服装 (phục trang) 与 时尚 (thời trang)

A2

核心词汇

以下是与服装和时尚相关的核心词汇列表。请注意发音符号和汉越词的起源,它们通常能为熟悉汉字、日文汉字或韩文汉字的学习者提供意义上的线索。

Tiếng Việt含义例句
quần áo (裙袄)服装,衣服Tôi cần mua quần áo mới.
áo (袄)上衣,衬衫,外套Cô ấy mặc áo màu đỏ.
quần (裙)裤子Anh ấy thích quần jean.
váy裙子,连衣裙Chị tôi có một cái váy rất đẹp.
đầm连衣裙(越南南方常用)Em gái tôi mặc đầm dự tiệc.
giày鞋子Tôi mua một đôi giày mới.
dép凉鞋,拖鞋Đây là đôi dép đi biển.
tất / vớ袜子(tất:北方;vớ:南方)Bạn có mang tất không?
mũ / nón帽子(mũ:北方;nón:南方)Trời nắng, bạn nên đội mũ.
áo sơ mi (from French: chemise)衬衫Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
áo phông / áo thun (phông from French: fond)T恤(phông:北方;thun:南方)Tôi chỉ thích mặc áo phông vào cuối tuần.
quần jean (from English: jeans)牛仔裤Quần jean này rất thoải mái.
áo khoác夹克,外套Trời lạnh, hãy mặc áo khoác vào.
đồ bơi泳衣,泳装Chúng ta đi mua đồ bơi nhé.
đồ ngủ睡衣Đồ ngủ của cô ấy rất dễ thương.
áo dài越南传统长衫Áo dài là trang phục truyền thống của Việt Nam.
kích cỡ (尺寸)尺码Bạn mặc kích cỡ nào?
màu sắc (颜色)颜色Màu sắc của cái áo này đẹp quá.
chất liệu (质料)材料,质地Chất liệu vải này rất mát.
kiểu dáng (式样)款式,设计Kiểu dáng của chiếc váy này rất hiện đại.
mặc穿,戴上(衣服)Hôm nay bạn mặc gì?
đội戴(帽子,头盔)Tôi đội nón lá khi ra đồng.
đi穿(鞋子,凉鞋)Cô ấy đi giày cao gót.
thử试穿Tôi có thể thử cái áo này không?
đẹp漂亮,好看Chiếc áo này rất đẹp.
rẻ便宜Quần này khá rẻ.
đắtCái túi đó rất đắt.
phù hợp (符合)合适,合身Cái váy này rất phù hợp với bạn.
旧的(指物品),用过的Tôi không thích mặc quần áo cũ.
mới新的Cô ấy vừa mua một chiếc đầm mới.
thời trang (时装)时尚,流行Cửa hàng này bán đồ rất thời trang.
cửa hàng quần áo (店行裙袄)服装店Chúng ta đi đến cửa hàng quần áo nhé.

常用短语

掌握这些常用短语,以便用越南语讨论和购买服装。

Tôi muốn mua một chiếc áo.

我想买一件衬衫。

Tôi có thể thử cái này không?

我能试穿这件吗?

Cái này có kích cỡ khác không?

这有其他尺码吗?

Chiếc váy này màu gì?

这条裙子是什么颜色的?

Giá của cái quần này là bao nhiêu?

这条裤子多少钱?

Nó hơi đắt.

有点贵。

Cái này rất phù hợp với bạn.

这件很适合你。

Tôi thích kiểu dáng này.

我喜欢这个款式。

Chất liệu vải rất mát.

这种面料很凉爽。

Bạn đang tìm đồ gì?

你在找什么?

对话示例

练习在服装店里的常见对话场景。

Người bán: Chào bạn, bạn đang tìm đồ gì?

售货员:你好,你在找什么?

Khách hàng: Chào chị, tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi.

顾客:你好,我想买一件衬衫。

Người bán: Bên này có nhiều kiểu dáng mới. Bạn thích màu nào?

售货员:这边有很多新款式。你喜欢什么颜色?

Khách hàng: Tôi thích màu xanh. Tôi có thể thử cái này không?

顾客:我喜欢蓝色。我能试穿这件吗?

Người bán: Vâng, phòng thử đồ ở đằng kia. Kích cỡ của bạn là gì?

售货员:好的,试衣间在那边。你穿什么尺码?

Khách hàng: Tôi mặc cỡ M. Chiếc áo này chất liệu gì?

顾客:我穿M码。这件衬衫是什么材质的?

Người bán: Đây là vải cotton rất mát và thấm hút mồ hôi tốt.

售货员:这是棉质面料,非常凉爽,吸汗性很好。

Khách hàng: Nó rất đẹp và phù hợp với tôi. Giá bao nhiêu ạ?

顾客:这件很漂亮,也很适合我。多少钱?

Người bán: Cái này giá 250.000 đồng ạ.

售货员:这件25万越南盾。

Khách hàng: Được rồi, tôi lấy chiếc này.

顾客:好的,我买这件。

文化注释

了解越南的服装和时尚不仅仅是词汇。总的来说,越南人穿着实用,以适应温暖潮湿的气候,偏爱棉麻等轻薄透气的面料。日常活动中常穿休闲装,但在外出,尤其是在城市地区,人们通常会穿着得体。对于正式场合,甚至是去高档餐厅用餐,整洁的外表都受到重视。优雅的传统长衫 áo dài(奥黛)仅限于特殊活动、庆典或某些职业(如教师、银行职员、空乘人员)的制服。参观寺庙、宝塔或其他礼拜场所时,穿着得体很重要;肩膀和膝盖应遮盖。在提及衣物时,可能存在地区差异。例如,在北方,T恤可能被称为 áo phông,而在南方则称为 áo thun。同样,袜子在北方是 tất,在南方是 vớ;帽子在北方是 ,在南方是 nón(尽管 nón lá 专门指代各地的圆锥帽)。连衣裙可以是 váyđầm,其中 đầm 在越南南方更常用于西式连衣裙。了解这些地区差异可以帮助您更有效地沟通并避免误解。

常见错误

外国学习者在用越南语讨论服装时常犯一些常见错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ Tôi mặc mũ.

✅ Tôi đội mũ。 (“đội”用于帽子、头盔。)

❌ Cô ấy mặc giày.

✅ Cô ấy đi giày。 (“đi”用于鞋子、凉鞋、靴子。)

❌ Cái áo xanh này.

✅ Cái áo này màu xanh(形容词通常放在名词之后。“Này”(这个/那个)放在整个名词短语之后。)

❌ Tôi muốn mua váy cho buổi tiệc (when referring to a formal Western dress in the South).

✅ Tôi muốn mua đầm cho buổi tiệc。 (虽然“váy”可以指连衣裙,“đầm”在越南南方通常更常用于指代更正式或西式的连衣裙。)

练习

根据提供的英文提示,填入正确的越南语单词。答案已隐藏;点击查看。

1. Tôi _____ một chiếc áo mới。 (穿/戴上)

答案

mặc — Tôi mặc một chiếc áo mới.

2. Trời lạnh, bạn nên _____ áo khoác vào。 (穿/戴上——特指夹克/外套)

答案

mặc — Trời lạnh, bạn nên mặc áo khoác vào.

3. Cái _____ này có màu đỏ rất đẹp。 (裙子/连衣裙)

答案

váy — Cái váy này có màu đỏ rất đẹp.

4. Cửa hàng đó bán quần áo rất _____。 (时尚的)

答案

thời trang — Cửa hàng đó bán quần áo rất thời trang.

Related Articles

Share: