主要語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| Kính gửi (敬寄) | 拝啓 / 謹んで送付する (敬寄/ケイキ) (フォーマルな宛名) | Kính gửi Ban Giám đốc công ty. |
| Trân trọng (珍重) | 敬具 / 謹んで (珍重/チンチョウ) (フォーマルな結び) | Trân trọng, Nguyễn Thị Lan. |
| Thư từ (書辭) | 書簡 / 手紙 (書辭/ショジ) | Đây là thư từ chính thức của công ty. |
| Công văn (公文) | 公文書 / 文書 (公文/コウブン) | Chúng tôi đã nhận được công văn của quý vị. |
| Văn bản (文本) | 文章 / 文書 (文本/ブンホン) | Xin vui lòng đọc kỹ văn bản này. |
| Biên bản (編本) | 議事録 / 記録 (編本/ヘンポン) | Biên bản cuộc họp đã được gửi đi. |
| Thông báo (通報) | 通知 / 告知 (通報/ツウホウ) | Thông báo về việc thay đổi lịch làm việc. |
| Đề nghị | 提案 / 要請 (提議/テイギ) | Chúng tôi có đề nghị về dự án mới. |
| Ý kiến | 意見 / 見解 (意見/イケン) | Xin quý vị cho ý kiến về vấn đề này. |
| Phản hồi | フィードバック / 返信 (返報/ヘンポウ) | Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi sớm. |
| Hợp tác (合作) | 協力 / 提携 (合作/ガッサク) | Chúng tôi mong muốn được hợp tác lâu dài. |
| Kính mong (敬望) | 謹んで希望する / 要請する (敬望/ケイボウ) | Kính mong quý vị xem xét đề nghị của chúng tôi. |
| Đại diện | 代表者 (代表/ダイヒョウ) | Ông Trần là đại diện của công ty chúng tôi. |
| Quý công ty (貴公司) | 貴社 (貴公司/キコウシ) | Quý công ty đã có những đóng góp to lớn. |
| Bộ phận (部分) | 部署 / 部門 (部分/ブブン) | Xin liên hệ bộ phận kinh doanh để được hỗ trợ. |
| Giám đốc | 取締役 / 支配人 (監督/カントク) | Giám đốc đang xem xét kế hoạch. |
| Trưởng phòng (長房) | 部長 / 課長 (長房/チョウボウ) | Trưởng phòng đã phê duyệt dự án. |
| Cán bộ | 幹部 / 職員 (幹部/カンブ) | Tất cả cán bộ nhân viên đều tham gia. |
| Nhân viên | 従業員 / スタッフ (人員/ジンイン) | Các nhân viên đang làm việc chăm chỉ. |
| Nội dung | 内容 (内容/ナイヨウ) | Nội dung cuộc họp rất quan trọng. |
| Giải quyết | 解決する / 対処する (解決/カイケツ) | Chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết vấn đề. |
| Thông tin | 情報 (情報/ジョウホウ) | Xin cung cấp thêm thông tin chi tiết. |
| Xác nhận | 確認する (確認/カクニン) | Vui lòng xác nhận việc đã nhận được email. |
| Ban giám đốc | 取締役会 / 理事会 (班監督/ハンカントク) | Ban giám đốc sẽ đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Chân thành cảm ơn (真誠感恩) | 心より感謝いたします (真誠感恩/シンセイカンオン) | Chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị. |
| Kính chúc (敬祝) | 謹んでお祝い申し上げます / 祈念いたします (敬祝/ケイシュク) (フォーマルな挨拶/結び) | Kính chúc quý vị một ngày làm việc hiệu quả. |
| Rất mong nhận được phản hồi | フィードバックをお待ちしております。 | Rất mong nhận được phản hồi từ quý vị sớm. |
| Trân trọng kính chào | 謹んでご挨拶申し上げます (非常に丁寧な結び) | Trân trọng kính chào. |
| Theo như | 〜によると / 〜の通り | Theo như thông báo, cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai. |
| Liên quan đến | 〜に関して / 〜に関連して | Chúng tôi sẽ thảo luận các vấn đề liên quan đến dự án. |
便利なフレーズ
Kính gửi Ban Giám đốc, chúng tôi xin gửi đề nghị này.
取締役会の皆様、この提案を提出させていただきます。
Trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý công ty.
貴社の協力に心より感謝申し上げます。
Xin vui lòng xác nhận việc đã nhận được văn bản.
文書の受領を確認してください。
Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến phản hồi từ quý vị.
皆様からのフィードバックをお待ちしております。
Về nội dung biên bản cuộc họp, chúng tôi xin bổ sung.
議事録の内容について、追記させていただきます。
Đại diện bộ phận chúng tôi sẽ liên hệ để giải quyết.
当部署の担当者が解決のために連絡いたします。
Theo như thông tin đã cung cấp, kế hoạch sẽ thay đổi.
提供された情報によると、計画は変更されます。
Kính chúc quý vị và gia đình sức khỏe và thành công.
皆様とご家族のご健康とご成功を謹んでお祈り申し上げます。
Chúng tôi sẽ thông báo về quyết định cuối cùng.
最終決定についてお知らせいたします。
会話例
Ông An: Kính gửi bà Hoa, cảm ơn quý vị đã dành thời gian cho cuộc họp hôm nay.
アン氏: ホア様、本日の会議にお時間をいただきありがとうございます。
Bà Hoa: Trân trọng cảm ơn ông An. Tôi rất vui được hợp tác.
ホア様: アン氏、心より感謝申し上げます。喜んで協力させていただきます。
Ông An: Chúng tôi có một số đề nghị liên quan đến dự án mới.
アン氏: 新しいプロジェクトに関して、いくつかの提案がございます。
Bà Hoa: Xin ông vui lòng trình bày nội dung chi tiết.
ホア様: 詳しい内容をご説明いただけますでしょうか。
Ông An: Theo như văn bản này, chúng tôi đề xuất tăng cường đầu tư vào công nghệ.
アン氏: この文書によると、私たちはテクノロジーへの投資を強化することを提案しています。
Bà Hoa: Tôi đã nhận được biên bản cuộc họp trước và đã xem xét ý kiến của quý vị.
ホア様: 前回の議事録を受け取り、皆様のご意見を検討いたしました。
Ông An: Rất mong nhận được phản hồi của Ban giám đốc về đề nghị này.
アン氏: この提案について、取締役会からのフィードバックをお待ちしております。
Bà Hoa: Chúng tôi sẽ xác nhận trong thời gian sớm nhất.
ホア様: できるだけ早く確認いたします。
文化的な注意点
ベトナム語のコミュニケーション、特に書面やビジネスの場面では、フォーマリティが重要な役割を果たします。カジュアルな口調が受け入れられる西洋文化とは異なり、ベトナム社会では敬意と丁寧さが重んじられ、それがフォーマルな言葉遣いに反映されています。
適切なフォーマルなスタイルを用いることは、相手とコミュニケーションの状況への敬意を示すことになります。これは、上司、顧客、またはメール、報告書、政府文書などの公式なやり取りにおいて特に重要です。
フォーマルな文章を書く際には、敬意とプロフェッショナリズムを伝える特定の語彙や文法構造を使用することが不可欠です。例えば、手紙の冒頭で「Kính gửi (敬寄/ケイキ)」(拝啓/謹んで送付する)を使用し、結びに「Trân trọng (珍重/チンチョウ)」(敬具/謹んで)を使用することは標準的な慣習です。個人や組織に対して、「Quý công ty (貴公司/キコウシ)」(貴社)や「Ban Giám đốc (班監督/ハンカントク)」(取締役会)といった敬意を表す肩書きを用いることも不可欠です。直接的すぎる言葉遣いや非公式な代名詞は失礼と受け取られる可能性があるため、避けてください。
フォーマリティの核心的な原則はベトナム全体で一貫していますが、特に北部ベトナムと南部ベトナムの間で、好まれる表現やニュアンスに微妙な地域差が存在することがあります。これらはしばしば、基本的なフォーマルなエチケットにおける根本的な変化というよりも、軽微な言語的差異です。
例えば、一部の用語は他の地域よりも特定の地域でより一般的であるかもしれませんが、全体的な構造と敬意ある口調は普遍的に理解され、評価されています。これらの細部に注意を払うことで、コミュニケーションを大幅に向上させ、ベトナムでのより強力なビジネス関係を築くことができます。
実生活において、ベトナム語を話す環境で働く人、ベトナムのパートナーとビジネスを行う人、あるいは地方自治体に公式な要請書を書く人にとって、フォーマルなベトナム語の文章を習得することは不可欠です。それは信頼性を確立し、信頼を育み、メッセージが意図したレベルの敬意と真剣さをもって伝えられることを保証するのに役立ちます。
よくある間違い
❌ アンさん、プロジェクトについて話したいです。
✅ Kính gửi Ông An, tôi xin trình bày về dự án.
❌ 手伝ってくれてありがとう!
✅ Chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị.
❌ その書類をください。
✅ Xin vui lòng gửi công văn cho tôi.
❌ 早く返事をください。
✅ Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi sớm từ quý vị.
## 練習1. Chúng tôi xin ______ về việc thay đổi lịch họp。 (発表する)
解答
thông báo — Chúng tôi xin thông báo về việc thay đổi lịch họp.
2. Kính ______ Ban Giám đốc công ty X。
解答
gửi — Kính gửi Ban Giám đốc công ty X.
3. Chúng tôi rất mong nhận được ______ từ quý vị。 (フィードバック)
解答
phản hồi — Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi từ quý vị.
4. Trân trọng ______ sự hợp tác của quý vị。 (感謝する)
解答
cảm ơn — Trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý vị.