大使館 (đại sứ quán/ダイスークアン) でのビザ面接 (phỏng vấn/フォンヴァン) 対策

B2

状況説明

このレッスンは、ベトナム大使館での正式なビザ面接をシミュレートしたものです。話し手Aは、留学または就労のための長期ビザを申請している外国人申請者であり、話し手Bは大使館の職員です。申請者の目標は、目的を明確に述べ、必要な情報を提供し、ビザの資格があることを示すことです。

対話

A: Kính chào ông/bà. Tôi là John Smith, có lịch hẹn phỏng vấn visa du học vào lúc 10 giờ sáng nay.

A: 担当官殿、おはようございます/こんにちは。ジョン・スミスと申します。本日午前10時に留学ビザ面接の予約があります。

B: Vâng, chào anh Smith. Mời anh vào. Xin vui lòng đưa hộ chiếu và thư mời phỏng vấn cho tôi kiểm tra.

B: はい、スミス様、こんにちは。どうぞお入りください。確認のため、パスポートと面接招へい状をお渡しいただけますでしょうか。

A: Dạ vâng, đây là hộ chiếu của tôi và thư mời từ Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi đã chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết khác theo danh sách yêu cầu.

A: はい、かしこまりました。こちらが私のパスポートとハノイ国家大学からの招へい状です。要求されたリストに従い、その他の必要書類もすべて準備いたしました。

B: Cảm ơn anh. Anh Smith, xin cho biết mục đích chuyến đi của anh đến Việt Nam là gì và anh dự định ở lại bao lâu?

B: ありがとうございます。スミス様、ベトナムへの渡航目的と、どのくらいの期間滞在する予定かお聞かせいただけますか?

A: Mục đích chính của tôi là theo học chương trình Thạc sĩ Ngôn ngữ học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, kéo dài hai năm. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi có thể cân nhắc ở lại làm việc nếu có cơ hội phù hợp với chuyên ngành của mình.

A: 私の主な目的は、ハノイ国家大学で2年間続く言語学の修士課程を履修することです。コース修了後、自分の専門分野に合った機会があれば、ベトナムに留まって働くことも検討するかもしれません。

B: Vậy anh đã có sự chuẩn bị về tài chính cho suốt thời gian lưu trú chưa? Anh có thể chứng minh khả năng chi trả cho học phí và sinh hoạt phí không?

B: では、滞在期間全体の経済的準備はできていますか?学費と生活費をまかなう能力を証明できますか?

A: Dạ vâng, tôi đã nộp sao kê tài khoản ngân hàng và thư bảo lãnh tài chính từ gia đình tôi, chứng minh rằng tôi có đủ khả năng tài chính để tự chi trả cho hai năm học và sinh hoạt tại Việt Nam mà không phải làm việc trái phép.

A: はい、銀行の預金残高証明書と家族からの経済保証書を提出しました。これにより、ベトナムでの2年間の学費と生活費を、不法就労することなく自己負担できる十分な経済力があることを証明しています。

B: Tốt. Anh có người thân hoặc bạn bè nào hiện đang sinh sống tại Việt Nam không?

B: よろしい。現在ベトナムに住んでいる親戚や友人はいますか?

A: Tôi không có người thân ruột thịt nào ở Việt Nam. Tuy nhiên, tôi có một vài người bạn đã từng học cùng tôi ở nước ngoài, hiện đang làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng tôi thường xuyên liên lạc qua mạng xã hội.

A: ベトナムには近親者はいません。しかし、海外で私と一緒に学んだ友人が数名おり、彼らは現在ホーチミン市で働いています。私たちはソーシャルメディアを通じて定期的に連絡を取り合っています。

B: Anh có kế hoạch chỗ ở cụ thể nào tại Hà Nội chưa? Anh sẽ ở đâu trong thời gian học tập?

B: ハノイでの具体的な宿泊計画はありますか?留学中はどこに滞在する予定ですか?

A: Tôi dự định sẽ thuê một căn hộ gần khuôn viên trường đại học. Tôi đã nghiên cứu một số lựa chọn trên các trang web cho thuê nhà và có một vài địa chỉ tiềm năng. Tôi sẽ hoàn tất việc này ngay sau khi visa của tôi được chấp thuận.

A: 大学のキャンパス近くのアパートを借りる予定です。賃貸ウェブサイトでいくつかの選択肢を調査し、いくつかの候補となる住所を見つけました。ビザが承認され次第、これを確定させます。

B: Anh đã từng đến Việt Nam trước đây chưa? Nếu rồi, xin cho biết những lần gần nhất và mục đích chuyến đi khi đó.

B: これまでにベトナムを訪れたことはありますか?もしあれば、直近の訪問と、その際の渡航目的をお聞かせください。

A: Dạ, tôi đã từng đến Việt Nam một lần vào năm 2019 với mục đích du lịch. Chuyến đi kéo dài khoảng hai tuần, và tôi đã thăm Hà Nội, Hội An và Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi rất ấn tượng với văn hóa và con người Việt Nam.

A: はい、2019年に観光目的で一度ベトナムを訪れたことがあります。旅行は約2週間続き、ハノイ、ホイアン、ホーチミン市を訪れました。ベトナムの文化と人々に大変感銘を受けました。

B: Anh có ý định quay về nước sau khi hoàn thành chương trình học không? Anh có mối ràng buộc nào tại quê hương để đảm bảo việc trở về không?

B: 修学プログラムを修了後、本国に帰国する意思はありますか?帰国を保証するための本国での繋がりはありますか?

A: Chắc chắn rồi. Tôi có gia đình và một số tài sản ở quê nhà, bao gồm một căn hộ mà tôi sở hữu. Mặc dù tôi rất muốn tìm kiếm cơ hội làm việc tại Việt Nam, nhưng tôi luôn có ý định quay về để phát triển sự nghiệp lâu dài và chăm sóc gia đình sau khi hoàn tất việc học tập ở nước ngoài.

A: もちろんです。私には家族と、所有しているアパートを含むいくつかの財産が本国にあります。ベトナムでの就職機会を強く望んでいますが、海外での学業を終えた後は、長期的なキャリアを築き、家族の世話をするために必ず帰国するつもりです。

B: Vâng, tôi đã ghi nhận các thông tin của anh. Hồ sơ của anh sẽ được xem xét. Anh có bất kỳ câu hỏi nào cho tôi không?

B: はい、あなたの情報を記録しました。あなたの申請は審査されます。私に何か質問はありますか?

A: Dạ không, tôi không có câu hỏi nào thêm. Tôi xin cảm ơn ông/bà rất nhiều vì đã dành thời gian phỏng vấn. Tôi mong nhận được tin tốt lành.

A: いいえ、他に質問はありません。面接のために時間を割いていただき、誠にありがとうございます。良いお知らせを心待ちにしております。

B: Cảm ơn anh, Smith. Chúng tôi sẽ liên hệ với anh trong vòng một tuần làm việc.

B: スミス様、ありがとうございます。1営業日以内にご連絡いたします。

A: Xin chào ông/bà.

A: 担当官殿、失礼いたします。

重要語彙

Tiếng ViệtMeaningExample
phỏng vấn visaビザ面接Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn visa của mình.
du học (留學)留学するMục đích chuyến đi của cô ấy là du học.
hộ chiếu (護照)パスポートXin vui lòng đưa hộ chiếu cho tôi.
thư mời (書招)招待状、招へい状Bạn cần có thư mời từ trường đại học.
giấy tờ cần thiết (紙𠊤緊切)必要書類 (必要/ヒツヨウ、書類/ショルイ)Tôi đã chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
mục đích (目的) chuyến đi渡航目的 (渡航/トコウ、目的/モクテキ)Xin cho biết mục đích chuyến đi của bạn là gì?
dự định (預定)~するつもりである、計画するAnh ấy dự định ở lại Việt Nam ba năm.
chứng minh (証明) khả năng (可能) chi trả (支払)支払い能力を証明する (証明/ショウメイ、支払い/シハライ、能力/ノウリョク)Bạn phải chứng minh khả năng chi trả cho chuyến đi.
học phí (學費) và sinh hoạt phí (生活費)学費と生活費 (学費/ガクヒ、生活費/セイカツヒ)Học sinh phải tự trang trải học phí và sinh hoạt phí.
bảo lãnh (保領) tài chính (財政)経済的保証 (経済的/ケイザイテキ、保証/ホショウ)Cô ấy có thư bảo lãnh tài chính từ bố mẹ.
chỗ ở (処於) cụ thể (具体)具体的な滞在先 (具体的/グタイテキ、滞在先/タイザイサキ)Bạn đã có chỗ ở cụ thể tại Hà Nội chưa?
khuôn viên (𢄂園) trường大学キャンパス (大学/ダイガク)Tôi muốn thuê nhà gần khuôn viên trường.
mối ràng buộc繋がり、しがらみAnh ấy có nhiều mối ràng buộc ở quê hương.
tài sản (財産)資産、財産Tôi có một vài tài sản ở nước tôi.
xem xét (審査) hồ sơ (戸𠊤)申請書類を審査する (審査/シンサ、申請書類/シンセイショルイ)Hồ sơ của bạn sẽ được xem xét trong tuần tới.

文化的注意点

ヒント: 丁寧さと敬意:大使館職員に話しかける際は、常にÔng(男性への敬称)や(女性への敬称)のような正式な敬称を使い、Kính chàoXin chàoよりも非常に丁寧な挨拶)や、返答時にはDạのような正式な挨拶を続けます。Dạ vâng(はい)やDạ không(いいえ)を使うのは、特に正式な状況で、相手への敬意を示す丁寧な同意または不同意の方法です。

ヒント: 明確さと直接性:丁寧さは最重要ですが、質問には明確、簡潔、直接的に答える準備をしてください。曖昧な表現は避けてください。ベトナムの公的なコミュニケーションでは率直さが重んじられるため、回答はしっかり準備し、言葉を濁すことは避けてください。

ヒント: 視線と態度:誠実さと自信を示すために適切なアイコンタクトを保ちますが、凝視は避けてください。冷静で落ち着いた、敬意を払う態度は高く評価されます。申請に対する真剣さを伝えるため、きちんとしたプロフェッショナルな服装をしてください。

ヒント: 書類準備:ベトナムの官僚制度では、しばしば徹底した書類作成が求められます。要求されたすべての書類を整理して提示することは、あなたの責任感と手続きに対する敬意を示すことになります。面接の前にすべてを再確認してください。

ヒント: 感謝の表明:面接の終わりに、担当官に時間を割いてくれたことへの感謝を伝えるのが慣例であり、丁寧です。Cảm ơn ông/bà rất nhiều(担当官殿、誠にありがとうございます)やTôi xin cảm ơn(ありがとうございます)といった表現が適切です。

練習問題

1. Xin chào ông/bà, tôi có lịch _____ phỏng vấn visa du học. (appointment)

Answer

hẹn

2. Anh ấy muốn _____ khả năng tài chính của mình cho chuyến đi. (prove)

Answer

chứng minh

3. Mục đích _____ của tôi là theo học tiếng Việt. (main)

Answer

chính

4. Cô ấy có _____ bảo lãnh tài chính từ gia đình. (letter)

Answer

thư

5. Hồ sơ của bạn sẽ được _____ trong vòng một tuần. (reviewed)

Answer

xem xét

役立つ表現

Tôi có thể cung cấp thêm thông tin nếu cần.

必要であれば、さらに情報を提供できます。

Xin vui lòng nhắc lại câu hỏi được không ạ?

質問をもう一度繰り返していただけますか?

Tôi hoàn toàn hiểu yêu cầu của ông/bà.

担当官殿のご要望を完全に理解いたしました。

Tôi cam đoan mọi thông tin tôi cung cấp là đúng sự thật.

私が提供するすべての情報が真実であることを保証します。

Tôi rất mong nhận được visa để thực hiện kế hoạch của mình.

私の計画を実行するためにビザを取得できることを強く望んでいます。

Tôi có thể xuất trình giấy tờ này.

この書類を提示できます。

Đây là bản gốc và bản sao của tài liệu.

これが書類の原本とコピーです。

Related Articles

Share: