核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| đồ chơi | 玩具 | Con tôi thích chơi đồ chơi. |
| trò chơi | 游戏 | Chúng ta chơi một trò chơi nhé? |
| chơi | 玩 | Bạn thích chơi gì? |
| búp bê (French: poupée) | 洋娃娃 | Em bé đang chơi búp bê. |
| xe đồ chơi | 玩具车 | Anh ấy có nhiều xe đồ chơi. |
| gấu bông | 泰迪熊,毛绒玩具 | Cô ấy tặng tôi một con gấu bông. |
| khối xếp hình | 积木 | Bọn trẻ đang chơi khối xếp hình. |
| xếp hình (汉越词: hình - 形状) | 拼图 | Ghép hình này khó quá! |
| cờ vua (汉越词: 棋王) | 国际象棋 | Bố tôi giỏi chơi cờ vua. |
| cờ tướng (汉越词: 棋将) | 象棋 | Ở Việt Nam, cờ tướng rất phổ biến. |
| bóng đá | 足球 | Họ đang xem bóng đá. |
| bóng rổ | 篮球 | Trường học của tôi có sân bóng rổ. |
| cầu lông | 羽毛球 | Chúng ta chơi cầu lông không? |
| diều | 风筝 | Đứa trẻ đang thả diều. |
| nhảy dây | 跳绳 | Các bạn nữ thường nhảy dây. |
| ô tô đồ chơi (French: auto) | 玩具汽车 (另一个常用词) | Chiếc ô tô đồ chơi này màu đỏ. |
| robot đồ chơi | 玩具机器人 | Robot đồ chơi có thể đi lại. |
| thắng | 赢 | Đội của chúng tôi đã thắng. |
| thua | 输 | Đừng buồn nếu bạn thua. |
| luật chơi | 游戏规则 | Bạn biết luật chơi không? |
| sân chơi | 操场,游乐场 | Trẻ em đang chơi ở sân chơi. |
| trượt patin (French: patin) | 轮滑 | Cô bé thích trượt patin. |
| xe đạp (汉越词: xe - 车辆) | 自行车 | Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới. |
| đồ hàng | 过家家玩具 (例如,迷你厨房套装) | Các bé gái thích chơi đồ hàng. |
| lật đật | 不倒翁玩具 | Con lật đật cứ lắc lư. |
| phi tiêu | 飞镖 | Anh ấy đang tập chơi phi tiêu. |
| oẳn tù tì (French: un, deux, trois) | 剪刀石头布 | Chúng ta oẳn tù tì để quyết định nhé! |
常用短语
Bạn thích chơi gì nhất?
你最喜欢玩什么?
Con tôi muốn mua một đồ chơi mới.
我的孩子想买一个新玩具。
Chúng ta chơi trò chơi này nhé?
我们玩这个游戏好吗?
Luật chơi của cờ vua là gì?
国际象棋的规则是什么?
Anh ấy thắng trò chơi này.
他赢了这个游戏。
Đồ chơi này làm bằng gỗ.
这个玩具是木头做的。
Em bé đang ôm gấu bông ngủ.
宝宝抱着泰迪熊睡觉。
Sân chơi này có nhiều xích đu.
这个游乐场有很多秋千。
Cậu bé đang thả diều trên cánh đồng.
男孩正在田野里放风筝。
对话示例
Mẹ ơi, con muốn một đồ chơi mới!
妈妈,我想要一个新玩具!
Con muốn đồ chơi gì?
你想要什么玩具?
Con muốn một con robot đồ chơi.
我想要一个玩具机器人。
Chúng ta đã có nhiều robot rồi mà.
我们已经有很多机器人了。
Nhưng con này có thể đi bộ và nói chuyện!
但是这个会走路和说话!
Vậy thì chiều nay mẹ con mình đi cửa hàng nhé.
那今天下午,我和你一起去商店吧。
Yeah! Con cảm ơn mẹ.
耶!谢谢妈妈。
Sau đó chúng ta chơi cờ tướng được không?
之后我们可以下象棋吗?
Được thôi, nhưng con phải thắng mẹ!
好的,但是你得赢我!
文化常识
在越南,玩具和游戏融合了传统与现代。虽然进口的塑料和电子玩具,如玩具车、机器人和芭比娃娃(búp bê)很受欢迎,尤其是在城市地区,但传统游戏仍然占有特殊地位。许多孩子仍然喜欢简单的户外活动和游戏,这些活动能培养创造力和社交互动能力。
传统游戏通常包括跳绳(nhảy dây)、放风筝(thả diều)和简单的棋盘游戏,例如象棋(cờ tướng),象棋尤其受到各个年龄段的喜爱。年龄较大的儿童和成人经常下国际象棋(cờ vua)和玩纸牌游戏,尤其是在节假日或聚会时。对于年幼的孩子来说,玩过家家玩具(đồ hàng)等物品进行的角色扮演很常见。
你会发现公园和住宅区里有很多游乐场(sân chơi),鼓励孩子们在户外玩耍。足球(bóng đá)和羽毛球(cầu lông)等体育运动在全国范围内非常流行,儿童和成人都喜欢将它们作为休闲活动和竞技体育。轮滑(trượt patin)在城市青年中也越来越受欢迎。
在谈论“玩”时,动词 chơi 用途广泛。它既可以表示“玩游戏”(chơi trò chơi)或“玩玩具”(chơi đồ chơi),也可以用于进行体育运动(chơi bóng đá)或演奏乐器(chơi đàn)。不过,对于乐器,弦乐器通常更倾向于使用 đánh,管乐器则使用 thổi。对于 A1 级别来说,重点关注 chơi 与玩具和游戏搭配使用是一个很好的开始。
常见错误
❌ Chúng ta hãy chơi đồ chơi。
✅ Chúng ta hãy chơi trò chơi。 ("Đồ chơi" 意为“玩具”(名词)。当发起一项“玩游戏”的活动时,请使用 "trò chơi"。如果你指的是普遍地“玩玩具”,"chơi đồ chơi" 是可以接受的,但 "chơi trò chơi" 对于一项活动或游戏来说更清晰。)
❌ Tôi muốn mua một đồ chơi búp bê。
✅ Tôi muốn mua một con búp bê。 (对于“洋娃娃”(búp bê),使用量词 'con',就像用于动物和其他某些物品一样。"Đồ chơi" 是玩具的通用类别,而不是量词。)
❌ Bạn thích bóng đá không?
✅ Bạn thích chơi bóng đá không? (虽然 "bạn thích bóng đá không?" 问的是你是否喜欢这项运动本身,但加上动词 "chơi"(玩/打)可以明确你是否喜欢 *玩* 这项运动。这个区别对于许多游戏和运动来说很重要。)
练习
1. Con tôi rất thích _____ đồ chơi mới。 (玩)
答案
chơi — Con tôi rất thích chơi đồ chơi mới。
2. Anh ấy đang _____ một ván cờ vua với bạn。 (玩)
答案
chơi — Anh ấy đang chơi một ván cờ vua với bạn。
3. Chúng ta sẽ _____ bóng đá vào chiều nay。 (玩)
答案
chơi — Chúng ta sẽ chơi bóng đá vào chiều nay。
4. Đội của chúng tôi đã _____ trò chơi này。 (赢)
答案
thắng — Đội của chúng tôi đã thắng trò chơi này。