状況説明
ベトナム在住の外国人であるリンさんは、財布をなくしたことに気づきました。彼女は地元の警察署に行き、事件を報告し、保険のため、または紛失した書類を再申請するために、警察の報告書を入手したいと考えています。彼女は警察官とやり取りし、状況を説明し、必要な手続きを行います。
会話
Linh: Thưa cán bộ, chào anh. Tôi muốn trình báo một vụ việc ạ.
リン: 失礼します、警察官の方。こんにちは。事件を届け出たいのですが。
Cán bộ: Chào chị. Chị cứ nói đi ạ, có chuyện gì vậy?
警察官: こんにちは、奥さん。どうぞお話しください、どうしましたか?
Linh: Dạ, tôi vừa phát hiện mình bị mất ví. Tôi rất lo lắng vì trong đó có cả giấy tờ tùy thân quan trọng như thẻ cư trú và thẻ ngân hàng của tôi.
リン: はい、ちょうど財布をなくしたことに気づきました。居住カードや銀行カードのような重要な身分証明書が入っていたので、とても心配しています。
Cán bộ: Vâng, tôi hiểu. Chị vui lòng cho biết chính xác khu vực chị nghĩ mình đã làm mất ví và thời gian ước tính?
警察官: はい、承知いたしました。財布をなくしたと思われる正確な場所と推定時間を教えていただけますか?
Linh: Tôi nghĩ là tôi đã làm mất nó vào khoảng chiều nay, từ 3 giờ đến 5 giờ, khi tôi đi chợ Bến Thành và sau đó ghé qua một quán cà phê gần đó.
リン: 今日の午後、3時から5時の間に、ベンタイン市場に行って、その後近くのカフェに立ち寄ったときに、なくしたと思います。
Cán bộ: Chị có nhớ đặc điểm của chiếc ví không? Màu sắc, chất liệu, kích thước như thế nào?
警察官: 財布の特徴を覚えていますか?色、素材、大きさはどのようなものでしたか?
Linh: Ví của tôi là ví da màu đen, loại cầm tay nhỏ gọn, không có khóa kéo, chỉ có nút bấm thôi ạ. Bên trong có khoảng 500.000 đồng tiền mặt, một vài thẻ thành viên và những giấy tờ tôi vừa nói.
リン: 私の財布は黒い革製で、小さくてコンパクトなクラッチタイプ、ファスナーはなく、スナップボタンだけです。中には現金約50万ドン、数枚の会員カード、そして先ほど申し上げた書類が入っていました。
Cán bộ: Ngoài thẻ cư trú và thẻ ngân hàng, chị còn giấy tờ tùy thân nào khác trong ví không? Ví dụ như giấy phép lái xe hay bất kỳ giấy tờ nào có thông tin cá nhân của chị?
警察官: 居住カードと銀行カードの他に、何か他の身分証明書は財布に入っていましたか?例えば、運転免許証や個人情報が記載された書類など。
Linh: Không ạ, chỉ có thẻ cư trú và hai thẻ ngân hàng thôi. Tôi đã khóa thẻ ngân hàng ngay sau khi phát hiện mất ví rồi.
リン: いいえ、居住カードと銀行カード2枚だけです。財布をなくしたことに気づいてすぐに銀行カードは凍結しました。
Cán bộ: Tốt lắm. Việc khóa thẻ là rất cần thiết. Bây giờ, chị vui lòng ngồi xuống đây và cung cấp thông tin chi tiết hơn để chúng tôi lập biên bản trình báo ạ. Chị có mang theo giấy tờ tùy thân nào khác không?
警察官: それは大変よろしいです。カードの凍結は不可欠です。では、こちらにお座りいただき、報告書を作成するために詳細な情報をご提供ください。他に身分証明書をお持ちですか?
Linh: Dạ có, tôi có mang theo hộ chiếu ạ. Đây ạ.
リン: はい、パスポートを持っています。どうぞ。
Cán bộ: Cảm ơn chị. Sau khi lập biên bản, chúng tôi sẽ cấp cho chị một giấy xác nhận việc trình báo này. Giấy này sẽ hữu ích khi chị làm lại các giấy tờ bị mất.
警察官: ありがとうございます。報告書を作成した後、この報告の確認書を発行いたします。この書類は、紛失した書類を再申請する際に役立つでしょう。
Linh: Vâng, tôi hiểu rồi. Quy trình làm việc là như thế nào ạ? Liệu có khả năng tìm lại được ví không?
リン: はい、わかりました。作業手順はどのようになりますか?財布が見つかる可能性はありますか?
Cán bộ: Chúng tôi sẽ ghi nhận thông tin, kiểm tra các camera an ninh trong khu vực nếu có và thông báo đến các đội tuần tra. Tuy nhiên, việc tìm lại được hay không thì rất khó nói trước, chị hiểu chứ ạ?
警察官: 私たちは情報を記録し、もしあればその地域の防犯カメラを確認し、巡回チームに通知します。しかし、見つかるかどうかは事前に断言できません、ご理解いただけますか?
Linh: Vâng, tôi hiểu. Dù sao tôi cũng muốn làm đúng theo quy trình ạ.
リン: はい、理解しています。いずれにしても、私は正しい手続きを取りたいです。
Cán bộ: Rất cảm ơn sự hợp tác của chị. Chị vui lòng ký tên vào đây sau khi đã đọc kỹ biên bản.
警察官: ご協力いただき、誠にありがとうございます。報告書をよくお読みになった上で、ここにサインをお願いします。
Linh: Tôi đã đọc kỹ và đồng ý với nội dung biên bản. Cảm ơn cán bộ đã giúp đỡ tôi rất nhiệt tình.
リン: 私は注意深く読み、報告書の内容に同意します。警察官の方、熱心なご協力ありがとうございました。
Cán bộ: Không có gì. Nếu có bất kỳ thông tin nào mới, chúng tôi sẽ liên hệ với chị theo số điện thoại này. Giữ gìn cẩn thận tài sản cá nhân hơn nhé chị.
警察官: どういたしまして。何か新しい情報があれば、この電話番号にご連絡いたします。奥さん、個人の持ち物にはもっと注意してくださいね。
Linh: Vâng, tôi sẽ cẩn thận hơn ạ. Chào cán bộ.
リン: はい、もっと注意します。さようなら、警察官の方。
Cán bộ: Chào chị.
警察官: さようなら、奥さん。
主要語彙
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| trình báo (呈報/テイホウ) | 報告する(事件などを) | Tôi muốn trình báo việc mất giấy tờ cá nhân. (個人書類の紛失を届け出たいです。) |
| mất ví | 財布をなくす | Cô ấy rất buồn vì đã mất ví khi đi du lịch. (彼女は旅行中に財布をなくしてしまい、とても悲しんでいました。) |
| cán bộ công an (幹部公安/カンブコウアン) | 警察官(公式な呼び方) | Cán bộ công an đang hỏi thông tin về vụ tai nạn. (警察官が事故に関する情報を尋ねています。) |
| giấy tờ tùy thân (紙𥑊随身/シソウスイシン) | 身分証明書 | Bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân khi làm thủ tục. (手続きをする際は、身分証明書を持参する必要があります。) |
| thẻ cư trú (𢏚居住/テイキョジュウ) | 居住カード | Thẻ cư trú là rất quan trọng đối với người nước ngoài. (居住カードは外国人にとって非常に重要です。) |
| thẻ ngân hàng (𢏚銀行/テイギンコウ) | 銀行カード | Tôi đã khóa thẻ ngân hàng ngay sau khi mất ví. (財布をなくしてすぐに銀行カードを凍結しました。) |
| khu vực (区域/クウイキ) | 地域、周辺 | Cảnh sát đang kiểm tra camera an ninh trong khu vực. (警察はその地域の防犯カメラを確認しています。) |
| thời gian ước tính (時間估算/ジカンコサン) | 推定時間 | Bạn có thể cho biết thời gian ước tính sự việc xảy ra không? (事件が発生した推定時間を教えていただけますか?) |
| đặc điểm (特點/トクテン) | 特徴 | Xin vui lòng miêu tả đặc điểm của chiếc xe bị mất. (紛失した車両の特徴を説明してください。) |
| tiền mặt (錢面/センメン) | 現金 | Trong ví của tôi có khoảng một triệu đồng tiền mặt. (私の財布には現金で約100万ドン入っていました。) |
| lập biên bản (立 biên bản/リッヘンバン) | 報告書/記録を作成する | Cán bộ sẽ lập biên bản về vụ việc này. (警察官がこの事件について報告書を作成します。) |
| biên bản trình báo ( biên bản trình báo/ヘンバンテイホウ) | 事件報告書 | Tôi cần một bản sao của biên bản trình báo này. (この事件報告書のコピーが必要です。) |
| quy trình (規程/キテイ) | 手順、プロセス | Bạn có thể giải thích quy trình làm việc không? (作業手順を説明していただけますか?) |
| kiểm tra camera an ninh (検査カメラ安寧/ケンサカメラアンネイ) | 防犯カメラを確認する | Họ sẽ kiểm tra camera an ninh để tìm bằng chứng. (彼らは証拠を見つけるために防犯カメラを確認するでしょう。) |
| giữ gìn cẩn thận (保持謹慎/ホジキンシン) | 大切に保管する、注意する | Bạn nên giữ gìn cẩn thận tài sản của mình. (あなたは自分の持ち物を大切にするべきです。) |
文化に関する注意点
ヒント: ベトナムで警察官やその他の公務員と話す際は、丁寧でかしこまった言葉遣いをするのが一般的です。「Thưa cán bộ(失礼します、警察官/公務員の方)」や「Chào anh/chị(こんにちは、男性/女性)」のような敬意のこもった挨拶で始め、会話全体を通して丁寧な口調を保ちましょう。適切な敬称を使用することは、彼らの立場への尊敬を示します。
ヒント: 紛失物の報告をする際は、できるだけ多くの詳細を提供する準備をしておきましょう。警察官はしばしば、正確な時間、場所、物品の記述、内容物など、具体的な情報を尋ねます。これらの詳細をすぐに提示できるようにしておくと、報告手続きを迅速に進めるのに役立ちます。
ヒント: 紛失した書類を報告する際でも、パスポートや居住カードのコピーなど、何らかの身分証明書を常に携帯しておくことが重要です。公務員はあなたの報告を処理するために身元を確認する必要があります。主要な身分証明書を紛失した場合は、パスポートのような代替の身分証明書が不可欠です。
ヒント: 報告書を作成した後、通常は「biên bản trình báo(事件報告書)」または確認書類を受け取ります。この書類は、銀行カード、居住カード、パスポートなどの紛失した物品を再発行する際に不可欠です。報告の公式な証拠となるため、この書類は常に安全に保管し、必要に応じてコピーを取っておきましょう。
ヒント: 警察は最善を尽くしますが、紛失した物品、特に現金や少額の貴重品が入った財布の回収については、現実的な期待を持つことが重要です。報告の主な目的は、多くの場合、即座の回収よりも、保険請求や書類の再発行のための公式文書を入手することです。
練習問題
1. Tôi muốn _____ một vụ mất đồ cá nhân. (報告する)
Answer
trình báo
2. Trong ví của tôi có nhiều _____ quan trọng. (身分証明書)
Answer
giấy tờ tùy thân
3. Chị có thể miêu tả _____ của chiếc ví không? (特徴)
Answer
đặc điểm
4. Sau khi phát hiện mất ví, tôi đã gọi điện _____ thẻ ngân hàng của mình. (凍結する/ロックする)
Answer
khóa
5. Chúng tôi sẽ _____ một biên bản ghi nhận sự việc. (報告書を作成する)
Answer
lập biên bản
役立つ表現
Tôi muốn hỏi về thủ tục trình báo mất đồ.
紛失物の報告手続きについてお伺いしたいのですが。
Xin lỗi, tôi có thể hỏi một chút được không?
すみません、少しお伺いしてもよろしいでしょうか?
Tôi cần làm gì tiếp theo ạ?
次に何をすればよいでしょうか?
Có camera an ninh ở khu vực đó không?
その地域に防犯カメラはありますか?
Cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của anh/chị.
熱心なご協力ありがとうございます。
Tôi có thể nhận được một bản sao của biên bản không?
報告書のコピーをいただけますか?
Tôi sẽ liên hệ lại nếu có thêm thông tin.
何か追加情報があれば、再度ご連絡いたします。