建設と建築

B2vocabularyb2constructionarchitecturebuildingvietnameseurban development

主要語彙

ベトナムの都市開発、住宅、インフラについて議論する上で、建設と建築に関連する用語を理解することは不可欠です。このセクションでは、建物の話から建設プロジェクトの理解に至るまで、様々な文脈で遭遇するであろう重要な語彙を扱います。

Tiếng Việt意味
xây dựng (建立/ケンリツ)建てる、建設するHọ đang xây dựng một tòa nhà mới ở trung tâm thành phố.
công trình (工程/コウテイ)建設、工事、プロジェクトDự án này là một công trình lớn.
kiến trúc (建築/ケンチク)建築Kiến trúc của ngôi chùa này rất cổ kính.
ngôi nhàNgôi nhà của tôi có ba phòng ngủ.
căn hộアパート、マンションTôi sống trong một căn hộ ở quận 1.
tòa nhà (座樓/ザロウ)建物Tòa nhà cao nhất thành phố có 80 tầng.
nền móng基礎Nền móng phải vững chắc để xây nhà.
tường (墻/ショウ)Bức tường này được sơn màu vàng.
mái nhà屋根Mái nhà truyền thống thường làm bằng ngói.
cửa sổ (窗戶/ソウコ)Cửa sổ phòng tôi nhìn ra công viên.
cửa ra vàoドア、入り口Xin vui lòng đóng cửa ra vào khi bạn ra ngoài.
sàn nhàSàn nhà được lát gạch men.
trần nhà天井Trần nhà cao giúp phòng thoáng mát hơn.
bê tông (beton)コンクリートCon đường này được làm bằng bê tông.
gạchレンガ、タイルHàng rào này xây bằng gạch.
thép (鐵/テツ)鉄鋼Khung tòa nhà được làm bằng thép.
thiết kế (設計/セッケイ)設計する、デザインAnh ấy đang thiết kế nội thất cho căn hộ.
kỹ sư (技師/ギシ)エンジニア、技師Kỹ sư xây dựng giám sát công trường.
thợ xây建設作業員、建築家Thợ xây đang làm việc rất chăm chỉ.
giàn giáo足場Giàn giáo được dựng lên để sơn tường ngoài.
công trường建設現場Công trường đang rất ồn ào.
phát triển đô thị都市開発Thành phố đang có nhiều dự án phát triển đô thị.
quy hoạch (規劃/キカク)計画、計画するChính phủ đang thực hiện quy hoạch lại khu dân cư.
cơ sở hạ tầng (基礎下層/キソカソウ)インフラCơ sở hạ tầng giao thông cần được cải thiện.
nội thất (內室/ナイシツ)内装、インテリアデザインCô ấy có gu thẩm mỹ tốt về nội thất.
ngoại thất (外室/ガイシツ)外装、エクステリアデザインNgoại thất của ngôi biệt thự rất sang trọng.

便利なフレーズ

これらのフレーズは、建設と建築に関連する語彙が実際の会話でどのように使われるかを示しています。

Khi nào thì công trình này hoàn

Related Articles

Share: