급여 협상 — 보상 논의

B2

상황별 배경

이 대화는 베트남 하노이의 현대적인 사무실 환경에서 진행되는 2차 면접 중입니다. 화자 A는 인사 담당 매니저인 란(Lan) 씨이고, 화자 B는 시니어 마케팅 전문가 직책 지원자인 민(Minh) 씨입니다. 이들은 상호 합의 가능한 급여를 찾기 위해 해당 역할의 보상 패키지에 대해 논의하고 있습니다.

대화

A: Chào anh Minh. Cảm ơn anh đã đến buổi phỏng vấn thứ hai của chúng tôi. Chúng ta hãy thảo luận sâu hơn về kỳ vọng lương bổng của anh nhé.

A: 민(Minh) 씨, 안녕하세요. 저희 2차 면접에 와주셔서 감사합니다. 귀하의 급여 기대치(期待値)에 대해 더 자세히 논의해 볼까요?

B: Chào chị Lan. Tôi rất vinh dự khi được cân nhắc cho vị trí này. Về vấn đề lương, tôi đã tìm hiểu mức lương trung bình cho vị trí tương đương trên thị trường và tôi mong muốn một mức lương cạnh tranh, phản ánh kinh nghiệm và kỹ năng của tôi.

B: 란(Lan) 씨, 안녕하세요. 이 직책에 고려(考慮)되게 되어 매우 영광(榮光)입니다. 급여 문제에 관해서는, 시장에서 유사 직책의 평균 급여를 조사했으며, 제 경험(經驗)과 기술(技能)을 반영(反映)하는 경쟁력 있는 급여(給與)를 희망합니다.

A: Vâng, chúng tôi hiểu. Anh có thể cho biết một con số cụ thể mà anh đang tìm kiếm không, hoặc một khoảng lương mà anh thấy phù hợp?

A: 네, 알겠습니다. 찾고 있는 구체적인 액수나 적절하다고 생각하는 급여 범위(範圍)를 알려주실 수 있을까요?

B: Dựa trên năng lực và đóng góp tiềm năng của tôi cho công ty, tôi nghĩ mức lương khoảng 25 đến 30 triệu đồng mỗi tháng sẽ là hợp lý. Khoảng này đã bao gồm cả lương cơ bản và các khoản phụ cấp.

B: 저의 능력과 회사에 대한 잠재적 기여(寄與)를 고려할 때, 월 2천5백만 동에서 3천만 동 정도의 급여가 합리적이라고 생각합니다. 이 범위에는 기본 급여와 수당(手當)이 모두 포함됩니다.

A: Tôi hiểu. Mức lương đó có vẻ hơi cao so với ngân sách hiện tại của chúng tôi cho vị trí này. Ngân sách của chúng tôi dao động từ 22 đến 26 triệu đồng, tùy thuộc vào kinh nghiệm cụ thể.

A: 알겠습니다. 그 급여는 이 직책에 대한 저희의 현재 예산(豫算)보다 다소 높아 보입니다. 저희 예산은 구체적인 경험에 따라 2천2백만 동에서 2천6백만 동 사이입니다.

B: Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của chị. Tuy nhiên, với tám năm kinh nghiệm trong ngành tiếp thị số và thành tích đã được chứng minh trong việc tăng doanh số cho các công ty trước đây, tôi tin rằng mình xứng đáng với mức lương trong khoảng tôi đã đề xuất.

B: 솔직하게 말씀해주셔서 감사합니다. 하지만 디지털 마케팅 분야에서 8년간의 경험과 이전 회사들의 매출 증대에 대한 입증된 실적을 고려할 때, 제가 제안한 범위 내의 급여를 받을 자격이 있다고 생각합니다.

A: Chúng tôi cũng rất ấn tượng với kinh nghiệm của anh. Ngoài lương cơ bản, anh có quan tâm đến các phúc lợi khác như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, thưởng hiệu suất hàng năm, hoặc cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn không?

A: 저희도 민(Minh) 씨의 경험에 매우 감명받았습니다. 기본 급여 외에, 고급 건강 보험(健康保險), 연간 성과 보너스(成果-), 또는 전문 교육(敎育) 및 개발 기회(機會)와 같은 다른 복리후생(福利厚生)에도 관심이 있으신가요?

B: Vâng, chắc chắn rồi. Tôi rất quan tâm đến gói phúc lợi toàn diện. Đặc biệt, cơ hội đào tạo và phát triển là một yếu tố rất quan trọng đối với tôi khi cân nhắc một công việc mới.

B: 네, 물론입니다. 저는 포괄적인 복리후생 패키지에 매우 관심이 있습니다. 특히, 전문 교육 및 개발 기회는 새로운 직업을 고려할 때 저에게 매우 중요한 요소입니다.

A: Vậy thì, nếu chúng tôi có thể đưa ra mức lương 26 triệu đồng mỗi tháng, cùng với gói bảo hiểm sức khỏe tốt, thưởng hiệu suất dựa trên KPI và một quỹ đào tạo hàng năm, liệu anh có sẵn lòng cân nhắc không?

A: 그렇다면, 월 2천6백만 동의 급여와 우수한 건강 보험 패키지, KPI 기반 성과 보너스, 그리고 연간 교육 기금을 제공한다면, 기꺼이 고려(考慮)해 주시겠습니까?

B: Mức lương 26 triệu đồng, kèm theo các phúc lợi chị vừa nêu, là một lời đề nghị đáng cân nhắc. Tôi cần thêm thời gian để xem xét kỹ lưỡng và hy vọng sẽ sớm đưa ra quyết định cuối cùng.

B: 방금 말씀하신 복리후생과 함께 2천6백만 동의 급여는 매력적인 제안(提案)입니다. 신중하게 검토할 시간이 더 필요하며, 곧 최종 결정(決定)을 내릴 수 있기를 바랍니다.

A: Hoàn toàn hiểu. Chúng tôi sẽ gửi lại đề nghị chính thức qua email trong vòng 24 giờ tới. Nếu anh có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.

A: 충분히 이해합니다. 24시간 이내에 공식 제안(公式提案)을 이메일로 보내드리겠습니다. 질문이 있으시면 언제든지 저희에게 연락(連絡) 주십시오.

B: Cảm ơn chị Lan rất nhiều. Tôi sẽ phản hồi lại sớm nhất có thể. Chào chị.

B: 란(Lan) 씨, 정말 감사합니다. 가능한 한 빨리 답변(答辯)드리겠습니다. 안녕히 계세요.

A: Chào anh Minh.

A: 민(Minh) 씨, 안녕히 계세요.

핵심 어휘

Tiếng Việt의미예시
kỳ vọng lương bổng급여 기대치 (給與期待値)Bạn nên chuẩn bị kỳ vọng lương bổng trước khi đi phỏng vấn.
면접에 가기 전에 급여 기대치를 준비해야 합니다.
vinh dự영광스러운 (榮光)Được làm việc tại công ty này là một vinh dự lớn đối với tôi.
이 회사에서 일하게 된 것은 저에게 큰 영광입니다.
cân nhắc고려하다 (考慮)Tôi cần thời gian để cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.
결정을 내리기 전에 신중히 고려할 시간이 필요합니다.
mức lương cạnh tranh경쟁력 있는 급여 (競爭力給與)Công ty chúng tôi luôn đưa ra mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài.
저희 회사는 인재를 유치하기 위해 항상 경쟁력 있는 급여를 제시합니다.
phản ánh반영하다 (反映)Mức lương này phản ánh đúng năng lực và kinh nghiệm của bạn.
이 급여는 당신의 능력과 경험을 정확히 반영합니다.
kinh nghiệm경험 (經驗)Anh ấy có hơn mười năm kinh nghiệm trong ngành tài chính.
그는 금융 분야에서 10년 이상의 경험을 가지고 있습니다.
kỹ năng기술 (技能)Kỹ năng giao tiếp tốt sẽ giúp bạn thành công trong công việc.
좋은 의사소통 기술은 업무에서 성공하는 데 도움이 됩니다.
khoảng lương급여 범위 (給與範圍)Khoảng lương cho vị trí này là từ hai mươi đến ba mươi triệu đồng.
이 직책의 급여 범위는 2천만 동에서 3천만 동입니다.
phụ cấp수당 (手當)Ngoài lương cơ bản, nhân viên còn được nhận thêm phụ cấp đi lại.
기본급 외에 직원들은 교통 수당도 받습니다.
ngân sách예산 (豫算)Phòng nhân sự cần tính toán ngân sách tuyển dụng cho năm tới.
인사부는 내년 채용 예산을 계산해야 합니다.
phúc lợi복리후생 (福利厚生)Công ty cung cấp nhiều phúc lợi hấp dẫn cho nhân viên chính thức.
회사는 정규 직원에게 다양한 매력적인 복리후생을 제공합니다.
bảo hiểm sức khỏe건강 보험 (健康保險)Tất cả nhân viên đều được hưởng bảo hiểm sức khỏe toàn diện.
모든 직원은 종합 건강보험 혜택을 받습니다.
thưởng hiệu suất성과 보너스 (成果-) / 성과급 (成果給)Cuối năm, nhân viên xuất sắc sẽ nhận được thưởng hiệu suất.
연말에 우수한 직원은 성과 보너스를 받게 됩니다.
cơ hội đào tạo교육 기회 (教育機會)Công ty tạo nhiều cơ hội đào tạo để nhân viên phát triển nghề nghiệp.
회사는 직원의 경력 개발을 위해 많은 교육 기회를 제공합니다.
đề nghị chính thức공식 제안 (公式提案)Sau buổi phỏng vấn, công ty sẽ gửi đề nghị chính thức qua email.
면접 후 회사는 이메일로 공식 제안서를 보낼 것입니다.

문화적 참고 사항

팁: 베트남에서는 직접적인 급여 협상(協商)이 때때로 지나치게 공격적으로 비춰질 수 있습니다. 급여 기대치를 범위로 표현하거나 먼저 회사의 예산(豫算)에 대해 문의하여 보다 협력적인 논의를 유도하는 것이 종종 더 좋습니다.

팁: 급여를 논의할 때는 정중하고 예의 바른 태도를 유지(維持)하려고 노력하십시오. 지나치게 요구하는 언어를 피하고, 비록 원하는 바와 정확히 일치하지 않더라도 제안에 대해 항상 감사(感謝)함을 표현(表現)하십시오.

팁: 베트남 기업(企業)은 교통비, 주거비, 점심 식사 수당과 같은 다양한 수당(手當)을 총 보상 패키지의 일부로 포함하는 경우가 많습니다. '총 보상'에 무엇이 포함되는지 명확히 확인하십시오.

팁: 베트남 문화에서는 '체면'(體面)이라는 개념(槪念)이 중요(重要)합니다. 협상이 필요(必要)하더라도 양측이 존중받는다고 느끼고 상생(相生)의 해결책을 찾고 있음을 확인하도록 노력(努力)하십시오.

팁: 성과 보너스(成果-)는 흔하며 연간 수입을 크게 늘릴 수 있습니다. 이러한 보너스의 기준(基準)에 대해 문의하는 것은 기본 급여를 넘어설 수 있는 잠재적(潛在的) 수입을 이해하는 좋은 방법이 될 수 있습니다.

연습 문제

1. Tôi mong muốn một mức lương _____ phản ánh kinh nghiệm của tôi. (경쟁력 있는)

정답

cạnh tranh

2. Ngân sách của chúng tôi cho vị trí này dao động từ 22 đến 26 triệu đồng, _____ thuộc vào kinh nghiệm cụ thể. (따라)

정답

tùy

3. Ngoài lương cơ bản, anh có quan tâm đến các _____ khác không? (복리후생)

정답

phúc lợi

4. Đặc biệt, cơ hội _____ và phát triển là một yếu tố rất quan trọng đối với tôi. (교육)

정답

đào tạo

5. Chúng tôi sẽ gửi lại đề nghị _____ qua email trong vòng 24 giờ tới. (공식적인)

정답

chính thức

유용한 표현

Tôi muốn tìm hiểu thêm về gói phúc lợi.

복리후생 패키지에 대해 더 알고 싶습니다.

Công ty có chính sách tăng lương hàng năm không?

회사에 연간 급여 인상 정책이 있습니까?

Mức lương này có phải là mức lương cuối cùng không?

이 급여가 최종 제안입니까?

Tôi có thể đề xuất một mức lương cao hơn một chút được không?

조금 더 높은 급여를 제안(提案)할 수 있을까요?

Tôi tin rằng giá trị của mình xứng đáng với mức lương này.

저는 저의 가치(價値)가 이 급여를 받을 자격이 있다고 생각합니다.

Cảm ơn anh/chị đã cho tôi cơ hội này.

이 기회(機會)를 주셔서 감사합니다.

Tôi rất mong được làm việc tại công ty.

귀사에서 일하기를 매우 기대(期待)합니다.

Related Articles

Share: