Core Vocabulary
| Tiếng Việt | Meaning | Hán-Việt | Example |
|---|---|---|---|
| kế toán | accounting, accountant | 計算 | Anh ấy là kế toán trưởng của công ty. |
| tài chính | finance | 財政 | Phòng tài chính đang xem xét ngân sách. |
| thuế | tax | 稅 | Chúng ta phải nộp thuế thu nhập cá nhân. |
| hóa đơn | invoice, bill | 化單 | Vui lòng xuất hóa đơn VAT cho khoản này. |
| doanh thu | revenue, sales | 營收 | Doanh thu quý này tăng 15%. |
| chi phí | expense, cost | 支費 | Công ty cần cắt giảm chi phí hoạt động. |
| lợi nhuận | profit | 利潤 | Mục tiêu của chúng tôi là tăng lợi nhuận. |
| ngân sách | budget | 預算 | Ngân sách cho dự án này là bao nhiêu? |
| kiểm toán | audit, auditor | 檢討 | Công ty kiểm toán đang làm việc tại đây. |
| báo cáo tài chính | financial report/statement | 報告財政 | Báo cáo tài chính năm 2023 đã được công bố. |
| kê khai thuế | tax declaration | kê開稅 | Hạn chót kê khai thuế là cuối tháng. |
| mã số thuế | tax code | 碼數稅 | Anh/chị có mã số thuế cá nhân chưa? |
| công nợ | debt, accounts payable/receivable | 公債 | Chúng tôi cần quản lý công nợ hiệu quả hơn. |
| giá trị gia tăng (VAT) | value-added tax (VAT) | 價值增加 | Thuế giá trị gia tăng ở Việt Nam là 10%. |
| thuế thu nhập doanh nghiệp | corporate income tax | 稅收入企業 | Thuế thu nhập doanh nghiệp là 20%. |
| thuế thu nhập cá nhân | personal income tax | 稅收入個人 | Mức miễn trừ thuế thu nhập cá nhân đã thay đổi. |
| đầu tư | investment | 投資 | Chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội đầu tư mới. |
| vốn | capital, fund | 本 | Công ty cần thêm vốn để mở rộng. |
| lỗ | loss | 損 | Năm ngoái công ty bị lỗ nhẹ. |
| cân đối kế toán | balance sheet | cân對計算 | Cân đối kế toán cung cấp cái nhìn tổng thể về tài sản. |
| khoản phải thu | accounts receivable | 款 phải thu | Tăng khoản phải thu có thể ảnh hưởng đến dòng tiền. |
| khoản phải trả | accounts payable | 款 phải trả | Chúng tôi phải thanh toán khoản phải trả trước ngày 30. |
| kế toán trưởng | chief accountant | 計算長 | Kế toán trưởng chịu trách nhiệm toàn bộ hệ thống kế toán. |
| bảng lương | payroll | bảng lương | Phòng kế toán đang chuẩn bị bảng lương tháng này. |
| tài sản | asset | 財產 | Tài sản cố định của công ty rất lớn. |
| nợ phải trả | liability | nợ phải trả | Nợ phải trả bao gồm các khoản vay ngân hàng. |
| cổ tức | dividend | 股息 | Công ty sẽ chia cổ tức vào cuối năm. |
| xuất khẩu | export | 出口 | Chính phủ khuyến khích xuất khẩu để tăng trưởng kinh tế. |
| nhập khẩu | import | 進口 | Thuế nhập khẩu đối với mặt hàng này khá cao. |
Useful Phrases
Anh/chị có thể giải thích về quy định thuế mới không?
Could you explain the new tax regulations?
Chúng tôi cần chuẩn bị báo cáo tài chính hàng quý.
We need to prepare quarterly financial reports.
Hóa đơn này có bao gồm VAT không?
Does this invoice include VAT?
Chi phí hoạt động của công ty đã tăng lên đáng kể.
The company's operating expenses have increased significantly.
Xin vui lòng kê khai thuế thu nhập cá nhân của tôi.
Please declare my personal income tax.
Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro tài chính?
How can we minimize financial risks?
Kiểm toán viên sẽ đến vào tuần tới.
The auditor will come next week.
Công ty chúng tôi luôn tuân thủ các quy định về thuế.
Our company always complies with tax regulations.
Sample Dialogue
Mai: Anh Nam, báo cáo tài chính quý 2 đã sẵn sàng chưa?
Mai: Mr. Nam, is the Q2 financial report ready yet?
Nam: Gần xong rồi Mai. Em đang kiểm tra lại các khoản chi phí.
Nam: Almost done, Mai. I'm double-checking the expenses.
Mai: À, đúng rồi. Doanh thu tháng này có vẻ tốt hơn dự kiến.
Mai: Oh, that's right. This month's revenue seems better than expected.
Nam: Đúng vậy. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét kỹ hơn về thuế thu nhập doanh nghiệp.
Nam: Indeed. However, we need to look more closely at corporate income tax.
Mai: Có vấn đề gì với mã số thuế hoặc hóa đơn không?
Mai: Are there any issues with the tax code or invoices?
Nam: Không, mọi thứ đều ổn. Chỉ là muốn tối ưu hóa một chút cho lợi nhuận ròng.
Nam: No, everything's fine. Just want to optimize a bit for net profit.
Mai: Vậy anh có cần hỗ trợ gì với việc kê khai thuế không?
Mai: So, do you need any assistance with the tax declaration?
Nam: Cảm ơn em, anh sẽ gọi nếu cần. Bây giờ anh tiếp tục làm cân đối kế toán đây.
Nam: Thanks, I'll call if needed. Now I'm continuing with the balance sheet.
Cultural Notes
In Vietnam, the approach to accounting and taxation can sometimes be more relational and less rigidly process-driven compared to Western countries. While official regulations are strictly in place, personal connections and nuanced communication often play a significant role, especially in dealing with local tax authorities. It's common for businesses to have a dedicated in-house accountant or outsource to local accounting firms that are well-versed in the specific local interpretations and practices. Tax declarations (kê khai thuế) are a regular and critical part of business operations, and understanding the different types of taxes, such as Value-Added Tax (thuế giá trị gia tăng - VAT) and Corporate Income Tax (thuế thu nhập doanh nghiệp), is essential. For personal finance, individuals earning above a certain threshold are subject to Personal Income Tax (thuế thu nhập cá nhân), and understanding exemptions and deductions is key. Southern and Northern business cultures might have slight differences in communication style, with Southerners sometimes perceived as more direct and Northerners as more formal, but the core principles of financial compliance remain the same nationwide. Building trust and a good rapport with your financial team and relevant authorities can significantly streamline processes.
Common Mistakes
❌ Using tiền (money) interchangeably with vốn (capital) in a business context, when discussing investment or company funds.
✅ Tiền is general money, while vốn specifically refers to capital or funds for investment/business. "Công ty cần thêm vốn." (The company needs more capital.)
❌ Confusing chi phí (expense) with giá cả (price) when discussing company expenditures.
✅ Giá cả refers to the price of goods/services, while chi phí refers to the costs incurred by the business. "Cần kiểm soát chi phí sản xuất." (Need to control production expenses.)
❌ Incorrectly using thanh toán (to pay) instead of kê khai (to declare) when talking about tax obligations.
✅ You thanh toán (pay) a bill, but you kê khai (declare) your taxes. "Chúng tôi phải kê khai thuế trước ngày 20." (We must declare taxes before the 20th.)
❌ Overlooking diacritics, which changes the meaning significantly, for example, between thue and thuế.
✅ Always use correct diacritics. Thue means to rent, while thuế means tax. "Chúng tôi phải nộp thuế." (We must pay tax.)
Practice
1. Kế toán đang chuẩn bị _____ tài chính cuối năm. (financial report)
Answer
báo cáo — Kế toán đang chuẩn bị báo cáo tài chính cuối năm.
2. Công ty đã có _____ đáng kể trong quý này. (profit)
Answer
lợi nhuận — Công ty đã có lợi nhuận đáng kể trong quý này.
3. Anh ấy có trách nhiệm _____ thuế hàng tháng. (declare)
Answer
kê khai — Anh ấy có trách nhiệm kê khai thuế hàng tháng.
4. Vui lòng gửi _____ VAT cho chúng tôi. (invoice)
Answer
hóa đơn — Vui lòng gửi hóa đơn VAT cho chúng tôi.