请求同事调班

A2

情境背景

在本课中,您将学习如何礼貌地请求同事调班。对话发生在办公室或工作场所,由两位同事安(An)和炳(Bình)进行。安需要处理紧急家庭事务,希望炳能替班,并提出可以换取其他班次作为回报。

对话

请听并练习安和炳之间关于调班的对话。

A: Chào Bình, bạn có rảnh không? Tôi có chuyện muốn nhờ bạn một chút.

A: 炳,你好,你现在有空吗?我有点事情想请你帮个忙。

B: Chào An. Ồ, tôi rảnh đây. Có chuyện gì vậy?

B: 安,你好。哦,我有空。怎么了?

A: À, tôi muốn hỏi bạn một việc. Tuần tới, tôi có ca sáng thứ Ba, nhưng tôi lại có việc bận đột xuất.

A: 嗯,我想问你一件事。下周二我上早班,但我突然有急事。

B: Việc bận gì thế An?

B: 什么急事啊,安?

A: Đó là việc gia đình, khá quan trọng. Bạn có thể đổi ca sáng thứ Ba đó với tôi được không?

A: 是家里的事,挺重要的。你能不能和我调一下周二的早班?

B: Đổi ca sáng thứ Ba à? Bạn muốn đổi sang ca nào?

B: 调周二的早班吗?你想换哪个班?

A: Tôi có thể làm bù ca chiều thứ Sáu cùng tuần đó. Ca đó bạn có bận không?

A: 我可以补上同一周的周五下午班。那个班你忙吗?

B: Để tôi xem lịch của mình một chút nhé. Ừm... ca sáng thứ Ba, và ca chiều thứ Sáu...

B: 我先查一下我的日程。嗯……周二早班,和周五下午班……

A: Nếu không được thì không sao đâu Bình.

A: 如果不行也没关系,炳。

B: Đợi một lát nhé. (kiểm tra lịch) Được rồi, tôi nghĩ là tôi có thể sắp xếp được. Ca sáng thứ Ba và ca chiều thứ Sáu, đúng không?

B: 稍等一下。(查看日程)好了,我想我能安排过来。周二早班和周五下午班,对吗?

A: Đúng vậy! Ôi, cảm ơn Bình nhiều lắm! Bạn đã giúp tôi một việc lớn.

A: 对!哦,太感谢你了,炳!你帮了我大忙。

B: Không có gì đâu An. Chúng ta là đồng nghiệp mà. Bạn cứ yên tâm lo việc gia đình đi.

B: 没什么,安。我们是同事嘛。你尽管放心去处理家里的事。

A: Tôi nợ bạn một chầu cà phê đó!

A: 我欠你一杯咖啡!

B: Ha ha, được thôi. Khi nào rảnh thì mời tôi nhé.

B: 哈哈,好啊。等你什么时候有空了再请我吧。

A: Chắc chắn rồi. Cảm ơn bạn một lần nữa nha.

A: 没问题。再次感谢你。

B: Không có gì.

B: 没什么。

关键词汇

以下是对话中一些重要的单词和短语,旨在帮助您理解并在语境中使用它们。

Tiếng Việt含义例句
rảnh有空,闲暇Bạn có rảnh không? (你有空吗?)
nhờ请求帮忙,依靠 (Hán-Việt: 依 [yī])Tôi muốn nhờ bạn một chút. (我想请你帮个小忙。)
việc bận急事,忙碌的事务 (Hán-Việt: 事务 [shìwù],忙 [máng])Tôi có việc bận gia đình. (我有家庭急事。)
đột xuất突然的,意外的 (Hán-Việt: 突然 [tūrán])Tôi có việc bận đột xuất. (我有突发急事。)
đổi ca调班,换班 (Hán-Việt: 换 [huàn],班 [bān])Bạn có thể đổi ca với tôi được không? (你能和我调班吗?)
ca sáng早班 (Hán-Việt: 班 [bān],早 [zǎo])Tôi làm ca sáng thứ Hai. (我上周一的早班。)
ca chiều下午班 (Hán-Việt: 班 [bān],午 [wǔ])Bạn có thể làm ca chiều không? (你能上下午班吗?)
làm bù补班,补回 (Hán-Việt: 补 [bǔ])Tôi sẽ làm bù cho bạn. (我会给你补班。)
tuần tới下周 (Hán-Việt: 周 [zhōu])Tuần tới tôi đi công tác. (下周我去出差。)
lịch日程,日历 (Hán-Việt: 历 [lì])Để tôi xem lịch của mình. (我先查一下我的日程。)
sắp xếp安排,整理 (Hán-Việt: 安排 [ānpái])Tôi có thể sắp xếp được. (我可以安排。)
đồng nghiệp同事,同僚 (Hán-Việt: 同事 [tóngshì])Chúng ta là đồng nghiệp mà. (我们是同事嘛。)
nợTôi nợ bạn một chầu cà phê. (我欠你一杯咖啡。)
chắc chắn rồi当然,没问题 (Hán-Việt: 确定 [quèdìng])Chắc chắn rồi, tôi sẽ giúp bạn. (当然,我会帮你。)
không có gì不客气,没什么Cảm ơn bạn. Không có gì. (谢谢你。不客气。)

文化提示

**提示:**在越南语中,尤其是在请求同事帮忙时,通常会先询问对方是否有空或是否有时间。这种间接的表达方式被认为是礼貌的,并在直接提出请求之前表示对对方时间的尊重。像“Bạn có rảnh không?”(你有空吗?)或“Tôi có chuyện muốn nhờ bạn một chút”(我有点事想请你帮忙)这样的短语都是很好的开场白。

**提示:**越南人在请求帮忙时,通常会提供一个简短且略显模糊的理由,例如“việc bận gia đình”(紧急家庭事务)或“có việc đột xuất”(突发急事)。这在不过度分享个人细节的情况下提供了背景信息,使请求显得合理且不武断。这暗示了某种超出他们控制范围的情况,这种做法被广泛理解和接受。

**提示:**表达真诚的感谢非常重要。在对方同意帮助后,可以说“Cảm ơn bạn nhiều lắm!”(非常感谢你!)甚至“Bạn đã giúp tôi một việc lớn”(你帮了我大忙)。提供回报,比如“Tôi sẽ làm bù cho bạn”(我会替你补上)或“Tôi nợ bạn một chầu cà phê/bữa ăn”(我欠你一杯咖啡/一顿饭),是一种常见且受人赞赏的表示感谢的方式,并强调了互相支持的理念。

**提示:**使用适当的代词是关键。称呼年龄相仿或职级相当的同事时,通常使用“bạn”(你)是合适的。这传达了一种友好而尊重的语气。在一些更正式或等级森严的工作场所,如果同事年长或职位更高,可能会使用更正式的代词,但“bạn”通常适用于同级间的交流。

**提示:**要准备好同事在同意前需要时间查看他们的日程,就像炳在对话中所做的那样。像“Để tôi xem lịch của mình một chút nhé”(我先查一下我的日程)这样的短语是常见的回复。重要的是保持耐心和理解,并向他们保证如果他们无法帮忙也没关系,就像安对炳说的“Nếu không được thì không sao đâu Bình”(如果不行也没关系,炳)。这表明了灵活性,避免给对方施加压力。

练习

请从对话中选择最合适的越南语单词填空。括号中提供了英文提示。

1. Chào Bình, bạn có _____ không? (free)

Answer

rảnh

2. Tôi có việc bận gia đình _____. (unexpected)

Answer

đột xuất

3. Bạn có thể _____ ca sáng thứ Ba đó với tôi được không? (swap)

Answer

đổi

4. Để tôi xem _____ của mình một chút nhé. (schedule)

Answer

lịch

5. Tôi _____ bạn một chầu cà phê đó! (owe)

Answer

nợ

常用表达

以下是一些在工作环境中请求帮助或处理日程安排时更常用的表达。

Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

你能帮我一下吗?

Tôi có thể làm phiền bạn một lát được không?

我能打扰你一下吗?

Tôi có một cuộc hẹn quan trọng vào ngày đó.

我那天有一个重要的约会。

Nếu được thì tốt quá!

如果可以的话,那就太好了!

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

感谢你的帮助。

Không sao đâu, tôi hiểu mà.

没关系,我理解。

Tôi sẽ thu xếp lại.

我会重新安排的。

Related Articles

Share: