집주인과 임대차 계약 논의하기 — Thương Lượng (상량/商量) Hợp Đồng (합동/合同) Thuê Nhà

B2

상황 맥락

이 레슨은 베트남에서 일반적인 시나리오를 시뮬레이션합니다. 잠재적 임차인인 마이(Mai) 씨가 집주인 Ông Tấn 씨를 만나 자신이 관심 있는 아파트의 임대 조건을 논의하는 상황입니다. 이 대화는 마이 씨가 해당 부동산을 둘러본 후 임대 계약의 세부 사항을 논의할 준비가 된 시점에서 진행됩니다. 양측의 책임과 기대치를 명확히 하여 계약 체결 전에 모든 필요한 사항을 협상하고 명확히 하는 것이 그들의 목표입니다.

대화

이 대화에서 마이(Mai) 씨(화자 A)는 잠재적 임차인이며, Ông Tấn 씨(화자 B)는 집주인입니다. 협상 및 공식적인 문의에 사용되는 미묘한 언어 표현에 주의를 기울이세요.

A: Chào ông Tấn, cảm ơn ông đã dành thời gian cho tôi xem nhà hôm nay. Căn hộ này rất ưng ý ạ.

A: 떤 씨, 안녕하세요. 오늘 집을 보여주셔서 감사합니다. 이 아파트가 아주 마음에 듭니다.

B: Chào cô Mai. Không có gì đâu. Cô ưng là tốt rồi. Cô có thắc mắc gì về các điều khoản thuê không?

B: 마이 씨, 안녕하세요. 천만에요. 마음에 드신다니 다행입니다. 임대 조건에 대해 궁금한 점이 있으신가요?

A: Dạ có ạ. Về giá thuê 15 triệu một tháng, liệu có thể thương lượng một chút không thưa ông? Tôi dự định thuê dài hạn ạ.

A: 네, 있습니다. 월세 1,500만 동에 대해 조금 협상(協商)이 가능할까요? 장기(長期)로 임대할 생각입니다.

B: 15 triệu là mức giá đã cân nhắc kỹ rồi, cô Mai ạ. Nhưng nếu cô thuê ít nhất hai năm, tôi có thể giảm xuống 14.5 triệu.

B: 1,500만 동은 이미 신중하게 고려된 가격입니다, 마이 씨. 하지만 최소 2년 이상 임대하시면 1,450만 동으로 줄여드릴 수 있습니다.

A: Hai năm thì hơi dài một chút, nhưng 14.5 triệu nghe có vẻ hợp lý hơn nhiều. Vậy tiền cọc là bao nhiêu tháng thuê ạ?

A: 2년은 조금 길지만, 1,450만 동은 훨씬 합리적으로 들리네요. 그럼 보증금(保證金)은 월세의 몇 달치인가요?

B: Tiền cọc thông thường là hai tháng tiền thuê, cô Mai ạ. Tức là 29 triệu nếu cô đồng ý giá 14.5 triệu.

B: 보증금은 보통 월세 두 달치입니다, 마이 씨. 1,450만 동 가격에 동의하시면 2,900만 동이 됩니다.

A: Dạ vâng. Khoản đặt cọc đó sẽ được hoàn trả như thế nào khi kết thúc hợp đồng ạ?

A: 알겠습니다. 그 보증금은 계약 종료(契約終了) 시 어떻게 환불(還拂)/반환(返還)되나요?

B: Khoản cọc sẽ được hoàn trả đầy đủ trong vòng 7 ngày làm việc sau khi hợp đồng kết thúc, với điều kiện căn hộ được bàn giao trong tình trạng tốt, không hư hại gì nghiêm trọng.

B: 보증금은 계약 종료 후 영업일 기준 7일 이내에 전액 환불됩니다. 단, 아파트가 심각한 손상 없이 양호한 상태로 인계되어야 합니다.

A: Tuyệt vời ạ. Về chi phí tiện ích như điện, nước, internet thì sao ạ? Có được bao gồm trong tiền thuê không, hay tôi phải tự chi trả?

A: 좋습니다. 전기, 수도, 인터넷 같은 공과금(公課金)은 어떻게 되나요? 월세에 포함되나요, 아니면 제가 직접 지불해야 하나요?

B: Điện, nước, internet là do bên thuê tự chi trả theo hóa đơn thực tế nhé cô. Chúng tôi chỉ lo chi phí quản lý chung của tòa nhà thôi.

B: 전기, 수도, 인터넷은 임차인이 실제 고지서에 따라 직접 지불해야 합니다, 마이 씨. 저희는 건물 공용 관리비(管理費)만 부담합니다.

A: Dạ rõ. Vậy nếu có bất kỳ vấn đề sửa chữa lớn nào phát sinh trong quá trình thuê, ví dụ như hỏng máy lạnh hoặc rò rò rỉ nước, ai sẽ chịu trách nhiệm ạ?

A: 알겠습니다. 그럼 임대 기간 동안 에어컨 고장이나 누수와 같은 큰 수리(修理) 문제가 발생(發生)하면 누가 책임지나요?

B: Những sửa chữa lớn do hao mòn tự nhiên hoặc lỗi kỹ thuật thì bên tôi sẽ chịu trách nhiệm. Nhưng nếu là do lỗi của bên thuê thì cô phải chịu phí sửa chữa.

B: 자연적인 마모나 기술적 결함으로 인한 대규모 수리는 저희 측에서 책임집니다. 하지만 임차인의 과실로 인한 것이라면 수리 비용을 부담하셔야 합니다.

A: Dạ hiểu rồi. Hợp đồng thuê sẽ có thời hạn tối thiểu là bao lâu ạ? Và có điều khoản gia hạn không?

A: 이해했습니다. 임대 계약(契約)의 최소 기간은 얼마인가요? 그리고 연장(延長) 조항이 있나요?

B: Thời hạn tối thiểu là một năm. Nếu cô thuê hai năm thì giá 14.5 triệu sẽ được áp dụng. Sau đó, chúng ta có thể thảo luận việc gia hạn. Thường thì sẽ có một khoản tăng giá nhỏ.

B: 최소 기간은 1년입니다. 2년 임대하시면 1,450만 동 가격이 적용됩니다. 그 후에는 연장(延長)/갱신(更新)에 대해 논의할 수 있습니다. 보통 소액의 가격 인상이 있을 것입니다.

A: Vậy tôi có thể dọn vào từ khi nào ạ?

A: 그럼 언제부터 입주할 수 있나요?

B: Căn hộ sẽ sẵn sàng vào đầu tháng tới. Nếu cô quyết định thuê, chúng ta có thể ký hợp đồng trong vài ngày tới.

B: 아파트는 다음 달 초에 준비됩니다. 임대하기로 결정하시면 며칠 내로 계약(契約)을 체결할 수 있습니다.

A: Nghe hợp lý ạ. Tôi sẽ về cân nhắc lại và phản hồi ông sớm nhất có thể. Cảm ơn ông một lần nữa ạ.

A: 합리적이네요. 돌아가서 다시 고려해보고 가능한 한 빨리 회신(回信)드리겠습니다. 다시 한번 감사드립니다.

B: Được thôi, cô Mai. Mong sớm nhận được tin từ cô. Chào cô.

B: 좋습니다, 마이 씨. 곧 소식을 듣기를 바랍니다. 안녕히 계세요.

주요 어휘

다음은 베트남어로 임대 계약(賃貸契約)을 논의하는 데 필수적인 대화 속 주요 단어와 구문입니다:

Tiếng ViệtMeaningExample
thương lượng협상(協商)하다

Bạn có thể thương lượng giá thuê nhà nếu bạn thuê dài hạn.

장기(長期) 임대 시 월세를 협상할 수 있습니다.

hợp đồng thuê nhà임대 계약(賃貸契約)

Chúng ta cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà trước khi ký.

서명하기 전에 임대 계약의 조항들을 꼼꼼히 읽어야 합니다.

ưng ý만족하다 / 마음에 들다

Căn hộ này rất ưng ý của tôi, tôi muốn thuê nó.

이 아파트는 제 마음에 쏙 들어서 임대하고 싶습니다.

điều khoản thuê임대 조건(賃貸條件)

Tôi có một vài thắc mắc về các điều khoản thuê.

임대 조건에 대해 몇 가지 질문이 있습니다.

dài hạn장기(長期)

Nếu bạn thuê dài hạn, bạn có thể nhận được giá tốt hơn.

장기 임대하면 더 좋은 가격을 받을 수도 있습니다.

tiền cọc보증금(保證金)

Tiền cọc thường là hai tháng tiền thuê.

보증금은 보통 월세 두 달치입니다.

hoàn trả환불(還拂)하다 / 반환(返還)하다

Khi kết thúc hợp đồng, tiền cọc sẽ được hoàn trả.

계약이 끝나면 보증금이 환불됩니다.

kết thúc hợp đồng계약 종료(契約終了)

Bạn cần thông báo trước một tháng khi muốn kết thúc hợp đồng.

계약 종료를 원하시면 한 달 전에 통보해야 합니다.

tình trạng tốt양호한 상태(良好한狀態)

Căn hộ phải được bàn giao trong tình trạng tốt.

아파트는 양호한 상태로 인계되어야 합니다.

chi phí tiện ích공과금(公課金) / 관리비(管理費)

Chi phí tiện ích như điện, nước thường không bao gồm trong tiền thuê.

전기, 수도와 같은 공과금은 보통 월세에 포함되지 않습니다.

bao gồm포함(包含)하다

Tiền thuê không bao gồm chi phí internet.

월세는 인터넷 비용을 포함하지 않습니다.

tự chi trả자가(自家) 부담(負擔)하다

Bạn phải tự chi trả hóa đơn điện, nước hàng tháng.

매달 전기 및 수도 요금을 직접 지불해야 합니다.

sửa chữa lớn대규모 수리(大規模修理)

Chủ nhà chịu trách nhiệm cho các sửa chữa lớn do hao mòn tự nhiên.

집주인은 자연적인 마모로 인한 대규모 수리에 대해 책임집니다.

phát sinh발생(發生)하다 / 생기다

Nếu có vấn đề gì phát sinh, hãy liên hệ với chủ nhà ngay lập tức.

문제가 발생하면 즉시 집주인에게 연락하십시오.

gia hạn연장(延長)하다 / 갱신(更新)하다

Chúng tôi có thể gia hạn hợp đồng sau một năm.

1년 후에 계약을 연장할 수 있습니다.

문화적 참고사항

베트남에서 임대차 계약을 논의할 때 특정 문화적 측면을 이해하면 원활한 협상(協商) 과정에 큰 도움이 됩니다.

팁: 임대료 협상은 특히 장기(長期) 임대나 비(非)주요 지역의 부동산의 경우 매우 흔합니다. 장기(長期) 거주를 계획하고 있다면 약간의 할인을 문의하는 것이 예의입니다. 주저하지 말고 정중하게 문의하세요.

팁: 보증금(tiền cọc)은 표준이며 보통 월세 1~3개월치입니다. 보증금의 반환 조건(契約條件)에 대해 서면 계약(契約)서에 자세히 명확히 해야 합니다. 여기에는 반환 시기 및 정상적인 마모를 넘어선 손상에 대한 공제 사항이 포함됩니다.

팁: 전기, 수도, 인터넷과 같은 공과금(公課金)은 거의 항상 기본 월세와 별도입니다. 오해를 피하기 위해 누가 무엇을 지불하고, 요금이 어떻게 계산되며(예: 유틸리티 회사 직불 또는 집주인을 통해), 언제 지불해야 하는지 확인하는 것이 중요합니다.

팁: 집주인들은 일반적으로 더 긴 임대 기간(예: 1년 또는 2년)을 약속하는 임차인(賃借人)을 선호합니다. 더 긴 약정을 제안하는 것은 집주인에게 안정성을 제공하므로 월세를 약간 낮추거나 다른 유리한 조건을 확보하기 위한 협상(協商) 카드가 될 수 있습니다.

팁: 많은 집주인들이 영어를 어느 정도 구사할 수 있지만, 공식 임대 계약서(賃貸契約書)는 거의 확실히 베트남어로 작성될 것입니다. 베트남어에 능숙하지 않다면 신뢰할 수 있는 이중 언어 친구나 전문 번역가(專門飜譯家)에게 계약서를 철저히 검토해달라고 요청하여 모든 조항을 이해하는 것이 매우 좋습니다.

팁: 수리(修理) 책임(責任)은 계약서에 명확히 명시되어야 합니다. 일반적으로 주요 구조적 수리나 자연적인 마모로 인한 문제는 집주인의 책임이며, 임차인으로 인한 사소한 손상은 임차인이 수리해야 합니다. 이를 사전에 명확히 함으로써 미래의 분쟁(紛爭)을 예방할 수 있습니다.

연습 문제

다음 문장의 빈칸을 채워 대화에서 배운 어휘에 대한 이해도를 테스트해보세요. 각 문장을 완성하는 데 가장 적절한 단어나 구를 생각해보세요.

1. Chúng tôi muốn _____ về giá thuê trước khi ký hợp đồng. (negotiate)

정답

thương lượng

2. _____ nhà này có thời hạn một năm và có thể gia hạn. (lease agreement)

정답

Hợp đồng thuê

3. Khi chuyển đi, tôi hy vọng _____ cọc sẽ được hoàn trả đầy đủ. (deposit)

정답

tiền

4. Các _____ tiện ích như điện, nước sẽ do bên thuê tự chi trả. (utility costs)

정답

chi phí

5. Hợp đồng có thể được _____ sau khi hết hạn nếu cả hai bên đồng ý. (extended)

정답

gia hạn

유용한 표현

다음은 대화에 직접 나오지 않지만, 베트남어로 임대차 계약을 논의하거나 협상(協商)할 때 유용하게 사용할 수 있는 추가적인 표현들입니다.

Cho tôi hỏi về các điều kiện thuê nhà.

임대 조건에 대해 문의해도 될까요?

Mức giá đó đã bao gồm thuế chưa ạ?

그 가격에 세금이 포함되어 있나요?

Tôi có thể xem hợp đồng mẫu được không?

견본 계약서(契約書)를 볼 수 있을까요?

Nếu tôi thuê lâu hơn, giá có thể giảm không?

더 오래 임대하면 가격을 깎을 수 있을까요?

Ai sẽ chịu trách nhiệm bảo trì căn hộ?

아파트 유지보수 책임은 누구에게 있나요?

Tôi có thể dọn vào sớm hơn một chút được không?

조금 더 일찍 이사(移徙)할 수 있을까요?

Tôi sẽ liên hệ lại với ông/bà sớm nhất có thể.

가능한 한 빨리 다시 연락드리겠습니다.

Cảm ơn ông/bà đã giải đáp các thắc mắc của tôi.

궁금한 점에 답변해주셔서 감사합니다.

Related Articles

Share: