취소된 투어 후 환불 요청 — Yêu Cầu (요구/要求) Hoàn Tiền (환전/還錢) Tour Bị Hủy (피취소/被取消)

B2

상황 배경

이 대화는 고객 안 씨와 여행사 고객 서비스 담당자 란 씨 사이에 전화로 이루어집니다. 안 씨는 회사 측의 예상치 못한 취소로 인해 예약했던 여행에 대한 환불을 문의하고 요청하기 위해 전화했습니다. 이들의 목표는 상황을 명확히 하고, 환불 절차를 이해하며, 환불이 효율적으로 처리되도록 하는 것입니다.

대화

A: Xin chào, tôi là An. Tôi gọi để hỏi về chuyến du lịch Hạ Long mã số HL20240515 mà tôi đã đặt cho ngày 15 tháng 5, chuyến đó vừa bị hủy đúng không ạ?

A: 안녕하세요, 안입니다. 5월 15일로 예약했던 하롱베이 투어 예약 코드 HL20240515에 대해 문의하려고 전화했습니다. 그 투어가 방금 취소된 것이 맞나요?

B: Vâng, xin chào ông An. Tôi là Lan, đại diện dịch vụ khách hàng của công ty du lịch XYZ. Đúng vậy ạ, chuyến đi đó không may đã phải hủy bỏ vì lý do bất khả kháng. Chúng tôi rất lấy làm tiếc về sự bất tiện này.

B: 네, 안녕하세요 안 선생님. 저는 XYZ 여행사 고객 서비스 담당자 란입니다. 맞습니다, 그 여행은 안타깝게도 불가항력적인 사유로 취소될 수밖에 없었습니다. 이 불편에 대해 진심으로 사과드립니다.

A: Tôi hiểu rồi. Tôi nhận được email thông báo hủy nhưng không thấy thông tin chi tiết về việc hoàn tiền. Vậy bây giờ tôi cần làm gì để được hoàn lại toàn bộ số tiền đã thanh toán ạ?

A: 알겠습니다. 취소 안내 이메일은 받았는데, 환불에 대한 자세한 정보는 없더군요. 그럼 제가 지불한 전체 금액을 환불받으려면 지금 무엇을 해야 하나요?

B: Vâng, theo chính sách hoàn tiền của công ty chúng tôi đối với các trường hợp hủy tour do lỗi từ phía công ty, quý khách sẽ được hoàn lại 100% số tiền đã thanh toán. Để xử lý, quý khách vui lòng cung cấp mã đặt tour và phương thức thanh toán ban đầu.

B: 네, 당사의 귀책 사유로 인한 투어 취소의 경우, 저희 회사 환불 정책에 따라 고객님께서는 결제 금액의 100%를 환불받으실 수 있습니다. 처리를 위해 예약 코드와 최초 결제 수단을 알려주시기 바랍니다.

A: Mã đặt tour là HL20240515 như tôi đã nói. Tôi đã thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng qua ứng dụng di động. Tôi có giữ biên lai xác nhận giao dịch.

A: 말씀드렸듯이 예약 코드는 HL20240515입니다. 모바일 앱을 통해 은행 이체로 결제했습니다. 거래 확인 영수증을 가지고 있습니다.

B: Tuyệt vời ạ. Ông An có thể vui lòng gửi biên lai đó qua email cho chúng tôi theo địa chỉ support@xyz.com.vn cùng với số tài khoản ngân hàng của quý khách để chúng tôi tiện hoàn trả không ạ?

B: 좋습니다. 안 선생님, 해당 영수증을 고객님의 은행 계좌 번호와 함께 support@xyz.com.vn으로 이메일로 보내주시면 저희가 환불 처리를 편리하게 진행할 수 있을까요?

A: Được thôi, tôi sẽ gửi ngay sau cuộc gọi này. Vậy thời gian xử lý hoàn tiền sẽ mất khoảng bao lâu và tôi có nhận được thông báo khi giao dịch hoàn tất không?

A: 알겠습니다, 전화 끊는 대로 바로 보내드리겠습니다. 그럼 환불 처리에는 얼마나 걸리고, 거래가 완료되면 알림을 받을 수 있을까요?

B: Thông thường, quá trình hoàn tiền sẽ được xử lý trong vòng 5-7 ngày làm việc kể từ khi chúng tôi nhận được đầy đủ thông tin và biên lai hợp lệ từ quý khách. Sau khi giao dịch hoàn tất, chúng tôi sẽ gửi email xác nhận cho ông An ạ.

B: 일반적으로 환불 처리는 고객님으로부터 필요한 모든 정보와 유효한 영수증을 받은 시점부터 영업일 기준 5~7일 이내에 완료됩니다. 거래가 완료되면 안 선생님께 확인 이메일을 보내드리겠습니다.

A: 5-7 ngày làm việc. Tôi hy vọng sẽ nhận được tiền sớm vì tôi có kế hoạch sử dụng số tiền đó cho chuyến đi khác. Mong quý công ty xử lý nhanh chóng giúp tôi.

A: 영업일 기준 5~7일이요. 그 돈으로 다른 여행을 계획하고 있어서 빨리 돌려받고 싶습니다. 귀사에서 신속하게 처리해 주시기를 바랍니다.

B: Chúng tôi hoàn toàn thấu hiểu. Chúng tôi cam kết sẽ ưu tiên xử lý yêu cầu của ông An một cách nhanh nhất có thể. Nếu trong quá trình đó có bất kỳ vấn đề gì, chúng tôi sẽ chủ động liên hệ lại.

B: 저희는 충분히 이해합니다. 안 선생님의 요청을 최우선으로 최대한 신속하게 처리해 드릴 것을 약속드립니다. 처리 과정 중에 문제가 발생하면 저희가 먼저 연락드리겠습니다.

A: Vâng, cảm ơn cô Lan rất nhiều vì đã hỗ trợ. Tôi sẽ gửi email ngay bây giờ.

A: 네, 란 씨의 도움에 정말 감사합니다. 지금 바로 이메일을 보내겠습니다.

B: Không có gì ạ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, xin đừng ngần ngại liên hệ lại với chúng tôi. Chúc ông An một ngày tốt lành!

B: 천만에요. 다른 궁금한 점이 있으시면 언제든지 다시 연락 주세요. 안 선생님, 좋은 하루 되세요!

주요 어휘

Tiếng ViệtMeaningExample
Hủy (bỏ)취소하다Chuyến bay của tôi đã bị hủy do thời tiết xấu.
Hoàn tiền환불하다Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền cho đơn hàng này.
Bất khả kháng불가항력 (불가항/不可抗) / 예상치 못한 상황Sự cố kỹ thuật là lý do bất khả kháng khiến tour bị hủy.
Bất tiện불편 (불편/不便)Chúng tôi rất lấy làm tiếc về sự bất tiện này.
Chính sách정책 (정책/政策)Theo chính sách hoàn tiền của công ty, bạn sẽ được hoàn 100%.
Cung cấp제공하다 (공급/供給)Quý khách vui lòng cung cấp thông tin chi tiết.
Phương thức thanh toán결제 수단 (방식청산/方式清算)Bạn đã chọn phương thức thanh toán nào?
Biên lai영수증 (영수증/領收證)Tôi cần giữ biên lai để đối chiếu.
Xác nhận확인하다 (확인/確認)Bạn có thể xác nhận lại đơn hàng không?
Xử lý처리하다 (처리/處理)Yêu cầu của bạn đang được xử lý.
Thông tin chi tiết자세한 정보 (정보자세/情報仔細)Bạn có thể cho tôi biết thông tin chi tiết hơn không?
Thấu hiểu깊이 이해하다 / 공감하다 (투해/透解)Chúng tôi thấu hiểu những lo lắng của quý khách.
Cam kết약속하다 / 공약하다 (약속/約束)Chúng tôi cam kết chất lượng dịch vụ tốt nhất.
Ưu tiên우선시하다 (우선/優先)Chúng tôi sẽ ưu tiên giải quyết vấn đề này.

문화적 참고 사항

팁: 이와 같은 공식적인 상황에서는 불만을 표현할 때조차도 정중하고 간접적인 어조를 유지하는 것이 일반적입니다. 요청을 하기 전에 "Tôi hiểu rồi" (이해합니다)와 같은 문구를 사용하는 것은 존중을 표하는 데 도움이 됩니다.

팁: 사람을 공식적으로 호칭하는 것이 중요합니다. 남성에게는 "Ông"(~씨), 여성에게는 "Bà"(부인) 또는 "Cô"(젊은 여성) / "Chị"(조금 나이 있는 여성)가 일반적입니다. 고객 서비스 담당자는 종종 고객을 "quý khách"(귀한 손님)으로 부르거나 그들의 직함(Ông An)을 사용합니다.

팁: "xin lỗi" (죄송합니다) 또는 "rất lấy làm tiếc" (매우 유감입니다)와 같은 사과는 통제할 수 없는 상황에서도 공감대를 형성하고 좋은 고객 관계를 유지하기 위해 서비스 제공업체에서 자주 사용됩니다. 마찬가지로 고객은 종종 "vui lòng" (부디/제발) 또는 "có thể..." (할 수 있을까요...)와 같은 정중한 문구로 요청을 시작합니다.

팁: 행정 절차, 특히 환불을 처리할 때는 일반적으로 인내심이 요구됩니다. 빠른 해결을 원하는 마음을 표현하는 것은 용인되지만, 너무 공격적으로 재촉하는 것은 무례하게 비칠 수 있습니다. 담당자가 "cam kết sẽ ưu tiên xử lý" (우선적으로 처리할 것을 약속드립니다)라는 문구를 사용하는 것은 흔히 들을 수 있는 안심시키는 표현입니다.

연습 문제

1. Tôi gọi để _____ về chuyến du lịch đã bị hủy. (inquire)

정답

hỏi

2. Chuyến đi đó không may đã phải _____ bỏ vì lý do bất khả kháng. (cancel)

정답

hủy

3. Theo _____ hoàn tiền của công ty, quý khách sẽ được hoàn lại 100% số tiền. (policy)

정답

chính sách

4. Quý khách vui lòng _____ mã đặt tour và phương thức thanh toán ban đầu. (provide)

정답

cung cấp

5. Chúng tôi cam kết sẽ _____ yêu cầu của ông An một cách nhanh nhất có thể. (process)

정답

xử lý

유용한 표현

Tôi muốn yêu cầu hoàn lại tiền.

환불을 요청하고 싶습니다.

Xin lỗi vì sự cố không mong muốn này.

예상치 못한 사고에 대해 죄송합니다.

Chuyện này đã gây ra rất nhiều rắc rối cho tôi.

이것 때문에 많은 문제가 생겼습니다.

Quý khách vui lòng đợi trong giây lát để chúng tôi kiểm tra thông tin.

정보를 확인하는 동안 잠시 기다려 주십시오.

Thời gian hoàn tiền dự kiến là bao lâu?

예상 환불 소요 시간은 얼마나 됩니까?

Chúng tôi sẽ thông báo cho quý khách ngay khi hoàn tất.

완료되는 대로 고객님께 알려드리겠습니다.

Cảm ơn sự thông cảm và hợp tác của quý khách.

이해와 협조에 감사드립니다.

Related Articles

Share: