状況説明
この会話は、オンライン電器店のカスタマーサービスカウンター、またはオンライン返品の指定された返却場所で行われます。顧客のランさんは、オンラインでスマートフォンを購入しましたが、それが不良品であることに気づきました。彼女は店員のトアンさんと話して、返品プロセスを理解し、問題を解決しようとしています。
会話
Lan: Chào anh, tôi là Lan. Tôi muốn trả lại một chiếc điện thoại tôi đã đặt hàng online.
ラン: こんにちは、トアンさん。ランと申します。オンラインで注文したスマートフォンを返品したいのですが。
Toàn: Vâng, chào chị Lan. Chị vui lòng cho tôi xin mã đơn hàng hoặc số điện thoại đã dùng để đặt hàng ạ?
トアン: はい、ランさん、こんにちは。ご注文番号またはご注文時に使用された電話番号をお伺いできますでしょうか?
Lan: Mã đơn hàng của tôi là #VN123456789. Tôi mua chiếc điện thoại này cách đây ba ngày, nhưng khi nhận được thì máy có vẻ bị lỗi màn hình.
ラン: 私の注文番号は#VN123456789です。この電話は3日前に購入しましたが、受け取った際に画面に不具合があるようでした。
Toàn: Lỗi màn hình ạ? Chị có thể mô tả cụ thể hơn không? Ví dụ như màn hình bị sọc, đốm đen, hay không hiển thị gì cả?
トアン: 画面の不具合ですか?もう少し詳しく説明していただけますか?例えば、画面に線が入っている、黒い点がある、あるいは何も表示されないといったことでしょうか?
Lan: Vâng, màn hình có vài đốm đen nhỏ và một vết sọc ngang mờ. Tôi đã thử khởi động lại máy nhưng vẫn không khắc phục được.
ラン: はい、画面に小さな黒い点がいくつかあり、薄い横線が入っています。再起動してみましたが、改善されませんでした。
Toàn: Tôi hiểu rồi。 (Thừa Tri/ショウチトリ) Theo chính sách đổi trả của cửa hàng, sản phẩm bị lỗi do nhà sản xuất trong vòng 7 ngày đầu sẽ được đổi mới hoặc hoàn tiền. Chị còn giữ đầy đủ hộp, phụ kiện và hóa đơn gốc không ạ?
トアン: 承知いたしました。(承知/ショウチ) 当店の返品・交換ポリシーによりますと、製造元による不良品の場合、最初の7日間以内であれば新品との交換または返金が可能です。箱、付属品、元の領収書はすべてお持ちでしょうか?
Lan: Tôi có giữ tất cả ạ. Hộp và phụ kiện vẫn còn nguyên vẹn, hóa đơn điện tử tôi cũng có lưu trong email.
ラン: はい、すべて持っています。箱と付属品はまだ無傷ですし、電子領収書もメールに保存してあります。
Toàn: Rất tốt. Chị muốn đổi sang sản phẩm mới hay hoàn lại tiền ạ?
トアン: 素晴らしいです。新しい製品と交換しますか、それとも返金をご希望ですか?
Lan: Tôi muốn đổi sang một chiếc điện thoại mới cùng loại. Tôi hy vọng sản phẩm mới sẽ không bị lỗi tương tự.
ラン: 同型の新しいスマートフォンと交換したいです。新しい製品に同じような不具合がないことを願っています。
Toàn: Vâng, tôi sẽ kiểm tra kho xem còn hàng không. Nếu có, chúng tôi sẽ tiến hành đổi máy cho chị ngay lập tức. Trong trường hợp hết hàng, chị có muốn chờ nhập hàng về hoặc nhận lại tiền không ạ?
トアン: はい、在庫を確認いたします。もし在庫があれば、すぐに交換手続きを進めさせていただきます。在庫切れの場合、入荷までお待ちになりますか、それとも返金をご希望されますか?
Lan: Tôi nghĩ tôi sẽ chờ nhập hàng về nếu có thể. Nhưng nếu quá lâu thì tôi sẽ cân nhắc việc hoàn tiền.
ラン: 可能な限り入荷を待ちたいと思います。しかし、あまりにも時間がかかるようでしたら、返金も検討します。
Toàn: Chắc chắn rồi。 (Chắc Chắn/カクチャン) Vậy bây giờ chị vui lòng điền vào phiếu yêu cầu đổi trả và tôi sẽ tiến hành kiểm tra sản phẩm lỗi này ạ. Thời gian xử lý có thể mất khoảng 15-20 phút.
トアン: 承知いたしました。(確実/カクジツ) それでは、この返品・交換申請書にご記入ください。その後、この不良品を検査いたします。処理には約15~20分かかる場合がございます。
Lan: Được thôi. Cảm ơn anh đã hỗ trợ.
ラン: わかりました。ご協力ありがとうございます。
Toàn: Không có gì ạ. Chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này. Chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết nhanh nhất có thể cho chị.
トアン: どういたしまして。この度はご不便をおかけし、誠に申し訳ございません。できるだけ早く解決できるよう努めます。
Lan: Cảm ơn anh.
ラン: ありがとうございます。
重要語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| đặt hàng online | オンラインで注文する | Tôi đã đặt hàng online chiếc áo này tuần trước. |
| trả lại | 返品する | Khách hàng muốn trả lại sản phẩm bị lỗi. |
| mã đơn hàng (碼単行/マタンコウ) | 注文番号 | Vui lòng cung cấp mã đơn hàng của bạn. |
| bị lỗi | 不良品である、故障している | Chiếc điện thoại này bị lỗi màn hình. |
| mô tả cụ thể (模寫具体/モシャグタイ) | 具体的に説明する | Bạn có thể mô tả cụ thể hơn về vấn đề không? |
| khắc phục được (克復得/コクフクトク) | 修理できる、改善できる | Tôi đã thử nhiều cách nhưng vẫn không khắc phục được. |
| chính sách đổi trả (政策兌戻/セイサクダイトウ) | 返品・交換ポリシー | Vui lòng đọc kỹ chính sách đổi trả của cửa hàng. |
| nhà sản xuất (家生産/カセイサン) | 製造元 (セイゾウモト) | Lỗi này là do nhà sản xuất gây ra. |
| hoàn tiền (還銭/カンセン) | 返金する | Khách hàng được quyền hoàn tiền nếu sản phẩm lỗi. |
| đổi sản phẩm mới | 新製品と交換する | Bạn có muốn đổi sản phẩm mới không? |
| hộp và phụ kiện (盒と付件/ゴウとフケン) | 箱と付属品 | Sản phẩm phải còn nguyên hộp và phụ kiện. |
| hóa đơn gốc (化単原/カタンゲン) | 元の領収書 (モトの リョウシュウショ) | Bạn cần có hóa đơn gốc để đổi trả hàng. |
| sự bất tiện (事不便/ジフベン) | ご不便 | Chúng tôi xin lỗi về sự bất tiện này. |
| xử lý yêu cầu (処理要求/ショリヨウキュウ) | リクエストを処理する | Chúng tôi đang xử lý yêu cầu của bạn. |
| ngay lập tức (立即/リュウソク) | すぐに | Chúng tôi sẽ đổi hàng cho chị ngay lập tức. |
文化的な注意点
ヒント: ベトナムの顧客サービスでは、店員に対して「anh」(男性向け)や「chị」(女性向け)のような敬意を表す呼称を使用するのが一般的で丁寧です。特に店員が自分より年上に見える場合や同年代の場合にそうです。店員側も顧客に対して「chị/anh」を使い、文末に「ạ」を加えて敬意と丁寧さを示すことがよくあります。
ヒント: ベトナムの人々は、不満を表明する際にも丁寧さと落ち着いた態度を重んじることが多いです。問題を明確に伝えることは重要ですが、敬意を払った口調を保つことで、より円滑な解決につながります。過度に攻撃的になったり、要求が厳しすぎたりすることは逆効果になる可能性があるため避けるべきです。
ヒント: 返品や交換の際には、必要なすべての書類(領収書、注文番号、元のパッケージ、付属品)を揃えておくことが非常に重要です。ベトナムの企業は通常、規定のポリシーを厳守しており、適切な書類がないと返品が複雑になったり、場合によっては不可能になったりすることがあります。
ヒント: 「Chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này」(この度はご不便をおかけし、誠に申し訳ございません)のような謝罪は、ベトナムの顧客サービスにおいて標準的です。このフレーズは、たとえ問題が直接企業の責任でなかったとしても(例:製造元の不良)、顧客の困り事を認識し、遺憾の意を表す一般的な方法です。
練習問題
1. Tôi muốn _____ lại chiếc áo này vì nó bị lỗi。 (返品する)
答え
trả
2. Chị có thể cho tôi xin _____ đơn hàng không? (注文番号)
答え
mã
3. Sản phẩm này được bảo hành trong _____ 7 ngày。 (~以内)
答え
vòng
4. Theo _____ đổi trả, bạn có thể được hoàn tiền hoặc đổi sản phẩm mới。 (ポリシー)
答え
chính sách
5. Chúng tôi sẽ _____ yêu cầu của chị nhanh nhất có thể。 (処理する)
答え
xử lý
便利な表現
Sản phẩm này không hoạt động được.
この製品は動作しません。
Tôi nhận được hàng nhưng nó bị hỏng.
商品を受け取りましたが、破損していました。
Tôi có thể đổi sang màu khác được không?
別の色に交換できますか?
Thời gian xử lý việc hoàn tiền là bao lâu?
返金処理にはどれくらい時間がかかりますか?
Tôi muốn khiếu nại về sản phẩm này.
この製品について苦情を申し立てたいです。
Xin lỗi, chúng tôi không chấp nhận đổi trả sản phẩm này.
申し訳ございませんが、この製品の返品・交換は承っておりません。
Chị vui lòng chờ trong giây lát.
少々お待ちください。