カンファレンスネットワーキング — 専門的な人脈

B2

状況設定

この会話は、ベトナムの賑やかなテクノロジー会議で行われています。2人のプロフェッショナル、ミンさんとランさんは、セッションを終えたばかりで、コーヒーブレイクを取っています。彼らは、人脈を広げ、それぞれの会社を紹介し、潜在的な協力の機会を探ることを目指しています。

会話

Minh: Chào chị Lan, buổi diễn thuyết về AI trong sản xuất vừa rồi rất bổ ích, phải không ạ? Tôi thấy chị ghi chép khá nhiều.

ミン: ランさん、先日製造業におけるAIに関する講演はとても有益でしたね。かなりのメモを取られていたのをお見かけしました。

Lan: Chào anh Minh. Đúng vậy, tôi đặc biệt ấn tượng với những case study mà diễn giả đưa ra. Rất vui được gặp anh ở đây.

ラン: ミンさん、こんにちは。ええ、登壇者が紹介したケーススタディには特に感銘を受けました。ここでお会いできて嬉しいです。

Minh: Tôi là Minh, trưởng phòng Phát triển Kinh doanh của công ty TechSolutions. Chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp phần mềm tùy chỉnh cho doanh nghiệp.

ミン: 私はTechSolutionsの事業開発部長、ミンと申します。弊社は企業向けにカスタマイズされたソフトウェアソリューションを専門としています。

Lan: Rất hân hạnh, anh Minh. Tôi là Lan, Giám đốc Dự án tại Innovatech. Bên tôi tập trung vào tích hợp các công nghệ mới nổi như AI và IoT vào quy trình sản xuất của khách hàng.

ラン: ミンさん、大変光栄です。私はInnovatechのプロジェクトディレクター、ランです。弊社は、AIやIoTといった新興技術をお客様の製造プロセスに統合することに注力しています。

Minh: À, vậy là lĩnh vực của chúng ta có nhiều điểm tương đồng đấy chứ. Giải pháp của Innovatech nghe có vẻ rất phù hợp với xu hướng chuyển đổi số hiện nay.

ミン: ああ、では私たちの分野には多くの共通点がありますね。Innovatechのソリューションは、現在のデジタルトランスフォーメーションの流れに非常によく合っているようです。

Lan: Đúng vậy. Chúng tôi nhận thấy nhu cầu tự động hóa và tối ưu hóa quy trình sản xuất đang tăng cao. TechSolutions có vẻ cũng đang có những bước tiến đáng kể trong mảng phần mềm quản lý, phải không ạ?

ラン: その通りです。製造プロセスの自動化と最適化への需要が高まっていることを感じています。TechSolutionsも管理ソフトウェアの分野で目覚ましい進歩を遂げているようですね?

Minh: Vâng, chính xác. Chúng tôi vừa triển khai thành công một hệ thống ERP cho một tập đoàn lớn, giúp họ giảm thiểu lỗi vận hành và tăng hiệu suất đáng kể.

ミン: はい、その通りです。先日、大手企業向けにERPシステムを導入し、運用エラーを大幅に削減し、効率を大幅に向上させることに成功しました。

Lan: Nghe có vẻ rất ấn tượng. Anh có thể chia sẻ thêm về những dự án mà TechSolutions đang tập trung không? Có lẽ chúng ta có tiềm năng hợp tác nào đó.

ラン: それは大変素晴らしいですね。TechSolutionsが現在注力しているプロジェクトについて、もう少し詳しくお聞かせいただけますか?もしかしたら、私たちには協力の可能性がありますね。

Minh: Chắc chắn rồi. Hiện tại, chúng tôi đang nghiên cứu sâu hơn về phân tích dữ liệu và AI để nâng cấp các module dự báo trong phần mềm của mình. Tôi nghĩ Innovatech có thể có kinh nghiệm quý báu trong mảng này.

ミン: もちろんです。現在、弊社ではソフトウェアの予測モジュールをアップグレードするため、データ分析とAIについてさらに深く研究しています。Innovatechはこの分野で貴重な経験をお持ちかもしれませんね。

Lan: Hoàn toàn có thể. Chúng tôi có một đội ngũ kỹ sư rất mạnh về Machine Learning. Tôi rất sẵn lòng trao đổi cụ thể hơn về cách chúng ta có thể bổ trợ cho nhau.

ラン: その通りです。弊社には非常に強力な機械学習エンジニアのチームがいます。互いにどのように補完し合えるかについて、もっと具体的に話し合いたいです。

Minh: Tuyệt vời! Tôi có mang theo danh thiếp đây. Chị có tiện trao đổi thông tin liên hệ không ạ?

ミン: 素晴らしい!名刺をここにお持ちしています。連絡先を交換してもよろしいでしょうか?

Lan: Chắc chắn rồi, đây là danh thiếp của tôi. Rất mong được giữ liên lạc và thảo luận kỹ hơn trong thời gian tới.

ラン: もちろんです、こちらが私の名刺です。近いうちにご連絡を取り合い、さらに詳しくお話しできることを楽しみにしています。

Minh: Cảm ơn chị Lan. Tôi sẽ liên hệ sớm để chúng ta sắp xếp một buổi gặp mặt chi tiết hơn.

ミン: ランさん、ありがとうございます。より詳細な打ち合わせを設けられるよう、近いうちにご連絡いたします。

Lan: Vâng, tôi cũng rất mong đợi. Chúc anh có một buổi chiều hiệu quả tại hội nghị!

ラン: はい、私も楽しみにしています。会議で実り多い午後をお過ごしください!

Minh: Cảm ơn chị, chị cũng vậy nhé! Hẹn gặp lại.

ミン: ありがとうございます、あなたも!またお会いしましょう。

主要語彙

Tiếng Việt意味Example
buổi diễn thuyếtプレゼンテーション、講演 (diễn thuyết / 演説・エンゼツ)Buổi diễn thuyết về thị trường sắp tới rất hấp dẫn.
bổ ích有益な、役に立つ、洞察に満ちた (bổ ích / 補益・ホエキ)Những lời khuyên của anh ấy rất bổ ích cho sự nghiệp của tôi.
đặc biệt ấn tượng特に感銘を受けた (đặc biệt / 特別・トクベツ; ấn tượng / 印象・インショウ)Tôi đặc biệt ấn tượng với cách cô ấy xử lý tình huống khó khăn.
rất hân hạnh(お会いできて)大変光栄です (hân hạnh / 欣幸・キンコウ)Rất hân hạnh được hợp tác cùng quý công ty.
trưởng phòng Phát triển Kinh doanh事業開発部長 (じぎょうかいはつぶちょう) (Phát triển / 発展・ハッテン; Kinh doanh / 経営・ケイエイ)Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng Phát triển Kinh doanh.
giải pháp phần mềm tùy chỉnhカスタマイズされたソフトウェアソリューションCông ty chúng tôi cung cấp giải pháp phần mềm tùy chỉnh cho mọi quy mô doanh nghiệp.
Giám đốc Dự ánプロジェクトディレクター/マネージャー (Giám đốc / 監督・カントク; Dự án / 案件・アンケン)Chị Lan là Giám đốc Dự án chịu trách nhiệm cho dự án lớn này.
tích hợp統合する (とうごう) (tích hợp / 統合・トウゴウ)Chúng tôi cần tích hợp hệ thống mới vào quy trình hiện có.
công nghệ mới nổi新興技術 (しんこうぎじゅつ) (công nghệ / 工芸・コウゲイ; mới nổi / 新興・シンコウ)AI và IoT là những công nghệ mới nổi đang thay đổi thế giới.
chuyển đổi sốデジタルトランスフォーメーション (chuyển đổi / 転変・テンペン)Chuyển đổi số là chìa khóa để doanh nghiệp phát triển trong kỷ nguyên số.
tiềm năng hợp tác協力の可能性 (きょうりょくの かのうせい) (tiềm năng / 潜能・センノウ; hợp tác / 合作・ガッサク)Chúng ta có thể tìm kiếm tiềm năng hợp tác trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.
phân tích dữ liệuデータ分析 (でーたぶんせき) (phân tích / 分析・ブンセキ; dữ liệu / 資料・シリョウ)Kỹ năng phân tích dữ liệu là rất quan trọng trong marketing hiện đại.
danh thiếp名刺 (めいし) (danh thiếp / 名帖・メイチョウ)Xin mời trao đổi danh thiếp để chúng ta giữ liên lạc.
giữ liên lạc連絡を取り合う (liên lạc / 連絡・レンラク)Rất mong được giữ liên lạc với anh sau hội nghị này.
sắp xếp một buổi gặp mặt会議を手配するTôi sẽ sắp xếp một buổi gặp mặt để thảo luận chi tiết hơn.

文化ノート

ヒント: ベトナム語で仕事の場で相手に話しかける際、年上または同年代の男性には 'anh'、年上または同年代の女性には 'chị' といった適切な敬称を名前の後に付けるのが一般的で丁寧です。よりフォーマルな場面では 'quý vị'(皆様)や 'quý công ty'(貴社)を用います。これは敬意を示し、相手の地位を認めることになります。

ヒント: 名刺 (danh thiếp) の交換は、ベトナムのビジネス交流における標準的な慣習です。敬意を示すため、常に両手で名刺を差し出し、受け取りましょう。名刺をしまう前に、しばらく見てから、名刺入れや財布に丁寧に入れ、直接後ろポケットに入れないようにしましょう。

ヒント: 最初の会話では、ベトナムのプロフェッショナルは、具体的なビジネス提案に直接入る前に、お互いの背景や会社を理解することに重きを置くことがよくあります。これは、ベトナムのビジネス文化で高く評価されている関係構築と信頼を築く方法です。

ヒント: 交流イベント後のフォローアップは非常に重要です。丁寧なメールやメッセージで、改めて関心を示し、次のステップ(詳細な打ち合わせなど)を提案することは、プロフェッショナリズムとコミットメントを強化し、新たに築かれたつながりを深めます。

練習問題

1. Buổi diễn thuyết về AI trong sản xuất vừa rồi rất _____, phải không ạ? (beneficial)

解答

bổ ích

2. Chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp phần mềm _____ cho doanh nghiệp. (customized)

解答

tùy chỉnh

3. Innovatech tập trung vào _____ các công nghệ mới nổi như AI và IoT. (integrating)

解答

tích hợp

4. Anh có thể chia sẻ thêm về những dự án mà TechSolutions đang _____ không? (focusing on)

解答

tập trung

5. Rất mong được _____ với anh và thảo luận kỹ hơn. (stay in touch)

解答

giữ liên lạc

役立つ表現

Tôi là [Tên], đến từ công ty [Tên công ty].

私は[名前]です。[会社名]から来ました。

Rất vui được làm quen với anh/chị.

初めまして。

Công ty của chúng tôi chuyên về lĩnh vực gì?

御社は何を専門とされていますか?

Anh/Chị có tiện trao đổi danh thiếp không ạ?

名刺交換をしてもよろしいでしょうか?

Tôi sẽ liên hệ với anh/chị sau buổi hội nghị.

会議の後、ご連絡いたします。

Rất mong chúng ta có thể có cơ hội hợp tác trong tương lai.

将来、協力の機会があればと強く願っています。

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian trao đổi.

お話しする時間をいただきありがとうございます。

Related Articles

Share: