Eコマースとオンラインビジネス

B2

主要語彙

ベトナムにおいて、Eコマース、すなわちthương mại điện tử (商買電子/ショウバイデンシ) は、小売業界の様相を急速に変化させました。オンラインマーケットプレイスを利用したり、デジタル取引を行ったり、あるいは単にベトナム語で活気あるオンラインビジネスの世界について議論したりする人にとって、主要な語彙を理解することは不可欠です。以下に、関連する漢越語の読み方を含め、語彙力を高めるのに役立つ包括的な用語リストを示します。

Tiếng Việt意味例文
thương mại điện tử (商買電子/ショウバイデンシ)EコマースThương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam.
mua sắm trực tuyếnオンラインショッピングTôi thích mua sắm trực tuyến vì rất tiện lợi.
gian hàng trực tuyếnオンラインストア/ショップCô ấy mới mở một gian hàng trực tuyến bán quần áo trẻ em.
khách hàng (顧客/コキャク)顧客Mục tiêu của chúng tôi là làm hài lòng mọi khách hàng.
nhà cung cấp (家供給/カキョウキュウ)供給業者Chúng tôi đang tìm kiếm nhà cung cấp mới cho sản phẩm này.
sản phẩm (產品/サンヒン)製品Bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm trên trang web này.
đơn hàng (單行/タンコウ)注文Tôi vừa đặt một đơn hàng giày trên Shopee.
xác nhận đơn hàng (確認單行/カクニンタンコウ)注文の確認Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn trước khi thanh toán.
thanh toán (清算/セイサン)支払いCó nhiều phương thức thanh toán khác nhau.
thanh toán khi nhận hàng (COD)代金引換 (COD)Tôi luôn chọn thanh toán khi nhận hàng cho an toàn.
ví điện tử電子財布/EウォレットSử dụng ví điện tử giúp thanh toán nhanh chóng hơn.
giỏ hàngショッピングカートCó ba sản phẩm trong giỏ hàng của tôi.
mã giảm giá割引コードĐừng quên nhập mã giảm giá để được ưu đãi.
khuyến mãi (勸賣/カンバイ)プロモーション、セールCửa hàng đang có chương trình khuyến mãi lớn.
vận chuyển (運送/ウンソウ)配送、発送Phí vận chuyển cho đơn hàng này là 25.000 VNĐ.
giao hàng(荷物を)配達するShipper sẽ giao hàng trong vòng 2 ngày làm việc.
người giao hàng (shipper)配達員 (shipper)Người giao hàng vừa gọi điện cho tôi.
đánh giá sản phẩm製品レビューHãy đọc các đánh giá sản phẩm trước khi mua.
phản hồi (反應/ハンノウ)フィードバックChúng tôi luôn lắng nghe phản hồi từ khách hàng.
hàng có sẵn在庫ありXin lỗi, sản phẩm này hiện không còn hàng có sẵn.
hết hàng在庫切れRất tiếc, mẫu áo này đã hết hàng rồi ạ.
trang webウェブサイトTrang web của họ rất dễ sử dụng.
ứng dụng (app)アプリケーション (アプリ)Bạn có thể tải ứng dụng mua sắm trên điện thoại.
livestream bán hàngライブストリーム販売Nhiều người kinh doanh online rất thành công với livestream bán hàng.
chốt đơn(ライブ販売などで)注文を確定するKhách hàng muốn chốt đơn sản phẩm màu xanh.
chăm sóc khách hàngカスタマーサービスBộ phận chăm sóc khách hàng của họ rất nhiệt tình.
đổi trả hàng返品/交換するBạn có thể đổi trả hàng trong vòng 7 ngày.
thông tin cá nhân (信息私人/シンソクシジン)個人情報Hãy bảo mật thông tin cá nhân của bạn khi mua sắm online.

便利なフレーズ

Eコマースの文脈で効果的にコミュニケーションをとるには、語彙を自然なフレーズにまとめる方法を知ることが不可欠です。これらのフレーズは、オンラインでの購入、販売、物流について簡単に話し合うのに役立ちます。

Tôi muốn đặt một đơn hàng trực tuyến.

オンラインで注文したいです。

Bạn có mã giảm giá nào cho sản phẩm này không?

この製品の割引コードはありますか?

Tôi có thể thanh toán bằng ví điện tử không?

電子財布で支払えますか?

Khi nào thì đơn hàng của tôi sẽ được giao?

私の注文はいつ配達されますか?

Sản phẩm này có hàng có sẵn không?

この製品は在庫がありますか?

Vui lòng xác nhận địa chỉ giao hàng.

配送先住所をご確認ください。

Tôi muốn đổi trả sản phẩm này.

この製品を返品/交換したいです。

Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm của chúng tôi.

製品のレビューをしていただきありがとうございます。

Livestream bán hàng này có nhiều ưu đãi hấp dẫn.

この販売ライブストリームには多くの魅力的なオファーがあります。

会話例

オンラインでの購入について話している友人同士の短い会話で、いくつかの語彙とフレーズが自然な文脈でどのように使われるかを示します。

Mai: Hôm qua tôi mới mua một cái váy trên Shopee.

マイ: 昨日、Shopeeでワンピースを買ったばかりなの。

Lan: Thật à? Gian hàng đó có uy tín không? Bạn đã đọc đánh giá sản phẩm chưa?

ラン: 本当に?あのオンラインストアは信頼できる?製品レビューは読んだ?

Mai: Có chứ, nhiều khách hàng phản hồi tốt lắm. Tôi còn dùng mã giảm giá nữa.

マイ: もちろん、たくさんのお客さんが良いフィードバックをくれたわ。割引コードも使ったし。

Lan: Hay quá! Bạn chọn phương thức thanh toán nào?

ラン: それはいいね!どの支払い方法を選んだの?

Mai: Tôi chọn thanh toán khi nhận hàng cho tiện. Phí vận chuyển cũng không cao lắm.

マイ: 便利だから代金引換を選んだわ。送料もそれほど高くなかったし。

Lan: Thế bao giờ hàng về?

ラン: で、いつ届くの?

Mai: Người giao hàng bảo là khoảng 2-3 ngày nữa. Tôi đang rất mong chờ.

マイ: 配達員の人があと2、3日だって言ってたわ。本当に楽しみ!

Lan: Tôi cũng đang định đặt một vài món đồ gia dụng trên Tiki. Trang web đó cũng có nhiều khuyến mãi tốt.

ラン: 私もTikiでいくつか家庭用品を注文しようと思ってるの。あのウェブサイトも良いプロモーションがたくさんあるし。

文化的背景

ベトナムでは、Eコマースが日常生活に不可欠なものとなり、人々の買い物、販売、企業との交流の方法を変革しています。

Shopee、Lazada、Tiki、Sendoなどのプラットフォームが市場を支配しており、FacebookやTikTokのようなソーシャルメディア大手も、直接販売やライブストリームショッピングで人気を集めています。Livestream bán hàngは、売り手が製品をライブで実演し、質問に答え、リアルタイムで「chốt đơn」(注文を確定する)を行う重要なトレンドであり、ダイナミックでインタラクティブなショッピング体験を生み出しています。

支払い方法は非常に多様です。カード決済や銀行振込も利用可能ですが、代金引換(COD)は依然として非常に人気があります。これは、直接的な物理的交換を好み、新しい販売者との初めての購入ではオンライン決済システムに対する信頼が不足していることが反映されています。

しかし、Momo、ZaloPay、VNPayのような電子財布の台頭がこの傾向を徐々に変化させており、利便性と独占的な割引を提供しています。これらのアプリは、オンライン購入から公共料金の支払いまで、あらゆる用途で広く使用されています。

カスタマーサービスと顧客との交流は高く評価されています。ベトナムの消費者は、特にプラットフォーム上のチャット機能やソーシャルメディアのダイレクトメッセージを通じて、販売者からの迅速な対応を期待することがよくあります。

顧客が製品について詳細な質問をしたり、価格交渉(特に大量注文の場合、わずかでも)をしたり、配送および返品ポリシーに関して明確な情報を求めたりすることは一般的です。hàng có sẵn(在庫あり)またはhết hàng(在庫切れ)に関する透明性も高く評価されており、vận chuyển(配送)やgiao hàng(配達)に遅延がある場合の明確なコミュニケーションも同様です。これらの力学を理解することで、ベトナムの活気あるオンラインマーケットプレイスに参加し、そこから恩恵を受ける能力が大幅に向上するでしょう。

よくある間違い

Eコマースの語彙を使いこなすのは難しい場合があります。ここでは、学習者が犯しやすい一般的な間違いと、その修正方法をいくつか紹介します。

❌ Tôi muốn đặt hàng cà phê.

コーヒーを注文したい。(ビジネス用の仕入れや、よりかしこまった注文を意味する)

✅ Tôi muốn mua cà phê online. (私はオンラインでコーヒーを買いたいです。)

✅ Tôi muốn đặt một ly cà phê. (私は一杯のコーヒーを注文したいです - 飲食サービスの場合に多い。)

説明: đặt hàngは「注文する」という意味ですが、大量注文や企業間の取引の文脈で使われることが多いです。個人的なものをオンラインで購入する場合、mua onlineがより一般的です。飲食物の場合にはđặtが好まれます。

❌ Đơn hàng của tôi đã đi giao.

私の注文は配達に行きました。(文法的に不自然)

✅ Đơn hàng của tôi đã được giao. (私の注文は配達されました。)

✅ Đơn hàng của tôi đang được vận chuyển. (私の注文は現在発送中です/輸送中です。)

説明: Đi giaoは荷物に対してあまり一般的ではありません。được giao(受け身で「配達された」)またはđang được vận chuyển(「発送中である」)を使用してください。

❌ Tôi không tìm thấy giá giảm.

割引された価格が見つかりません。(少し文字通り過ぎて、慣用的な表現ではない)

✅ Tôi không tìm thấy mã giảm giá. (割引コードが見つかりません。)

✅ Sản phẩm này không có khuyến mãi. (この製品にはプロモーションがありません。)

説明: giá giảmは「割引価格」を意味しますが、プロモーションの提供に関するより自然な表現は、mã giảm giá(割引コード)またはkhuyến mãi(プロモーション/セール)です。

練習問題

これらの空欄補充問題で新しい語彙の理解度を試しましょう。各文を完成させるのに最も適切な単語またはフレーズを選んでください。

1. Tôi muốn _____ một chiếc điện thoại mới trên Lazada. (buy online)

Answer

mua sắm trực tuyến — Tôi muốn mua sắm trực tuyến một chiếc điện thoại mới trên Lazada。

2. Vui lòng kiểm tra kỹ _____ trước khi bấm đặt hàng. (shopping cart)

Answer

giỏ hàng — Vui lòng kiểm tra kỹ giỏ hàng trước khi bấm đặt hàng。

3. Công ty cần tìm một _____ đáng tin cậy cho nguyên liệu. (supplier)

Answer

nhà cung cấp — Công ty cần tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy cho nguyên liệu。

4. Bạn có thể _____ hàng trong vòng 7 ngày nếu không hài lòng. (return/exchange goods)

Answer

đổi trả hàng — Bạn có thể đổi trả hàng trong vòng 7 ngày nếu không hài lòng。

Related Articles

Share: