상황 배경
이 대화는 주거 건물 관리 위원회의 접수처 또는 사무실에서 진행됩니다. 거주자인 A 씨는 건물 관리자인 B 씨에게 시끄러운 이웃에 대한 반복적인 문제를 보고하고 해결책을 찾기 위해 접근하고 있습니다.
대화
A: Chào anh/chị. Xin lỗi đã làm phiền nhưng tôi muốn phản ánh một vấn đề liên quan đến căn hộ của mình.
A: 안녕하세요. 죄송합니다만, 제 아파트와 관련된 문제를 보고하고 싶습니다.
B: Vâng, mời anh/chị ngồi. Anh/chị có thể cho tôi biết rõ hơn về vấn đề không?
B: 네, 앉으세요. 문제에 대해 더 자세히 말씀해주시겠어요?
A: Cảm ơn. Tôi là cư dân căn hộ 1203. Gần đây, căn hộ phía trên của tôi, hình như là 1303, thường xuyên gây ra tiếng ồn rất lớn, đặc biệt là vào buổi tối và đêm khuya.
A: 감사합니다. 저는 1203호 거주자입니다. 최근에 제 위층 아파트, 아마 1303호인 것 같은데, 특히 저녁과 늦은 밤에 매우 큰 소음을 자주 일으키고 있습니다.
B: Tiếng ồn cụ thể là gì vậy ạ? Tiếng nhạc, tiếng bước chân hay tiếng động của đồ vật?
B: 구체적으로 어떤 종류의 소음인가요? 음악 소리, 발소리, 아니면 물건 소리인가요?
A: Nó là sự kết hợp của tiếng bước chân rất mạnh, như thể họ đang chạy nhảy hoặc kéo đồ đạc, và thỉnh thoảng có tiếng nhạc bật rất lớn. Tình trạng này đã kéo dài hơn một tháng rồi và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của gia đình tôi.
A: 마치 달리고 뛰거나 가구를 끄는 듯한 매우 시끄러운 발소리와 가끔씩 매우 큰 음악 소리가 섞여 있습니다. 이 상황이 한 달 넘게 지속되어 저희 가족의 수면에 심각한 영향을 미치고 있습니다.
B: Tôi hiểu rồi. Khoảng thời gian nào thì tiếng ồn thường xảy ra nhất ạ?
B: 알겠습니다. 소음은 주로 언제 가장 자주 발생하나요?
A: Thường là từ 9 giờ tối đến tận 1-2 giờ sáng. Có những đêm còn muộn hơn. Tôi đã thử gõ cửa nhắc nhở vài lần nhưng không thấy có sự thay đổi nào đáng kể.
A: 보통 밤 9시부터 새벽 1~2시까지입니다. 어떤 밤에는 더 늦게까지 이어지기도 합니다. 몇 번 문을 두드려 주의를 주려고 했지만, 큰 변화는 없었습니다.
B: Vâng, tôi rất tiếc khi nghe về sự bất tiện này. Theo quy định của tòa nhà, cư dân phải giữ yên tĩnh sau 10 giờ tối. Chúng tôi sẽ ghi nhận phản ánh của anh/chị và tiến hành xác minh.
B: 네, 이런 불편을 겪으셔서 매우 죄송합니다. 건물 규정에 따르면, 거주자들은 밤 10시 이후에는 조용히 해야 합니다. 저희는 고객님의 민원을 접수하고 사실 확인 절차를 진행하겠습니다.
A: Vậy ban quản lý có biện pháp gì để giải quyết dứt điểm tình trạng này không ạ? Chúng tôi thực sự rất mệt mỏi vì thiếu ngủ.
A: 그럼 관리사무소에서 이 상황을 완전히 해결할 수 있는 어떤 조치(措置)를 가지고 있나요? 저희는 수면 부족으로 정말 지쳐 있습니다.
B: Chắc chắn rồi. Đầu tiên, chúng tôi sẽ gửi một thông báo nhắc nhở đến căn hộ 1303 về quy định tiếng ồn của tòa nhà. Nếu tình hình không cải thiện, chúng tôi sẽ liên hệ trực tiếp với họ để làm việc cụ thể hơn.
B: 물론입니다. 우선, 저희는 1303호 아파트에 건물 소음 규정(規定)에 대한 안내문을 보낼 것입니다. 상황이 개선되지 않으면, 저희가 직접 그들과 연락하여 더 구체적으로 논의하겠습니다.
A: Tôi rất mong ban quản lý sẽ sớm có hành động. Điều này ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của gia đình tôi.
A: 관리사무소에서 조속히 조치(措置)를 취해주시기를 바랍니다. 이것은 저희 가족의 삶의 질에 큰 영향을 미칩니다.
B: Chúng tôi hiểu sự lo lắng của anh/chị. Xin hãy yên tâm, chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Anh/chị có thể để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên lạc khi có thông tin mới.
B: 고객님의 우려를 이해합니다. 안심하십시오, 저희는 이 문제를 가능한 한 신속하고 효과적으로 해결하도록 노력하겠습니다. 새로운 정보가 있을 때 연락드릴 수 있도록 전화번호를 남겨주시겠어요?
A: Vâng, số của tôi là 09xxxxxxxx. Tôi sẽ đợi tin tức từ phía ban quản lý.
A: 네, 제 번호는 09xxxxxxxx입니다. 관리사무소로부터 소식을 기다리겠습니다.
B: Cảm ơn anh/chị. Chúng tôi sẽ phản hồi lại trong vòng 2-3 ngày làm việc. Xin lỗi một lần nữa vì sự bất tiện này.
B: 감사합니다. 2-3영업일 이내에 다시 연락드리겠습니다. 불편을 드려 다시 한번 사과드립니다.
A: Cảm ơn anh/chị rất nhiều. Mong mọi việc sớm được giải quyết.
A: 정말 감사합니다. 모든 것이 곧 해결되기를 바랍니다.
주요 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| phản ánh | (반영/反映, 반앙) (상황/문제)를 보고하다, 반영하다 | Tôi muốn phản ánh về tiếng ồn từ căn hộ hàng xóm. |
| hàng xóm | 이웃(들) | Hàng xóm mới của tôi rất thân thiện. |
| ồn ào | 시끄러운 | Quán cà phê này khá ồn ào vào cuối tuần. |
| ban quản lý | (관리반/管理班) (건물 등의) 관리 위원회, 관리사무소 | Bạn cần liên hệ ban quản lý để sửa chữa thang máy. |
| căn hộ | (간호/間戶) 아파트, 플랫 | Tôi sống ở căn hộ 1502. |
| tiếng ồn | 소음 (명사) | Tiếng ồn giao thông ban đêm khiến tôi khó ngủ. |
| ảnh hưởng | (영향/影響) 영향을 미치다, 영향을 주다 | Thời tiết xấu ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi. |
| giải quyết | (해결/解決) (문제)를 해결하다, 정리하다 | Chúng tôi cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức. |
| biện pháp | (대책/對策, 조치/措置) 조치, 해결책, 단계 | Ban quản lý sẽ có biện pháp xử lý tình trạng này. |
| phiền phức | 성가신, 귀찮은, 불편한 | Tiếng ồn liên tục thực sự rất phiền phức. |
| ghi nhận | (기인/記入) 기록하다, 인정하다, 접수하다 | Chúng tôi đã ghi nhận ý kiến đóng góp của bạn. |
| quy định | (규정/規定) 규정, 규칙 | Mọi cư dân phải tuân thủ quy định của tòa nhà. |
| đảm bảo | (담보/擔保) 보장하다, 확신하다 | Chúng tôi đảm bảo sẽ có biện pháp khắc phục. |
| sự bất tiện | (불편/不便) 불편 (명사) | Xin lỗi vì sự bất tiện này. |
문화적 참고 사항
팁: 베트남에서, 특히 서비스나 관리직에 있는 사람에게 불만을 제기할 때, "Xin lỗi đã làm phiền" (번거롭게 해서 죄송합니다) 또는 "Tôi có việc này muốn nhờ" (도움을 청할 일이 있습니다)와 같은 공손한 사과나 문구로 시작하는 것이 일반적입니다. 이는 존중을 표하고 불만을 부드럽게 전달하는 방법입니다.
팁: 베트남어 의사소통은 종종 간접성과 조화를 중요하게 여깁니다. 직접적인 불만이 때로는 필요하지만, 존중을 담아 표현하고 비난보다는 영향에 초점을 맞추면 더 협력적인 해결책을 얻을 수 있습니다. 예를 들어, "그들은 너무 무례해요!"라고 말하는 대신, "그들의 행동이 우리 가족의 삶의 질에 영향을 미치고 있습니다"라고 말할 수 있습니다.
팁: 건물 관리사무소와 같은 공식적인 환경에서는 적절한 대명사와 호칭을 사용하는 것이 중요합니다. 상대방의 정확한 직책을 모를 때나 일반적인 존칭이 적절할 때 anh/chị (선생님/부인)를 사용하는 것이 표준입니다.
팁: 행정 절차를 처리할 때는 인내가 중요할 수 있습니다. 급함을 표현하더라도, 관리자가 언급했듯이 해결에 며칠이 걸릴 수 있음을 이해하는 것이 예상의 일부입니다. 제안된 기간 후에 정중하게 후속 조치를 취하는 것은 허용됩니다.
연습 문제
1. Tôi muốn _____ một vấn đề liên quan đến căn hộ của mình. (보고하다)
정답
phản ánh
2. Căn hộ phía trên của tôi thường xuyên _____ ra tiếng ồn rất lớn. (야기하다/만들다)
정답
gây
3. Tình trạng này đã kéo dài hơn một tháng và _____ nghiêm trọng đến giấc ngủ của gia đình tôi. (영향을 주다)
정답
ảnh hưởng
4. Ban quản lý sẽ có _____ gì để giải quyết dứt điểm tình trạng này? (조치/해결책)
정답
biện pháp
5. Chúng tôi sẽ ghi nhận phản ánh của anh/chị và tiến hành _____. (확인하다)
정답
xác minh
유용한 표현
Tôi muốn phản ánh về...
...에 대해 보고하고 싶습니다.
...gây ra tiếng ồn lớn.
...큰 소음을 일으킵니다.
Tình trạng này đã kéo dài bao lâu rồi?
이 상황이 얼마나 오래 지속되었나요?
...ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống/giấc ngủ của tôi.
...제 삶/수면에 심각한 영향을 미칩니다.
Có biện pháp nào để giải quyết vấn đề này không?
이 문제를 해결할 어떤 조치(措置)가 있나요?
Tôi rất mong nhận được sự hỗ trợ từ ban quản lý.
관리사무소로부터 지원을 받기를 진심으로 바랍니다.
Chúng tôi sẽ xem xét và có hành động.
저희가 검토하고 조치(措置)를 취하겠습니다.
Xin lỗi vì sự bất tiện này.
이 불편에 대해 사과드립니다.