コア語彙
ベトナムのスタートアップと起業のエキサイティングな世界を理解するのに役立つ、いくつかの重要な語彙を見ていきましょう。これらの用語の多くは漢越語(Sino-Vietnamese)に由来しており、中国語、日本語、または韓国語をすでに知っている方には非常に役立つでしょう!
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| khởi nghiệp (HV: khởi nghiệp) | スタートアップ(名/動)、起業する (起業/キギョウ) | Anh ấy có ý tưởng hay để khởi nghiệp. |
| doanh nhân (HV: doanh nhân) | 起業家、実業家 (実業家/ジツギョウカ) | Cô ấy là một doanh nhân trẻ rất thành công. |
| người sáng lập (HV: sáng lập) | 創業者 (創業者/ソウギョウシャ) | Người sáng lập công ty chúng tôi là một thiên tài. |
| đồng sáng lập (HV: đồng sáng lập) | 共同創業者 (共同創業者/キョウドウソウギョウシャ) | Họ là hai đồng sáng lập của một startup công nghệ. |
| đầu tư (HV: đầu tư) | 投資(名)、投資する(動) (投資/トウシ) | Chúng tôi đang tìm kiếm đầu tư cho dự án này. |
| nhà đầu tư (HV: nhà đầu tư) | 投資家 (投資家/トウシカ) | Anh ấy là một nhà đầu tư mạo hiểm có tiếng. |
| vốn (HV: vốn) | 資本、資金 (資本/シホン) | Startup này cần nhiều vốn để phát triển. |
| vốn hạt giống (HV: vốn hạt giống) | シード資金 (シードシキン) | Họ vừa gọi được vốn hạt giống từ một quỹ mới. |
| vốn đầu tư mạo hiểm (HV: vốn đầu tư mạo hiểm) | ベンチャーキャピタル (ベンチャーキャピタル) | Đây là lĩnh vực thu hút nhiều vốn đầu tư mạo hiểm. |
| kế hoạch kinh doanh (HV: kế hoạch kinh doanh) | 事業計画 (事業計画/ジギョウケイカク) | Bạn cần có một kế hoạch kinh doanh rõ ràng. |
| nghiên cứu thị trường (HV: nghiên cứu thị trường) | 市場調査 (市場調査/シジョウチョウサ) | Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu thị trường. |
| sản phẩm (HV: sản phẩm) | 製品 (製品/セイヒン) | Sản phẩm mới của họ rất được ưa chuộng. |
| dịch vụ (HV: dịch vụ) | サービス (サービス) | Công ty chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau. |
| đổi mới (HV: đổi mới) | 革新、刷新する (革新/カクシン) | Để thành công, bạn phải luôn đổi mới. |
| sáng tạo (HV: sáng tạo) | 創造性、創造する (創造/ソウゾウ) | Ý tưởng này rất sáng tạo. |
| thuyết trình gọi vốn (HV: thuyết trình gọi vốn) | 資金調達ピッチ (シキンチョウタツピッチ) | Buổi thuyết trình gọi vốn diễn ra thành công. |
| người cố vấn (HV: cố vấn) | メンター、アドバイザー (顧問/コモン) | Anh ấy là người cố vấn quan trọng của tôi. |
| kết nối (HV: kết nối) | ネットワーキング、接続する (ネットワーキング) | Bạn nên kết nối với nhiều người trong ngành. |
| thị trường (HV: thị trường) | 市場 (市場/シジョウ) | Thị trường Việt Nam đang phát triển rất nhanh. |
| tăng trưởng (HV: tăng trưởng) | 成長(名)、成長する(動) (成長/セイチョウ) | Chúng tôi đặt mục tiêu tăng trưởng 20% mỗi năm. |
| doanh thu (HV: doanh thu) | 収益 (収益/シュウエキ) | Doanh thu quý này vượt chỉ tiêu. |
| lợi nhuận (HV: lợi nhuận) | 利益 (利益/リエキ) | Mục tiêu chính là đạt được lợi nhuận bền vững. |
| mô hình kinh doanh (HV: mô hình kinh doanh) | ビジネスモデル (ビジネスモデル) | Họ có một mô hình kinh doanh rất độc đáo. |
| cạnh tranh (HV: cạnh tranh) | 競争(名)、競争する(動) (競争/キョウソウ) | Thị trường này có sự cạnh tranh rất lớn. |
| hệ sinh thái (HV: hệ sinh thái) | エコシステム (エコシステム) | Việt Nam đang xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ. |
| thành công (HV: thành công) | 成功(名)、成功した(形) (成功/セイコウ) | Chúc bạn thành công với dự án mới. |
| thất bại (HV: thất bại) | 失敗(名)、失敗する(動) (失敗/シッパイ) | Học hỏi từ thất bại là rất quan trọng. |
役立つフレーズ
ベトナム語でスタートアップやビジネスについて話す際によく聞いたり使ったりするフレーズをいくつか紹介します。
Tôi đang xây dựng một dự án khởi nghiệp mới.
私は新しいスタートアッププロジェクトを立ち上げています。
Chúng tôi cần tìm nhà đầu tư.
私たちは投資家を見つける必要があります。
Kế hoạch kinh doanh của bạn là gì?
あなたの事業計画は何ですか?
Lợi nhuận quý này rất tốt.
今四半期の利益はとても良好です。
Thị trường này có nhiều tiềm năng.
この市場には大きな潜在能力があります。
Đội ngũ của chúng tôi rất năng động.
私たちのチームは非常にダイナミックです。
Bạn có kinh nghiệm trong lĩnh vực này không?
あなたはこの分野で経験がありますか?
Anh ấy là một doanh nhân thành công.
彼は成功した起業家です。
Chúng ta cần đổi mới sản phẩm.
私たちは製品を革新する必要があります。
Mục tiêu của startup là gì?
そのスタートアップの目標は何ですか?
会話例
Minhの新しいスタートアップ事業について話している友人LâmとMinhの会話を聞いてみましょう。
Lâm: Chào Minh, dạo này công việc thế nào rồi?
Lâm: こんにちは、Minh、最近仕事はどうですか?
Minh: Chào Lâm, mình đang bận rộn với dự án khởi nghiệp mới.
Minh: こんにちは、Lâm、新しいスタートアッププロジェクトで忙しくしています。
Lâm: Nghe thú vị quá! Startup của bạn về lĩnh vực gì vậy?
Lâm: 面白そうですね!あなたのスタートアップはどの分野ですか?
Minh: Đó là một nền tảng dịch vụ kết nối các nhà đầu tư với các startup tiềm năng.
Minh: 投資家と潜在的なスタートアップを結びつけるサービスプラットフォームです。
Lâm: Vậy là bạn đang tìm vốn đầu tư à?
Lâm: ということは、投資資金を探しているのですね?
Minh: Đúng vậy, chúng tôi đang chuẩn bị cho vòng gọi vốn hạt giống. Kế hoạch kinh doanh đã sẵn sàng.
Minh: その通りです、シード資金調達ラウンドの準備をしています。事業計画はすでに整っています。
Lâm: Tuyệt vời! Bạn đã nghiên cứu thị trường kỹ chưa? Đối thủ cạnh tranh thế nào?
Lâm: 素晴らしい!市場調査は徹底的に行いましたか?競合はどうですか?
Minh: Có chứ, chúng tôi đã phân tích kỹ và tin rằng có lợi thế cạnh tranh riêng.
Minh: もちろん、綿密に分析し、独自の競争優位性があると信じています。
Lâm: Chúc bạn thành công nhé!
Lâm: 成功を祈っています!
Minh: Cảm ơn Lâm!
Minh: ありがとう、Lâm!
文化的背景
ベトナムのスタートアップと起業家精神の情勢は、特に若い世代の間で信じられないほどダイナミックで活気に満ちています。語彙を知ることと同じくらい、文化的背景を理解することが重要です。
-
起業家精神: 若くテクノロジーに精通した人口と急速に発展する経済に後押しされ、革新と創造への強い意欲があります。多くの若いベトナム人は、伝統的な企業で働くよりも、自分の事業を立ち上げることに熱心です。
-
ネットワーキングが鍵: ベトナムのビジネスでは、個人的なつながり(quan hệ)が非常に重要です。業界イベントへの参加、ビジネスグループへの加入、非公式なコーヒーミーティング(đi cà phê)は、潜在的な投資家、メンター、パートナーとの関係を築く一般的な方法です。
-
メンターシップとサポート: 正式なインキュベーター/アクセラレーターのエコシステムは成長していますが、経験豊富な起業家や家族からの非公式なメンターシップが重要な役割を果たしています。アドバイスを求めることをためらわないでください!
-
地域差: 全国的に起業家精神は盛んですが、ホーチミン市は、そのペースが速く商業主導型の環境で知られ、スタートアップシーンの中心地と見なされることが多いです。ハノイも、より慎重なアプローチかもしれませんが、ディープテックや政府支援のイニシアチブに焦点を当てた強力なスタートアップコミュニティを持っています。これらは明確な区分ではなく、アプローチとエネルギーのニュアンスの違いです。
-
失敗の捉え方: 歴史的に、失敗はより重い社会的スティグマを伴うことがあったかもしれません。しかし、現代のスタートアップ文化では、「thất bại」(失敗)から学ぶことは、「thành công」(成功)への道のりの必要なステップとしてますます見なされています。
-
使用上のヒント: ビジネスで議論する際は、礼儀と尊敬が最重要です。非公式なビジネスの場でも、特に年長者や地位の高い人に対しては、適切な呼称(例:anh, chị)を使用してください。ビジネスに直接入る前に、相手の経歴や家族生活に心からの関心を示すことも、信頼関係を築くのに役立ちます。
よくある間違い
外国人学習者は、スタートアップや起業に関する語彙を使う際にいくつかの難しい点に遭遇することがよくあります。以下に注意すべきよくある間違いをいくつか示します。
❌ Tôi làm ăn một startup mới.
✅ Tôi khởi nghiệp một dự án mới. / Tôi đang xây dựng một startup mới.
解説: Làm ănは一般的に「商売をする」や「生計を立てる」という意味で、より一般的な意味合いを持ち、「スタートアップを始める」という特定の概念にはあまり合いません。Khởi nghiệpを使うか、単に「startup」を借用語として使う方が適切です。
❌ Chúng tôi cần đầu tư tiền.
✅ Chúng tôi cần vốn đầu tư. / Chúng tôi cần gọi vốn.
解説: Đầu tưは「投資する」を意味しますが、「投資資金」を意味する際に単独で使うと不自然に聞こえることがあります。ベンチャー事業に資金が必要な場合、Vốn đầu tư(投資資金)またはgọi vốn(資金を調達する)の方がより自然な表現です。
❌ Mô hình của kinh doanh này.
✅ Mô hình kinh doanh này.
解説: Mô hình kinh doanhは「ビジネスモデル」を意味する固定された複合名詞です。形容詞句として使用する際、単語を分離したり、của(の)のような余分な前置詞を間に入れたりすべきではありません。「事業計画」(kế hoạch kinh doanh)と同様です。
練習
スタートアップと起業に関連する正しいベトナム語の単語で空欄を埋めてください。語彙リストから単語を使ってみましょう!
1. Để phát triển bền vững, các startup cần tìm kiếm _____ từ các nhà đầu tư lớn. (投資資金)
Answer
vốn đầu tư — Để phát triển bền vững, các startup cần tìm kiếm vốn đầu tư từ các nhà đầu tư lớn.
2. Anh ấy là một _____ trẻ đầy tài năng, đã xây dựng nhiều công ty thành công. (起業家)
Answer
doanh nhân — Anh ấy là một doanh nhân trẻ đầy tài năng, đã xây dựng nhiều công ty thành công.
3. Chúng tôi đang thực hiện _____ để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu. (市場調査)
Answer
nghiên cứu thị trường — Chúng tôi đang thực hiện nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu.
4. Trước khi gọi vốn, bạn cần có một _____ chi tiết và thuyết phục. (事業計画)
Answer
kế hoạch kinh doanh — Trước khi gọi vốn, bạn cần có một kế hoạch kinh doanh chi tiết và thuyết phục.