法律相談 — 法的アドバイスを得る

B2dialogueb2legalconsultationbusinessformalcontractdisputeprofessional

状況設定

この会話はホーチミン市の法律事務所で行われています。話者Aは、ベトナムに2年間住んでいる外国人ビジネスプロフェッショナルのマイケルで、地元サプライヤーとの契約紛争について相談が必要です。話者Bは、流暢な英語を話すベトナム人弁護士のルアットスー・フオンで、マイケルの練習のためにベトナム語でこの相談を行っています。目的は紛争の内容を話し合い、どのような法的措置が取れるかを検討することです。

ダイアローグ

A: Chào luật sư Hương, cảm ơn đã sắp xếp thời gian gặp tôi hôm nay.

A: フオン弁護士、本日はお時間を作ってくださり、ありがとうございます。

B: Không có gì, anh Michael. Mời anh ngồi. Anh đến đây để tư vấn về vấn đề gì vậy?

B: どういたしまして、マイケルさん。どうぞおかけください。本日はどのようなご相談でしょうか?

A: Tôi đang có tranh chấp với một nhà cung cấp. Họ không thực hiện đúng hợp đồng đã ký kết giữa hai bên.

A: 現在、あるサプライヤーとの紛争を抱えております。双方が締結した契約を、先方が適切に履行しなかったのです。

B: Anh có thể mô tả cụ thể hơn về nội dung hợp đồng và phần nào bị vi phạm không?

B: 契約の内容と、どの部分が違反されたのかについて、もう少し具体的にご説明いただけますか?

A: Theo hợp đồng, họ phải giao hàng vào ngày mười lăm tháng trước, nhưng đến nay vẫn chưa giao. Thiệt hại của công ty tôi rất lớn.

A: 契約によると、先方は先月15日に商品を納品する義務がありましたが、現時点でもまだ納品されておりません。弊社の損害は非常に大きいです。

B: Tôi hiểu rồi. Đây là trường hợp vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Anh có giữ lại bản hợp đồng gốc và các bằng chứng liên quan không?

B: 承知しました。これは契約上の義務違反(違反義務/いはんぎむ)に該当するケースです。原本の契約書と関連する証拠はお持ちでしょうか?

A: Có, tôi mang theo tất cả. Đây là bản hợp đồng, các email trao đổi, và biên lai thanh toán tiền đặt cọc.

A: はい、すべて持参しました。こちらが契約書、やり取りのメール、そして手付金の支払い領収書です。

B: Rất tốt. Với những tài liệu này, anh có cơ sở pháp lý khá vững chắc để yêu cầu bồi thường thiệt hại.

B: 素晴らしい。これらの書類があれば、損害賠償(損害賠償/そんがいばいしょう)を請求するための、かなり確固たる法的根拠があります。

A: Vậy tôi nên làm gì trước tiên? Tôi có cần phải khởi kiện ngay không?

A: では、まず何をすべきでしょうか?すぐに提訴する必要がありますか?

B: Chưa cần thiết. Tôi khuyến nghị anh nên gửi thông báo chính thức cho phía đối tác trước, yêu cầu họ thực hiện nghĩa vụ trong vòng bảy ngày.

B: まだその必要はありません。まず相手方に正式な通知を送り、7日以内に義務を履行するよう求めることをお勧めします。

A: Nếu họ vẫn không phản hồi sau khi nhận được thông báo thì sao?

A: 通知を受け取った後も、先方が依然として返答しない場合はどうなりますか?

B: Trong trường hợp đó, chúng ta có thể tiến hành thủ tục hòa giải hoặc đưa vụ việc ra tòa án kinh tế để giải quyết tranh chấp.

B: その場合、調停手続きを進めるか、紛争解決のために商事裁判所に案件を持ち込むことができます。

A: Chi phí thuê luật sư và tiến hành vụ kiện sẽ là bao nhiêu, thưa luật sư?

A: 弁護士を雇い、訴訟を進めるにはいくらかかりますか、弁護士?

B: Phí tư vấn ban đầu là hai triệu đồng một giờ. Nếu vụ việc tiến đến giai đoạn tố tụng, chúng tôi sẽ thỏa thuận phí theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bồi thường.

B: 初回相談料は1時間あたり200万ドンです。案件が訴訟段階に進んだ場合は、賠償額に対する割合で費用を取り決めます。

A: Tôi cũng muốn hỏi về quyền lợi của tôi với tư cách là người nước ngoài ký kết hợp đồng tại Việt Nam.

A: ベトナムで契約を締結した外国人としての私の権利についても伺いたいのですが。

B: Người nước ngoài có đầy đủ quyền dân sự và quyền khởi kiện theo pháp luật Việt Nam. Anh hoàn toàn được bảo vệ quyền lợi hợp pháp theo luật thương mại hiện hành.

B: 外国人はベトナムの法律に基づき、完全な民事上の権利および提訴権を有しています。現行の商法に基づき、あなたの合法的な権利は完全に保護されています。

A: Cảm ơn luật sư rất nhiều. Tôi cảm thấy yên tâm hơn rồi. Khi nào chúng ta có thể bắt đầu soạn thảo thông báo chính thức?

A: 弁護士、誠にありがとうございます。だいぶ安心しました。正式な通知の起草はいつから始められますか?

B: Tôi có thể soạn thảo văn bản ngay trong tuần này. Anh để lại số điện thoại và email để tôi liên lạc khi hoàn thành nhé.

B: 今週中に書類を起草できます。完成したらご連絡しますので、電話番号とメールアドレスを残しておいてください。

主要語彙

Tiếng Việt意味例文
tư vấn pháp lý法律相談・法的助言(法律諮詢/ほうりつしだん)Anh ấy cần tư vấn pháp lý về hợp đồng thuê nhà.
tranh chấp紛争・争い(爭執/そうしつ)Hai công ty đang có tranh chấp về quyền sở hữu.
hợp đồng契約・協定(合同/ごうどう)Chúng tôi đã ký hợp đồng hợp tác ba năm.
vi phạm nghĩa vụ義務違反(違反義務/いはんぎむ)Bên bán đã vi phạm nghĩa vụ giao hàng đúng hạn.
bồi thường thiệt hại損害賠償(損害賠償/そんがいばいしょう)Tòa án yêu cầu bên vi phạm bồi thường thiệt hại.
cơ sở pháp lý法的根拠(法的根拠/ほうてきこんきょ)Chúng tôi có đủ cơ sở pháp lý để khởi kiện.
khởi kiện提訴する・訴える(起訴/きそ)Cô ấy quyết định khởi kiện đối tác kinh doanh.
thông báo chính thức正式通知(正式通知/せいしきつうち)Hãy gửi thông báo chính thức trước khi kiện.
hòa giải調停・和解(和解/わかい)Phương án hòa giải thường nhanh hơn tố tụng.
tố tụng訴訟・法的手続き(訴訟/そしょう)Giai đoạn tố tụng có thể kéo dài nhiều tháng.
bằng chứng証拠・証明(証拠/しょうこ)Email và hóa đơn là bằng chứng quan trọng.
tòa án kinh tế商事裁判所(商事裁判所/しょうじさいばんしょ)Vụ kiện được đưa ra tòa án kinh tế thành phố.
quyền lợi hợp pháp合法的な権利・正当な利益(合法権利/ごうほうけんり)Pháp luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
tiền đặt cọc手付金・保証金(保証金/ほしょうきん)Tôi đã trả tiền đặt cọc ba mươi phần trăm hợp đồng.

文化的注意点

ヒント: ベトナムの法律・専門的な場では、弁護士などの専門家を肩書き+名前で呼ぶことが重要です。luật sư(弁護士/律師)という言葉は、名前の前(例:Luật sư Hương)にも、丁寧な単独の呼びかけ(例:thưa luật sư)にも使われます。肩書きを使うことは敬意を示し、ベトナムでは標準的なビジネスマナーとされています。

ヒント: ベトナムのビジネス文化では、正式な訴訟に訴える前に、交渉や調停で紛争を解決することが好まれます。正式な書面通知を送り、相手方が応じる時間を与えることは、法的な礼儀であるだけでなく、文化的にも望ましい最初のステップです。誠意を示し、双方がビジネス関係を維持する機会を与えることにもなります。

ヒント: ベトナムの正式な法律相談で書類を提出する際は、両手で丁寧に、あるいは少なくとも表を上にして整理された状態で提示することが慣例です。これはプロフェッショナルな場での敬意と真剣さを示すというベトナムの文化的価値観を反映しています。

ヒント: ベトナムの法律文書や契約書は通常ベトナム語で作成され、外国人が関与する場合はバイリンガル版が必要になることがあります。紛争が生じた場合、契約書に別途規定がない限り、ベトナム語版が法的に拘束力を持つバージョンとして扱われるのが一般的です。このため、外国人は信頼できる翻訳者またはバイリンガルの弁護士を持つことが不可欠です。

ヒント: yên tâm(文字通り「心を落ち着かせる」、「安心した」「心配しないで」の意)というフレーズは、医師、弁護士、コンサルタントなど、ベトナムの専門的なサービスの場でよく使われます。クライアントの状況が理解され、対処されていることを示すために使われます。このフレーズを知っておくことで、専門家があなたを安心させ、信頼関係を築こうとしていることが理解できます。

練習問題

1. Tôi đang có _____ với nhà cung cấp về việc giao hàng trễ hạn. (紛争)

答え

tranh chấp

2. Anh có giữ lại _____ liên quan đến vụ việc này không? (証拠)

答え

bằng chứng

3. Chúng tôi khuyến nghị nên thử phương án _____ trước khi đưa ra tòa. (調停)

答え

hòa giải

4. Với tài liệu này, anh có _____ vững chắc để yêu cầu bồi thường. (法的根拠)

答え

cơ sở pháp lý

5. Người nước ngoài có quyền _____ theo pháp luật Việt Nam. (提訴する)

答え

khởi kiện

便利な表現

Tôi muốn tham khảo ý kiến pháp lý về vấn đề này.

この件について法的意見を伺いたいと思います。

Điều khoản này có hiệu lực pháp lý không?

この条項に法的効力はありますか?

Tôi cần một bản dịch công chứng của hợp đồng.

契約書の公証翻訳が必要です。

Thời hiệu khởi kiện trong trường hợp này là bao lâu?

このケースで訴訟を起こすための時効はどのくらいですか?

Chúng tôi muốn giải quyết vụ việc ngoài tòa án nếu có thể.

できれば裁判外で問題を解決したいと思っています。

Xin luật sư cho tôi biết các bước tiếp theo cần thực hiện.

次に取るべきステップをお教えください。

Tôi có quyền yêu cầu bồi thường theo hợp đồng đã ký không?

署名した契約に基づいて賠償を請求する権利はありますか?

Related Articles

Share: