在机场 — 旅行越南语词汇

A1

核心词汇

本节提供了与机场和航空旅行相关的越南语基本词汇的全面列表。理解这些词对于您在越南机场的旅程至关重要。

越南语含义例句
sân bay机场Tôi đang ở sân bay quốc tế Nội Bài.
máy bay飞机Máy bay của tôi là Airbus A320.
chuyến bay航班Chuyến bay này sẽ đi Thành phố Hồ Chí Minh.
vé máy bay机票Bạn đã đặt vé máy bay chưa?
hành lý行李 (汉越词: 行李)Hành lý của tôi có vẻ hơi nặng.
hành khách乘客 (汉越词: 行客)Có rất nhiều hành khách trên chuyến bay này.
quầy làm thủ tục登机手续办理柜台 (汉越词: 手续)Quầy làm thủ tục của Vietnam Airlines ở kia.
làm thủ tục办理登机手续 (汉越词: 手续)Tôi cần làm thủ tục trước 7 giờ sáng.
hộ chiếu护照 (汉越词: 护照)Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
visa签证Tôi có visa du lịch Việt Nam.
cổng登机口Cổng lên máy bay của chúng ta là cổng A10.
an ninh安检 (汉越词: 安宁)Khu vực an ninh khá đông người.
kiểm tra an ninh安全检查 (汉越词: 检查, 安宁)Sau khi làm thủ tục, bạn phải qua kiểm tra an ninh.
lên máy bay登机Đã đến giờ lên máy bay rồi.
xuống máy bay下飞机Khi máy bay hạ cánh, chúng ta sẽ xuống.
khu vực nhận hành lý行李领取区 (汉越词: 区域, 行李)Khu vực nhận hành lý ở tầng dưới.
xe đẩy hành lý行李推车Tôi có thể tìm xe đẩy hành lý ở đâu?
hải quan海关 (汉越词: 海关)Bạn cần khai báo với hải quan nếu có đồ giá trị.
khai báo申报 (汉越词: 申报)Tôi không có gì cần khai báo.
cất cánh起飞Máy bay dự kiến sẽ cất cánh đúng giờ.
hạ cánh降落Chúng tôi vừa hạ cánh an toàn.
số hiệu chuyến bay航班号 (汉越词: 号)Số hiệu chuyến bay của bạn là VN345.
đến到达Khi nào chuyến bay của bạn đến?
đi出发/前往Chuyến bay này đi Bangkok.
nhập cảnh入境 (汉越词: 入境)Bạn cần điền tờ khai nhập cảnh.
xuất cảnh出境 (汉越词: 出境)Tôi đang xếp hàng ở quầy xuất cảnh.
phòng chờ候机室/休息室Xin mời quý khách vào phòng chờ.
quá cảnh中转/过境 (汉越词: 过境)Tôi có một chuyến bay quá cảnh ở Singapore.
tiếp viên hàng không空乘人员 (汉越词: 接员, 航空)Cô tiếp viên hàng không đã giúp tôi tìm chỗ ngồi.
ghế ngồi座位Ghế ngồi của bạn là 15B.

常用短语

掌握这些常用短语将极大帮助您在机场的交流,从办理登机手续到登机及之后。

Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay đi Hà Nội.

我想办理飞往河内的航班登机手续。

Đây là hộ chiếu và vé máy bay của tôi.

这是我的护照和机票。

Chuyến bay của tôi là số hiệu VN123.

我的航班号是VN123。

Cổng số mấy vậy?

是几号登机口?

Hành lý của tôi có quá cân không?

我的行李超重了吗?

Tôi có thể lấy xe đẩy hành lý ở đâu?

我可以在哪里找到行李推车?

Khi nào máy bay cất cánh/hạ cánh?

飞机什么时候起飞/降落?

Tôi cần điền tờ khai hải quan.

我需要填写海关申报表。

Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

请问,洗手间在哪里?

Chúc quý khách một chuyến đi vui vẻ!

祝您旅途愉快!

对话示例

此对话展示了乘客与越南机场登机手续办理柜台工作人员之间的典型互动。请注意礼貌用语和关键词汇的使用。

Hành khách: Chào anh/chị. Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay đi Thành phố Hồ Chí Minh.

乘客:您好。我想办理飞往胡志明市的航班登机手续。

Nhân viên: Vâng, xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay của anh/chị.

工作人员:好的,请出示您的护照和机票。

Hành khách: Đây ạ. Chuyến bay của tôi là VN789.

乘客:给您。我的航班是VN789。

Nhân viên: Cảm ơn. Anh/chị có hành lý ký gửi không?

工作人员:谢谢。您有托运行李吗?

Hành khách: Có, tôi có một vali.

乘客:有,我有一个手提箱。

Nhân viên: Được rồi. Cổng lên máy bay của anh/chị là cổng B12, sẽ mở lúc 8 giờ sáng.

工作人员:好的。您的登机口是B12,上午8点开放。

Hành khách: Cảm ơn. Thời gian cất cánh là mấy giờ vậy ạ?

乘客:谢谢。起飞时间是几点?

Nhân viên: Máy bay sẽ cất cánh lúc 9 giờ sáng.

工作人员:飞机将于上午9点起飞。

Hành khách: Tuyệt vời. Cảm ơn anh/chị nhiều.

乘客:太好了。非常感谢。

Nhân viên: Chúc anh/chị có một chuyến bay tốt đẹp.

工作人员:祝您旅途愉快。

文化须知

在越南的机场通行通常很直接,但了解一些文化细微之处可以提升您的体验和沟通。礼貌备受重视,使用适当的称谓和助词至关重要。

与机场工作人员互动时,务必使用礼貌用语,如“xin lỗi”(打扰一下/抱歉)和“cảm ơn”(谢谢)。在句末,尤其是在提问或回应时,添加助词“ạ”或“dạ”表示尊重。例如,不要只说“Cảm ơn”,而是说“Cảm ơn ạ”。这个小小的补充会在您的礼貌感知上产生很大的不同。

越南机场,尤其是内排(河内)和新山一(胡志明市)等国际机场,现代化且高效。然而,始终建议您在航班起飞时间之前提早到达,特别是国际航班,以便有充足的时间办理登机手续、安全检查和移民手续。准时受到赞赏,迟到可能会给您和工作人员带来不必要的压力。

虽然可能存在一些地区口音差异(例如,北部与南部在某些元音或辅音发音上的区别),但在机场,这些通常不会妨碍理解,因为互动通常围绕常用旅行术语展开。请着重清晰地表达这里所学的词汇。

游客抵达越南的海关手续通常不复杂。如果您没有需要申报的物品,通常可以通过“无需申报”通道。如果您确实有需要申报的物品,请诚实申报,并准备好向海关官员出示您的物品和必要的表格。如果您不确定,请不要害怕寻求帮助;工作人员通常乐于提供帮助。

常见错误

外国学习者由于直接翻译或不熟悉正确用法,在使用机场词汇时经常会犯一些特定错误。以下是一些需要注意的错误及其正确形式:

❌ Tôi có một hành lý.

这是语法错误的。“Hành lý”(行李)是一个集合名词,类似于英语中的“luggage”。您不会说“one luggage”。

✅ Tôi có một kiện hành lý.

(我有一件行李。)使用量词如“kiện”(件/个)或指明物品本身,例如“một vali”(一个手提箱)。

❌ Máy bay đi.

虽然“đi”意为“去/出发”,但在正式语境中指飞机起飞时间时,听起来会显得突兀和不自然。

✅ Máy bay sẽ cất cánh lúc 9 giờ sáng.

(飞机将于上午9点起飞。)飞机起飞时使用“cất cánh”。对于航班的一般出发,使用“chuyến bay đi [目的地]”是可接受的。

❌ Cảm ơn.

虽然并非完全错误,但仅仅对机场工作人员说“Cảm ơn”在某些专业场合听起来可能有些随意或直接。

✅ Cảm ơn anh/chị ạ.

(谢谢您,先生/女士。)添加适当的代词(anh/chị/bác 等)和礼貌助词“ạ”能表达更多的尊重和礼貌。

❌ Tôi cần vé.

“Vé”仅指“票”。在机场语境中,它通常含义模糊,因为它可能指巴士票或火车票。

✅ Tôi cần vé máy bay.

(我需要一张机票。)请具体说明以避免混淆。

练习

通过这些填空题测试您对机场词汇的理解。尝试根据英文提示回忆正确的越南语单词,然后检查答案。

1. Chuyến _____ của tôi sẽ cất cánh lúc 7 giờ sáng. (航班)

Answer

bay — Chuyến bay của tôi sẽ cất cánh lúc 7 giờ sáng.

2. Bạn cần phải có _____ để đi quốc tế. (护照)

Answer

hộ chiếu — Bạn cần phải có hộ chiếu để đi quốc tế.

3. Xin vui lòng đặt _____ lên cân. (行李)

Answer

hành lý — Xin vui lòng đặt hành lý lên cân.

4. Cổng _____ máy bay của tôi là A5. (登机)

Answer

lên — Cổng lên máy bay của tôi là A5.

Related Articles

Share: