主要語彙
ベトナムでは、写真やビデオ撮影に関連する語彙を学ぶことは、プロであろうと趣味であろうと、あるいは単に誰かに写真を撮ってほしいと頼む場合でも、非常に役立ちます。このセクションでは、主要な用語を紹介します。その多くは漢越語 (Sino-Vietnamese) に由来しており、漢字や日本語、韓国語のような関連言語に慣れている学習者にとって役立つでしょう。
| ベトナム語 | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| Máy ảnh (機影/キエイ) | カメラ | Anh ấy có một chiếc máy ảnh chuyên nghiệp. |
| Ống kính (鏡/キョウ) | レンズ | Bạn nên mua một ống kính góc rộng để chụp phong cảnh. |
| Chân máy | 三脚 | Chúng ta cần chân máy để chụp ảnh phơi sáng. |
| Ảnh (影/エイ) | 写真 / 画像 | Bức ảnh này rất đẹp! |
| Video | ビデオ | Tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình. |
| Chụp ảnh | 写真を撮る | Bạn có thể chụp ảnh cho tôi được không? |
| Quay phim | (ビデオ/映画を)撮影する | Chúng tôi đang quay phim tài liệu về văn hóa Việt Nam. |
| Nhiếp ảnh gia (攝影家/サツエイカ) | 写真家 | Cô ấy là một nhiếp ảnh gia tài năng. |
| Người quay phim | ビデオグラファー | Người quay phim đã làm việc rất chuyên nghiệp. |
| Ghi hình (記形/キケイ) | (ビデオ映像を)録画する | Họ đã ghi hình toàn bộ sự kiện. |
| Chỉnh (正/セイ) sửa | 編集する | Tôi cần chỉnh sửa lại các bức ảnh này trước khi đăng. |
| Góc chụp | 撮影アングル | Hãy thử một góc chụp thấp hơn. |
| Ánh sáng (光/コウ) | 照明 / 光 | Ánh sáng tự nhiên ở đây rất tốt để chụp ảnh. |
| Khung hình (框形/キョウケイ) | フレーム(写真/ビデオの) | Giữ chủ thể ở trung tâm khung hình. |
| Thẻ nhớ | メモリーカード | Thẻ nhớ của tôi đã đầy rồi. |
| Pin máy ảnh | カメラのバッテリー | Bạn có mang theo pin máy ảnh dự phòng không? |
| Flycam / Drone | ドローン | Họ dùng flycam để quay cảnh từ trên cao. |
| Phòng chụp (房/ボウ) | 写真スタジオ | Chúng tôi có thể thuê phòng chụp ở đâu? |
| Phông nền | 背景(写真/ビデオの) | Phông nền màu trắng trông rất thanh lịch. |
| Tự sướng | 自撮り(口語) | Mọi người rất thích chụp tự sướng ở quán cà phê này. |
| Đèn flash | フラッシュ(ライト) | Đừng dùng đèn flash trong bảo tàng. |
| Lấy nét | ピントを合わせる | Bạn đã lấy nét đúng vào mặt cô ấy chưa? |
| Độ phân giải (度分解/ドブンカイ) | 解像度 | Ảnh này có độ phân giải cao không? |
| Zoom | ズーム(イン/アウト) | Hãy zoom vào một chút để thấy rõ hơn. |
| Khẩu độ (口度/コウド) | 絞り | Bạn nên mở rộng khẩu độ khi chụp trong điều kiện thiếu sáng. |
| Tốc độ màn trập (速度/ソクド) | シャッタースピード | Để đóng băng chuyển động, hãy tăng tốc độ màn trập. |
| Phơi sáng | 露出 | Chúng ta cần điều chỉnh phơi sáng cho bức ảnh này. |
| Tải lên | アップロードする | Tôi sẽ tải lên album ảnh này vào tối nay. |
| Chia sẻ | シェアする | Hãy chia sẻ video này với bạn bè của bạn. |
| Mạng xã hội (社會/シャカイ) | ソーシャルメディア | Cô ấy đăng ảnh lên mạng xã hội mỗi ngày. |
便利なフレーズ
ベトナムで写真撮影やビデオ撮影のさまざまな場面で使える、実用的なフレーズをいくつか紹介します。
Anh/Chị có thể chụp cho tôi một tấm ảnh được không?
写真を撮っていただけますか?
Góc chụp này đẹp quá!
この撮影アングル、とてもきれいですね!
Chúng ta nên điều chỉnh ánh sáng một chút.
少し照明を調整しましょう。
Pin máy ảnh của tôi sắp hết rồi.
カメラのバッテリーがもうすぐ切れそうです。
Bạn có thẻ nhớ dự phòng không?
予備のメモリーカードはありますか?
Tôi muốn học cách chỉnh sửa video.
ビデオの編集方法を学びたいです。
Đừng quên lấy nét vào chủ thể chính nhé.
主要な被写体にピントを合わせるのを忘れないでくださいね。
Chúng ta nên quay phim ở đây, cảnh rất đẹp.
ここで撮影すべきです、景色がとても美しいです。
Bạn có thể chia sẻ ảnh này lên mạng xã hội không?
この写真をソーシャルメディアでシェアしてもらえますか?
会話例
ランとミンという二人の友人が写真撮影を計画している会話を聞いてみましょう。
Lan: Minh ơi, cuối tuần này mình đi chụp ảnh ở hồ Tây không?
ラン:ミン、今週末、西湖に写真を撮りに行かない?
Minh: Nghe hay đấy! Mình mới mua một ống kính mới.
ミン:いいね!新しいレンズを買ったばかりなんだ。
Lan: Tuyệt vời! Bạn nhớ mang theo chân máy nhé, mình muốn thử chụp phơi sáng vào buổi hoàng hôn.
ラン:素晴らしい!三脚を忘れずに持ってきてね、夕暮れ時に長時間露光の写真を撮ってみたいの。
Minh: Chắc chắn rồi. Nhưng mình lo pin máy ảnh không đủ. Bạn có pin dự phòng không?
ミン:もちろん。でもカメラのバッテリーが足りるか心配なんだ。予備のバッテリーは持ってる?
Lan: Mình có. À, mình cũng muốn quay vài đoạn video ngắn nữa. Bạn thấy góc nào đẹp để quay phim?
ラン:持ってるわ。あ、短いビデオクリップもいくつか撮りたいな。どの角度で撮影するのがいいと思う?
Minh: Ở chỗ cầu gỗ có góc rất đẹp. Ánh sáng buổi chiều ở đó cũng tuyệt nữa. Mình sẽ giúp bạn lấy nét.
ミン:木製の橋のあたりにすごくいい場所があるよ。午後の光も素晴らしいし。ピント合わせを手伝うよ。
Lan: Cảm ơn bạn! Sau khi chụp xong, mình sẽ chỉnh sửa ảnh rồi tải lên mạng xã hội.
ラン:ありがとう!撮り終わったら、写真を編集してソーシャルメディアにアップロードするね。
Minh: Tuyệt vời! Mong chờ xem thành quả của chúng ta.
ミン:最高だね!僕たちの成果を見るのが楽しみだよ。
文化的な背景
ベトナムでは、写真やビデオ撮影は重要な文化的価値を持っています。家族は、結婚式、卒業式、さらには日常の家族の集まりといった特別な機会に撮影されたプロのスタジオ写真でいっぱいのアルバムを大切にすることがよくあります。
重要なイベントでは、専任のカメラマンやビデオグラファーが細部にわたってあらゆる瞬間を記録しているのをよく見かけます。特に若い世代の間では「セルフィー」文化も非常に浸透しており、絵になるカフェ、景色の良い場所、さらには日常の屋台の食べ物ですら、ソーシャルメディアに投稿する写真の背景として利用されています。
ベトナムで写真を撮る際、特に人物を撮影する場合は、まず許可を求めるのが一般的です。これは特に地方や高齢者を撮影する際に重要です。観光地の多くの人々は写真を撮られることに慣れていますが、簡単なうなずきや笑顔、あるいは “Chụp ảnh được không ạ?”(写真を撮ってもいいですか?)と尋ねることで、敬意を示すことができます。仏塔や寺院のような宗教施設では、現地の習慣に留意してください。内部での写真撮影が制限されたり、好ましくない場合もあります。周囲に注意を払い、過度に押し付けがましい、あるいは失礼な写真撮影は避けてください。ベトナムの人々は、外国人が自国の文化に真の関心と敬意を示すことを高く評価しており、これは彼らの国や人々の画像をどのように捉えるかにも当てはまります。
よくある間違い
ベトナム語で写真撮影やビデオ撮影について話す際、外国人学習者は特定の誤りを犯しがちです。注意すべき点をいくつかご紹介します。
❌ ビデオにchụp、写真にquayを使うこと。
✅ 覚えましょう:chụp ảnh(写真を撮る)とquay phim/quay video(ビデオを撮る)は、それぞれ異なる動作です。例えば、"quay ảnh"とは言いません。
❌ 「あなたを撮影する」を敬語表現なしに "chụp ảnh bạn" と直接翻訳すること。
✅ 誰かの写真を撮る許可を求めるときは、適切な代名詞と丁寧語を使います。"Chụp ảnh bạn?" の代わりに、"Anh/Chị/Em cho phép tôi chụp một tấm ảnh được không?"(お兄さん/お姉さん/弟/妹さん、写真を一枚撮らせていただけますか?)と言いましょう。あるいは、自分の写真を撮ってほしいと頼む場合は、"Anh/Chị có thể chụp cho tôi một tấm ảnh được không?" と言います。
❌ ビデオ機材の「カメラ」として 'máy ảnh' を混同すること。
✅ 「カメラ」という外来語が使われることもありますが、máy ảnh は特にスチルカメラ(写真機)を指します。ビデオカメラの場合、文脈によっては 'máy quay phim' または単に 'camera' と言うことがあります。'máy quay phim' を使う方が、写真カメラと区別する際にはより正確です。
❌ 機材の数を数える際に正しい助数詞を使い忘れること。
✅ 例えば、"Hai máy ảnh"(カメラ2台)の代わりに、"Hai chiếc máy ảnh"(カメラ2台)や "Một cái chân máy"(三脚1台)のように使います。'chiếc'、'cái'、'bộ'(セット用)といった助数詞は非常に重要です。
練習
語彙リストから最も適切なベトナム語を空欄に埋めてください。括弧内の英語の意味がヒントになります。
1. Tôi cần mua một _____ mới cho máy ảnh của mình. (lens)
解答
ống kính — Tôi cần mua một ống kính mới cho máy ảnh của mình.
2. Cô ấy là một _____, cô ấy có rất nhiều bức ảnh đẹp. (photographer)
解答
nhiếp ảnh gia — Cô ấy là một nhiếp ảnh gia, cô ấy có rất nhiều bức ảnh đẹp.
3. Chúng ta nên dùng _____ để ổn định máy ảnh khi chụp cảnh đêm. (tripod)
解答
chân máy — Chúng ta nên dùng chân máy để ổn định máy ảnh khi chụp cảnh đêm.
4. Sau khi _____, tôi sẽ tải video lên YouTube. (edit)
解答
chỉnh sửa — Sau khi chỉnh sửa, tôi sẽ tải video lên YouTube.