상황 설명
이 대화는 베트남의 한 자동차 대리점에서 진행됩니다. 잠재 고객(화자 A)은 새 차 구매에 관심이 있으며, 영업사원(화자 B)과 특정 모델, 가격, 이용 가능한 프로모션 및 액세서리에 대해 문의하고 있습니다. 고객의 목표는 가능한 한 최고의 거래를 확보하는 것이며, 영업사원은 매력적인 인센티브를 제공하여 판매를 성사시키는 것을 목표로 합니다.
대화
A: Xin chào, tôi đang quan tâm đến mẫu xe Vios 2023. Không biết bên mình có chương trình khuyến mãi nào cho dòng này không?
A: 안녕하세요, Vios 2023 모델에 관심이 있습니다. 이 모델에 대한 프로모션 프로그램이 있습니까?
B: Chào anh/chị. Rất vui được đón tiếp. Hiện tại, Vios 2023 đang có một số ưu đãi đặc biệt đấy ạ. Anh/chị đã tham khảo phiên bản nào rồi ạ?
B: 안녕하세요, 고객님. 만나뵙게 되어 반갑습니다. 현재 Vios 2023에는 특별한 혜택이 몇 가지 있습니다. 어떤 버전을 살펴보셨습니까?
A: Tôi đang xem xét phiên bản G cao cấp nhất. Mức giá niêm yết là bao nhiêu, và giá lăn bánh cuối cùng là khoảng bao nhiêu nếu tôi mua trong tháng này?
A: 최고급 G 버전을 고려하고 있습니다. 정가는 얼마이고, 이번 달에 구매하면 최종 '온더로드(on-the-road)' 가격은 대략 얼마가 될까요?
B: Với phiên bản Vios G, giá niêm yết là 600 triệu đồng. Giá lăn bánh sẽ phụ thuộc vào tỉnh thành đăng ký, nhưng tôi có thể tính toán cho anh/chị một con số ước tính. Để tôi kiểm tra nhanh nhé.
B: Vios G 버전의 정가는 6억 동입니다. '온더로드' 가격은 등록 지역에 따라 달라지겠지만, 고객님께 예상 금액을 계산해 드릴 수 있습니다. 잠시 확인해 보겠습니다.
A: Vâng, làm ơn. Tôi cũng muốn biết thêm về các gói phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành.
A: 네, 부탁드립니다. 포함된 액세서리 패키지와 보증 정책에 대해서도 더 알고 싶습니다.
B: Dạ, gói phụ kiện tiêu chuẩn bao gồm thảm lót sàn, che mưa, dán phim cách nhiệt cao cấp. Về bảo hành, xe được bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
B: 표준 액세서리 패키지에는 바닥 매트, 레인 바이저, 고품질 열 차단 윈도우 필름이 포함됩니다. 보증은 3년 또는 100,000km 중 먼저 도래하는 조건으로 제공됩니다.
A: Phim cách nhiệt là loại gì? Và liệu tôi có thể yêu cầu nâng cấp lên loại tốt hơn hoặc thay bằng camera hành trình không?
A: 어떤 종류의 열 차단 필름입니까? 더 좋은 종류로 업그레이드하거나 블랙박스로 교환할 수 있습니까?
B: Anh/chị hoàn toàn có thể tùy chỉnh ạ. Chúng tôi có thể linh hoạt điều chỉnh gói phụ kiện để phù hợp với nhu cầu của anh/chị. Nếu anh/chị muốn camera hành trình, chúng tôi có thể trừ tiền phim cách nhiệt hoặc hỗ trợ một phần chi phí ạ.
B: 네, 얼마든지 맞춤 설정하실 수 있습니다. 고객님의 필요에 맞게 액세서리 패키지를 유연하게 조정해 드릴 수 있습니다. 블랙박스를 원하시면 윈도우 필름 비용을 공제해 드리거나 비용의 일부를 지원해 드릴 수 있습니다.
A: Vậy còn về phần giảm giá trực tiếp vào tiền mặt thì sao? Tôi nghe nói có đại lý đang giảm khá sâu.
A: 현금 즉시 할인(直接割引)은 어떻습니까? 일부 대리점에서 상당한 할인을 제공한다고 들었습니다.
B: Để khuyến khích anh/chị chốt xe sớm, nếu anh/chị quyết định mua trong hôm nay, chúng tôi có thể giảm trực tiếp 20 triệu đồng vào giá xe và tặng thêm một năm bảo hiểm thân vỏ.
B: 고객님께서 조속히 구매를 결정하시도록, 오늘 구매를 결정하시면 차량 가격에서 2천만 동을 즉시 할인해 드리고, 1년 종합 차량 보험을 추가로 제공해 드릴 수 있습니다.
A: 20 triệu và bảo hiểm thì cũng ổn, nhưng tôi vẫn thấy hơi cao so với ngân sách của mình. Liệu có thể có mức giá tốt hơn nữa không? Hoặc thêm một vài phụ kiện như cảm biến lùi chẳng hạn?
A: 2천만 동 할인과 보험도 괜찮지만, 제 예산에 비하면 여전히 좀 높게 느껴집니다. 더 좋은 가격은 없을까요? 아니면 주차 센서 같은 액세서리를 몇 개 더 추가해 줄 수 없을까요?
B: Em hiểu. Để em trình bày với quản lý xem có thể hỗ trợ anh/chị thêm chút nào nữa không ạ. Thông thường, chính sách đã rất tốt rồi. Anh/chị có thể đợi em vài phút được không?
B: 알겠습니다. 관리자에게 말씀드려서 고객님께 추가 지원을 해 드릴 수 있는지 알아보겠습니다. 보통 저희의 현재 정책은 이미 매우 후합니다. 몇 분만 기다려 주시겠습니까?
A: Vâng, tôi sẽ đợi.
A: 네, 기다리겠습니다.
B: (Quay lại sau vài phút) Anh/chị ơi, quản lý đã đồng ý hỗ trợ thêm 5 triệu nữa, tổng cộng là 25 triệu giảm trực tiếp. Và chúng em sẽ tặng anh/chị bộ cảm biến lùi chính hãng. Đây là ưu đãi tốt nhất chúng em có thể đưa ra trong thời điểm này rồi ạ.
B: (몇 분 후 돌아와서) 고객님, 관리자께서 5백만 동을 추가로 지원하여 총 2천5백만 동을 즉시 할인해 드리기로 동의했습니다. 그리고 정품 주차 센서 세트를 선물로 드리겠습니다. 이것이 현재 저희가 제공할 수 있는 최상의 제안입니다.
A: 25 triệu và cảm biến lùi... Hmm. Tôi đang phân vân giữa Vios và một mẫu xe khác nữa. Anh/chị có thể cho tôi thêm thời gian suy nghĩ đến ngày mai được không?
A: 2천5백만 동과 주차 센서라... 음. Vios와 다른 차종 사이에서 아직 고민 중입니다. 내일까지 생각할 시간을 좀 더 주시겠습니까?
B: Dạ được chứ ạ. Tuy nhiên, chương trình khuyến mãi này chỉ áp dụng đến hết ngày hôm nay thôi ạ. Nếu anh/chị quyết định ngày mai, ưu đãi có thể không còn ạ.
B: 네, 그러셔도 됩니다. 하지만 이 프로모션 프로그램은 오늘까지만 유효합니다. 내일 결정하시면 혜택이 더 이상 제공되지 않을 수 있습니다.
A: Tôi hiểu. Vậy nếu tôi đặt cọc ngay bây giờ, liệu tôi có thể giữ được ưu đãi này không, ngay cả khi tôi chưa chốt màu xe hay phiên bản cuối cùng?
A: 알겠습니다. 그럼 지금 바로 계약금(契約金)을 걸면, 아직 차량 색상이나 정확한 버전을 결정하지 않았더라도 이 혜택을 확보할 수 있습니까?
B: Dạ vâng, nếu anh/chị đặt cọc ngay hôm nay, chúng em sẽ cam kết giữ nguyên mức ưu đãi này cho anh/chị. Anh/chị có thể hoàn tất thủ tục và chọn màu xe sau. Mức đặt cọc tối thiểu là 10 triệu đồng ạ.
B: 네, 오늘 계약금(契約金)을 지불하시면 이 혜택을 그대로 유지해 드리겠습니다. 서류 작업과 차량 색상 선택은 나중에 완료하셔도 됩니다. 최소 계약금은 1천만 동입니다.
A: Tốt. Vậy tôi sẽ đặt cọc 10 triệu để giữ ưu đãi. Cảm ơn anh/chị.
A: 좋습니다. 그럼 혜택을 확보하기 위해 1천만 동을 계약금으로 지불하겠습니다. 감사합니다.
B: Vâng, rất cảm ơn anh/chị đã tin tưởng. Em sẽ hướng dẫn anh/chị làm thủ tục đặt cọc ạ.
B: 천만에요, 믿어주셔서 정말 감사합니다. 계약금 절차를 안내해 드리겠습니다.
주요 어휘
| Tiếng Việt | 의미 | 예문 |
|---|---|---|
| mẫu xe | 자동차 모델 | Khách hàng muốn xem mẫu xe mới nhất của hãng. (고객은 브랜드의 최신 자동차 모델을 보고 싶어 합니다.) |
| chương trình khuyến mãi (勸賣程序) | 프로모션 프로그램/혜택 | Đại lý đang có chương trình khuyến mãi lớn trong tháng này. (대리점은 이번 달에 대규모 프로모션 프로그램을 진행하고 있습니다.) |
| ưu đãi đặc biệt (特別優待) | 특별 할인/인센티브 | Anh/chị sẽ nhận được ưu đãi đặc biệt nếu mua xe ngay hôm nay. (오늘 차량을 구매하시면 특별 할인을 받으실 수 있습니다.) |
| phiên bản (版本) | 버전 (예: 자동차 모델의) | Phiên bản cao cấp nhất có nhiều tính năng hơn. (최고급 버전에는 더 많은 기능이 있습니다.) |
| giá niêm yết (定價/列示價) | 정가 / 표시 가격 | Giá niêm yết của chiếc xe này là 700 triệu đồng. (이 차량의 정가는 7억 동입니다.) |
| giá lăn bánh | 온더로드(on-the-road) 가격 (세금, 등록비 등 포함) | Giá lăn bánh bao gồm tất cả các chi phí để xe có thể lưu thông. (온더로드 가격은 차량이 합법적으로 운행되기 위한 모든 비용을 포함합니다.) |
| phụ kiện (配件) | 액세서리 | Gói phụ kiện đi kèm bao gồm những gì? (포함된 액세서리 패키지에는 무엇이 들어 있습니까?) |
| chính sách bảo hành (保證政策) | 보증 정책 | Chính sách bảo hành của hãng rất tốt, 3 năm hoặc 100.000 km. (제조사의 보증 정책은 3년 또는 100,000km로 매우 좋습니다.) |
| dán phim cách nhiệt (隔熱 필름 부착) | 열 차단 윈도우 필름을 부착하다 | Nhiều khách hàng yêu cầu dán phim cách nhiệt cho xe của họ. (많은 고객들이 차량에 열 차단 윈도우 필름 부착을 요청합니다.) |
| camera hành trình (行程 카메라) | 블랙박스 | Camera hành trình giúp ghi lại mọi sự việc trên đường. (블랙박스는 도로 위의 모든 사건을 기록하는 데 도움이 됩니다.) |
| giảm giá trực tiếp (直接減價) | 현금 즉시 할인 | Chúng tôi có thể giảm giá trực tiếp 20 triệu đồng cho quý khách. (고객님께 2천만 동을 즉시 할인해 드릴 수 있습니다.) |
| bảo hiểm thân vỏ (車體保險) | 종합 차량 보험 | Bảo hiểm thân vỏ sẽ bảo vệ xe của bạn khỏi các thiệt hại vật chất. (종합 차량 보험은 귀하의 차량을 물리적 손상으로부터 보호할 것입니다.) |
| ngân sách (預算) | 예산 | Tôi cần tìm một chiếc xe phù hợp với ngân sách của mình. (저는 제 예산에 맞는 차량을 찾아야 합니다.) |
| cảm biến lùi (感變器) | 주차 센서 / 후방 센서 | Cảm biến lùi giúp người lái đỗ xe an toàn hơn. (주차 센서는 운전자가 더 안전하게 주차할 수 있도록 돕습니다.) |
| đặt cọc (押金) | 계약금(보증금)을 지불하다 | Nếu anh/chị đặt cọc hôm nay, chúng tôi sẽ giữ ưu đãi này. (오늘 계약금을 지불하시면 이 혜택을 유지해 드리겠습니다.) |
문화적 참고 사항
팁: 베트남에서는 흥정(興定)이 일반적인 관행(慣行)이며, 특히 자동차와 같은 고가(高價) 품목의 경우 더욱 그렇습니다. 대리점의 자동차 가격이 고정된 것처럼 보일 수 있지만, 최종 가격이나 추가 혜택에 대한 협상(協商)의 여지(餘地)가 있는 경우가 많습니다.
팁: 대리점에서는 단순한 현금 할인보다는 "gói phụ kiện" (액세서리 패키지) 또는 "ưu đãi" (혜택)를 자주 제공합니다. 여기에는 바닥 매트, 윈도우 틴팅, 블랙박스 또는 보험과 같은 품목이 포함될 수 있습니다. 어떤 품목이 포함되거나 업그레이드될지에 대해 협상할 준비를 하십시오.
팁: 비즈니스 상호작용에서는 예의와 존중하는 언어(言語)가 매우 중요합니다. "anh/chị" (동료 또는 자신보다 약간 나이가 많은 사람에게 사용) 또는 "quý khách" (고객에 대한 정중한 표현/貴客)와 같은 적절한 대명사(代名詞)를 사용하고 문장 끝에 "ạ"와 같은 어조를 사용하는 것은 존경심을 나타내며 더 원활한 협상(協商)을 촉진할 수 있습니다.
팁: "giá lăn bánh" ('온더로드' 가격)은 베트남에서 중요한 금액입니다. 이 가격에는 차량을 합법적으로 운행하기 위한 모든 필수 세금(稅金), 등록비(登錄費) 및 기타 비용이 포함되기 때문입니다. "giá niêm yết" (정가/定價)는 기본 차량 가격만을 의미하므로, 항상 이 총액(總額)을 명확히 확인하십시오.
연습 문제
1. Tôi đang _____ đến mẫu xe SUV mới nhất. (관심이 있다)
정답
quan tâm
2. Đại lý có nhiều _____ đặc biệt cho khách hàng mua xe trong tháng này. (특별 할인)
정답
ưu đãi
3. _____ của chiếc xe này là bao nhiêu, đã bao gồm các loại thuế chưa? ('온더로드' 가격)
정답
Giá lăn bánh
4. Để chốt deal, bạn nên hỏi về khả năng _____ trực tiếp vào tiền mặt. (현금 즉시 할인)
정답
giảm giá
5. Nếu bạn muốn giữ ưu đãi, hãy _____ một khoản tiền nhỏ. (계약금을 걸다)
정답
đặt cọc
유용한 표현
Tôi có thể nhận được mức giá tốt nhất là bao nhiêu?
제가 받을 수 있는 최상의 가격은 얼마입니까?
Liệu có thể giảm giá thêm không?
추가 할인이 가능할까요?
Ngoài ra còn có ưu đãi nào khác không?
다른 혜택은 없습니까?
Tôi có thể cân nhắc thêm một chút được không?
좀 더 생각할 시간을 가질 수 있을까요?
Nếu tôi mua ngay hôm nay thì sao?
오늘 구매하면 어떻습니까?
Gói phụ kiện này có thể được nâng cấp không?
이 액세서리 패키지를 업그레이드할 수 있습니까?
Tôi muốn đặt cọc để giữ ưu đãi này.
이 혜택을 확보하기 위해 계약금을 걸고 싶습니다.