상황 맥락
이 대화는 회사 사무실, 특히 연례 성과 검토 회의 중에 진행됩니다. 노련한 팀 리더인 마이 씨는 성실한 팀원인 안 씨와 함께 검토를 진행합니다.
이들의 주요 목표는 지난 한 해 동안 안 씨의 성과를 건설적으로 평가하고, 그의 중요한 성과를 강조하며, 그가 기술을 더욱 발전시킬 수 있는 영역을 식별하고, 회사 내에서 그의 전문적인 성장을 위한 새로운 목표를 협력적으로 설정하는 것입니다. 이 공식적이면서도 지지적인 논의는 개인 및 조직 개발 모두에 중요하며, 투명한 의사소통과 상호 이해를 강조합니다.
대화
A: Chào An, cảm ơn bạn đã đến buổi đánh giá hiệu suất thường niên hôm nay.
A: 안녕하세요, 안 씨. 오늘 연례 성과 평가 회의에 와주셔서 감사합니다.
B: Dạ chào chị Mai, em sẵn sàng ạ. Cảm ơn chị đã sắp xếp thời gian.
B: 마이 씨, 안녕하세요. 준비됐습니다. 시간을 내주셔서 감사합니다.
A: Chúng ta sẽ cùng xem xét lại hiệu suất làm việc của bạn trong năm qua, những thành tựu bạn đã đạt được và các lĩnh vực có thể cải thiện. Nhìn chung, tôi rất ấn tượng với sự đóng góp của bạn vào dự án X và khả năng làm việc nhóm.
A: 지난 한 해 동안의 안 씨의 업무 성과, 달성한 성과, 그리고 개선할 수 있는 영역을 함께 검토하겠습니다. 전반적으로 저는 프로젝트 X에 대한 안 씨의 기여와 팀워크 능력에 깊은 인상을 받았습니다.
B: Em rất vui khi nghe điều đó ạ. Em đã cố gắng hết sức để hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao.
B: 그렇게 말씀해 주시니 기쁩니다. 저는 할당된 모든 작업을 잘 완료하기 위해 최선을 다했습니다.
A: Chính xác. Cụ thể, việc bạn chủ động giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp trong giai đoạn triển khai là một điểm sáng. Nó đã giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian và nguồn lực.
A: 맞습니다. 특히, 배포 단계에서 복잡한 기술 문제를 안 씨가 주도적으로 해결한 것은 매우 돋보였습니다. 덕분에 많은 시간과 자원을 절약할 수 있었습니다.
B: Em chỉ làm những gì cần thiết thôi ạ. Em nghĩ việc hiểu rõ hệ thống đã giúp em phản ứng nhanh hơn.
B: 저는 필요한 일을 했을 뿐입니다. 시스템을 잘 이해한 덕분에 더 빨리 대응할 수 있었던 것 같습니다.
A: Đúng vậy. Tuy nhiên, có một lĩnh vực mà tôi nghĩ bạn có thể phát triển thêm là kỹ năng trình bày. Trong các cuộc họp với khách hàng, tôi thấy bạn đôi khi hơi rụt rè.
A: 그렇습니다. 하지만 안 씨가 더 발전시킬 수 있는 한 가지 영역은 발표 기술이라고 생각합니다. 고객과의 회의에서 때때로 안 씨가 다소 망설이는 것을 보았습니다.
B: Em đồng ý ạ. Em biết mình cần cải thiện phần này. Em cũng đang tìm kiếm các khóa học để nâng cao kỹ năng thuyết trình.
B: 동의합니다. 이 부분을 개선해야 한다는 것을 알고 있습니다. 발표 기술을 향상시키기 위한 강좌도 알아보고 있습니다.
A: Rất tốt. Công ty có thể hỗ trợ bạn tham gia các khóa đào tạo phù hợp. Mục tiêu của chúng ta là giúp bạn phát triển toàn diện. Bạn có mục tiêu nghề nghiệp nào cho năm tới không?
A: 아주 좋습니다. 회사는 안 씨가 적합한 교육 과정에 참여하도록 지원할 수 있습니다. 우리의 목표는 안 씨가 전반적으로 발전하도록 돕는 것입니다. 내년에 어떤 경력 목표를 가지고 있나요?
B: Dạ, em muốn đảm nhận thêm trách nhiệm trong các dự án lớn hơn, đặc biệt là những dự án liên quan đến công nghệ mới. Em cũng muốn trau dồi khả năng lãnh đạo.
B: 네, 더 큰 프로젝트, 특히 신기술과 관련된 프로젝트에서 더 많은 책임을 맡고 싶습니다. 또한 리더십 역량도 키우고 싶습니다.
A: Đó là những mục tiêu rất đáng khích lệ. Chúng ta sẽ cùng xây dựng một kế hoạch phát triển cá nhân để đạt được những mục tiêu đó. Bạn có muốn thảo luận về bất kỳ khía cạnh nào khác của công việc không?
A: 매우 고무적인 목표입니다. 그 목표들을 달성하기 위해 함께 개인 개발 계획을 수립할 것입니다. 업무의 다른 측면에 대해 논의하고 싶은 부분이 있나요?
B: Hiện tại thì em không có câu hỏi gì thêm ạ. Em cảm ơn chị đã đưa ra phản hồi chi tiết và hỗ trợ em.
B: 현재로서는 더 이상 질문이 없습니다. 자세한 피드백과 지원에 감사드립니다.
A: Không có gì. Hãy giữ vững tinh thần làm việc này nhé. Chúng ta sẽ có buổi đánh giá giữa kỳ trong sáu tháng tới.
A: 별말씀을요. 이 직업 윤리를 계속 유지하세요. 6개월 후에 중간 평가 회의를 가질 것입니다.
B: Vâng ạ. Em sẽ cố gắng hết sức ạ.
B: 네. 최선을 다하겠습니다.
A: Cảm ơn An. Hẹn gặp lại bạn.
A: 안 씨, 감사합니다. 다음에 뵙겠습니다.
주요 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| đánh giá hiệu suất | 성과 평가 (成果評價), 실적 평가 (實績評價) | Buổi đánh giá hiệu suất thường niên rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân. (The annual performance review is very important for personal development.) |
| thường niên | 연례의 (年例의), 매년의 (每年의) | Chúng tôi có một cuộc họp thường niên để tổng kết công việc và đặt ra mục tiêu mới. (We have an annual meeting to summarize our work and set new goals.) |
| thành tựu | 성과 (成果), 업적 (業績) | Dự án này là một trong những thành tựu lớn nhất của đội ngũ chúng ta trong năm qua. (This project is one of our team's biggest achievements over the past year.) |
| cải thiện | 개선하다 (改善하다), 향상시키다 (向上시키다) | Bạn cần cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình để tương tác tốt hơn với khách hàng. (You need to improve your communication skills to interact better with clients.) |
| đóng góp | 기여 (寄與), 공헌 (貢獻) | Chúng tôi đánh giá cao đóng góp tích cực của bạn vào sự thành công của dự án. (We appreciate your positive contribution to the project's success.) |
| làm việc nhóm | 팀워크, 협업 (協業) | Khả năng làm việc nhóm là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu chung. (Teamwork ability is a key factor to achieve common goals.) |
| chủ động | 주도적인 (主導的인), 적극적인 (積極的인) | Anh ấy luôn chủ động tìm kiếm giải pháp mới và đề xuất ý tưởng sáng tạo. (He is always proactive in seeking new solutions and proposing creative ideas.) |
| giải quyết vấn đề | 문제 해결 (問題解決) | Kỹ năng giải quyết vấn đề rất cần thiết khi đối mặt với các thách thức bất ngờ. (Problem-solving skills are very essential when facing unexpected challenges.) |
| rụt rè | 망설이는, 수줍어하는 | Đừng rụt rè khi đưa ra ý kiến hoặc đặt câu hỏi trong các cuộc họp. (Don't be hesitant to express your opinion or ask questions in meetings.) |
| nâng cao | 향상시키다 (向上시키다), 높이다 | Chúng tôi cần nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng để đáp ứng tốt hơn nhu cầu. (We need to enhance the quality of customer service to better meet demands.) |
| mục tiêu nghề nghiệp | 경력 목표 (經歷目標), 직업 목표 (職業目標) | Bạn có mục tiêu nghề nghiệp cụ thể nào cho năm tới và trong dài hạn không? (Do you have any specific career goals for the coming year and in the long term?) |
| trách nhiệm | 책임 (責任) | Em muốn đảm nhận thêm trách nhiệm trong các dự án lớn hơn để thử thách bản thân. (I want to take on more responsibility in larger projects to challenge myself.) |
| trau dồi | 다듬다, 함양하다 (涵養하다), 계발하다 (啓發하다) | Bạn nên trau dồi khả năng lãnh đạo của mình để có thể dẫn dắt một đội nhóm hiệu quả. (You should hone your leadership skills to effectively lead a team.) |
| phản hồi | 피드백, 의견 (意見) | Cảm ơn chị đã đưa ra phản hồi chi tiết và mang tính xây dựng về hiệu suất của em. (Thank you for your detailed and constructive feedback on my performance.) |
| kế hoạch phát triển cá nhân | 개인 발전 계획 (個人發展計劃), 개인 개발 계획 (個人開發計劃) | Chúng ta sẽ cùng xây dựng một kế hoạch phát triển cá nhân để bạn đạt được mục tiêu. (We will work together to build a personal development plan for you to achieve your goals.) |
문화적 비고
팁: 베트남 직장에서 상사 및 연장자에 대한 존중을 표하는 것은 매우 중요합니다. 이는 종종 "anh"(형님) 또는 "chị"(누님)와 같은 적절한 경칭을 이름 뒤에 붙여 일관되게 사용함으로써 전달되며, 이는 전문적인 환경에서도 마찬가지입니다. 대화에서 안 씨가 마이 씨를 "chị Mai"라고 꾸준히 부르는 것은 공손함을 나타내고 그녀의 직위와 잠재적 나이를 인정하며, 조화로운 직장 관계를 조성합니다. 경칭을 사용하지 않으면 의도치 않게 무례하거나 지나치게 친밀하게 여겨질 수 있습니다.
팁: 피드백, 특히 개선이 필요한 영역이나 건설적인 비판을 포함하는 피드백은 베트남의 전문적인 의사소통에서 보통 재치 있고 간접적으로 전달됩니다. 사회적 조화를 유지하고 난처함을 피하기 위해 직접적인 대립은 종종 피합니다. 마이 씨와 같은 관리자는 "phát triển thêm"(더욱 발전) 또는 "có thể cải thiện phần này"(이 부분을 개선할 수 있다)와 같이 개선을 위한 제안을 기회로 제시하여 피드백이 비난이 아닌 지지적인 느낌을 주도록 합니다. 이러한 접근 방식은 직원들이 의욕을 잃지 않고 조언을 받아들이고 실행하도록 장려하며 체면을 유지하는 데 도움이 됩니다.
팁: 피드백을 받을 때 직원들은 일반적으로 겸손하고 경청하는 자세를 보이며 배우고 개선하려는 의지를 명확히 표현해야 합니다. "Em đồng ý ạ"(동의합니다) 및 "Em sẽ cố gắng hết sức ạ"(최선을 다하겠습니다)와 같은 안 씨의 답변은 이러한 예상되는 전문적인 태도를 잘 보여줍니다. 안 씨가 관리자의 지도와 지원에 감사함을 표하는 것 또한 긍정적인 업무 관계를 강화하고 전문성 개발에 대한 수용적인 태도를 보여주는데, 이는 매우 중요하게 평가됩니다.
팁: 개인의 기여도 물론 인정받지만, 베트남 기업 문화에서는 종종 집단적 노력과 팀 성공에 중점을 둡니다. 성과 평가는 직원의 "đóng góp vào dự án"(프로젝트에 대한 기여) 및 "khả năng làm việc nhóm"(팀워크 능력)을 자주 강조합니다. 이러한 속성들은 조직의 전반적인 성공과 안정에 필수적인 것으로 간주되며, 순전히 개인적인 성취보다는 그룹의 결속력과 상호 지원에 대한 문화적 가치를 반영합니다. 관리자들은 이러한 측면을 특별히 칭찬하는 경우가 많습니다.
팁: 전문적인 환경에서는 비공식적인 대화에서도 어느 정도의 공손함을 유지합니다. 발언 전에 "Dạ" 또는 "Vâng"과 같은 표현은 존경의 일반적인 표시이며, 특히 상사나 연장자 또는 높은 지위의 사람과 대화할 때 그렇습니다. 안 씨는 "Dạ"를 여러 번 사용하여 공손한 인정과 동의를 나타내는데, 이는 공식 및 준공식적인 상호 작용에서 표준적인 관행이며 좋은 예절을 보여줍니다.
연습 문제
1. Buổi _____ hiệu suất thường niên của tôi sẽ diễn ra vào tuần tới. (performance review)
정답
đánh giá
2. Chúng ta cần _____ kỹ năng giao tiếp để làm việc hiệu quả hơn. (improve)
정답
cải thiện
3. Cô ấy đã có nhiều _____ lớn trong dự án này. (achievements)
정답
thành tựu
4. Để thành công, khả năng _____ nhóm là rất quan trọng. (teamwork)
정답
làm việc
5. Sếp đã đưa ra nhiều _____ chi tiết về công việc của tôi. (feedback)
정답
phản hồi
유용한 표현
Chúng ta sẽ cùng xem xét lại.
함께 검토하겠습니다.
Tôi rất ấn tượng với...
저는 ~에 깊은 인상을 받았습니다.
Điểm sáng trong công việc của bạn là...
당신 업무의 하이라이트는 ~입니다.
Đây là một lĩnh vực bạn có thể phát triển thêm.
이것은 당신이 더 발전시킬 수 있는 영역입니다.
Công ty có thể hỗ trợ bạn.
회사는 당신을 지원할 수 있습니다.
Bạn có mục tiêu nghề nghiệp nào cho năm tới không?
내년에 어떤 경력 목표를 가지고 있나요?
Đảm nhận thêm trách nhiệm.
더 많은 책임을 맡다.
Giữ vững tinh thần làm việc này.
이 직업 윤리를 계속 유지하세요.
Chúc bạn thành công với những mục tiêu mới.
새로운 목표들을 성공적으로 달성하시길 바랍니다.