核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| siêu thị (超市) | 超市 | Vào cuối tuần, gia đình tôi thường đi siêu thị để mua sắm đồ dùng cho cả tuần. |
| cửa hàng (店鋪) | 商店/店铺 | Có một cửa hàng tiện lợi nhỏ ở góc phố bán đồ ăn nhẹ và nước uống. |
| mua | 买 | Hôm nay tôi muốn mua thịt gà và một ít rau củ tươi. |
| bán | 卖 | Cô ấy bán rất nhiều loại trái cây nhiệt đới ở chợ. |
| tiền (錢) | 钱 | Bạn nên mang đủ tiền mặt khi đi chợ truyền thống. |
| giá (價) | 价格 | Xin lỗi, giá của cái áo này là bao nhiêu vậy ạ? |
| hóa đơn (發單) | 收据/账单 | Sau khi thanh toán, đừng quên lấy hóa đơn của bạn nhé. |
| xe đẩy | 购物车 | Nếu mua nhiều đồ, bạn nên dùng xe đẩy cho tiện. |
| túi | 袋子 | Cho tôi thêm hai cái túi giấy đựng đồ, cảm ơn. |
| rau | 蔬菜 | Tôi luôn cố gắng ăn nhiều rau xanh để tốt cho sức khỏe. |
| thịt | 肉 | Buổi tối nay, mẹ tôi sẽ nấu món canh với thịt bò. |
| cá | 鱼 | Cá tươi sống vừa được đánh bắt thường có ở chợ vào buổi sáng sớm. |
| trái cây | 水果 | Mùa hè này, có rất nhiều trái cây ngon như xoài, vải và chôm chôm. |
| sữa | 牛奶 | Con tôi thích uống sữa tươi mỗi ngày. |
| trứng | 鸡蛋 | Bạn có thể mua trứng gà hoặc trứng vịt ở quầy thực phẩm tươi sống. |
| gạo | 大米 | Gạo là lương thực chính trong bữa ăn hàng ngày của người Việt Nam. |
| bánh mì | 面包 | Tôi thường ăn bánh mì với trứng ốp la vào bữa sáng. |
| nước uống | 饮料 | Sau khi đi bộ nhiều, tôi cần một chai nước uống lạnh. |
| đường | 糖 | Khi pha cà phê, tôi thường cho một chút đường và sữa. |
| muối | 盐 | Muối là gia vị không thể thiếu trong mọi món ăn. |
| dầu ăn | 食用油 | Món chiên xào nào cũng cần một ít dầu ăn. |
| nước mắm | 鱼露 | Nước mắm Phú Quốc là một loại gia vị nổi tiếng của Việt Nam. |
| gia vị (調味) | 香料/调味品 | Các loại gia vị làm cho món ăn thêm đậm đà hương vị. |
| thanh toán (支付) | 支付/结账 | Bạn có thể thanh toán tiền mặt hoặc quẹt thẻ tín dụng. |
| khuyến mãi (勸買) | 促销/折扣 | Siêu thị đang có chương trình khuyến mãi mua 1 tặng 1 cho sữa tươi. |
| quầy | 柜台/摊位 | Quầy hải sản tươi sống ở phía bên trái. |
| thu ngân | 收银员 | Cô thu ngân rất nhanh nhẹn và thân thiện. |
| khách hàng (顧客) | 顾客 | Chúng tôi luôn lắng nghe ý kiến phản hồi từ khách hàng. |
| sản phẩm (產品) | 产品 | Các sản phẩm hữu cơ đang ngày càng được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng. |
| nguyên liệu (原料) | 原料/食材 | Để làm món phở ngon, bạn cần chọn nguyên liệu tươi và chất lượng. |
常用短语
Cho tôi xem cái này.
给我看看这个。
Cái này giá bao nhiêu tiền?
这个多少钱?
Tôi muốn mua thịt bò.
我想买牛肉。
Ở đây có giảm giá không?
这里有折扣吗?
Làm ơn cho tôi thêm một cái túi nữa.
请再给我一个袋子。
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
我可以用卡支付吗?
Sản phẩm này còn hàng không?
这个产品还有货吗?
Tôi đang tìm rau tươi để làm salad.
我正在找新鲜蔬菜做沙拉。
Cảm ơn bạn rất nhiều, hẹn gặp lại.
非常感谢,再见。
对话示例
Khách hàng: Chào chị, tôi muốn thanh toán đồ này ạ.
顾客:你好,大姐,我想结账。
Thu ngân: Dạ vâng, quý khách có thẻ thành viên siêu thị không ạ?
收银员:好的,先生/女士,您有超市会员卡吗?
Khách hàng: Tôi không có. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền ạ?
顾客:我没有。总共多少钱?
Thu ngân: Dạ tổng cộng là 250.000 đồng ạ.
收银员:总共是250,000越南盾。
Khách hàng: Đây là 300.000 đồng của tôi.
顾客:这是我的300,000越南盾。
Thu ngân: Cảm ơn quý khách. Đây là 50.000 đồng tiền thừa và hóa đơn của quý khách ạ.
收银员:谢谢您,先生/女士。这是找您的50,000越南盾和您的收据。
Khách hàng: Cảm ơn chị nhiều.
顾客:非常感谢您,大姐。
Thu ngân: Hẹn gặp lại quý khách!
收银员:再见!
文化须知
在越南,食品购物呈现出传统与现代的迷人融合,对于A2水平的学习者来说,了解这一点对于日常生活至关重要。虽然像Big C、乐天玛特和永旺梦乐城这样大型、有空调的siêu thị(超市)在城市中心日益普及,提供固定价格和各种包装商品的西式购物体验,但传统的chợ(菜市场)仍然是越南烹饪文化的核心和灵魂。
传统市场(Chợ): 这些熙熙攘攘、充满活力的市场是大多数越南家庭日常购买新鲜rau(蔬菜)、thịt(肉)和cá(鱼)的地方。在这里,你会发现商贩直接销售他们的农产品,通常还带着早晨的露珠。这种体验感官丰富:新鲜香草的芬芳、商贩的叫卖声以及顾客们热闹的谈话声。与超市不同,讨价还价(trả giá)是一种常见的做法,知道一些询问giá(价格)并礼貌协商的短语会是一种有益的体验,尽管对于小额购买来说并非总是必需。
超市(Siêu thị): 为了方便、卫生和购买进口商品,超市是您的首选。价格固定,无需讨价还价。您会发现更宽敞的过道、购物车(xe đẩy)和有条理的布局。它们非常适合购买家居用品、包装零食、饮料(nước uống),有时还会通过khuyến mãi(促销)提供更优惠的交易。支付方式也更加多样,包括现金(tiền mặt)、信用卡/借记卡以及Momo或ZaloPay等移动支付应用程序。
地域差异: 虽然越南各地的杂货核心词汇大体一致,但您可能会遇到细微的地域偏好或术语。例如,被认为是最好的鱼露(nước mắm)种类可能有所不同,或者由于气候原因,某些水果和蔬菜在一个地区可能比在另一个地区更常见。然而,对于A2水平的学习者来说,这里学到的通用术语将得到广泛理解。
礼仪与可持续性: 购物时,尤其是在传统市场,请准备好商贩会用小塑料袋(túi ni lông)将您的商品递给您。尽管环保意识正在增强,但可重复使用的袋子尚未普遍采用。自带可重复使用的购物袋是减少浪费的一个虽小但有影响力的方式。始终礼貌地问候商贩(Chào anh/chị/cô/chú),并使用“ạ”等礼貌助词以示尊重,尤其是在询问物品或结账(thanh toán)时。一句简单的“Cảm ơn!”(谢谢!)会大有帮助。了解这些购物动态不仅能帮助您购买nguyên liệu(食材),还能丰富您对越南日常生活的融入体验。
常见错误
❌ 在请求物品时,使用“mua”而不是“cho tôi”。
✅ 向摊贩或收银员索要物品时,请使用“Cho tôi [物品]”(给我[物品])。例如,“Cho tôi một ký cá。”(给我一公斤鱼。)“Mua”通常用于表达购买意图或已完成的购买。
❌ 因声调标记不正确而混淆发音相似的词。
✅ 请密切注意声调标记。例如,“giá”(降升调)意为“价格”,而“giá”(断调,尽管在此语境下作为独立词较不常见)意为“豆芽”。正确的声调对于清晰表达至关重要。
❌ 与服务人员交谈时省略“ạ”等礼貌助词。
✅ 在与服务人员,尤其是长辈或不熟悉的人交谈时,始终在句子末尾使用“ ạ”以示尊重。例如,“Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?”(总共多少钱?——礼貌表达)。
❌ 将“How much”直接翻译为仅用“bao nhiêu”表示价格。
✅ 尽管“bao nhiêu”是问题的一部分,但更自然的说法是“Giá bao nhiêu?”(价格是多少?)或“Cái này bao nhiêu tiền?”(这个东西多少钱?)。
练习
1. Tôi cần _____ một ít gạo để nấu cơm。 (买)
答案
mua — Tôi cần mua một ít gạo để nấu cơm。
2. Ở chợ, bạn có thể tìm thấy nhiều loại _____ tươi ngon。 (蔬菜)
答案
rau — Ở chợ, bạn có thể tìm thấy nhiều loại rau tươi ngon。
3. Bạn có thể cho tôi biết _____ của chai nước này không? (价格)
答案
giá — Bạn có thể cho tôi biết giá của chai nước này không?
4. Sau khi chọn đồ, tôi sẽ đi đến quầy thu ngân để _____。 (支付)
答案
thanh toán — Sau khi chọn đồ, tôi sẽ đi đến quầy thu ngân để thanh toán。