자재 비용을 고려할 때 15%는 너무 낮다고 생각합니다. 생산을 유지하려면 안정적인 현금 흐름을 확보해야 합니다. 25%로 합의할 수 있을까요?

Mr. David: 25%... đó là một sự nhượng bộ đáng substantial từ phía chúng tôi. Nếu chúng tôi đồng ý với 25% trả trước, chúng tôi mong muốn kỳ hạn thanh toán cho phần còn lại sẽ là 45 ngày sau khi nhận hàng, thay vì 30 ngày như đề xuất ban đầu.

데이비드 씨: 25%... 그것은 저희 측에서 상당한 양보입니다. 만약 저희가 25% 선지급에 동의한다면, 나머지 금액에 대한 지불 기한은 초기 제안 30일 대신 상품 수령 후 45일로 하고 싶습니다.

Ms. Lan: 45 ngày sau khi nhận hàng? Để tôi xem xét điều đó. Việc kéo dài thời gian thanh toán có thể ảnh hưởng đến chu trình vốn của chúng tôi. Ông có thể giải thích lý do cụ thể cho yêu cầu này không?

란 씨: 상품 수령 후 45일이요? 고려해 보겠습니다. 지불 기간을 연장하면 저희 자본 순환에 영향을 미칠 수 있습니다. 이 요청에 대한 구체적인 이유를 설명해 주시겠어요?

Mr. David: Chắc chắn rồi. Với quy trình kiểm tra chất lượng nội bộ và phân phối sản phẩm của chúng tôi, 45 ngày sẽ cung cấp đủ thời gian để chúng tôi hoàn tất các thủ tục cần thiết trước khi thanh toán, đảm bảo không có rủi ro về sản phẩm lỗi.

데이비드 씨: 물론입니다. 저희의 내부 품질 검사 과정과 제품 유통을 고려할 때, 45일은 지불 전에 필요한 절차를 완료하고, 불량 제품의 위험이 없도록 보장하는 데 충분한 시간을 제공할 것입니다.

Ms. Lan: Tôi hiểu. Để giải quyết mối quan ngại của ông về chất lượng, chúng ta có thể đưa vào Điều khoản Kiểm định chất lượng một quy trình kiểm tra độc lập trước khi giao hàng, do một bên thứ ba thực hiện. Như vậy, chúng ta có thể giữ nguyên kỳ hạn 30 ngày thanh toán phần còn lại.

란 씨: 알겠습니다. 품질에 대한 우려를 해소하기 위해, 제삼자가 수행하는 독립적인 검사 과정을 배송 전 품질 보증 조항에 포함시킬 수 있습니다. 그렇게 하면 나머지 금액에 대한 30일 지불 기한을 유지할 수 있습니다.

Mr. David: Đó là một ý kiến hay, cô Lan. Việc kiểm tra của bên thứ ba nghe có vẻ hợp lý. Nó giúp giảm rủi ro cho cả hai bên. Vậy thì, nếu có kiểm định chất lượng độc lập, chúng tôi có thể đồng ý với mức trả trước 25% và thanh toán phần còn lại trong 30 ngày.

데이비드 씨: 좋은 생각입니다, 란 씨. 제삼자 검사는 합리적으로 들립니다. 이는 양측의 위험을 완화하는 데 도움이 됩니다. 그렇다면 독립적인 품질 검사를 조건으로, 저희는 25% 선지급과 30일 이내 잔금 지불에 동의할 수 있습니다.

Ms. Lan: Tuyệt vời! Tôi rất vui vì chúng ta đã đạt được thỏa thuận về điều khoản này. Tiếp theo, chúng ta hãy chuyển sang Điều khoản Giải quyết Tranh chấp. Phía ông có đề xuất gì cho phương thức giải quyết ban đầu không?

란 씨: 좋습니다! 이 조항에 대해 합의에 도달하게 되어 매우 기쁩니다. 다음으로, 분쟁 해결 조항으로 넘어가겠습니다. 초기 해결 방법에 대해 제안할 것이 있으신가요?

Mr. David: Chúng tôi ưu tiên hòa giải thông qua đàm phán trực tiếp giữa hai bên trước. Nếu không giải quyết được, sau đó mới tính đến trọng tài.

데이비드 씨: 저희는 먼저 양측 간 직접 협상을 통한 중재를 선호합니다. 실패할 경우에만 중재를 고려할 것입니다.

Ms. Lan: Chúng tôi cũng đồng ý với phương án đó. Hòa giải luôn là lựa chọn tốt nhất để duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài. Tuy nhiên, chúng ta cần quy định rõ thời gian tối đa cho giai đoạn hòa giải.

란 씨: 저희도 그 접근 방식에 동의합니다. 중재는 장기적인 협력 관계를 유지하는 데 항상 최선의 선택입니다. 하지만, 중재 단계의 최대 기간을 명확히 명시해야 합니다.

Mr. David: Đúng vậy. Tôi đề xuất tối đa 30 ngày cho hòa giải nội bộ. Nếu sau 30 ngày vẫn không có giải pháp, chúng ta sẽ chuyển sang trọng tài tại Singapore.

데이비드 씨: 맞습니다. 내부 중재를 위해 최대 30일을 제안합니다. 30일 후에도 해결되지 않으면, 싱가포르에서 중재를 진행할 것입니다.

Ms. Lan: 30 ngày hòa giải là hợp lý. Về địa điểm trọng tài, liệu chúng ta có thể cân nhắc một trung tâm trọng tài tại Việt Nam để thuận tiện hơn cho công ty chúng tôi không? Ví dụ, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).

란 씨: 30일 중재는 합리적입니다. 중재 장소와 관련하여, 저희 회사에 더 편리하게 베트남 내 중재 센터를 고려할 수 있을까요? 예를 들어 베트남 국제 중재 센터(VIAC) 같은 곳 말입니다.

Mr. David: Tôi hiểu sự ưu tiên của cô. Tuy nhiên, chúng tôi có kinh nghiệm hơn với các quy tắc trọng tài quốc tế tại Singapore. Để đi đến thống nhất, liệu chúng ta có thể chọn một địa điểm trung lập được chấp nhận bởi cả hai bên, hoặc luân phiên giữa hai địa điểm tùy theo từng trường hợp cụ thể không?

데이비드 씨: 귀사의 선호를 이해합니다. 하지만 저희는 싱가포르의 국제 중재 규칙에 더 많은 경험이 있습니다. 합의에 도달하기 위해, 양측 모두에게 수용 가능한 중립적인 장소를 선택하거나, 특정 경우에 따라 두 장소를 번갈아 가며 이용할 수는 없을까요?

Ms. Lan: Lựa chọn một địa điểm trung lập nghe có vẻ là một giải pháp dung hòa tốt. Hoặc việc luân phiên cũng là một ý tưởng thú vị. Tôi cần thảo luận lại với đội ngũ pháp lý của chúng tôi về phương án này. Tôi sẽ phản hồi lại cho ông trước cuối ngày hôm nay.

란 씨: 중립적인 장소를 선택하는 것이 좋은 타협안(妥協案)처럼 들립니다. 아니면 번갈아 이용하는 것도 흥미로운 아이디어입니다. 이 선택지에 대해 저희 법률팀과 다시 논의해야 합니다. 오늘 업무 종료 전에 다시 연락드리겠습니다.

Mr. David: Vâng, rất cảm ơn cô, cô Lan. Tôi rất mong nhận được phản hồi sớm từ cô. Chúng ta đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể hôm nay.

데이비드 씨: 네, 란 씨, 정말 감사합니다. 빠른 답변을 기다리겠습니다. 오늘 상당한 진전을 이루었습니다.

Ms. Lan: Tôi cũng vậy, ông David. Cảm ơn ông đã hợp tác. Tôi tin rằng chúng ta sẽ sớm đi đến ký kết.

란 씨: 저도 그렇습니다, 데이비드 씨. 협조해 주셔서 감사합니다. 곧 계약(契約) 서명(署名)에 도달할 것이라고 믿습니다.

Mr. David: Vâng, tôi rất mong chờ điều đó. Chào cô Lan.

데이비드 씨: 네, 저도 매우 기대하고 있습니다. 안녕히 계세요, 란 씨.

Ms. Lan: Chào ông David. Hẹn gặp lại.

란 씨: 안녕히 계세요, 데이비드 씨. 다시 뵙겠습니다.

주요 어휘

아래 표는 대화에서 사용된 중요한 베트남어 단어와 구문(句文)을 의미(意味)와 예시(例示) 문장(文章)과 함께 제시하여 문맥(文脈) 속에서 그 용법(用法)을 이해하는 데 도움을 줍니다. 이 용어(用語)들은 베트남어로 비즈니스 협상(協商)에 참여하는 모든 사람에게 필수적(必須的)입니다.

베트남어의미예시
dự thảo hợp đồng계약 초안 (契約草案)Chúng ta cần xem xét lại dự thảo hợp đồng trước khi ký kết.
cung ứng공급 (供給)Hợp đồng cung ứng nguyên vật liệu là rất quan trọng.
điều khoản조항 (條項) / 조건 (條件)Có một vài điều khoản chúng tôi muốn chỉnh sửa.
thanh toán지불 (支拂) / 결제 (決濟)Phương thức thanh toán cần được làm rõ.
trả trước선지급 (先支給) / 착수금 (着手金)Chúng tôi yêu cầu 30% trả trước.
giao hàng배송 (配送) / 상품 인도 (商品引渡)Phần còn lại sẽ được thanh toán khi giao hàng.
đề xuất제안 (提案)하다 / 제안Phía chúng tôi có một số đề xuất cho điều khoản này.
nhượng bộ양보 (讓步)Việc giảm giá là một sự nhượng bộ lớn từ phía họ.
kỳ hạn기한 (期限) / 기간 (期間)Chúng ta cần thống nhất kỳ hạn thanh toán.
kiểm định chất lượng품질 검사 (品質檢査) / 품질 보증 (品質保證)Việc kiểm định chất lượng độc lập là cần thiết.
bên thứ ba제삼자 (第三者)Một bên thứ ba sẽ thực hiện kiểm tra.
giải quyết tranh chấp분쟁 해결 (紛爭解決)Chúng ta cần có một điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng.
hòa giải중재 (仲裁) / 중재하다Chúng tôi ưu tiên hòa giải thông qua đàm phán trực tiếp.
trọng tài중재 (仲裁) / (법률) 중재 재판 (仲裁裁判)Nếu hòa giải không thành công, chúng ta sẽ chuyển sang trọng tài.
ký kết서명 (署名)하다 / (계약) 체결 (締結)하다Tôi tin rằng chúng ta sẽ sớm đi đến ký kết hợp đồng.

문화적 유의사항

베트남 비즈니스 문화(文化)에서 성공적인 협상(協商)은 단순한 거래(去來)를 넘어 강한 관계(關係)를 구축하고 유지하는 것을 포함합니다. 이러한 문화적 뉘앙스를 이해하는 것은 귀하의 비즈니스 거래(去來) 결과에 상당한 영향을 미칠 수 있습니다.

팁: 관계 구축(構築)의 강조(Mối Quan Hệ): 베트남 비즈니스 상호작용(相互作用)은 계약(契約) 세부 사항(細部事項)에 깊이 들어가기 전에 'mối quan hệ' (관계)와 신뢰(信賴)를 구축하는 것을 우선시하는 경우가 많습니다. 초기 회의(會議)는 서로를 알아가고, 식사를 함께 하거나, 개인적인 일화(逸話)를 공유하는 데 중점을 둘 수 있습니다. 이러한 기본적인 유대감 없이 곧바로 협상(協商)에 돌입하는 것은 무례하거나 지나치게 공격적(攻擊的)으로 인식될 수 있습니다. 장기적인 파트너십은 매우 중요하게 여겨집니다.

팁: 간접(間接) 의사소통(意思疏通)과 예의(禮儀): 직접적인 거절(拒絶)이나 강한 불일치(不一致)는 모든 당사자(當事者)의 화합(和合)과 'giữ thể diện' (체면 지키기)를 유지하기 위해 피하는 경우가 있습니다. 직접적인 '아니오' 대신, 'để tôi xem xét thêm' (좀 더 고려해 보겠습니다), 'điều này hơi khó' (이것은 좀 어렵습니다), 또는 'chúng tôi sẽ cố gắng' (노력해 보겠습니다)와 같은 표현을 들을 수 있습니다. 이러한 간접적인 답변이 종종 망설임이나 불일치를 나타낸다는 것을 행간(行間)을 읽고 이해하는 것이 중요합니다. 마찬가지로, 불일치를 표현해야 할 때는 제안(提案)을 단순히 거부(拒否)하기보다는 대안(代案)을 제시하는 방식으로 정중(鄭重)하고 간접적으로 표현하십시오.

팁: 합의(合意)와 화합(和合): 일반적으로 승패(勝敗)가 갈리는 결과보다는 합의에 도달하고 당사자(當事者) 간의 화합을 보장(保障)하는 것이 선호(選好)됩니다. 협상(協商)은 종종 모든 사람이 자신의 이해관계(利害關係)가 고려(考慮)되었다고 느끼는 상호 이익적(利益的)인 해결책(解決策)을 목표로 합니다. 당사자들이 공통점(共通點)과 타협점(妥協點)을 찾는 데 시간이 걸릴 수 있으므로, 시간을 들일 수 있는 과정에 대비하십시오.

팁: 계층(階層)과 연장자(年長者)에 대한 존중(尊重): 공식적인 비즈니스 환경에서는 항상 선임 구성원(構成員)이나 고위 직책(職責)에 있는 사람들에게 존경(尊敬)을 표하십시오. 'ông' (미스터), 'bà' (미즈/미세스)와 같은 존칭(尊稱) 뒤에 성(姓)을 붙여 적절하게 호칭(呼稱)하거나, 나이가 비슷하고 관계가 형성되었다면 'anh/chị'를 사용하십시오. 동료에게 말할 때도, 더 편안한 관계가 형성될 때까지는 초기에 격식 있는 어조를 유지하는 것이 좋습니다.

팁: 인내(忍耐)는 미덕(美德)입니다: 베트남에서의 협상(協商)은 때때로 긴 과정(過程)이 될 수 있습니다. 논의(論議)가 여러 회의(會議)에 걸쳐 진행되고, 내부 협의(協議)와 신뢰(信賴) 구축(構築)에 시간이 소요되는 것이 일반적입니다. 인내심(忍耐心)을 발휘(發揮)하고 즉각적인 결정(決定)을 강요하지 않는 것이 중요합니다. 조급함(焦急-)을 보이는 것은 좋은 업무 관계(關係)를 구축하는 데 역효과(逆效果)를 낼 수 있습니다.

연습 문제

다음 빈칸 채우기 연습 문제로 대화에 나온 주요 어휘(語彙)와 표현에 대한 이해도(理解度)를 확인해 보세요. 각 문장(文章)을 완성(完成)하기에 가장 적절한 단어를 선택하세요.

1. Chúng tôi cần _____ một vài điều khoản trong dự thảo hợp đồng.

Answer

chỉnh sửa

2. Phương thức _____ ban đầu sẽ là hòa giải trực tiếp giữa hai bên.

Answer

giải quyết tranh chấp

3. Phía chúng tôi _____ tỷ lệ trả trước 25% cho hợp đồng này.

Answer

đề xuất

4. Nếu không đạt được sự _____, chúng ta có thể chuyển sang trọng tài.

Answer

thỏa thuận / đồng thuận

5. Chúng ta sẽ _____ hợp đồng sau khi tất cả các điều khoản được thống nhất.

Answer

ký kết

유용한 표현

대화 외에도, B2 레벨에서 의사소통(意思疏通) 능력을 향상(向上)시킬 계약(契約) 협상(協商) 및 비즈니스 합의(合意)를 위한 몇 가지 유용한 표현들이 있습니다. 이 구문(句文)들은 귀하의 요점(要點)을 더 명확(明確)하고 전문적(專業的)으로 표현하는 데 도움이 될 것입니다.

Chúng tôi rất mong muốn được hợp tác với quý công ty.

저희는 귀사와 협력(協力)하기를 매우 간절히 바랍니다.

Về vấn đề này, tôi có một vài ý kiến muốn chia sẻ.

이 문제(問題)와 관련하여, 몇 가지 의견(意見)을 나누고 싶습니다.

Chúng ta có thể bàn bạc thêm về điều này vào buổi họp tới không?

다음 회의(會議)에서 이에 대해 더 논의(論議)할 수 있을까요?

Tôi e rằng điều đó hơi khó chấp nhận ở thời điểm hiện tại.

현재로서는 그것을 받아들이기 다소 어려울 것 같습니다.

Chúng ta đã đi đến thống nhất trên các điểm chính yếu.

저희는 핵심(核心) 쟁점(爭點)들에 대해 합의(合意)에 도달했습니다.

Mục tiêu của chúng ta là tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi.

저희의 목표(目標)는 상호 이익적(利益的)인 해결책(解決策)을 찾는 것입니다.

Tôi cần tham khảo ý kiến của đội ngũ nội bộ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

최종(最終) 결정(決定)을 내리기 전에 내부(內部) 팀과 협의(協議)해야 합니다.

이러한 표현들을 숙달(熟達)하고 문화적(文化的) 맥락(脈絡)을 이해하는 것은 베트남어로 효과적(效果的)인 협상(協商) 능력을 크게 향상(向上)시킬 것입니다. 연습이 핵심(核心)이므로, 이러한 구문(句文)들을 대화(對話)와 역할극(役割劇) 연습에 통합(統合)해 보세요. 베트남어 학습 여정에 행운을 빕니다!

Related Articles

Share: