メディアインタビュー・広報活動

B2

状況の背景

このレッスンでは、大手経済ニュース社のベテラン記者であるラン氏と、主要テクノロジー企業の広報部長であるロン氏の対話を取り上げます。インタビューは、記者会見または一対一の会議のような公式な場で行われ、ラン氏は会社の最近の業績と将来の戦略に関する洞察を得ることを目指し、一方ロン氏は自身の組織の肯定的で透明なイメージを一般に伝えることを意図しています。

対話

A: Kính chào ông Long. Cảm ơn ông đã dành thời gian cho buổi phỏng vấn hôm nay. Trước hết, xin ông vui lòng cho biết đôi nét về tình hình kinh doanh tổng thể của công ty trong quý vừa qua?

A: ロン様、おはようございます。本日のインタビューにお時間をいただきありがとうございます。まず、前期の会社の全体的な事業状況について、簡単な概要をお聞かせいただけますでしょうか?

B: Kính chào bà Lan. Tôi rất hân hạnh được chia sẻ thông tin. Trong quý vừa qua, chúng tôi đã đạt được những kết quả rất khả quan, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động. Doanh thu và lợi nhuận đều vượt chỉ tiêu, chủ yếu nhờ vào sự tăng trưởng mạnh mẽ của các sản phẩm công nghệ mới.

B: ラン様、おはようございます。情報をご提供できて光栄です。前期は、特に市場が大きく変動する中で、非常に好調な結果を達成しました。売上(売上/バイジョウ)と利益(利益/リエキ)はともに目標を上回り、主に新しいテクノロジー製品の力強い成長(成長/セイチョウ)によるものです。

A: Thật ấn tượng. Vậy những thách thức lớn nhất mà công ty đã phải đối mặt trong giai đoạn này là gì, và các ông đã vượt qua chúng như thế nào?

A: 素晴らしいですね。では、この期間に会社が直面した最大の課題(課題/カダイ)は何でしたか、そしてどのように克服しましたか?

B: Vâng, thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu. Chúng tôi đã đối phó bằng cách đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và tăng cường hợp tác với các đối tác chiến lược để đảm bảo nguồn cung ổn định.

B: はい、最大の課題(課題/カダイ)は、国際的な競合他社からの激しい競争と、グローバルなサプライチェーン(供給鎖/キュウキュウサ)の変動でした。私たちは研究開発(研究開発/ケンキュウカイハツ)を強化し、生産(生産/セイサン)プロセスを最適化(最適化/サイテキカ)し、戦略的(戦略的/センリャクテキ)パートナーとの連携を強化することでこれに対処し、安定した供給(供給/キュウキュウ)を確保しました。

A: Được biết công ty đang có kế hoạch mở rộng thị trường ra khu vực Đông Nam Á. Ông có thể chia sẻ chi tiết hơn về tầm nhìn và chiến lược cho kế hoạch này không?

A: 御社が東南アジア地域への市場(市場/シジョウ)拡大を計画されていると伺っています。この計画に対するビジョン(展望/テンボウ)と戦略(戦略/センリャク)について、より詳しくお聞かせいただけますでしょうか?

B: Chắc chắn rồi. Tầm nhìn của chúng tôi là trở thành nhà cung cấp giải pháp công nghệ hàng đầu trong khu vực. Để đạt được điều này, chiến lược chính bao gồm việc bản địa hóa sản phẩm, xây dựng đội ngũ nhân sự mạnh mẽ tại chỗ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số phù hợp với từng thị trường.

B: もちろんです。弊社のビジョン(展望/テンボウ)は、この地域で主導的なテクノロジーソリューション(解決策/カイケツサク)プロバイダーとなることです。これを達成するための主要(主要/シュヨウ)戦略(戦略/センリャク)には、製品の現地化(現地化/ゲンチカ)、強力な現地チーム(人材/ジンザイ)の構築、そして各市場(市場/シジョウ)に合わせたデジタルインフラ(基盤/キバン)への投資(投資/トウシ)が含まれます。

A: Liên quan đến phát triển bền vững, công ty có những cam kết và hành động cụ thể nào để đóng góp vào trách nhiệm xã hội và môi trường không, thưa ông?

A: 持続可能な開発(持続可能開発/ジゾクカノウカイハツ)に関して、御社は社会的責任(社会責任/シャカイセキニン)と環境(環境/カンキョウ)への貢献(貢献/コウケン)のため、どのような具体的なコミットメント(公約/コウヤク)と行動(行動/コウドウ)をされていますか?

B: Chúng tôi rất chú trọng điều này. Công ty đã và đang triển khai nhiều sáng kiến như sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất, giảm thiểu rác thải nhựa, và tài trợ các chương trình giáo dục cho cộng đồng địa phương. Đây là một phần không thể thiếu trong triết lý kinh doanh của chúng tôi.

B: 私たちはこの点を非常に重視(重視/ジュウシ)しています。弊社は、生産(生産/セイサン)における再生可能(再生可能/サイセイカノウ)エネルギーの使用、プラスチック廃棄物(廃棄物/ハイキブツ)の削減(削減/サクゲン)、地域コミュニティへの教育(教育/キョウイク)プログラムへの資金提供など、多くのイニシアチブ(構想/コウソウ)を実施(実施/ジッシ)しています。これらは弊社の経営(経営/ケイエイ)哲学(哲学/テツガク)に不可欠な一部です。

A: Những sáng kiến này rất đáng hoan nghênh. Cuối cùng, ông có thể gửi một thông điệp ngắn gọn tới các nhà đầu tư và khách hàng của công ty không?

A: これらのイニシアチブ(構想/コウソウ)は非常に称賛(称賛/ショウサン)に値します。最後に、会社の投資家(投資家/トウシカ)と顧客(顧客/コキャク)に向けて、短いメッセージをお願いできますでしょうか?

B: Kính gửi quý nhà đầu tư và khách hàng, chúng tôi cam kết sẽ tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời duy trì sự minh bạch trong mọi hoạt động. Sự tin tưởng và ủng hộ của quý vị là động lực lớn nhất để chúng tôi phát triển bền vững.

B: 投資家(投資家/トウシカ)の皆様、お客様各位、私たちは継続的な革新(革新/カクシン)、製品(製品/セイヒン)とサービス(奉仕/ホウシ)の品質(品質/ヒンシツ)向上、そしてすべての事業(事業/ジギョウ)活動(活動/カツドウ)における透明性(透明性/トウメイセイ)の維持(維持/イジ)を約束(約束/ヤクソク)します。皆様のご信頼(信頼/シンライ)とご支援(支援/シエン)が、私たちが持続可能(持続可能/ジゾクカノウ)な発展(発展/ハッテン)を遂げる最大の原動力(原動力/ゲンドリョク)です。

A: Cảm ơn ông Long rất nhiều về những thông tin quý báu này. Chúc công ty ngày càng phát triển vững mạnh.

A: ロン様、貴重(貴重/キチョウ)な情報(情報/ジョウホウ)をどうもありがとうございました。御社が今後ますます力強く発展(発展/ハッテン)されることをお祈りいたします。

B: Tôi cũng xin cảm ơn bà Lan và báo chí đã quan tâm. Chúc bà một ngày làm việc hiệu quả.

B: ラン様と報道関係者(報道関係者/ホウドウカンケイシャ)の皆様にも関心(関心/カンシン)をお寄せいただき、感謝(感謝/カンシャ)申し上げます。実り多い一日でありますように。

主要語彙

Tiếng ViệtMeaningExample
tổng thể全体的な、一般的な (全体/ゼンタイ)

Chúng tôi cần đánh giá tình hình kinh doanh tổng thể của công ty.

biến động変動、不安定さ (変動/ヘンドウ)

Thị trường chứng khoán có nhiều biến động gần đây.

vượt chỉ tiêu目標を上回る (指標/シヒョウ)

Doanh thu của chúng tôi đã vượt chỉ tiêu đề ra.

thách thức課題 (課題/カダイ)

Đổi mới công nghệ là một thách thức lớn.

đối mặt直面する (対面/タイメン)

Chúng ta phải đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm.

tối ưu hóa最適化する (最適化/サイテキカ)

Công ty đang tìm cách tối ưu hóa quy trình sản xuất.

tầm nhìnビジョン、展望 (展望/テンボウ)

Tầm nhìn của chúng tôi là trở thành công ty hàng đầu.

chiến lược戦略 (戦略/センリャク)

Họ đã đưa ra một chiến lược kinh doanh mới.

bản địa hóa現地化する (現地化/ゲンチカ)

Để thành công, chúng tôi cần bản địa hóa sản phẩm.

cam kết約束、公約する (公約/コウヤク)

Chúng tôi có cam kết mạnh mẽ với khách hàng.

trách nhiệm xã hội社会的責任 (社会責任/シャカイセキニン)

Các doanh nghiệp cần thể hiện trách nhiệm xã hội của mình.

minh bạch透明な、透明性 (透明/トウメイ)

Công ty luôn duy trì sự minh bạch trong mọi giao dịch.

phát triển bền vững持続可能な開発 (持続可能発展/ジゾクカノウハッテン)

Mục tiêu của chúng tôi là phát triển bền vững trong dài hạn.

đổi mới革新、革新する (革新/カクシン)

Đổi mới là chìa khóa để cạnh tranh trên thị trường.

hân hạnh光栄な、喜んで (光栄/コウエイ)

Tôi rất hân hạnh được gặp bạn.

文化の注意点

ヒント: メディアインタビューのような公式な場では、「Kính chào」(丁寧な挨拶)や「ông」(男性への敬称)、「bà」(女性への敬称)といった敬称を、個人的な知り合いであっても使用することが重要です。敬意を払った口調を維持することが最も肝要です。

ヒント: ベトナム語のコミュニケーション、特にビジネスや公式な文脈では、間接的で謙虚な表現が好まれることがよくあります。業績について尋ねられた際、個人のまたは会社の業績を過度に自慢するのではなく、まず課題を認識したり、成功を共同の努力として捉えたりするのが一般的です。

ヒント: 感謝の表現は非常に重要です。「Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian」(お時間をいただきありがとうございます)のようなフレーズは、公式なやり取りにおける標準的な挨拶と結びの言葉であり、相手の時間と存在に対する感謝の気持ちを示します。

ヒント: 会社のビジョン(展望/テンボウ)や戦略(戦略/センリャク)について議論する際、長期的な持続可能性、地域社会への貢献、透明性が重視されることが多く、これは集団志向の文化的価値を反映しています。従業員、顧客、社会への利益という観点からビジネスの成功を位置づけることで、公共の認識を高めることができます。

練習問題

1. Tình hình kinh doanh _____ của công ty rất khả quan. (全体的な)

Answer

tổng thể

2. Công ty đã _____ các chỉ tiêu doanh thu trong quý này. (上回った)

Answer

vượt

3. _____ lớn nhất của chúng tôi là cạnh tranh gay gắt từ đối thủ. (課題)

Answer

Thách thức

4. Để phát triển ở thị trường mới, chúng tôi cần _____ sản phẩm. (現地化する)

Answer

bản địa hóa

5. Chúng tôi luôn _____ sự minh bạch trong mọi hoạt động kinh doanh. (維持する/支持する)

Answer

duy trì

便利な表現

Tôi rất hân hạnh được chia sẻ thông tin.

情報(情報/ジョウホウ)を共有できて光栄(光栄/コウエイ)です。

Trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.

市場(市場/シジョウ)が大きく変動(変動/ヘンドウ)する状況(状況/ジョウキョウ)において。

Chủ yếu nhờ vào sự tăng trưởng mạnh mẽ của...

主に〜の力強い成長(成長/セイチョウ)によるものです。

Chúng tôi đã đối phó bằng cách đẩy mạnh...

私たちは〜を強化(強化/キョウカ)することで対処(対処/タイショ)しました。

Tầm nhìn của chúng tôi là trở thành nhà cung cấp hàng đầu...

私たちのビジョン(展望/テンボウ)は、主要な供給者(供給者/キュウキュウシャ)となることです。

Đây là một phần không thể thiếu trong triết lý kinh doanh của chúng tôi.

これは私たちの経営(経営/ケイエイ)哲学(哲学/テツガク)に不可欠(不可欠/フカケツ)な一部です。

Sự tin tưởng và ủng hộ của quý vị là động lực lớn nhất.

皆様のご信頼(信頼/シンライ)とご支援(支援/シエン)が最大の原動力(原動力/ゲンドリョク)です。

Related Articles

Share: