状況設定
この会話は、ホーチミン市にある活気ある地元の生鮮市場で行われています。そこでは毎日、新鮮な野菜、魚介類、肉が売られています。B2レベルの外国語学習者であるアンは、新鮮な魚介類と野菜を購入しながらベトナム語を練習することに熱心です。彼女は経験豊富で親しみやすいベンダーのコー・ホアさんと交渉し、良い値段で真に地元らしい交流を体験したいと考えています。
会話
An: Chào cô, cô ơi, tôm tươi hôm nay giá sao ạ?
アン: おばさん、今日新鮮なエビはいくらですか?
Cô Hoa: À chào cháu! Tôm này là tôm bạc tươi rói mới về sáng nay đó cháu. Cô bán một ký là ba trăm ngàn đồng nha.
コー・ホア: ああ、こんにちは!これはギンエビだよ、今朝入ってきたばかりの超新鮮なエビさ。1キロ30万ドンで売っているよ。
An: Ba trăm ngàn đồng ạ? Trời ơi, mắc quá cô ơi! Cháu thấy chợ bên kia bán chỉ hai trăm tám mươi ngàn thôi.
アン: 30万ドンですか?まあ、おばさん、高すぎます!向こうの市場では28万ドンで売っているのを見ましたよ。
Cô Hoa: Ôi dào, cháu nói vậy chứ tôm của cô là tôm sống, còn nhảy tanh tách này. Tôm bên kia có khi là tôm ướp đá lâu rồi đó cháu.
コー・ホア: あら、そう言うけど、私のは生きたエビだよ、まだピチピチ跳ねているじゃないか。向こうのエビは長いこと氷漬けにされてるかもしれないよ。
An: Dạ, cháu biết tôm cô tươi thật. Nhưng giá này thì hơi cao so với túi tiền của cháu lúc này ạ. Cô bớt cho cháu chút đỉnh được không ạ?
アン: はい、おばさんのエビが本当に新鮮なのは分かっています。でも、この値段は今の私の予算(túi tiền)には少し高いです。少し値引き(bớt)してもらえませんか?
Cô Hoa: Thôi được rồi, nếu cháu lấy một ký thì cô bớt cho cháu mười ngàn, còn hai trăm chín mươi ngàn thôi. Giá này là cô bán vốn đó nha.
コー・ホア: わかったよ、1キロ買うなら1万ドン引いて29万ドンにするよ。この値段はもう原価(bán vốn)だよ。
An: Hai trăm chín mươi ngàn... Vẫn còn hơi cao cô ơi. Hay là thế này, nếu cháu lấy thêm nửa ký mực nữa thì cô tính cháu bao nhiêu một ký tôm và mực ạ?
アン: 29万ドンですか… まだ少し高いです、おばさん。では、もしイカ(mực)を半キロ追加で買うなら、エビ1キロとイカでいくらになりますか?
Cô Hoa: Chà, cháu biết mặc cả ghê ha! Mực hôm nay cô bán một trăm tám mươi ngàn một ký. Nếu cháu lấy một ký tôm và nửa ký mực, cô tính tổng cộng cho cháu là ba trăm bảy mươi ngàn.
コー・ホア: へえ、君はかなり値切り(mặc cả)が上手だね!今日のイカは1キロ18万ドンで売っているよ。エビ1キロとイカ半キロなら、合計で37万ドンにするよ。
An: Ba trăm bảy mươi ngàn cho một ký tôm và nửa ký mực... Cô có thể làm tròn thành ba trăm sáu mươi ngàn cho cháu được không ạ? Coi như mở hàng may mắn cho cô đầu ngày nha.
アン: エビ1キロとイカ半キロで37万ドンですか… 36万ドンに切り上げて(làm tròn)もらえませんか?おばさんの一日の最初の幸運な販売(mở hàng)だと思ってください。
Cô Hoa: Ôi cái con bé này! Thôi được rồi, thấy cháu nói chuyện dễ thương quá, cô bán cho cháu ba trăm sáu mươi ngàn đồng. Lần sau ghé lại ủng hộ cô nha!
コー・ホア: あら、この子ったら!もういいよ、君がとても愛らしい(dễ thương)から、36万ドンで売ってあげるよ。次もまた寄って、私を応援(ủng hộ)してね!
An: Dạ, cháu cảm ơn cô nhiều lắm ạ! Cô cứ cân cho cháu một ký tôm này và nửa ký mực kia nhé.
アン: はい、おばさん、本当にありがとうございます!このエビを1キロと、あのイカを半キロ量って(cân)くださいね。
Cô Hoa: Đây, của cháu đây. Đảm bảo tươi ngon. Về nấu món gì ngon nhớ kể cô nghe nha!
コー・ホア: はい、どうぞ。新鮮で美味しいこと間違いなしだよ。何か美味しい料理を作ったら、私に聞かせてね!
An: Dạ vâng! Cháu sẽ làm món tôm hấp và mực xào sả ớt ạ. Chúc cô một ngày đắt hàng!
アン: はい!エビの蒸し料理とイカのレモングラスと唐辛子炒めを作ります。おばさんにとって良い商売(đắt hàng)の一日になりますように!
Cô Hoa: Cảm ơn cháu nhiều nha! Hẹn gặp lại!
コー・ホア: どうもありがとうね!またね!
主要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tươi rói | 超新鮮 | Cá này tươi rói, mới đánh bắt từ biển về. (This fish is super fresh, just caught from the sea.) |
| mắc quá | 高すぎる | Giá tiền này mắc quá, tôi không đủ tiền mua. (This price is too expensive, I don't have enough money to buy it.) |
| bớt giá / giảm giá (減価/ゲンカ) | 値引きする、割引する | Cô có thể bớt giá cho cháu được không ạ? (Could you reduce the price for me?) |
| túi tiền | 予算(直訳:お金の袋) | Giá này hơi cao so với túi tiền của tôi. (This price is a bit high compared to my budget.) |
| bán vốn (売本/バイホン) | 原価で売る(利益なし) | Giá này là tôi bán vốn rồi đó, không lời đâu. (This price is my cost price already, no profit.) |
| mặc cả (索価/サクカ) | 値切る、交渉する | Ở chợ truyền thống, người ta thường mặc cả để có giá tốt hơn. (At traditional markets, people often haggle to get a better price.) |
| mực | イカ | Tôi muốn mua thêm nửa ký mực để xào. (I want to buy half a kilo of squid to stir-fry.) |
| làm tròn | 端数を切り捨てる/切り上げる(ここでは、取引のために切り下げることを示唆) | Cô có thể làm tròn giá xuống một chút được không ạ? (Could you round the price down a bit?) |
| mở hàng | 一日の最初の販売(幸運とされることが多い) | Hôm nay cháu là khách mở hàng của cô đó. (You are my first customer of the day today.) |
| dễ thương | 魅力的、可愛い | Cô bé bán hoa đó nói chuyện rất dễ thương. (That little flower girl speaks very charmingly.) |
| ủng hộ (擁護/ヨウゴ) | 応援する、贔屓にする(購入して) | Cháu sẽ thường xuyên ghé qua ủng hộ cô. (I will regularly visit to support you.) |
| cân | 量る | Cô ơi, làm ơn cân cho cháu một ký tôm. (Auntie, please weigh one kilo of shrimp for me.) |
| đắt hàng (得行/トクコウ) | 客が多い、売上が好調(直訳:高い品物) | Chúc cô một ngày buôn bán đắt hàng! (Wishing you a busy day of sales!) |
文化的補足
ヒント: 値切り交渉は、ベトナムのほとんどの生鮮市場、特に新鮮な野菜や魚介類を扱う市場での買い物体験に不可欠な要素です。店員は客が交渉することを期待しており、それは対立的なものではなく、社交的なやり取りです。遠慮せずに試してみましょう!
ヒント: 常に友好的で丁寧な態度を保ちましょう。「Chào cô/chú」(おばさん/おじさん、こんにちは)のような温かい挨拶で始め、「ạ」や「nhé」のような丁寧な助詞を使うことが大切です。笑顔と敬意のこもった口調は、交渉を双方にとってよりスムーズで心地よいものにするでしょう。
ヒント: ベトナムの店員は、客に対して「cô」(おばさん)や「chú」(おじさん)のような非公式な敬称をよく使います。客も、相手の年齢によって「cháu」(姪/甥)や「anh/chị」(兄/姉)と応じます。これにより、親しみやすい雰囲気(friendly atmosphere)が生まれ、値切り交渉がしやすくなります。
ヒント: 価格が適切でないと感じたり、公正な取引ではないと感じたりした場合は、立ち去ることを恐れないでください。多くの場合、店員はより良い条件であなたを呼び戻すでしょう。ただし、攻撃的すぎたり、過度に押し付けがましい戦術は避け、穏やかな粘り強さの方が効果的です。
ヒント: 複数の商品を購入する予定があることや、「khách quen」(常連客)になることを伝えるのは、説得力のある戦術となり得ます。店員はリピートビジネスを重視するため、あなたが再び訪れると予想すれば、より良い価格を提示する可能性が高くなります。
練習問題
1. Tôm này rất _____, mới đánh bắt từ biển về. (fresh)
解答
tươi rói
2. Tôi nghĩ giá này hơi _____, cô có thể bớt chút không? (expensive)
解答
mắc
3. Ở chợ, tôi thích _____ để mua được giá tốt. (to haggle)
解答
mặc cả
4. Cháu sẽ thường xuyên ghé _____ cô. (to support/patronize)
解答
ủng hộ
5. Cảm ơn cô, cháu sẽ quay lại làm _____ của cô. (regular customer)
解答
khách quen
役立つ表現
Giá này có bớt được không ạ?
この値段は値引きできますか?
Cô bán cho cháu giá bao nhiêu?
おばさんは私にいくらで売ってくれますか?
Tôi mua số lượng lớn thì giá thế nào?
大量に買う場合、値段はどうなりますか?
Giá cao quá tôi không mua được.
値段が高すぎて買えません。
Bớt chút đỉnh cho vui vẻ cô ơi!
おばさん、少し値引きして気分良くしましょうよ!(友好的な懇願)
Thôi, cô bán cho cháu giá hữu nghị nhé!
じゃあ、おばさん、私に友好的な値段で売ってくださいね!
Coi như mở hàng đi cô.
おばさん、今日の最初の客だと思ってください。
Nếu cháu lấy thêm cái này nữa thì sao?
これも追加で買うとしたらどうなりますか?