主要語彙
| ベトナム語 | 意味 | 例文 | |
|---|---|---|---|
| nông nghiệp (農業/ノウギョウ) | 農業 | Nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế Việt Nam. | |
| nông dân (農民/ノウミン) | 農民 | Những người nông dân đang làm việc trên cánh đồng. | |
| canh tác (耕作/コウサク) | 耕作する | Họ canh tác lúa nước trên những cánh đồng bậc thang. | |
| thu hoạch (収穫/シュウカク) | 収穫する | Mùa thu hoạch lúa thường diễn ra vào cuối năm. | |
| trồng trọt (種植/シュショク) | 栽培、作物栽培 | Trồng trọt và chăn nuôi là hai hoạt động chính. | |
| chăn nuôi (畜養/チクヨウ) | 畜産、家畜飼育 | Gia đình tôi làm nghề chăn nuôi heo. | |
| lúa | イネ (植物) | Cây lúa cần nhiều nước để phát triển. | |
| gạo | 米 (穀物) | Việt Nam là nước xuất khẩu gạo lớn trên thế giới. | |
| cây trồng | 作物、栽培植物 | Cà phê là một loại cây trồng chủ lực ở Tây Nguyên. | |
| đất đai | 土地、農地 | Người nông dân rất quý trọng đất đai của mình. | |
| ruộng lúa | 田んぼ | Những đứa trẻ đang chơi đùa trên bờ ruộng lúa. | |
| mùa màng | 収穫、作柄 | Mùa màng năm nay bội thu. | |
| nông sản | 農産物 | Chợ bán rất nhiều loại nông sản tươi ngon. | |
| phân bón (糞便/フンベン) | 肥料 | Họ sử dụng phân bón hữu cơ cho cây trồng. | |
| sâu bệnh | 病害虫 | Sâu bệnh có thể làm giảm năng suất cây trồng. | |
| tưới tiêu (灌漑/カンガイ) | 灌漑 | Hệ thống tưới tiêu hiện đại giúp tiết kiệm nước. | |
| máy kéo | トラクター | Máy kéo được dùng để cày xới đất. | |
| hạt giống | 種子 | Chúng tôi chọn những hạt giống tốt nhất để gieo trồng. | |
| nước lũ | 洪水 | Nước lũ gây thiệt hại nghiêm trọng cho hoa màu. | |
| hạn hán | 干ばつ | Tình trạng hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến sản xuất. | |
| xuất khẩu (出口/シュツコウ) | 輸出する | Việt Nam xuất khẩu nhiều mặt hàng nông sản. | |
| nhập khẩu (進口/シンコウ) | 輸入する | Chúng tôi nhập khẩu phân bón từ nước ngoài. | |
| thị trường (市場/シジョウ) | 市場 | Giá nông sản phụ thuộc vào thị trường. | |
| giá cả | 価格 | Giá cả lúa gạo đang tăng cao. | |
| nông thôn (農村/ノウソン) | 農村地域 | Đời sống ở nông thôn ngày càng được cải thiện. | |
| thủy sản (水産/スイサン) | 水産物 | Nuôi trồng thủy sản là một ngành kinh tế quan trọng. | |
| lâm nghiệp (林業/リンギョウ) | 林業 | Phát triển lâm nghiệp bền vững là mục tiêu của chính phủ. | |
| kỹ thuật (技術/ギジュツ) | 技術、テクノロジー | Ứng dụng kỹ thuật cao vào nông nghiệp. | |
| sản lượng (産量/サンリョウ) | 生産量、収穫高 | Sản lượng lúa năm nay đạt mức kỷ lục. | |
| phát triển bền vững | 持続可能な開発 | Nông nghiệp cần hướng tới phát triển bền vững. |
役立つフレーズ
Nông dân đang canh tác trên ruộng lúa.
農民は田んぼで耕作しています。
Mùa màng năm nay rất bội thu.
今年の収穫は非常に豊作です。
Chúng tôi xuất khẩu gạo sang nhiều nước.
私たちは多くの国に米を輸出しています。
Hạn hán gây thiệt hại nặng nề cho cây trồng.
干ばつは作物に深刻な被害をもたらしました。
Cần sử dụng phân bón hữu cơ.
有機肥料を使用すべきです。
Kỹ thuật tưới tiêu hiện đại giúp tăng sản lượng.
現代の灌漑技術は収穫量の増加に役立ちます。
Nông sản Việt Nam rất đa dạng.
ベトナムの農産物は非常に多様です。
Chăn nuôi gia súc là nguồn thu nhập chính của họ.
家畜飼育は彼らの主な収入源です。
Chính phủ đang khuyến khích phát triển nông nghiệp bền vững.
政府は持続可能な農業開発を奨励しています。
会話例
Chào bác, mùa màng năm nay thế nào ạ?
おじさん/おばさん、今年の収穫はどうですか?
Chào cô, năm nay được mùa lắm, lúa tốt tươi.
お嬢さん、今年は豊作ですよ、稲はよく育っています。
Vậy tốt quá! Nông sản của bác có dễ bán không?
それは素晴らしい!あなたの農産物は売りやすいですか?
Cũng khá dễ. Có nhiều thương lái đến thu mua trực tiếp tại ruộng.
かなり簡単です。多くの商人が直接田んぼに買いに来ます。
Bác có dùng phân bón hóa học không ạ?
化学肥料を使っていますか?
Không, tôi chủ yếu dùng phân hữu cơ để đảm bảo chất lượng.
いいえ、品質を確保するために主に有機肥料を使っています。
Tuyệt vời! Tôi muốn mua một ít gạo nhà bác.
素晴らしい!あなたの家で採れたお米を少し買いたいです。
Được chứ, để tôi đóng gói cho cô.
もちろんです、私があなたのために包みますね。
文化的背景
ベトナムでは農業が何世紀にもわたって基盤となっており、その文化、伝統、日常生活に深く影響を与えてきました。最も象徴的なのは、北部にある紅河デルタと南部にあるメコンデルタを中心に広がる水稲栽培です。米は単なる主食ではなく、文化的な象徴であり、「con trâu là đầu cơ nghiệp」(水牛は財産の始まり)というフレーズに代表されるように、農業における水牛の歴史的な重要性を強調しています。ベトナムの農民、またはnông dânは、勤勉で忍耐強いとよく描写されます。土地とのつながりや、植え付けと収穫の循環が、農村生活の多くの側面を形作っています。特に小規模な家族経営の農場では伝統的な方法が今も主流ですが、収量と品質を向上させるために現代の農業技術がますます導入されています。米の他にも、ベトナムはコーヒー、紅茶、ゴム、コショウ、様々な果物や野菜など、特に中部高原と南部地域で多岐にわたる作物を栽培しています。この農業遺産を理解することは、日常会話やベトナム社会への理解を深める上で貴重な文脈となります。
よくある間違い
❌ Tôi ăn lúa mỗi ngày.
✅ Tôi ăn cơm mỗi ngày。 (米の植物ではなく、炊いた米を食べます。)
❌ Anh ấy canh tác cây cà phê。
✅ Anh ấy trồng cây cà phê。 (Canh tác は農場や土地の継続的な耕作プロセスを指し、trồng は個々の植物を植えることを指します。)
❌ Phân bón tốt cho sâu bệnh。
✅ Phân bón tốt cho cây trồng。 (肥料は植物に有益であり、病害虫には有益ではありません。)
❌ Nông sản ở nông thôn。
✅ Nông sản được bán ở chợ./Nông sản đến từ nông thôn。 (Nông sản は製品であり、場所ではありません。それらは市場で見つけたり買ったりするか、農村地域から来るものです。)
練習
1. 農民は田んぼで ____ しています。 (耕作する)
答え
canh tác — Nông dân đang canh tác trên ruộng.
2. ベトナムは世界第2位の米 ____ 国です。 (輸出する)
答え
xuất khẩu — Việt Nam là nước xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới.
3. ____ の後、私たちは多くの農産物を持っています。 (収穫期)
答え
màng — Sau mùa màng, chúng tôi có rất nhiều nông sản.
4. ____ は農村地域の主要な生活源です。 (農業)
答え
Nông nghiệp — Nông nghiệp là nguồn sống chính ở vùng nông thôn.