상황 맥락
이 대화는 호치민시에서 열린 공식 비즈니스 만찬 자리에서 이루어지며, 전문가들이 네트워크를 확장할 수 있는 훌륭한 기회입니다. 노련한 매니저인 뚜언(Ông Tuấn) 씨는 잠재적 협력 회사 대표인 란(Chị Lan) 씨에게 소개됩니다. 이들은 친근한 관계를 형성하고 미래의 비즈니스 기회를 모색하는 것을 목표로 합니다.
대화
A: Chào chị Lan, rất vui được gặp chị. Tôi là Tuấn, quản lý phòng kinh doanh của công ty X. Hân hạnh được làm quen với chị.
A: 란(Lan) 씨 안녕하세요, 만나뵙게 되어 매우 기쁩니다. 저는 투언(Tuấn)입니다, X회사의 영업부장입니다. 만나뵙게 되어 영광입니다.
B: Dạ, chào anh Tuấn. Tôi là Lan, đại diện phát triển kinh doanh của công ty Y. Tôi cũng rất hân hạnh được gặp anh.
B: 네, 투언(Tuấn) 씨 안녕하세요. 저는 란(Lan)입니다, Y회사의 사업 개발 대표입니다. 저도 만나뵙게 되어 매우 영광입니다.
A: Chị thấy buổi tiệc hôm nay thế nào? Đồ ăn có hợp khẩu vị chị không?
A: 오늘 파티는 어떠신가요, 란(Lan) 씨? 음식은 입맛에 맞으신가요?
B: Buổi tiệc rất ấm cúng và chuyên nghiệp ạ. Đồ ăn cũng rất ngon, đặc biệt là món gỏi cuốn. Anh Tuấn có thường tham dự những sự kiện như thế này không?
B: 파티가 매우 아늑하고 전문적입니다. 음식도 매우 맛있고, 특히 고이 꾸온이 그렇습니다. 투언(Tuấn) 씨는 이런 행사에 자주 참석하시나요?
A: Cũng tùy dịp thôi chị. Hôm nay là cơ hội tốt để các đối tác có thể gặp gỡ và trao đổi. Tôi được biết công ty chị Y chuyên về giải pháp công nghệ, phải không ạ?
A: 경우에 따라 다릅니다, 란(Lan) 씨. 오늘은 파트너들이 만나서 의견을 교환하기 좋은 기회입니다. 란(Lan) 씨 회사가 기술 솔루션 전문이라고 들었는데, 맞나요?
B: Vâng đúng vậy ạ. Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp phần mềm cho doanh nghiệp, chủ yếu tập trung vào tự động hóa quy trình. Anh Tuấn làm trong ngành sales thì chắc chắn hiểu rõ tầm quan trọng của công nghệ trong kinh doanh.
B: 네, 맞습니다. 저희 회사는 기업용 소프트웨어 솔루션을 제공하며, 주로 프로세스 자동화에 중점을 둡니다. 영업 분야에서 일하시는 투언(Tuấn) 씨는 비즈니스에서 기술의 중요성을 분명히 이해하실 것입니다.
A: Hoàn toàn đồng ý. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường hiện nay, việc áp dụng công nghệ là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả. Lĩnh vực của công ty tôi cũng đang tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa.
A: 전적으로 동의합니다. 특히 현재 시장 상황에서 효율성을 높이기 위해 기술 적용은 매우 필요합니다. 저희 회사 분야에서도 최적화 솔루션을 찾고 있습니다.
B: Vậy thì có lẽ công ty chúng ta có tiềm năng hợp tác rất lớn đấy ạ. Bên em có một số sản phẩm rất phù hợp với nhu cầu của các doanh nghiệp đang muốn chuyển đổi số.
B: 그렇다면 저희 회사가 협력할 잠재력이 매우 클 것 같습니다. 저희는 디지털 전환을 원하는 기업의 요구에 매우 적합한 몇 가지 제품을 가지고 있습니다.
A: Nghe rất thú vị. Chị Lan có thể cho tôi thêm thông tin chi tiết về các sản phẩm đó được không? Có lẽ chúng ta nên sắp xếp một buổi gặp riêng để trao đổi cụ thể hơn.
A: 매우 흥미롭네요. 란(Lan) 씨, 그 제품들에 대해 더 자세한 정보를 주실 수 있나요? 아마도 더 구체적인 논의를 위해 별도의 만남을 주선해야 할 것 같습니다.
B: Chắc chắn rồi ạ. Tôi sẽ rất sẵn lòng chia sẻ. Đây là danh thiếp của tôi. Anh Tuấn có tiện trao đổi danh thiếp không ạ?
B: 물론입니다. 기꺼이 공유해 드리겠습니다. 여기 제 명함입니다. 투언(Tuấn) 씨도 명함을 교환하기 괜찮으신가요?
A: Vâng, đây là của tôi. Cảm ơn chị. Tôi sẽ liên hệ với chị vào đầu tuần tới để chúng ta bàn bạc thêm về cơ hội hợp tác.
A: 네, 여기 제 명함입니다. 감사합니다, 란(Lan) 씨. 다음 주 초에 연락드려서 협력 기회에 대해 더 논의하겠습니다.
B: Tuyệt vời ạ. Tôi rất mong chờ buổi gặp đó. Chúc anh Tuấn có một buổi tối vui vẻ.
B: 좋습니다. 그 만남이 정말 기대됩니다. 투언(Tuấn) 씨, 즐거운 저녁 되세요.
A: Chị cũng vậy nhé, chị Lan. Tạm biệt!
A: 란(Lan) 씨도요. 안녕히 계세요!
주요 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| hân hạnh | 영광스러운, 기쁜 | Tôi rất hân hạnh được làm quen với anh. |
| buổi tiệc | 파티, 연회(宴會) | Buổi tiệc sinh nhật hôm qua rất vui. |
| hợp khẩu vị | (음식이) 입맛에 맞다 (口味/구미) | Món ăn này rất hợp khẩu vị tôi. |
| sự kiện | 사건(事件), 행사(行事) | Chúng tôi sẽ tổ chức một sự kiện lớn vào tháng tới. |
| đối tác | 파트너, 협력사 (對作/대작) | Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác mới. |
| trao đổi | 교환하다(交換-), 논의하다(論議-) | Họ đã trao đổi ý kiến về dự án. |
| giải pháp công nghệ | 기술 솔루션 (解決法/해결법, 工藝/공예) | Công ty này cung cấp nhiều giải pháp công nghệ mới. |
| tầm quan trọng | 중요성(重要性) | Chúng ta cần hiểu rõ tầm quan trọng của việc này. |
| lĩnh vực | 분야(分野), 영역(領域) | Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính. |
| tiềm năng | 잠재력(潛在力) | Dự án này có rất nhiều tiềm năng. |
| hợp tác | 협력(協力) | Chúng tôi muốn hợp tác với các công ty khác. |
| danh thiếp | 명함(名帖/명첩) | Xin phép được trao đổi danh thiếp với anh/chị. |
| liên hệ | 연락하다(連繫/연계) | Tôi sẽ liên hệ với bạn sớm. |
| chuyển đổi số | 디지털 전환 (轉換/전환) | Nhiều doanh nghiệp đang thực hiện chuyển đổi số. |
문화적 참고사항
팁: 베트남 비즈니스 환경에서는 나이와 인지된 계층에 따라 사람들을 올바르게 호칭하는 것(Ông, Bà, Anh, Chị)이 존중을 표하는 데 매우 중요합니다. 이러한 호칭을 이름과 함께 사용하는 것이 일반적인 관행입니다.
팁: 명함 교환(trao đổi danh thiếp)은 공식적인 의례입니다. 항상 양손으로 명함을 주고받고, 잠시 시간을 내어 명함을 읽어본 후, 즉시 주머니에 넣지 않도록 하세요. 이는 상대방과 그들의 지위에 대한 존중을 보여줍니다.
팁: 베트남 비즈니스 만찬에는 종종 건배가 포함됩니다. 주최자나 비즈니스 파트너에게 건배를 제의하는 것은 예의 바른 행동입니다. 흔히 사용되는 표현은 "Chúc sức khỏe!" (건강을 위해!) 또는 "Cạn chén!" (건배!) 입니다.
팁: 베트남 비즈니스에서는 개인적인 관계(mối quan hệ)가 매우 중요하게 여겨집니다. 가족, 건강 또는 일반적인 안녕에 대한 가벼운 대화는 종종 직접적인 비즈니스 논의에 앞서 신뢰와 유대감을 형성하는 데 도움이 됩니다.
팁: 겸손과 겸양은 높이 평가됩니다. 회사를 긍정적으로 소개하는 것은 좋지만, 지나치게 공격적인 자기 홍보는 피하세요. 말하기보다 경청하고 상대방의 업무에 진정한 관심을 보여주세요.
연습 문제
1. Tôi rất _____ được gặp anh/chị. (영광스러운/기쁜)
정답
hân hạnh
2. Buổi _____ hôm nay rất chuyên nghiệp. (파티/행사)
정답
tiệc
3. Công ty chúng tôi đang tìm kiếm các _____ mới. (파트너)
정답
đối tác
4. Xin phép được trao đổi _____. (명함)
정답
danh thiếp
5. Chúng ta nên _____ thêm về cơ hội hợp tác. (논의하다/교환하다)
정답
trao đổi
유용한 표현
Rất vui được làm việc cùng anh/chị.
함께 일하게 되어 매우 기쁩니다.
Chúc anh/chị có một buổi tối vui vẻ.
즐거운 저녁 되세요.
Chúng ta giữ liên lạc nhé.
연락하며 지냅시다.
Tôi rất mong được gặp lại anh/chị.
다시 만나뵙기를 매우 고대합니다.
Xin mời anh/chị dùng bữa.
식사하십시오.
Cảm ơn sự hỗ trợ của anh/chị.
도움에 감사드립니다.
Mong có dịp hợp tác trong tương lai.
미래에 협력할 기회가 있기를 바랍니다.