상황 맥락
이 대화는 대형 소매 체인의 구매 관리자인 란(Lan) 씨와 잠재적인 식품 공급업체의 영업 담당자인 민(Minh) 씨 사이의 회의실에서 진행됩니다. 란 씨는 새로운 제품 라인을 조달하려고 하며, 장기적인 파트너십을 위해 민 씨와 가격, 지불 조건, 공급망 신뢰성에 대해 협상하고 있습니다.
대화
A: Chào anh Minh, cảm ơn anh đã sắp xếp buổi gặp mặt hôm nay. Tôi là Lan, phụ trách thu mua của chuỗi siêu thị GreenMart.
A: 민 씨, 안녕하세요. 오늘 회의를 주선해 주셔서 감사합니다. 저는 그린마트 슈퍼마켓 체인의 구매 담당자 란입니다.
B: Chào chị Lan, rất vui được gặp chị. Tôi là Minh từ công ty thực phẩm An Khang. Chúng tôi rất vinh dự khi được chị quan tâm đến sản phẩm mới của mình.
B: 란 씨, 안녕하세요. 만나뵙게 되어 매우 기쁩니다. 저는 안캉 식품 회사에서 온 민입니다. 저희 신제품에 관심을 가져주셔서 매우 영광입니다.
A: Vâng, chúng tôi đã xem qua danh mục sản phẩm và thấy sản phẩm rau hữu cơ đông lạnh của bên anh rất tiềm năng. Chúng tôi muốn đặt hàng với số lượng lớn để phân phối cho toàn hệ thống. Vậy không biết về chính sách giá và chiết khấu cho đơn hàng lớn sẽ như thế nào?
A: 네, 저희는 귀사의 제품 카탈로그를 검토했으며, 귀사의 냉동 유기농 채소 제품이 매우 유망하다고 생각합니다. 저희는 전체 시스템에 유통하기 위해 대량 주문을 하고자 합니다. 그렇다면 대량 주문에 대한 가격 정책과 할인은 어떻게 되나요?
B: Với sản phẩm rau hữu cơ đông lạnh, giá niêm yết của chúng tôi là X đồng/kg. Tuy nhiên, nếu chị đặt hàng trên 500kg mỗi đợt, chúng tôi có thể áp dụng mức chiết khấu 5%.
B: 냉동 유기농 채소 제품의 정가는 킬로그램당 X동입니다. 하지만 회당 500kg 이상 주문하시면 5% 할인율을 적용해 드릴 수 있습니다.
A: 5% thì hơi thấp so với kỳ vọng của chúng tôi, đặc biệt là khi chúng tôi có ý định đặt hàng thường xuyên và khối lượng còn có thể tăng lên trong tương lai. Anh có thể xem xét một mức chiết khấu cạnh tranh hơn, khoảng 8-10% không?
A: 5%는 저희 기대치보다 조금 낮습니다. 특히 저희는 정기적으로 주문할 의향이 있고, 향후 물량도 증가할 수 있기 때문입니다. 8~10% 정도의 더 경쟁력 있는 할인율을 고려해 주실 수 있으신가요?
B: Mức 8-10% là một thách thức lớn, chị Lan ạ. Nguyên liệu hữu cơ và quy trình sản xuất của chúng tôi đều rất nghiêm ngặt. Nhưng vì mối quan hệ đối tác lâu dài, nếu chị cam kết số lượng tối thiểu 1 tấn mỗi tháng, chúng tôi có thể điều chỉnh mức chiết khấu lên 7%.
B: 란 씨, 8~10%는 큰 도전입니다. 저희 유기농 원료와 생산 과정은 모두 매우 엄격합니다. 하지만 장기적인 파트너십을 위해 매월 최소 1톤의 물량을 약속해 주시면 할인율을 7%로 조정해 드릴 수 있습니다.
A: 7% vẫn chưa thực sự hấp dẫn. Chúng tôi cũng nhận được đề nghị từ các nhà cung cấp khác với giá tốt hơn. Ngoài ra, về điều khoản thanh toán, chính sách của bên anh là như thế nào? Chúng tôi thường yêu cầu công nợ 30 ngày.
A: 7%는 여전히 충분히 매력적이지 않습니다. 저희는 다른 공급업체들로부터 더 좋은 가격 제안도 받았습니다. 또한 지불 조건에 관해 귀사의 정책은 무엇입니까? 저희는 보통 30일 외상 거래를 요청합니다.
B: Về điều khoản thanh toán, chính sách tiêu chuẩn của chúng tôi là thanh toán 50% trước và 50% khi giao hàng. Tuy nhiên, với khách hàng có uy tín và lịch sử hợp tác tốt như GreenMart, chúng tôi có thể linh hoạt, xem xét thanh toán sau 15 ngày, hoặc 30 ngày cho các đơn hàng tiếp theo sau một vài đơn hàng thử nghiệm.
B: 지불 조건에 관해서는, 저희의 표준 정책은 50% 선불 및 50% 배송 시 지불입니다. 하지만 그린마트와 같이 신뢰할 수 있고 협력 이력이 좋은 고객에게는 유연하게 대처하여, 15일 후 지불 또는 몇 차례 시험 주문 후 후속 주문에 대해서는 30일 후 지불을 고려해 드릴 수 있습니다.
A: Vậy còn về khả năng cung ứng và thời gian giao hàng thì sao? Với khối lượng lớn và phân phối rộng, chúng tôi cần sự ổn định và đúng hẹn. Liệu bên anh có thể đảm bảo nguồn cung liên tục và thời gian giao hàng không quá 3 ngày làm việc kể từ khi đặt hàng không?
A: 그렇다면 공급 능력과 배송 시간은 어떻습니까? 대량 주문과 광범위한 유통을 위해 저희는 안정성과 정시성을 필요로 합니다. 주문 후 3영업일 이내에 지속적인 공급과 배송을 보장할 수 있으신가요?
B: Chắc chắn rồi, chị Lan. Chúng tôi có hệ thống kho lạnh hiện đại và đội ngũ vận chuyển chuyên nghiệp. Với sản phẩm rau hữu cơ, chúng tôi luôn duy trì đủ lượng hàng tồn kho. Thời gian giao hàng trong vòng 3 ngày làm việc là hoàn toàn khả thi, thậm chí có thể nhanh hơn tùy khu vực.
B: 물론이죠, 란 씨. 저희는 현대적인 냉동 창고 시스템과 전문 운송팀을 갖추고 있습니다. 유기농 채소 제품의 경우, 항상 충분한 재고를 유지하고 있습니다. 3영업일 이내 배송은 전적으로 가능하며, 지역에 따라서는 더 빠를 수도 있습니다.
A: Nghe có vẻ hợp lý. Để đảm bảo, chúng tôi đề xuất một đơn hàng thử nghiệm khoảng 500kg với mức chiết khấu 7% và thanh toán sau 15 ngày. Nếu mọi thứ diễn ra tốt đẹp, chúng ta có thể ký hợp đồng dài hạn với các điều khoản ưu đãi hơn.
A: 합리적으로 들립니다. 원활한 진행을 위해 약 500kg의 시험 주문을 7% 할인율과 15일 후 지불 조건으로 제안합니다. 모든 것이 잘 진행된다면, 우리는 더 유리한 조건으로 장기 계약을 체결할 수 있습니다.
B: Tôi đồng ý với đề xuất thử nghiệm của chị. Đây là một cơ hội tốt cho cả hai bên. Tôi sẽ chuẩn bị hợp đồng và gửi chị xem xét trong thời gian sớm nhất.
B: 귀사의 시험 제안에 동의합니다. 이는 양측 모두에게 좋은 기회입니다. 제가 계약서를 준비하여 가능한 한 빨리 검토하시도록 보내드리겠습니다.
A: Tuyệt vời. Tôi rất mong đợi được hợp tác với An Khang. Cảm ơn anh, Minh.
A: 좋습니다. 안캉과의 협력을 매우 기대합니다. 감사합니다, 민 씨.
B: Tôi cũng vậy, chị Lan. Cảm ơn chị. Chúc chị một ngày tốt lành!
B: 저도 마찬가지입니다, 란 씨. 감사합니다. 좋은 하루 보내세요!
핵심 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| phụ trách thu mua | 구매 관리자 | Cô ấy là phụ trách thu mua của một chuỗi nhà hàng lớn. |
| danh mục sản phẩm | 제품 카탈로그 | Chúng tôi đã nhận được danh mục sản phẩm mới nhất từ nhà cung cấp. |
| tiềm năng | 잠재력, 유망한 (잠능/潛能) | Thị trường này có rất nhiều tiềm năng phát triển. |
| chính sách giá | 가격 정책 (정책/政策) | Mỗi công ty có một chính sách giá khác nhau cho khách hàng của mình. |
| chiết khấu | 할인 (절고/折扣) | Họ đề nghị một mức chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn. |
| đặt hàng thường xuyên | 정기적으로 주문하다 | Chúng tôi muốn đặt hàng thường xuyên để đảm bảo nguồn cung. |
| khối lượng | 물량, 수량 (괴량/塊量) | Bạn cần đạt khối lượng tối thiểu để nhận ưu đãi. |
| cạnh tranh | 경쟁력 있는 (경쟁/競爭) | Giá của sản phẩm này trên thị trường rất cạnh tranh. |
| điều khoản thanh toán | 지불 조건 (조항/條款) | Hai bên đang thảo luận về điều khoản thanh toán của hợp đồng. |
| công nợ 30 ngày | 30일 외상 | Chúng tôi thường yêu cầu công nợ 30 ngày cho các đối tác lâu năm. |
| khả năng cung ứng | 공급 능력 | Chúng tôi cần biết khả năng cung ứng của bạn trước khi ký hợp đồng. |
| thời gian giao hàng | 배송 시간 (시간/時間) | Thời gian giao hàng là yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng. |
| hàng tồn kho | 재고 (존고/存庫) | Công ty luôn duy trì một lượng hàng tồn kho nhất định. |
| hợp đồng dài hạn | 장기 계약 (합동/合同) | Mục tiêu của chúng tôi là ký kết một hợp đồng dài hạn. |
| điều khoản ưu đãi | 우대 조건 (우대/優待) | Với số lượng lớn, chúng tôi có thể nhận được điều khoản ưu đãi hơn. |
문화적 참고 사항
팁: 베트남 비즈니스 교류, 특히 협상 시에는 핵심 논의에 직접 들어가기 전에 예의 바른 인사와 가벼운 대화로 친밀감을 형성하는 것이 일반적입니다. 이는 존중을 보여주고 우호적인 분위기를 조성하는 데 도움이 될 수 있습니다.
팁: 직설적인 태도도 좋지만, 지나치게 공격적인 전술보다는 부드러운 협상 방식이 더 효과적일 때가 많습니다. 'hơi thấp so với kỳ vọng'(저희 기대치보다 조금 낮습니다) 또는 'chưa thực sự hấp dẫn'(아직 충분히 매력적이지 않습니다)와 같은 표현은 정중함을 유지하면서 불만족을 표현하는 일반적인 방법입니다.
팁: 베트남 비즈니스에서는 'mối quan hệ đối tác lâu dài'(장기적인 파트너십) 개념이 매우 중요하게 여겨집니다. 지속적인 관계의 잠재력을 강조하는 것은 신뢰와 안정성이 중요한 고려 사항이므로, 더 좋은 조건을 확보하기 위한 강력한 지렛대가 될 수 있습니다.
팁: 유연성, 즉 'linh hoạt'은 베트남 비즈니스 거래에서 핵심 요소입니다. 기업들은 표준 정책을 가지고 있을 수 있지만, 대화에서 지불 조건에서 볼 수 있듯이 가치 있는 파트너나 중요한 비즈니스 기회를 위해 협상하고 조건을 조정하는 데 종종 개방적입니다.
연습 문제
1. 저희는 대량으로 _____합니다. (주문하다)
Answer
đặt
2. 5% _____은 저희 기대치보다 조금 낮습니다. (할인)
Answer
chiết khấu
3. 저희는 _____ 지불에 대해 논의 중입니다. (지불 조건)
Answer
điều khoản
4. 회사는 지속적인 _____ 공급을 보장해야 합니다. (공급)
Answer
nguồn
5. 모든 것이 순조롭다면 _____ 계약을 체결할 수 있습니다. (장기)
Answer
dài
유용한 표현
Chúng tôi rất vinh dự khi được...
...하게 되어 매우 영광입니다.
...rất tiềm năng.
...은 매우 유망합니다/큰 잠재력이 있습니다.
Không biết về chính sách... sẽ như thế nào?
...에 대한 정책이 어떻게 될지 궁금합니다.
...là một thách thức lớn.
...은 큰 도전입니다.
Vì mối quan hệ đối tác lâu dài...
저희의 장기적인 파트너십을 위해...
Nghe có vẻ hợp lý.
합리적으로 들립니다.
Tôi rất mong đợi được hợp tác với...
...와 협력하기를 매우 기대합니다.