コアボキャブラリー
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| môi trường (環境/カンキョウ) | 環境 | Chúng ta cần bảo vệ môi trường. |
| ô nhiễm (汚染/オセン) | 汚染 | Ô nhiễm không khí đang rất nghiêm trọng. |
| biến đổi khí hậu (変動気候/ヘンドウキコウ) | 気候変動 | Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu. |
| hiệu ứng nhà kính (効応家境/コウオウカキョウ) | 温室効果 | Hiệu ứng nhà kính làm trái đất nóng lên. |
| năng lượng tái tạo (能力再造/ノウリョクサイゾウ) | 再生可能エネルギー | Sử dụng năng lượng tái tạo giúp giảm ô nhiễm. |
| chất thải (質体/シツタイ) | 廃棄物(一般、多くは産業廃棄物/有害廃棄物) | Chất thải công nghiệp gây ô nhiễm nặng. |
| rác thải (渣体/サタイ) | ゴミ、残飯(家庭用/一般) | Hãy phân loại rác thải trước khi vứt. |
| tái chế (再製/サイセイ) | リサイクル | Tái chế giúp giảm lượng rác ra môi trường. |
| bảo vệ (保護/ホゴ) | 保護する、保全する | Chúng ta cần bảo vệ rừng tự nhiên. |
| phá hủy (破壊/ハカイ) | 破壊する、取り壊す | Việc phá hủy rừng gây ra lũ lụt. |
| khai thác (開拓/カイタク) | 開発する、採掘する | Khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức sẽ cạn kiệt. |
| rừng (林/リン) | 森林 | Rừng Amazon là lá phổi của thế giới. |
| động vật hoang dã (動物荒野/ドウブツコウヤ) | 野生生物 | Nhiều loài động vật hoang dã đang bị đe dọa. |
| nguyên nhân (原因/ゲンイン) | 原因 | Đốt rác là nguyên nhân gây ô nhiễm. |
| hậu quả (後果/コウカ) | 結果 | Hậu quả của biến đổi khí hậu rất nghiêm trọng. |
| giải pháp (解法/カイホウ) | 解決策 | Chính phủ đang tìm giải pháp cho vấn đề ô nhiễm. |
| phát triển bền vững (発展持続/ハッテンジゾク) | 持続可能な開発 | Mục tiêu là phát triển bền vững. |
| ô nhiễm không khí (汚染空気/オセンクウキ) | 大気汚染 | Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe. |
| ô nhiễm nước (汚染水/オセンスイ) | 水質汚染 | Nước sông bị ô nhiễm bởi chất thải. |
| ô nhiễm đất (汚染土/オセンド) | 土壌汚染 | Sử dụng thuốc trừ sâu gây ô nhiễm đất. |
| suy thoái (衰退/スイタイ) | 劣化、衰退 | Suy thoái môi trường là vấn đề cấp bách. |
| thiên tai (天災/テンサイ) | 自然災害 | Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai. |
| hạn hán (旱旱/カンカン) | 干ばつ | Hạn hán kéo dài làm mùa màng thất bát. |
| lũ lụt (流溢/リュウイツ) | 洪水 | Mưa lớn gây ra lũ lụt ở nhiều tỉnh. |
| sa mạc hóa (砂漠化/サバクカ) | 砂漠化 | Sa mạc hóa là một mối đe dọa lớn。 |
| tầng ôzôn | オゾン層 | Tầng ôzôn đang bị thủng do hóa chất. |
| hóa chất (化学質/カガクシツ) | 化学物質 | Nhiều hóa chất độc hại bị cấm sử dụng. |
| chất độc hại (質毒害/シツドクガイ) | 有害物質 | Thải chất độc hại ra sông là phạm pháp. |
| đa dạng sinh học (多様生物学/タヨウセイブツガク) | 生物多様性 | Bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng. |
| ô nhiễm tiếng ồn (汚染騒音/オセンソウオン) | 騒音汚染 | Sống ở thành phố lớn thường bị ô nhiễm tiếng ồn. |
便利なフレーズ
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.
環境保護は皆の責任です。
Chúng ta cần giảm thiểu rác thải nhựa.
私たちはプラスチックごみを最小限に抑える必要があります。
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.
太陽エネルギーは再生可能エネルギー源です。
Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều thiên tai nghiêm trọng.
気候変動は多くの深刻な自然災害を引き起こしています。
Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn rất đáng báo động.
大都市の大気汚染は非常に憂慮すべき状況です。
Tái chế chai lọ giúp giảm lượng chất thải ra môi trường.
瓶をリサイクルすることは、環境に排出される廃棄物の量を減らすのに役立ちます。
Chính phủ đã đưa ra nhiều giải pháp để bảo vệ rừng.
政府は森林を保護するために多くの解決策を導入しました。
Hạn hán kéo dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp.
長引く干ばつは農業生産に深刻な影響を与えています。
Giữ gìn đa dạng sinh học là rất quan trọng.
生物多様性を維持することは非常に重要です。
Sử dụng hóa chất độc hại gây ô nhiễm đất và nước.
有害化学物質の使用は土壌と水質汚染を引き起こします。
例文会話
Chào bạn, bạn có theo dõi tin tức về môi trường gần đây không?
こんにちは、最近環境ニュースを見ていますか?
Có chứ. Tôi rất lo lắng về tình trạng ô nhiễm không khí ở thành phố chúng ta.
はい、見ています。私たちの街の大気汚染の状況をとても心配しています。
Đúng vậy. Khói bụi từ xe cộ và nhà máy là nguyên nhân chính.
そうですね。車や工場からの排気ガスや粉塵が主な原因です。
Chúng ta cần có những giải pháp cấp bách hơn để giảm thiểu nó.
それを最小限に抑えるために、もっと緊急の解決策が必要です。
Tôi nghĩ việc khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo sẽ giúp ích rất nhiều.
再生可能エネルギーの利用を促進することが大いに役立つと思います。
Chắc chắn rồi. Và việc tái chế rác thải cũng rất quan trọng.
確かに。そして、ごみのリサイクルも非常に重要です。
Tôi luôn cố gắng phân loại rác tại nhà.
私はいつも家でゴミの分別を心がけています。
Tuyệt vời! Mỗi hành động nhỏ của chúng ta đều góp phần bảo vệ môi trường.
素晴らしい!私たちの小さな行動一つ一つが環境保護に貢献しています。
文化的な注意点
ベトナムにおける環境意識は、過去数十年間で大幅に高まり、主に経済発展に焦点を当てていたものが、生態学的懸念をますます優先するようになっています。急速な工業化と都市化により、ベトナムは依然として相当な環境課題に直面していますが、汚染、気候変動、持続可能な生活などのトピックに関する公共の議論や教育的イニシアチブが著しく増加しています。
政府は、プラスチックごみの削減、植林、地域社会の清掃活動への参加を奨励するキャンペーンを頻繁に行っています。特に若い世代は、地球規模のトレンドや日常生活における汚染の目に見える影響を受けて、環境活動や持続可能な実践に熱心に取り組んでいます。
環境問題について議論する際、ベトナムの人々は一般的に実践的かつ前向きなアプローチを取り、解決策と地域社会の責任を強調することがよくあります。
環境問題への焦点は地域によって異なります。例えば、沿岸地域のコミュニティは海洋汚染や海面上昇の問題により敏感ですが、山岳地帯のコミュニティは森林伐採や土壌浸食に焦点を当てているかもしれません。非難するのではなく、共有された責任と集団の未来を中心に議論を構築することが重要です。
外国人にとっては、再利用可能なバッグの使用、使い捨てプラスチックの最小化、ポイ捨てを避けるといった環境に優しい習慣を取り入れることは、良い実践であるだけでなく、地域の努力と環境への敬意を示すことにもなります。
よくある間違い
❌ Rác công nghiệp là vấn đề lớn。
✅ Chất thải công nghiệp là vấn đề lớn。(「rác」は一般的なごみを指すこともありますが、「chất thải」はよりフォーマルで、産業廃棄物に適切です。)
❌ Chúng ta phải bảo vệ ô nhiễm。
✅ Chúng ta phải ngăn chặn ô nhiễm。(「bảo vệ」は保護する意味で、「ngăn chặn」は防止する/止める意味です。汚染は防止するもので、保護するものではありません。)
❌ moi truong
✅ môi trường (間違った発音記号はよくある間違いで、意味が変わったり、単語が認識できなくなったりすることがあります。)
✅ biến đổi khí hậu (「thay đổi khí hậu」のような直接的な翻訳ではなく、気候変動の確立された用語を使用してください。)
練習
1. Ô nhiễm _____ đang là vấn đề lớn ở các thành phố。(大気)
解答
không khí — Ô nhiễm không khí đang là vấn đề lớn ở các thành phố。
2. Chúng ta nên _____ rác thải để bảo vệ môi trường。(リサイクルする)
解答
tái chế — Chúng ta nên tái chế rác thải để bảo vệ môi trường。
3. _____ khí hậu đang gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng。(気候変動)
解答
Biến đổi — Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng。
4. Việc xả _____ bừa bãi sẽ làm ô nhiễm nước。(廃棄物)
解答
chất thải — Việc xả chất thải bừa bãi sẽ làm ô nhiễm nước。