Core Vocabulary
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| nhân sự (人事) | human resources; personnel | Bộ phận nhân sự đang tuyển dụng vị trí mới. |
| tuyển dụng (選用) | to recruit; recruitment | Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhiều vị trí. |
| ứng viên (應員) | candidate; applicant | Chúng tôi đã nhận được nhiều hồ sơ ứng viên. |
| phỏng vấn (訪問) | interview | Buổi phỏng vấn diễn ra rất suôn sẻ. |
| sơ yếu lý lịch (素要履歷) | CV; resume | Bạn cần chuẩn bị sơ yếu lý lịch khi nộp đơn. |
| kinh nghiệm làm việc | work experience | Ứng viên này có nhiều kinh nghiệm làm việc. |
| yêu cầu (要求) | requirement; to require | Vị trí này có yêu cầu cao về kỹ năng. |
| mô tả công việc | job description | Hãy đọc kỹ mô tả công việc trước khi nộp đơn. |
| hợp đồng lao động | labor contract | Chúng tôi sẽ ký hợp đồng lao động sau thời gian thử việc. |
| lương | salary | Mức lương cho vị trí này rất cạnh tranh. |
| phúc lợi (福利) | benefits; welfare | Công ty có nhiều chính sách phúc lợi hấp dẫn. |
| thử việc | probation; to be on probation | Thời gian thử việc là hai tháng. |
| đào tạo (陶造) | training; to train | Công ty sẽ đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên mới. |
| nghỉ phép | to take leave; annual leave | Tôi muốn xin nghỉ phép vào tuần tới. |
| sa thải (辭退) | to dismiss; to fire | Anh ấy đã bị sa thải vì vi phạm nội quy. |
| thôi việc | to quit a job; to resign | Cô ấy quyết định thôi việc để tìm cơ hội mới. |
| chấm dứt hợp đồng | to terminate a contract | Hợp đồng của anh ấy bị chấm dứt trước thời hạn. |
| đánh giá hiệu suất | performance evaluation | Hàng năm chúng tôi đều có đánh giá hiệu suất. |
| tiền lương | wage; salary | Tiền lương sẽ được trả vào cuối tháng. |
| kỹ năng | skill | Kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng. |
| trình độ chuyên môn | professional qualification/level | Bạn cần có trình độ chuyên môn phù hợp. |
| quan hệ lao động | labor relations | Bộ phận nhân sự quản lý quan hệ lao động. |
| bảo hiểm xã hội (保險社會) | social insurance | Mọi nhân viên đều được đóng bảo hiểm xã hội. |
| cơ hội thăng tiến (機會昇進) | promotion opportunity | Công ty luôn tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên. |
| vị trí công việc | job position | Vị trí công việc này yêu cầu kinh nghiệm. |
| thưởng | bonus | Cuối năm chúng tôi sẽ nhận thưởng. |
| đãi ngộ | treatment; remuneration | Chính sách đãi ngộ của công ty rất tốt. |
| chính sách công ty | company policy | Bạn cần tuân thủ chính sách công ty. |
| hòa nhập | to integrate; integration | Nhân viên mới cần thời gian để hòa nhập. |
| đội ngũ | team; staff | Đội ngũ nhân viên của chúng tôi rất nhiệt tình. |
Useful Phrases
Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.
I want to apply for this position.
Bạn có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực này không?
Do you have work experience in this field?
Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?
What is your expected salary?
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sau buổi phỏng vấn.
We will contact you after the interview.
Chính sách phúc lợi của công ty rất hấp dẫn.
The company's benefit policy is very attractive.
Thời gian thử việc sẽ kéo dài ba tháng.
The probation period will last three months.
Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?
Do you have any questions for us?
Chúng tôi tìm kiếm ứng viên có tinh thần trách nhiệm cao.
We are looking for candidates with a high sense of responsibility.
Bạn có thể mô tả kinh nghiệm của mình không?
Can you describe your experience?
Công ty cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển.
The company offers training and development opportunities.
Sample Dialogue
Người phỏng vấn: Chào anh Nam, cảm ơn anh đã đến phỏng vấn hôm nay.
Interviewer: Hello Mr. Nam, thank you for coming to the interview today.
Ứng viên: Dạ chào chị, cảm ơn chị đã mời tôi.
Candidate: Hello, thank you for inviting me.
Người phỏng vấn: Anh có thể giới thiệu về kinh nghiệm làm việc của mình không?
Interviewer: Could you tell us about your work experience?
Ứng viên: Vâng, tôi có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhân sự.
Candidate: Yes, I have five years of experience in human resources.
Người phỏng vấn: Theo anh, đâu là yêu cầu quan trọng nhất cho vị trí này?
Interviewer: In your opinion, what is the most important requirement for this position?
Ứng viên: Tôi nghĩ đó là kỹ năng quản lý đội ngũ và giao tiếp tốt.
Candidate: I think it's team management skills and good communication.
Người phỏng vấn: Mức lương mong muốn và chính sách phúc lợi có phải là ưu tiên hàng đầu của anh không?
Interviewer: Are your expected salary and benefit policies your top priorities?
Ứng viên: Mức lương và phúc lợi là quan trọng, nhưng cơ hội thăng tiến cũng rất quan trọng với tôi.
Candidate: Salary and benefits are important, but promotion opportunities are also very important to me.
Người phỏng vấn: Chúng tôi sẽ liên hệ với anh trong vòng một tuần để thông báo kết quả.
Interviewer: We will contact you within one week to inform you of the results.
Ứng viên: Cảm ơn chị. Tôi rất mong nhận được phản hồi.
Candidate: Thank you. I look forward to hearing from you.
Cultural Notes
Understanding the nuances of human resources and recruitment in Vietnam goes beyond just vocabulary; it involves appreciating underlying cultural values. Vietnamese workplace culture often emphasizes harmony, respect for hierarchy, and the importance of personal connections (mối quan hệ). During the recruitment process, while professional qualifications are highly valued, an applicant's demeanor, politeness, and ability to fit into the team are also carefully assessed.
Interviews in Vietnam tend to be more formal. It is common for candidates to dress conservatively and address interviewers with appropriate honorifics (e.g., anh, chị, cô, chú). Direct eye contact is generally a sign of confidence, but overly aggressive or overly direct communication might be perceived negatively. Patience is also a virtue, as the hiring process can sometimes take longer than expected.
Regarding Northern vs. Southern differences, while core HR concepts remain the same, there might be slight variations in preferred formality or communication styles.
Northerners are sometimes perceived as more formal and indirect, while Southerners might be seen as more direct and relaxed. However, these are broad generalizations, and individual company culture often plays a more significant role. Regardless of the region, demonstrating respect, humility, and a strong work ethic will always be beneficial.
Tips for real-life usage: When discussing your salary expectations (mức lương mong muốn), it's advisable to research market rates thoroughly. Don't be afraid to ask about benefits (phúc lợi) and training opportunities (cơ hội đào tạo) as these are important aspects of compensation. Always be prepared with specific questions about the company culture and job responsibilities to show genuine interest.
Common Mistakes
❌ "Tôi muốn tìm kiếm việc làm." (using a general verb for 'to search' instead of 'to apply')
✅ "Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này." (I want to apply for this position.) hoặc "Tôi đang tìm việc." (I am looking for a job.)
❌ Dùng 'thôi việc' khi muốn nói bị công ty chấm dứt hợp đồng.
✅ Thôi việc (to quit/resign by choice) khác với bị sa thải (to be fired) hoặc chấm dứt hợp đồng (contract terminated by company).
❌ Nhầm lẫn giữa 'lương' và 'tiền lương'.
✅ Cả hai đều có nghĩa là 'salary' hoặc 'wage', nhưng tiền lương thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn hoặc khi nói về số tiền cụ thể, trong khi lương có thể là từ tổng quát hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
❌ Không hiểu rõ sự khác biệt giữa 'yêu cầu' (requirement) và 'đề nghị' (suggestion/offer).
✅ Yêu cầu (requirement) là điều kiện bắt buộc, trong khi đề nghị (offer) là điều khoản được đưa ra nhưng có thể đàm phán.
Practice
1. Bộ phận _____ đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm. (human resources)
Answer
nhân sự — Bộ phận nhân sự đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm.
2. Anh ấy có năm năm _____ trong ngành IT. (work experience)
Answer
kinh nghiệm làm việc — Anh ấy có năm năm kinh nghiệm làm việc trong ngành IT.
3. Công ty sẽ _____ một buổi phỏng vấn cho vị trí quản lý. (organize/hold)
Answer
tổ chức — Công ty sẽ tổ chức một buổi phỏng vấn cho vị trí quản lý.
4. Sau thời gian _____, nhân viên sẽ ký hợp đồng chính thức. (probation)
Answer
thử việc — Sau thời gian thử việc, nhân viên sẽ ký hợp đồng chính thức.