大家好!我们来聊聊家务活吧!
欢迎来到我们的越南语清洁和家务词汇综合指南!无论您是住在越南、拜访越南家庭,还是只想讨论日常生活,了解如何谈论家务活都非常有用。本指南将为您提供必要的词汇、短语和文化小贴士,让您像专业人士一样驾驭越南家务世界。
我们将涵盖从扫地到洗衣服的所有内容,全部以友好易懂的方式为 A2 学习者解释。让我们开始吧!
核心词汇
以下是与清洁和家务相关的基本词汇列表。请密切注意发音符号,并尝试记住它们的含义以及它们在例句中的用法。我们还提供了汉越词(Sino-Vietnamese)的来源,这可能对熟悉汉字的学习者有所帮助!
| 越南语 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| dọn dẹp | 收拾,整理 (汉越词:整理, chỉnh lý) | Tôi cần dọn dẹp phòng khách. (我需要收拾客厅。) |
| dọn nhà | 打扫房子 | Mẹ tôi thường dọn nhà vào cuối tuần. (我妈妈通常在周末打扫房子。) |
| việc nhà | 家务活 | Ai sẽ làm việc nhà hôm nay? (今天谁来做家务活?) |
| quét nhà | 扫地 | Mỗi sáng, tôi quét nhà trước khi đi làm. (每天早上,我上班前都会扫地。) |
| cái chổi | 扫帚 | Bạn có thấy cái chổi ở đâu không? (你看到扫帚在哪儿了吗?) |
| lau nhà | 拖地 / 擦屋子 | Sau khi quét nhà, tôi sẽ lau nhà. (扫完地后,我将拖地。) |
| cây lau nhà | 拖把 | Cây lau nhà này rất sạch. (这个拖把很干净。) |
| rửa chén | 洗碗 (汉越词:洗涤, tẩy địch + 碗, oản) | Đến lượt bạn rửa chén rồi. (轮到你洗碗了。) |
| giặt đồ | 洗衣服 (汉越词:洗涤, tẩy địch + 衣, y) | Tôi cần giặt đồ bẩn. (我需要洗脏衣服。) |
| phơi đồ | 晾衣服 | Trời nắng rất tốt để phơi đồ. (晴朗的天气很适合晾衣服。) |
| gấp đồ | 叠衣服 | Bạn đã gấp đồ chưa? (你叠好衣服了吗?) |
| ủi đồ | 熨衣服 (汉越词:熨, uỷ/úy) | Tôi phải ủi đồ đi làm. (我必须熨烫上班的衣服。) |
| đổ rác | 倒垃圾 | Xin hãy đổ rác giúp tôi. (请帮我倒垃圾。) |
| thùng rác | 垃圾桶 | Thùng rác đầy rồi. (垃圾桶满了。) |
| lau bàn | 擦桌子 | Làm ơn lau bàn ăn. (请擦一下餐桌。) |
| lau cửa sổ | 擦窗户 | Ngày mai chúng ta sẽ lau cửa sổ. (明天我们擦窗户。) |
| hút bụi | 吸尘 | Tôi cần hút bụi thảm. (我需要吸地毯。) |
| máy hút bụi | 吸尘器 | Máy hút bụi của bạn có hoạt động không? (你的吸尘器能用吗?) |
| sắp xếp | 整理,安排 (汉越词: sắp 習, tập; xếp 攝, nhiếp) | Hãy sắp xếp lại sách của bạn. (请整理一下你的书。) |
| bẩn | 脏 | Cái áo này rất bẩn. (这件衬衫很脏。) |
| sạch | 干净 | Nhà rất sạch sẽ. (房子很干净。) |
| xà phòng | 肥皂 | Bạn có xà phòng rửa tay không? (你有洗手液吗?) |
| nước tẩy rửa | 清洁剂/洗涤剂 | Chúng ta cần mua thêm nước tẩy rửa. (我们需要再买些清洁剂。) |
| nhà vệ sinh | 浴室,厕所 (汉越词:卫生, vệ sinh) | Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ? (对不起,洗手间在哪里?) |
| phòng bếp | 厨房 (汉越词:房, phòng) | Mẹ tôi đang nấu ăn trong phòng bếp. (我妈妈正在厨房做饭。) |
| phòng ngủ | 卧室 (汉越词:房, phòng) | Tôi đang dọn dẹp phòng ngủ của mình. (我正在打扫我的卧室。) |
| phòng khách | 客厅 (汉越词:房, phòng) | Mời bạn vào phòng khách. (请进客厅。) |
| ban công | 阳台 | Bạn có thể phơi đồ ở ban công. (你可以在阳台上晾衣服。) |
| sân vườn | 花园,院子 | Cha tôi đang chăm sóc sân vườn. (我父亲正在照看花园。) |
常用短语
以下是一些在用越南语讨论或做家务时可以使用的常用实用短语。试着大声练习它们!
Hôm nay bạn có nhiều việc nhà không?
你今天有很多家务活吗?
Tôi có thể giúp bạn dọn dẹp không?
我能帮你收拾吗?
Chúng ta cần mua nước tẩy rửa cho nhà vệ sinh.
我们需要买浴室清洁剂。
Đã đến lúc giặt đồ rồi.
该洗衣服了。
Xin lỗi, tôi bận không thể giúp lau nhà.
抱歉,我很忙,不能帮你拖地。
Nhà mình hơi bẩn, chúng ta nên dọn dẹp.
我们的房子有点脏,我们应该收拾一下。
Bạn có thể đổ rác giúp tôi được không?
你能帮我倒垃圾吗?
Quần áo đã khô rồi, hãy gấp đồ đi.
衣服干了,请叠好。
Tôi sẽ hút bụi phòng khách.
我将吸客厅。
对话示例
让我们看看这些词汇和短语如何在合租室友 An 和 Bình 讨论周末家务活的简短对话中活学活用。
An: Bình ơi, cuối tuần này chúng ta nên dọn nhà đi.
An:Bình,我们这个周末应该打扫一下房子。
Bình: Ừ, nhà hơi bẩn thật. An muốn làm gì?
Bình:是的,房子确实有点脏了。An 你想做什么?
An: Tôi sẽ quét nhà và lau nhà vệ sinh. Bình có thể giặt đồ và rửa chén không?
An:我来扫地和打扫浴室。Bình 能洗衣服和洗碗吗?
Bình: Được thôi. Nhưng thùng rác đầy rồi, An nhớ đổ rác nhé.
Bình:好的。但是垃圾桶满了,An,记得倒垃圾哦。
An: À, đúng rồi. Tôi quên mất! Cảm ơn Bình. Sau đó tôi sẽ lau bàn và sắp xếp lại phòng khách.
An:啊,对了。我忘了!谢谢 Bình。之后我会擦桌子并整理客厅。
Bình: Vậy tôi sẽ phơi đồ và gấp đồ sau khi giặt xong. Chúng ta cần mua thêm xà phòng rửa chén không?
Bình:那我洗完衣服后会晾好并叠好。我们需要买更多的洗碗皂吗?
An: Có, chúng ta hết rồi. Tôi sẽ mua khi đi chợ.
An:是的,我们用完了。我去市场的时候会买一些。
Bình: Tuyệt vời! Làm việc nhà xong chúng ta đi uống cà phê nhé.
Bình:太棒了!做完家务后,我们去喝咖啡吧。
An: Đồng ý! Nghe hay đấy!
An:同意!听起来不错!
文化注释
越南的家务活,像其他地方一样,有其自身的文化细微差别。传统上,越南家庭通常有明确的分工,女性通常负责大部分室内家务。然而,随着现代化进程和更多女性走出家门工作,许多家庭,特别是城市地区的年轻一代,现在更平等地分担责任。夫妻或室友分担任务,或者家庭聘请一名 giúp việc (家政服务员) 进行定期清洁是很常见的。
清洁被高度重视,尤其是在像 Tết(农历新年)这样的重要节日期间。家庭会进行大规模的清洁,即 dọn dẹp nhà cửa đón Tết(打扫房屋迎接新年),以确保他们的家一尘不染,迎接新年的好运。您可能还会注意到,人们在进入家中之前通常会脱鞋,这有助于保持地板更清洁。
虽然 quét nhà (扫地) 和 lau nhà (拖地) 等具体术语是普遍理解的,但您可能会听到细微的地域偏好。例如,尽管 giặt đồ 在全国范围内都是“洗衣服”的标准说法,但在一些南部地区,人们可能会更明确地强调 giặt quần áo (洗衣服)。核心含义保持不变,所以作为 A2 学习者,不必过于担心这些细微的差异。
在请人帮忙做家务时,请记住使用礼貌用语,例如 giúp tôi (帮助我) 或在开头加上 làm ơn (请)。直接命令通常被认为是不太礼貌的。
常见错误
即使在 A2 级别,谈论家务时也很容易犯一些常见错误。以下是一些需要注意的地方:
❌ Tôi sẽ làm chén.
✅ Tôi sẽ rửa chén. (用 'rửa' 表示洗碗,而不是 'làm',后者通常表示“做”。)
❌ Bạn đã quét nhà chưa? (when you mean mop)
✅ Bạn đã lau nhà chưa? (请记住 'quét' 是扫地,'lau' 是擦拭或拖地。它们是不同的动作。)
❌ Tôi cần lau quần áo.
✅ Tôi cần giặt quần áo. (用 'giặt' 表示洗衣服,'lau' 用于擦拭桌子或地板等表面。)
❌ Rác đầy rồi, bạn đổ rác đi.
✅ Thùng rác đầy rồi, bạn đổ rác đi. (在指倒垃圾时,说“垃圾桶满了”比说“垃圾满了”更自然。)
练习
是时候检验你的知识了!用词汇表中的正确越南语单词填空。在你尝试之前,不要偷看答案!
1. Cuối tuần này tôi phải _____ nhà cửa thật sạch. (收拾)
Answer
dọn dẹp — Cuối tuần này tôi phải dọn dẹp nhà cửa thật sạch.
2. Trời nắng đẹp, tôi sẽ mang đồ đi _____. (晾干)
Answer
phơi đồ — Trời nắng đẹp, tôi sẽ mang đồ đi phơi đồ.
3. Ai sẽ _____ chén sau bữa tối nay? (洗碗)
Answer
rửa — Ai sẽ rửa chén sau bữa tối nay?
4. Phòng ngủ của tôi hơi _____, tôi cần sắp xếp lại. (脏)
Answer
bẩn — Phòng ngủ của tôi hơi bẩn, tôi cần sắp xếp lại.
我们的清洁和家务词汇课程就到这里了!在日常生活中继续练习这些词汇和短语,您很快就能自信地用越南语讨论家务活了。Chúc bạn học tốt!