越南的特许经营 — Nhượng Quyền Thương Mại (让权商卖)

B2businessb2franchisingvietnameselanguage learningvietnamnhượng quyền thương mại

主要词汇

Vietnamese 中文 Example
Nhượng quyền thương mại (让权商务) 特许经营 / 加盟 Mô hình nhượng quyền thương mại đang phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam.
Bên nhượng quyền (边让权) 特许人 / 加盟总部 Bên nhượng quyền sẽ cung cấp toàn bộ quy trình và bí quyết kinh doanh.
Bên nhận quyền (边受权) 被特许人 / 加盟商 Bên nhận quyền phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của thương hiệu.
Hợp đồng nhượng quyền (合同让权) 特许经营合同 / 加盟合同 Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền.
Phí nhượng quyền (费让权) 初始特许经营费 / 初始加盟费 Phí nhượng quyền ban đầu cho thương hiệu này là 500 triệu đồng.
Phí bản quyền (费版权) / Phí duy trì (费维持) 特许权使用费 / 持续费用 Phí bản quyền hàng tháng thường được tính theo phần trăm doanh thu.
Thương hiệu (商号) 品牌 Đầu tư vào một thương hiệu đã có tên tuổi sẽ giảm thiểu rủi ro.
Mô hình kinh doanh (模型经营) 商业模式 Chúng tôi tự tin vào mô hình kinh doanh đã được chứng minh hiệu quả.
Mở rộng thị trường (开广市场) 市场拓展 Chiến lược mở rộng thị trường của chúng tôi tập trung vào các tỉnh phía Nam.
Đào tạo (陶造) 培训 Bên nhượng quyền sẽ cung cấp chương trình đào tạo chuyên sâu.
Hỗ trợ (协助) 支持 / 协助 Chúng tôi cam kết hỗ trợ liên tục cho các đối tác nhượng quyền.
Doanh thu (营收) 营收 / 营业额 Mục tiêu doanh thu quý 1 của cửa hàng mới là 2 tỷ đồng.
Lợi nhuận (利润) 利润 Phân tích lợi nhuận tiềm năng là rất quan trọng trước khi đầu tư.
Điều khoản và điều kiện (条款和条件) 条款和条件 Hãy đọc kỹ điều khoản và điều kiện trước khi ký kết bất kỳ văn bản nào.
Bí quyết kinh doanh (秘诀经营) 商业秘密 / 专有技术 Bí quyết kinh doanh là tài sản quý giá nhất của bên nhượng quyền.

常用短语

Chúng tôi đang tìm hiểu cơ hội nhượng quyền cho thương hiệu của quý vị.

我们正在了解贵品牌的特许经营机会。

Quý vị có thể cho chúng tôi biết về mô hình nhượng quyền của mình được không?

您能向我们介绍一下您的特许经营模式吗?

Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về các điều khoản tài chính.

请提供详细的财务条款信息。

Mức phí nhượng quyền ban đầu là bao nhiêu?

初始特许经营费是多少?

Phí bản quyền hàng tháng được tính như thế nào?

每月特许权使用费如何计算?

Chương trình đào tạo và hỗ trợ sẽ được cung cấp như thế nào?

培训和支持计划将如何提供?

Chúng tôi cam kết tuân thủ mọi tiêu chuẩn và quy định của bên nhượng quyền.

我们承诺遵守特许人的所有标准和规定。

Chúng tôi tin rằng đây là một cơ hội đầu tư tiềm năng.

我们相信这是一个潜在的投资机会。

Bên nhượng quyền có yêu cầu kinh nghiệm gì từ bên nhận quyền không?

特许人对被特许人有经验要求吗?

Chúng tôi mong muốn thiết lập một mối quan hệ đối tác lâu dài và thành công.

我们期待建立长期成功的合作伙伴关系。

Xin vui lòng gửi cho chúng tôi bản nháp hợp đồng để xem xét.

请将协议草稿发送给我们以便审阅。

对话示例

Ông Nam: Chào Bà Lan, rất vui được gặp bà. Tôi là Nam, đại diện phát triển thương hiệu của chúng tôi.

南先生:您好,兰女士,很高兴见到您。我是南,我们品牌的拓展代表。

Bà Lan: Chào ông Nam. Tôi là Lan, tôi đã tìm hiểu về mô hình nhượng quyền của quý vị và rất quan tâm.

兰女士:您好,南先生。我是兰,我研究过您的特许经营模式,非常感兴趣。

Ông Nam: Tuyệt vời! Để bắt đầu, bà có thể cho biết bà muốn tìm hiểu cụ thể về khía cạnh nào không?

南先生:太好了!首先,您能告诉我您想了解哪些具体方面吗?

Bà Lan: Vâng, tôi muốn hỏi về mức phí nhượng quyền ban đầu và phí bản quyền hàng tháng. Ngoài ra, chương trình đào tạo và hỗ trợ sau nhượng quyền sẽ như thế nào?

兰女士:好的,我想了解一下初始特许经营费和每月特许权使用费。另外,特许经营后的培训和支持计划会是怎样的?

Ông Nam: Phí nhượng quyền ban đầu của chúng tôi là 300 triệu đồng. Phí bản quyền là 5% trên tổng doanh thu hàng tháng. Về đào tạo, chúng tôi có khóa học 2 tuần tại trụ sở và hỗ trợ khai trương, sau đó là hỗ trợ vận hành liên tục qua đội ngũ chuyên gia.

南先生:我们的初始特许经营费是3亿越南盾。特许权使用费是每月总营收的5%。关于培训,我们提供为期两周的总部课程和开业支持,之后由我们的专家团队提供持续的运营支持。

Bà Lan: Nghe rất toàn diện. Vậy về các yêu cầu mặt bằng hoặc khu vực độc quyền thì sao, thưa ông?

兰女士:这听起来很全面。那么,对场地或独家经营区域有什么要求吗,先生?

Ông Nam: Chúng tôi có các tiêu chuẩn cụ thể về diện tích và vị trí. Về khu vực, chúng tôi sẽ thảo luận để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho bên nhận quyền trong một vùng nhất định.

南先生:我们对面积和位置有具体标准。关于区域,我们将进行讨论,以确保被特许人在特定区域的最佳利益。

Bà Lan: Rõ rồi. Tôi rất mong nhận được bản nháp hợp đồng và các tài liệu chi tiết để tôi có thể xem xét thêm.

兰女士:明白了。我期待收到协议草稿和详细文件,以便我进一步审阅。

Ông Nam: Chắc chắn rồi. Tôi sẽ gửi email cho bà ngay sau cuộc họp này. Cảm ơn bà đã dành thời gian.

南先生:当然。会后我将立即通过电子邮件发送给您。感谢您的时间。

Bà Lan: Cảm ơn ông. Hẹn gặp lại!

兰女士:谢谢您。再见!

文化小贴士

在进行商务谈判,特别是在越南的特许经营领域,了解文化细微之处将显著影响您的成功。越南的商业文化通常优先考虑建立关系和信任,而非即时的交易结果。请准备好投入时间进行初步会议,这些会议可能不会直接讨论具体的商业条款,但有助于建立融洽关系。人际关系(mối quan hệ - 关系/关联)在越南备受重视,能够为更好地理解和更顺畅的谈判打开大门。

沟通方式倾向于间接,尤其是在表达负面反馈或异议时。为了给所有相关方“留面子”(giữ thể diện - 保持体面),通常会避免直接冲突。您可能会听到“chúng tôi sẽ cân nhắc thêm”(我们将进一步考虑)或“điều đó hơi khó”(那可能有点困难)之类的短语,而不是直接说“不”。学会察言观色、理解微妙的暗示至关重要。耐心是关键;决策,尤其是像签署特许经营协议这样重要的决策,很少会仓促做出。

在越南商业中,等级制度很重要。始终使用适当的称谓来称呼个人(例如, ông - 先生, bà - 女士,然后是他们的名字或已知职位)。对资深人士和决策者要表现出尊重。清晰地陈述您的商业案例,展现切实的利益和长远愿景,会很受欢迎。越南合作伙伴通常欣赏对当地市场的明确承诺,以及即使是国际品牌也愿意根据当地品味和偏好调整商业模式的态度。

虽然财务条款至关重要,但展示您品牌的稳定性和长期潜力,以及健全的支持系统,将极具说服力。务必强调您的培训、营销协助和持续运营支持对潜在被特许人的价值。

此外,请注意当地习俗,例如双手递送名片,并在收起名片前花时间阅读。对他们的文化和价值观表现出尊重,将为您的特许经营事业奠定更坚实的基础。

常见错误

错误:在广义的商业语境中,将“nhãn hiệu”(商标)与“thương hiệu”(品牌)混用。

正确:虽然“nhãn hiệu”(商标)可以指“商标标记”或“商标”,但“thương hiệu”(品牌)是商业中对整体品牌形象和身份更具包容性的术语。示例:Thương hiệu của chúng tôi đã nổi tiếng trên toàn cầu。(我们的品牌享誉全球。)

错误:在谈判中直接问“Tại sao bạn không thích ý tưởng này?”(你为什么不喜欢这个想法?),这可能被视为具有对抗性。

正确:使用更间接和礼貌的措辞来询问顾虑。示例:Quý vị có bất kỳ băn khoăn nào về đề xuất này không?(您对这项提案有任何顾虑吗?)或者 Chúng tôi có thể làm rõ thêm điểm nào để quý vị thấy phù hợp hơn?(我们可以在哪些方面进一步澄清,以便您觉得更合适?)

错误:将“tiền nhượng quyền”(转让费/特许费)用于持续性费用,这听起来不够正式,并且可能与初始费用混淆。

正确:对于持续性特许权使用费,请使用“phí bản quyền”(版权费)或“phí duy trì”(维持费)。“Phí nhượng quyền”(特许费)通常指初始的一次性付款。示例:Phí bản quyền được tính theo phần trăm doanh thu hàng tháng。(特许权使用费按月营收的百分比计算。)

错误:将特许人称为“người nhượng quyền”(让权人),这在语法上是正确的,但在正式商业场合不常用。

正确:请使用“bên nhượng quyền”(让权方),这是合同中特许人的标准正式称谓。示例:Bên nhượng quyền sẽ cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết。(特许人将提供所有必要文件。)

错误:在第一次或第二次会议中急于敲定交易,催促立即签字。

正确:了解越南的商业决策通常需要充分的内部讨论和多次后续会议。表达您对长期合作关系的承诺。示例:Chúng tôi sẵn sàng dành thời gian để đảm bảo mọi bên đều cảm thấy thoải mái và hiểu rõ trước khi đi đến quyết định cuối cùng。(我们愿意花时间确保所有各方在做出最终决定前感到满意并充分理解。)

练习

练习一:词汇配对

通过写出对应的字母,将越南语词汇与其英文对应项进行匹配。

Nhượng quyền thương mại Bên nhượng quyền Bên nhận quyền Phí nhượng quyền (ban đầu) Hợp đồng nhượng quyền Phí bản quyền

A. Franchisee

B. Franchisor

C. Initial franchise fee

D. Franchise agreement

E. Franchising

F. Royalty fee

答案
  1. E

  2. B

  3. A

  4. C

  5. D

  6. F

练习二:填空

使用课文中的适当词汇完成句子。为每个空白选择最佳选项。

Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác _____ để mở rộng thị trường ở miền Nam.

  • A. 被特许人

  • B. 特许人

  • C. 特许经营费

  • D. 品牌

Anh ấy cần đọc kỹ _____ trước khi ký kết.

  • A. 条款

  • B. 特许经营

  • C. 营收

  • D. 商标

Mức _____ ban đầu cho thương hiệu này khá cao, nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn.

  • A. 营收

  • B. 利润

  • C. 特许经营费

  • D. 运营成本

_____ hàng tháng thường là một phần trăm của tổng doanh thu.

  • A. 支持

  • B. 培训

  • C. 特许权使用费

  • D. 商业秘密

答案
  1. A. bên nhận quyền

解释:句子暗示在南方寻找一个合作伙伴来运营特许经营单位,这是被特许人的角色。

  1. A. điều khoản

解释:签署合同时,需要仔细阅读具体的“条款”。“Điều khoản”在这里最合适。

  1. C. phí nhượng quyền

解释:特许经营的“初始费用”是“phí nhượng quyền”。

  1. C. Phí bản quyền

解释:“每月特许权使用费”(phí bản quyền)通常是总营收的百分比。

练习三:翻译成越南语

使用课文中的词汇,将以下英文句子翻译成恰当的越南语商务短语。

我们正在寻求通过特许经营拓展业务。 特许经营协议的条款和条件是什么? 特许人提供全面的培训和支持。 我们需要分析潜在的营收和利润。

答案
  1. Chúng tôi đang tìm cách mở rộng kinh doanh thông qua nhượng quyền thương mại.

  2. Các điều khoản và điều kiện của hợp đồng nhượng quyền là gì?

  3. Bên nhượng quyền cung cấp đào tạo và hỗ trợ toàn diện.

  4. Chúng tôi cần phân tích doanh thu và lợi nhuận tiềm năng.

Related Articles

Share: