核心词汇
本节介绍与家具和电器相关的基本词汇,这对于讨论越南的家居生活和购物至关重要。请密切注意发音和含义的变音符号。
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| Cái bàn | 桌子 | Tôi đang làm việc trên cái bàn này. |
| Cái ghế | 椅子 | Anh ấy ngồi trên ghế. |
| Cái giường | 床 | Tôi thích ngủ trên giường mềm. |
| Cái tủ (汉越词: 橱 chú) | 碗柜/衣柜 | Quần áo của tôi ở trong cái tủ. |
| Cái kệ sách | 书架 | Có nhiều sách trên kệ sách. |
| Cái đèn | 灯 | Bật đèn lên đi. |
| Cái quạt | 风扇 | Trời nóng quá, bật quạt lên đi. |
| Điều hòa / Máy lạnh (汉越词: 调和 tiáo hé; Máy: 机器, Lạnh: 冷) | 空调 | Phòng này có điều hòa không? |
| Tivi | 电视 | Gia đình tôi xem tivi mỗi tối. |
| Tủ lạnh (汉越词: 橱 chú 冷 lěng) | 冰箱 | Có trái cây trong tủ lạnh. |
| Máy giặt (Máy: 机器, Giặt: 洗) | 洗衣机 | Tôi cần dùng máy giặt. |
| Bếp ga | 燃气灶 | Mẹ tôi đang nấu ăn trên bếp ga. |
| Nồi cơm điện | 电饭煲 | Nồi cơm điện giúp tôi nấu cơm nhanh. |
| Máy hút bụi (Máy: 机器, Hút: 吸, Bụi: 尘) | 吸尘器 | Dùng máy hút bụi để làm sạch sàn nhà. |
| Cái gương | 镜子 | Cô ấy soi gương. |
| Bồn rửa chén | 厨房水槽 | Rửa chén trong bồn rửa chén. |
| Ghế sofa | 沙发 | Chúng tôi ngồi trên ghế sofa xem phim. |
| Thảm trải sàn | 地毯 | Thảm trải sàn này mềm mại quá. |
| Rèm cửa | 窗帘 | Kéo rèm cửa lại đi. |
| Ổ cắm điện | 电源插座 | Cắm sạc vào ổ cắm điện. |
| Công tắc điện (Công tắc: 开关, Điện: 电) | 电灯开关 | Tắt công tắc điện đi. |
| Bình nóng lạnh (Bình: 罐, Nóng: 热, Lạnh: 冷) | 热水器 | Mùa đông cần bình nóng lạnh. |
| Máy sấy tóc (Máy: 机器, Sấy: 吹, Tóc: 发) | 吹风机 | Cô ấy dùng máy sấy tóc. |
| Lò vi sóng (Lò: 炉, Vi sóng: 微波) | 微波炉 | Hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng. |
| Bàn ủi / Bàn là | 熨斗 | Tôi cần bàn ủi quần áo. |
常用短语
以下是一些结合了上述词汇的实用短语,在日常对话中很有用。
Cho tôi xem cái bàn đó được không?
我能看看那张桌子吗?
Cái ghế này có thoải mái không?
这把椅子舒服吗?
Tôi muốn mua một cái tủ lạnh mới.
我想买一台新冰箱。
Cái quạt này giá bao nhiêu?
这个风扇多少钱?
Phòng có điều hòa không?
房间有空调吗?
Bật tivi lên đi.
打开电视。
Chúng ta cần một máy giặt lớn hơn.
我们需要一台更大的洗衣机。
Bạn có thể cắm điện thoại vào ổ cắm điện không?
你能把手机插到插座上吗?
Rèm cửa này màu gì?
这些窗帘是什么颜色的?
Lò vi sóng này dễ dùng không?
这个微波炉好用吗?
对话示例
通过这段对话,练习购买家居用品的常见场景。
Chào anh/chị, tôi muốn mua đồ nội thất.
您好,我想买家具。
Vâng, anh/chị cần tìm gì ạ? Bàn, ghế, hay giường ạ?
好的,您想找什么?桌子、椅子还是床?
Tôi cần một cái giường và một cái tủ quần áo.
我需要一张床和一个衣柜。
Chúng tôi có nhiều mẫu giường đẹp và tủ quần áo lớn. Anh/chị muốn xem loại nào?
我们有许多漂亮的床型和大型衣柜。您想看哪种?
Tôi muốn xem một cái giường đôi và tủ quần áo có gương.
我想看一张双人床和一个带镜子的衣柜。
Vâng, đi lối này ạ. Và đây là khu vực có điều hòa.
好的,这边请。这是空调区。
Cảm ơn. À, tôi cũng cần