コア語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例 | |
|---|---|---|---|
| Ăn không nói có | でっち上げる、嘘をつく(文字通り:無いのに食べる、有ると言う) | Cô ấy hay ăn không nói có. | |
| Thả câu bắt bóng | 無益なこと、無駄なことをする(文字通り:影を釣るために釣り糸を垂れる) | Đừng thả câu bắt bóng, hãy làm việc gì đó có ích. | |
| Nước chảy đá mòn | 点滴穿石(てんてきせんせき); 継続は力なり(文字通り:水が流れ、石が磨り減る) | Nước chảy đá mòn, cứ cố gắng rồi sẽ thành công. | |
| Mồm miệng đỡ chân tay | うまい口先で骨折りを避ける、巧みな話術で窮地を脱する(文字通り:口が手足を助ける) | Nhờ mồm miệng đỡ chân tay nên anh ấy đã giải quyết được vấn đề. | |
| Đi guốc trong bụng | 相手の考えが手に取るようにわかる、お見通しである(文字通り:腹の中をゲタで歩く) | Tôi đi guốc trong bụng anh ấy rồi. | |
| Câm như hến | 口を閉ざして黙り込む、貝のように口を閉じる(文字通り:アサリのように口がきけない) | Khi bị hỏi, cô bé câm như hến. | |
| Lên voi xuống chó | 人生の浮き沈みを経験する、激しい栄枯盛衰を経験する(文字通り:象に乗り、犬になる) | Cuộc đời anh ta đã trải qua nhiều phen lên voi xuống chó. | |
| Tay làm hàm nhai | 働かざる者食うべからず(文字通り:手が働き、顎が噛む) | Tay làm hàm nhai, không làm thì không có ăn. | |
| Mặt sắt đen sì | 厳しい、または不機嫌な顔をする(文字通り:鉄の顔、真っ黒) | Ông ta mặt sắt đen sì khi nghe tin xấu. | |
| Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời | 農地で非常に懸命に働く(文字通り:顔を土に売り、背中を空に売る) | Người nông dân bán mặt cho đất, bán lưng cho trời để nuôi sống gia đình. | |
| Chín người mười ý | 十人十色(じゅうにんといろ)(文字通り:九人が十の意見を持つ) | Trong nhóm, chín người mười ý, khó mà thống nhất. | |
| Trèo cao té đau | 高く登れば登るほど、落ちた時の痛みは大きい(文字通り:高く登り、痛く落ちる) | Đừng quá tự phụ, kẻo trèo cao té đau. | |
| Ăn xổi ở thì | その日暮らしをする、日和見主義である(文字通り:一時的に食べ、その時に生きる) | Đừng sống ăn xổi ở thì, hãy nghĩ cho tương lai. | |
| Kẻ cắp gặp bà già | 類は友を呼ぶ、悪人同士気が合う(文字通り:泥棒が老婆に出会う) | Hai người này đúng là kẻ cắp gặp bà già, hợp nhau ghê. | |
| Khó như lên trời | 非常に難しい、天に昇るほど難しい(文字通り:天に昇るように難しい) | Việc đó khó như lên trời, không dễ đâu. | |
| Múa rìu qua mắt thợ | 釈迦に説法(しゃかにせっぽう); 専門家の前で未熟な腕前をひけらかす(文字通り:大工の目の前で斧を振る) | Anh đừng múa rìu qua mắt thợ trước mặt giáo sư. | |
| Uống nước nhớ nguồn | 恩を忘れない、水源を記憶する(文字通り:水を飲み、源を記憶する) | Chúng ta phải luôn uống nước nhớ nguồn. | |
| Giấy rách phải giữ lấy lề | 貧しくとも尊厳を保たねばならない(文字通り:破れた紙も縁を保つ) | Dù nghèo nhưng giấy rách phải giữ lấy lề. | |
| Cha truyền con nối | 父から子へ受け継がれる、世襲制である(文字通り:父が伝え、子が継ぐ) | Nghề này cha truyền con nối đã mấy đời rồi. | |
| Chó treo mèo đậy | 物を大切に保管する(文字通り:犬は吊るし、猫は覆う — ペットから食べ物を守ることを指す) | Mọi thứ phải chó treo mèo đậy để không bị hư. | |
| Của thiên trả địa | 簡単に手に入れたものは、簡単に失われる(文字通り:天の所有物、地の返却) | Tiền kiếm được dễ dàng thì cũng của thiên trả địa thôi. | |
| Ăn quả nhớ kẻ trồng cây | 果物を食べるときは、木を植えた人を忘れるな; 感謝の気持ちを持つ(Uống nước nhớ nguồn に似ている) | Ăn quả nhớ kẻ trồng cây là truyền thống tốt đẹp của dân tộc. | |
| Một nắng hai sương | 厳しい天候のもとで懸命に働く(文字通り:一つの日差し、二つの露) | Cha mẹ đã một nắng hai sương nuôi chúng ta khôn lớn. | |
| Gió chiều nào che chiều ấy | 日和見主義である、状況に適応する(文字通り:風の向き、その向きを覆う) | Anh ấy lúc nào cũng gió chiều nào che chiều ấy. | |
| Nói phải củ cải cũng nghe | 道理を話せば、大根でさえ聞く; 真実は通じる(文字通り:正しく話せば、大根も聞く) | Nói phải củ cải cũng nghe, huống chi là người. | |
| Thùng rỗng kêu to | 空き樽(あきだる)は音が高い、無能な者ほど声高に主張する(文字通り:空の樽が大きな音を立てる) | Những kẻ thùng rỗng kêu to thường không có kiến thức sâu rộng. | |
| Đi một ngày đàng học một sàng khôn | 旅は学びである(文字通り:一日道のりを行き、一籠(ひとかご)の知恵を学ぶ) | Đi một ngày đàng học một sàng khôn, bạn sẽ trưởng thành hơn. | |
| Thương cho roi cho vọt | かわいい子には旅をさせよ(文字通り:愛し、鞭を与え、むち打つ) | Cha mẹ thương cho roi cho vọt để con cái nên người. | |
| Trăm nghe không bằng một thấy | 百聞は一見に如かず(ひゃくぶんはいっけんにしかず); 見ることは信じること(文字通り:百回聞くことは一回見ることには及ばない) | Trăm nghe không bằng một thấy, bạn phải tự mình trải nghiệm. |
役立つフレーズ
Anh ấy có mồm miệng đỡ chân tay nên rất được lòng sếp.
彼はコミュニケーション能力に長けているので、上司にとても気に入られています。
Cuộc đời cô ấy đã lên voi xuống chó nhiều lần.
彼女の人生には多くの浮き沈みがありました。
Đừng có ăn không nói có, nói thật đi!
話をでっち上げるな、真実を言え!
Việc tìm ra cách giải quyết vấn đề đó khó như lên trời.
その問題の解決策を見つけるのは、天に昇るほど難しいことです。
Cậu ấy rất giỏi, đừng múa rìu qua mắt thợ trước mặt cậu ấy.
彼はとても優秀だから、彼の前で未熟な腕前をひけらかすな。
Chúng ta phải luôn uống nước nhớ nguồn, không được quên ơn.
私たちは常にルーツを忘れず、感謝の気持ちを忘れてはなりません。
Đừng chỉ sống ăn xổi ở thì, hãy có kế hoạch dài hạn.
刹那的に生きるだけでなく、長期的な計画を持ちなさい。
Khi bị bắt quả tang, anh ta câm như hến.
現行犯で捕まったとき、彼は貝のように黙り込んだ。
例文
A: Cậu có nghĩ việc này có thành công không?
A: これ、成功すると思う?
B: Tôi nghĩ là có, nước chảy đá mòn mà. Cứ cố gắng rồi sẽ được thôi.
B: そう思うよ、点滴穿石(てんてきせんせき)だよ。努力し続ければ、きっとうまくいくさ。
A: Nhưng mà khó như lên trời vậy!
A: でも、天に昇るほど難しいよ!
B: Đừng bi quan quá. Anh có biết câu “Đi một ngày đàng học một sàng khôn” không?
B: そんなに悲観的にならないで。あの「一日道のりを行き、一籠(ひとかご)の知恵を学ぶ」って格言を知ってる?
A: À, đúng rồi. Mình cứ nghĩ mãi một chỗ nên mới thấy bế tắc.
A: ああ、そうだね。ずっと同じ場所で考えていたから、行き詰まりを感じてたんだ。
B: Chính xác! Ra ngoài, tiếp xúc nhiều sẽ mở mang đầu óc. Mà cậu phải biết dùng mồm miệng đỡ chân tay nữa chứ.
B: その通り!外に出て、もっと交流すれば、視野が広がるよ。それに、口先(くちさき)をうまく使う術も知っておく必要があるよ。
A: Được rồi, mình sẽ thử xem sao. Cảm ơn cậu nhé!
A: わかった、試してみるよ。ありがとう!
文化ノート
ベトナムの慣用句や表現(tục ngữ、thành ngữ、ca dao)は、言語に深く根付いており、何世紀にもわたる文化的知恵、農耕生活、社会的価値観、哲学的視点を反映しています。多くの慣用句は、自然、動物、日常の活動からイメージを借用しており、それらを鮮やかで詩的なものにしています。これらの表現を理解することは、ベトナム語のコミュニケーションのニュアンスを把握するために不可欠であり、フォーマルおよびインフォーマルな文脈の両方で頻繁に使用されます。
例えば、共同体と感謝の強調は、「Uống nước nhớ nguồn」(水を飲むとき、源を忘れるな)や「Ăn quả nhớ kẻ trồng cây」(果物を食べるときは、木を植えた人を忘れるな)といった慣用句に明らかです。これらの表現は、恩人(おんじん)に感謝し、自身のルーツに対して敬意(けいい)を払うことの重要性を強調しています。
慣用句の地域差は微妙ではありますが、存在します。多くの核となる慣用句は全国的に理解されていますが、北、中部、南では、一部の表現がより一般的であったり、わずかに異なる意味合いを持つことがあります。例えば、一般的なコミュニケーションスタイルは、慣用句がどのように組み込まれるかに影響を与えることがあります。
北部の人は慣用句をもっと直接的に使うかもしれませんが、南部の人はよりリラックスした調子で組み込むかもしれません。ただし、これらは大まかな一般化であり、個々の使用法は大きく異なります。学習する際は、まず一般的に理解されている慣用句に焦点を当て、熟練度が上がるにつれて地域ごとのバリエーションを徐々に探求してください。慣用句を適切に使うことで、あなたのベトナム語ははるかに自然で洗練された響きになり、文化へのより深い繋がりを示すことができます。
よくある間違い
❌ Anh ấy rất giỏi nói dối, anh ấy luôn ăn không nói có.
✅ Anh ấy rất giỏi nói dối, anh ấy thường xuyên ăn không nói có。
彼は嘘をつくのが上手で、しょっちゅう話をでっち上げています。「luôn」は頻度が高すぎて不自然です。「thường xuyên」の方が自然な表現です。
❌ Tôi biết hết về cô ấy, tôi đi guốc trong bụng cô ấy.
✅ Tôi biết hết về cô ấy, tôi đi guốc trong bụng cô ấy rồi。
彼女のことは何でも知っています、もう彼女の考えはお見通しです。完了を表す「rồi」を文末に付けることで、「すでに分かっている」というニュアンスが自然に伝わります。
❌ Việc đó quá khó, nó khó như lên thiên đường.
✅ Việc đó quá khó, nó khó như lên trời。
その作業はあまりにも難しくて、天に昇るほど難しいです。ベトナム語の慣用句では「thiên đường(天国)」ではなく「trời(空・天)」を使います。
❌ Đừng khoe khoang kiến thức của bạn trước mặt chuyên gia, đừng múa rìu.
✅ Đừng khoe khoang kiến thức của bạn trước mặt chuyên gia, đừng múa rìu qua mắt thợ。
専門家の前で自分の知識をひけらかしてはいけません、釈迦に説法をしてはいけません。このことわざは「múa rìu qua mắt thợ」と最後まで言い切る必要があります。省略すると意味が通じません。
練習
1. Anh ta đã trải qua nhiều phen _____ trong đời。 (浮き沈み)
答え
lên voi xuống chó — 彼は人生で多くの浮き沈みを経験しました。
2. Chúng ta phải luôn _____ khi được giúp đỡ。 (源を忘れない/感謝する)
答え
uống nước nhớ nguồn — 私たちは助けられたとき、常に水源を記憶し感謝しなければなりません。
3. Khi không có gì để nói, cô ấy _____ như hến。 (黙っている)
答え
câm — 彼女は話すことがないとき、貝のように黙っていました。
4. Đừng cố gắng _____ bắt bóng, hãy làm việc có ích hơn。 (無益なことをする)
答え
thả câu — 影を釣るような無益なことを試みるのではなく、もっと役に立つことをしなさい。
関連する文法ポイント
- Vietnamese Proverbs & Sayings (語彙 B2)
- Cooking & Cuisine in Vietnamese (語彙 B1)
- Vietnamese Street Food (語彙 A2)
- Extended Family Terms in Vietnamese (語彙 A2)
- School & Education in Vietnamese (語彙 A2)
- Technology & Internet in Vietnamese (語彙 B1)