主要語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例 |
|---|---|---|
| hải quan (海関/かいかん) | 税関 | Tôi cần làm thủ tục hải quan. |
| nhập khẩu (輸入/ゆにゅう) | 輸入 | Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc. |
| xuất khẩu (輸出/ゆしゅつ) | 輸出 | Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chính. |
| thuế (税/ぜい) | 税金、関税 | Bạn phải đóng thuế nhập khẩu. |
| thuế quan (関税/かんぜい) | 関税 | Chính phủ đã giảm thuế quan cho hàng điện tử. |
| tờ khai hải quan | 税関申告書 | Xin điền vào tờ khai hải quan này. |
| hàng hóa (貨物/かもつ) | 商品、貨物 | Tất cả hàng hóa phải được kiểm tra. |
| vận chuyển (運送/うんそう) | 運送、輸送 | Công ty tôi chuyên vận chuyển hàng hóa quốc tế. |
| cảng (港/こう) | 港 | Hàng đã đến cảng Hải Phòng. |
| sân bay (空港/くうこう) | 空港 | Tôi phải khai báo hàng hóa ở sân bay. |
| kiểm tra (検査/けんさ) | 検査する、確認する | Cán bộ hải quan đang kiểm tra lô hàng. |
| giấy tờ (書類/しょるい) | 書類、文書 | Bạn có đủ giấy tờ cần thiết không? |
| thủ tục (手続/てつづき) | 手続き、手順 | Thủ tục hải quan khá phức tạp. |
| hợp đồng (契約/けいやく) | 契約 | Chúng tôi đã ký hợp đồng mua bán. |
| chứng từ (証書/しょうしょ) | 証書、証明書、法的な文書 | Xin xuất trình các chứng từ gốc. |
| thanh toán (清算/せいさん) | 支払い | Phương thức thanh toán là chuyển khoản. |
| đơn hàng (注文/ちゅうもん) | 注文(商業) | Chúng tôi đã nhận được đơn hàng của quý khách. |
| chất lượng (品質/ひんしつ) | 品質 | Chất lượng sản phẩm rất quan trọng. |
| số lượng (数量/すうりょう) | 数量 | Kiểm tra số lượng hàng trước khi xuất kho. |
| miễn thuế | 免税 | Tôi mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế. |
| hàng cấm | 禁制品 | Không được mang hàng cấm vào nước. |
| khai báo (申告/しんこく) | 申告する、報告する | Bạn phải khai báo tất cả đồ vật có giá trị. |
| xác nhận (確認/かくにん) | 確認する、検証する | Xin xác nhận lại thông tin đơn hàng. |
| lô hàng | 積荷、商品のバッチ | Lô hàng mới sẽ đến vào tuần sau. |
| kho bãi | 倉庫、保管場所 | Hàng đang được lưu trữ tại kho bãi. |
| phí | 手数料、料金 | Có bất kỳ khoản phí phát sinh nào không? |
| giấy phép | ライセンス、許可証 | Để xuất khẩu cần có giấy phép. |
| quy định | 規制、規則 | Chúng ta phải tuân thủ quy định của hải quan. |
| chính sách (政策/せいさく) | 政策 | Chính sách thương mại mới sẽ ảnh hưởng đến việc nhập khẩu. |
便利なフレーズ
Anh/chị có gì cần khai báo không?
何か申告するものはございますか?
Tôi muốn nhập khẩu mặt hàng này.
この品目を輸入したいです。
Thuế nhập khẩu cho sản phẩm này là bao nhiêu?
この商品の輸入税はいくらですか?
Xin vui lòng cho tôi xem giấy tờ hải quan.
税関書類を見せてください。
Chúng tôi đang chờ lô hàng được thông quan.
貨物の通関手続きが終わるのを待っています。
Thủ tục xuất khẩu có phức tạp không?
輸出の手続きは複雑ですか?
Đây là hợp đồng và các chứng từ liên quan.
これが契約書と関連書類です。
Xin xác nhận số lượng và chất lượng hàng hóa.
商品の数量と品質をご確認ください。
Tôi muốn thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.
銀行振込で支払いたいです。
例文ダイアログ
Cán bộ Hải quan: Chào anh/chị. Anh/chị có gì cần khai báo không?
税関職員: こんにちは。何か申告するものはございますか?
Du khách: Chào anh. Tôi không có gì cần khai báo.
旅行者: こんにちは。何も申告するものはありません。
Cán bộ Hải quan: Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và tờ khai hải quan.
税関職員: パスポートと税関申告書を見せてください。
Du khách: Vâng, đây ạ. Tôi đã điền đầy đủ thông tin.
旅行者: はい、どうぞ。必要事項はすべて記入しました。
Cán bộ Hải quan: Cảm ơn. Anh/chị có mang theo hàng hóa giá trị cao hoặc hàng cấm không?
税関職員: ありがとうございます。高価な品物や禁制品をお持ちですか?
Du khách: Không, tôi chỉ có đồ dùng cá nhân và vài món quà nhỏ thôi.
旅行者: いいえ、個人的な持ち物といくつかのお土産だけです。
Cán bộ Hải quan: Được rồi. Chúc anh/chị có chuyến đi vui vẻ.
税関職員: わかりました。良いご旅行を。
Du khách: Cảm ơn anh. Chào anh.
旅行者: ありがとうございます。さようなら。
文化的注意点
ベトナムでの税関および輸出入の手続きには、細心の注意と忍耐が必要です。ベトナムの官僚主義は時に遅いことがあるため、すべての書類を整え、潜在的な遅延に備えることが重要です。職員との対応時には、常に丁寧で敬意を払うことが最善です。すべての書類が正確かつ完全に記入されていることを確認してください。矛盾があると、さらなる調査や複雑化につながる可能性があります。ビジネス取引においては、ベトナムのパートナーと良好な関係を築き、彼らのコミュニケーションスタイルを理解することが、プロセスを大幅に円滑にすることができます。公式の手続きは標準化されていますが、個人的なつながり(「quan hệ」として知られる)が、特定のプロセスの効率に影響を与えることがあります。輸出入に関連する政策は変更される可能性があるため、常に最新の規制を再確認してください。旅行者にとっては、アルコール、タバコ、特定の電子機器などの品目には厳しい規則があることを忘れないでください。罰則を避けるため、関税の対象となる可能性のあるものはすべて申告してください。
よくある間違い
❌ 特定の免許や許可証を指す際に「giấy tờ」を誤用する例: Tôi cần giấy tờ để xuất khẩu. (「輸出するために書類が必要」という、漠然としすぎた表現に聞こえます。)
✅ 具体的な用語を使用する例: Tôi cần giấy phép xuất khẩu. (「輸出許可証が必要です」)
❌ 「thuế」(一般的な税金)と「thuế quan」(関税)を混同する例: Bạn phải đóng thuế cho hàng nhập khẩu. (正しいですが、具体性に欠けます)
✅ 具体的に表現する例: Bạn phải đóng thuế quan cho hàng nhập khẩu. (「輸入品には関税を支払う必要があります」)
❌ 誤った発音記号を使用し、異なる意味になる例: 「hàng cấm」の代わりに「hang cam」と書く。
✅ 常に正しい発音記号を使用する例: Hàng cấm (禁制品)
❌ 「税関」を直接「văn phòng hải quan」と訳す例。これは日常的な使い方では不自然です。
✅ 税関を通過する際の一般的な表現を使用する例: làm thủ tục hải quan (「税関手続きをする」)または、機関を指す場合は単に hải quan を使用します。
練習問題
1. Tôi cần làm _____ khi đến sân bay. (税関手続き)
解答
thủ tục hải quan — Tôi cần làm thủ tục hải quan khi đến sân bay.
2. Công ty chúng tôi chuyên _____ nông sản ra nước ngoài. (輸出)
解答
xuất khẩu — Công ty chúng tôi chuyên xuất khẩu nông sản ra nước ngoài.
3. Xin vui lòng điền đầy đủ thông tin vào _____ này. (税関申告書)
解答
tờ khai hải quan — Xin vui lòng điền đầy đủ thông tin vào tờ khai hải quan này.
4. Tất cả _____ phải được kiểm tra chất lượng trước khi vận chuyển. (商品)
解答
hàng hóa — Tất cả hàng hóa phải được kiểm tra chất lượng trước khi vận chuyển.