美发沙龙与理发店 — 越南理发美发词汇

A2

Chào bạn! 欢迎来到越南美发沙龙!

在越南理发可以是一种美妙的放松且经济实惠的体验,但语言障碍有时会有点棘手。别担心,我们来帮忙!本指南将为您提供所有必要的越南语词汇和短语,让您在越南的任何一家美发沙龙或理发店都能自信地要求理发、洗发,甚至是新的发型。

无论您是想快速修剪、打造时尚新造型,还是只是想享受一次清爽的洗头,掌握这些词汇都将使您的访问更加顺利和愉快。

核心词汇

这里列出了您会觉得有用的一些关键词和短语。请注意声调符号——它们对含义非常重要!

Tiếng Việt含义例句
Tiệm cắt tóc美发沙龙 / 理发店 (Tiệm: 店)Tôi muốn đi tiệm cắt tóc. (我想去理发店。)
Salon tóc美发沙龙 (外来词)Salon tóc này rất hiện đại. (这家美发沙龙很现代。)
Hớt tóc理发 (南部风格,常指男士理发)Anh ấy thường đi hớt tóc ở đây. (他经常在这里理发。)
Cắt tóc理发 (通用)Tôi muốn cắt tóc ngắn. (我想剪短发。)
Gội đầu洗头 / 洗发Tôi muốn gội đầu và sấy khô. (我想洗头和吹干。)
Sấy tóc吹干头发Xin vui lòng sấy tóc cho tôi. (请帮我吹干头发。)
Nhuộm tóc染发Tôi muốn nhuộm tóc màu nâu. (我想把头发染成棕色。)
Uốn tóc烫发 / 卷发Chị có thể uốn tóc giúp tôi không? (您能帮我烫发吗?)
Ép tóc直发 / 拉直头发Tóc tôi xoăn quá, tôi muốn ép tóc. (我的头发太卷了,我想拉直。)
Cạo râu刮胡子Cạo râu ở đây rất sạch. (这里刮胡子刮得很干净。)
Tỉa tóc修剪头发Tôi chỉ muốn tỉa tóc một chút thôi. (我只想稍微修剪一下头发。)
Tóc mái刘海Tôi muốn cắt tóc mái ngắn hơn. (我想把刘海剪短一点。)
Tóc ngắn短发Kiểu tóc ngắn này hợp với tôi không? (这个短发造型适合我吗?)
Tóc dài长发Tôi muốn giữ tóc dài. (我想留长发。)
Thợ cắt tóc理发师 / 托尼老师 (Thợ: 匠)Anh thợ cắt tóc rất khéo. (这位理发师技术很好。)
Nhà tạo mẫu tóc发型师 (Tạo: 造, Mẫu: 模)Tôi cần nhà tạo mẫu tóc tư vấn. (我需要发型师的建议。)
Kéo剪刀Thợ dùng kéo rất bén. (理发师用的剪刀很锋利。)
Lược梳子Bạn có thể cho tôi mượn lược không? (您能借我一把梳子吗?)
Tông đơ电动理发器 / 推子Anh ấy thích dùng tông đơ để cắt tóc. (他喜欢用电动理发器理发。)
Gel vuốt tóc发胶Tôi dùng gel vuốt tóc mỗi sáng. (我每天早上都用发胶。)
Sáp vuốt tóc发蜡 (Sáp: 蜡)Anh ấy thường dùng sáp vuốt tóc. (他经常用发蜡。)
Dầu gội洗发水 / 洗发露 (Dầu: 油)Dầu gội này rất thơm. (这款洗发水很香。)
Dầu xả护发素 (Dầu: 油)Sau khi gội, dùng dầu xả tóc sẽ mềm hơn. (洗发后,使用护发素头发会更柔软。)
Hẹn trước预约Tôi có thể hẹn trước không? (我可以预约吗?)
Giá tiền价格 (Giá: 价, Tiền: 钱)Giá tiền cắt tóc là bao nhiêu? (理发多少钱?)
Tiền mặt现金 (Tiền: 钱, Mặt: 面)Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt. (我想用现金支付。)
Xịt keo发胶 / 定型喷雾Làm ơn xịt keo để giữ nếp tóc. (请喷点定型喷雾来固定发型。)
Tóc bạc白发Ông tôi có nhiều tóc bạc. (我爷爷有很多白发。)
Tóc khô干性头发Tóc tôi hơi khô, có sản phẩm nào cho tóc khô không? (我的头发有点干,有没有适合干性头发的产品?)
Chăm sóc tóc护发 / 头发护理Chăm sóc tóc rất quan trọng. (头发护理非常重要。)

实用短语

以下是一些您在越南美发沙龙或理发店会用到的实用短语。

Tôi muốn cắt tóc.

我想理发。

Tôi muốn gội đầu.

我想洗头。

Xin vui lòng tỉa tóc mái cho tôi.

请帮我修剪一下刘海。

Anh/Chị có thể sấy tóc giúp tôi không?

您能帮我吹干头发吗?

Giá cắt tóc là bao nhiêu?

理发多少钱?

Tôi muốn nhuộm màu này.

我想染这个颜色。

Tôi có hẹn lúc ba giờ.

我预约了三点。

Bạn có cạo râu không?

你们提供刮胡子服务吗?

Làm ơn dùng tông đơ.

请用推子。

Tôi muốn làm xoăn tóc.

我想烫发。

对话示例

让我们想象一下在越南美发沙龙中常见的场景。大声练习朗读这段对话!

Khách hàng: Chào anh. Tôi muốn cắt tóc và gội đầu.

顾客:您好。我想理发和洗头。

Thợ cắt tóc: Vâng, mời chị ngồi. Chị muốn cắt kiểu gì ạ?

理发师:好的,请坐。您想剪什么发型?

Khách hàng: Tôi muốn tỉa bớt tóc dài và cắt tóc mái ngắn hơn một chút.

顾客:我想把头发稍微修剪一下,刘海剪短一点。

Thợ cắt tóc: Được ạ. Chị có muốn sấ

理发师:好的。您想吹...

Related Articles

Share: