Chào mừng đến với chuyên mục Bất động sản! (不動産セクションへようこそ!)
ベトナムでの不動産市場は、アパートを借りる、家を買う、あるいは土地に投資するにしても、刺激的でありながらも難しい経験となりえます。この包括的なガイドは、エージェント、大家、売り手と効果的にコミュニケーションをとるために必要な、B2レベルのベトナム語の語彙とフレーズを提供します。
これらの用語を理解することは、実際の取引だけでなく、ベトナムの不動産に関連する現地のニュアンスや文化的期待を把握するためにも不可欠です。
Core Vocabulary (主要語彙)
以下は、主要な不動産用語の表です。中国語、日本語、または韓国語に精通している場合、意味の手がかりとなることが多い漢越語の語源に注目してください。
| ベトナム語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| nhà đất (Hán-Việt: gia địa / 家地/カチ) | 不動産、物件 | Anh ấy làm nghề môi giới nhà đất. |
| căn hộ (Hán-Việt: căn hộ / 間戸/カント) | アパート、マンションの部屋 | Tôi đang tìm thuê một căn hộ hai phòng ngủ. |
| chung cư (Hán-Việt: chúng cư / 衆居/シュウキョ) | 集合住宅、マンション | Nhiều người trẻ thích sống ở chung cư hiện đại. |
| biệt thự (Hán-Việt: biệt thự / 別墅/ベッショ) | ヴィラ、一戸建ての家 | Ước mơ của tôi là có một căn biệt thự có vườn. |
| đất nền (Hán-Việt: địa nền / 地基/チキ) | 宅地(未開発)、区画地 | Giá đất nền ở khu vực này đang tăng nhanh. |
| môi giới nhà đất (Hán-Việt: môi giới gia địa / 仲介家地/チュウカイカチ) | 不動産仲介業者/ブローカー | Chúng tôi đã liên hệ với một môi giới nhà đất địa phương. |
| giá thuê (Hán-Việt: giá thuê / 価租/カソ) | 賃料、家賃 | Giá thuê căn hộ này là bao nhiêu? |
| giá bán (Hán-Việt: giá bán / 価売/カバイ) | 販売価格 | Giá bán của căn nhà này là 5 tỷ đồng. |
| tiền cọc (Hán-Việt: 押金/オウキン) | 保証金、手付金 | Khi thuê nhà, bạn thường phải trả hai tháng tiền cọc. |
| hợp đồng thuê nhà (Hán-Việt: hợp đồng thuê gia / 合同租家/ゴウドウソカ) | 賃貸契約書 | Chúng tôi sẽ ký hợp đồng thuê nhà vào tuần tới. |
| diện tích (Hán-Việt: diện tích / 面積/メンセキ) | 面積、広さ | Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông. |
| phòng ngủ (Hán-Việt: phòng ngủ / 房臥/ボウガ) | 寝室 | Căn nhà có ba phòng ngủ và hai phòng tắm. |
| phòng tắm (Hán-Việt: phòng tắm / 房浸/ボウシン) | 浴室(多くはトイレを含む) | Phòng tắm master có bồn tắm lớn. |
| nhà vệ sinh (Hán-Việt: gia vệ sinh / 家衛生/カエイセイ) | トイレ(お手洗い) | Nhà vệ sinh chung nằm ở tầng trệt. |
| ban công (フランス語: balcon) | バルコニー | Căn hộ có ban công nhìn ra sông. |
| tầng (Hán-Việt: tằng / 層/ソウ) | 階(建物の) | Căn hộ của tôi ở tầng 15. |
| vị trí (Hán-Việt: vị trí / 位置/イチ) | 場所、位置 | Vị trí của căn nhà rất thuận tiện, gần chợ và trường học. |
| khu dân cư (Hán-Việt: khu dân cư / 区民居/クミンキョ) | 住宅街、居住区 | Đây là một khu dân cư yên tĩnh và an toàn. |
| khu đô thị (Hán-Việt: khu đô thị / 区都市/クトシ) | 都市部、ニュータウン | Nhiều dự án mới đang được phát triển ở khu đô thị này. |
| sổ hồng / sổ đỏ | 土地/家屋所有権証明書(ピンクブック/レッドブック) (補足:ベトナムの不動産所有権証明書で、ピンクブックは土地と家屋、レッドブックは土地のみの所有権を示します。) | Căn nhà này đã có sổ hồng chưa? |
| chủ nhà (Hán-Việt: chủ gia / 主家/シュカ) | 大家/家主 | Chủ nhà rất thân thiện và dễ tính. |
| người thuê (Hán-Việt: nhân thuê / 人租/ジンソ) | 借主、賃借人 | Người thuê phải chịu trách nhiệm sửa chữa nhỏ. |
| cho thuê (Hán-Việt: cấp thuê / 給租/キュウソ) | 貸し出す | Ông bà tôi có một căn phòng cho thuê. |
| mua bán (Hán-Việt: mãi bán / 買売/バイバイ) | 売買 | Thị trường mua bán nhà đất đang rất sôi động. |
| đầu tư (Hán-Việt: đầu tư / 投資/トウシ) | 投資 | Anh ấy muốn đầu tư vào bất động sản ven biển. |
| phát triển dự án (Hán-Việt: phát triển dự án / 発展計画/ハッテンケイカク) | プロジェクト開発 | Công ty đó chuyên phát triển dự án chung cư cao cấp. |
| tiện ích (Hán-Việt: tiện ích / 便益/ベンエキ) | アメニティ、設備 | Chung cư này có đầy đủ tiện ích như hồ bơi, phòng gym. |
| hướng nhà (Hán-Việt: hướng gia / 向家/コウカ) | 家の方角(例:北向き/南向き) | Người Việt thường quan tâm đến hướng nhà khi mua. |
| mặt tiền (Hán-Việt: mặt tiền / 面前/メンゼン) | (家/店の)間口、前面 | Cửa hàng có mặt tiền rộng rãi, rất thích hợp kinh doanh. |
| pháp lý (Hán-Việt: pháp lý / 法理/ホウリ) | 法的地位/書類 | Bạn cần kiểm tra kỹ pháp lý của mảnh đất trước khi mua. |
Useful Phrases (便利なフレーズ)
ベトナムで不動産について話す際に使える一般的なフレーズをいくつかご紹介します。
Tôi muốn thuê một căn hộ ở quận 2.
2区のアパートを借りたいです。
Căn hộ này có mấy phòng ngủ?
このアパートには寝室がいくつありますか?
Giá thuê bao nhiêu một tháng?
1ヶ月の家賃はいくらですか?
Hợp đồng thuê nhà thường là bao lâu?
賃貸契約は通常どのくらいの期間ですか?
Anh/chị có thể cho tôi xem nhà được không?
家を見せてもらえますか?
Vị trí này có gần trung tâm không?
この場所は中心部に近いですか?
Tiền cọc thường là bao nhiêu tháng?
通常、保証金は何ヶ月分ですか?
Sổ hồng của căn nhà này thế nào?
この家のピンクブック(所有権証明書)はどうなっていますか?
Tôi đang tìm mua một mảnh đất nền ở vùng ven.
郊外の区画地を探しています。
Chung cư này có những tiện ích gì cho cư dân?
このマンションには住民向けのどんな設備がありますか?
Sample Dialogue (会話例)
入居希望者(マイさん)と不動産仲介業者(ナムさん)の会話を聞いてみましょう。
Mai: Chào anh Nam, tôi đang tìm thuê căn hộ ở gần khu vực này.
マイ:ナムさん、こんにちは。この辺りでアパートを借りるのを探しています。
Anh Nam: Chào chị Mai. Chúng tôi có vài căn hộ chung cư rất đẹp. Chị muốn thuê căn hộ có mấy phòng ngủ và diện tích khoảng bao nhiêu?
ナム:マイさん、こんにちは。素晴らしいマンションの部屋がいくつかありますよ。寝室がいくつで、広さはどのくらいのアパートをお探しですか?