核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| không | 零 | Số điện thoại bắt đầu bằng không. |
| một | 一 | Tôi có một quyển sách. |
| hai | 二 | Cho tôi hai cái bánh. |
| ba | 三 | Ba người bạn đến thăm tôi. |
| bốn | 四 | Tôi mua bốn quả cam. |
| năm | 五 | Năm phút nữa tôi sẽ đến. |
| sáu | 六 | Có sáu ghế trong phòng. |
| bảy | 七 | Tuần có bảy ngày. |
| tám | 八 | Tôi dậy lúc tám giờ sáng. |
| chín | 九 | Chín học sinh ngồi trong lớp. |
| mười | 十 | Mười ngón tay cả thảy. |
| mười một | 十一 | Cửa hàng đóng cửa lúc mười một giờ đêm. |
| hai mươi | 二十 | Anh ấy hai mươi tuổi. |
| một trăm | 一百(汉越词:bách 百——与汉字"百"同源) | Một trăm gram thịt heo. |
| một nghìn / một ngàn | 一千(汉越词:thiên 千——与汉字"千"同源) | Quyển sách giá một nghìn đồng. |
| một triệu | 一百万(汉越词:triệu 兆——与汉字"兆"同源) | Tiền thuê nhà một triệu một tháng. |
| đồng | 越南盾——货币单位(汉越词:đồng 銅——与汉字"铜"同源,古代铜钱之意) | Cái này giá bao nhiêu đồng? |
| tiền | 钱(汉越词:tiền 錢——与汉字"钱"完全同源,发音和含义高度相似) | Tôi không có tiền. |
| giá | 价格(汉越词:giá 價——与汉字"价"同源) | Giá cái này là bao nhiêu? |
| bao nhiêu | 多少 | Cái áo này bao nhiêu tiền? |
| rẻ | 便宜 | Ở chợ giá rẻ hơn siêu thị. |
| đắt | 贵 | Điện thoại này đắt quá! |
| mua | 买 | Tôi muốn mua một cái áo. |
| bán | 卖 | Chị ấy bán hoa ở chợ. |
| trả tiền | 付款 | Tôi trả tiền bằng thẻ. |
| thối lại / thừa tiền | 找零(退还的零钱) | Chị thối lại cho tôi mười nghìn. |
| thẻ (ngân hàng) | 银行卡 | Ở đây có thể trả tiền bằng thẻ không? |
| tiền mặt | 现金 | Tôi chỉ có tiền mặt thôi. |
实用短语
Cái này giá bao nhiêu tiền?
这个多少钱?
Đắt quá! Có thể rẻ hơn không?
太贵了!能便宜一点吗?
Cho tôi hai cái này.
给我两个这个。
Tôi muốn trả tiền mặt.
我想付现金。
Ở đây có nhận thẻ không?
这里接受刷卡吗?
Chị thối lại cho tôi bao nhiêu?
您要找我多少零钱?
Tổng cộng là năm mươi nghìn đồng.
总共是五万越南盾。
Tôi không đủ tiền.
我的钱不够。
Viết số điện thoại của bạn cho tôi.
请把你的电话号码写给我。
示例对话
Khách: Chị ơi, cái áo này bao nhiêu tiền?
顾客:请问,这件衣服多少钱?
Người bán: Dạ, hai trăm năm mươi nghìn đồng ạ.
卖家:二十五万越南盾。
Khách: Ôi, đắt quá! Có thể bớt không?
顾客:哎呀,太贵了!能便宜一点吗?
Người bán: Dạ, vậy hai trăm nghìn nhé.
卖家:好吧,那就二十万吧。
Khách: Được rồi. Tôi mua hai cái.
顾客:好的,我买两件。
Người bán: Hai cái là bốn trăm nghìn ạ.
卖家:两件共四十万越南盾。
Khách: Tôi trả bằng tiền mặt nhé. Đây là năm trăm nghìn.
顾客:我付现金。这是五十万。
Người bán: Dạ, chị thối lại cho anh một trăm nghìn ạ.
卖家:找您十万越南盾零钱。
Khách: Cảm ơn chị!
顾客:谢谢!
文化注释
越南的货币是越南盾(VND)。由于汇率的关系,日常价格动辄成千上万,因此即便是A1阶段的学习者也需要尽快掌握大数字。一碗街头越南河粉(phở)通常需要4万至7万越南盾,一杯咖啡约2万至3.5万越南盾,横跨全城的摩托车出租车约3万至5万越南盾——所以从你踏上越南土地的第一天起,就会遇到五位数和六位数的数字。
**南北用法差异:**在北方(河内),人们通常说 một nghìn 表示1,000。在南方(胡志明市),几乎总是说 một ngàn。两种说法都正确,全国通用,但使用当地表达方式听起来更地道。同样,在复合数字中的"1"(如21),南方发音为 mốt(hai mươi mốt),北方通常说 một,不过 mốt 在全国范围内也被广泛理解。
**非正式缩略语:**在市场和日常口语中,较大的整数经常被缩短。Năm chục 表示5万越南盾,một trăm 在价格语境中通常暗指10万越南盾,而 một triệu 则按字面意思说。摊贩甚至可能省略 nghìn 或 đồng——如果卖家说 "hai trăm",他们几乎肯定是指20万越南盾,而不是200。如有疑问,请务必确认。
**砍价文化:**在传统市场(chợ)和小街摊上,讨价还价(mặc cả)是很正常的,但在有印刷菜单的超市或餐厅则不适合。带着友好的微笑问一句 "Có thể rẻ hơn không?"(能便宜一点吗?)是礼貌且被期待的行为。
常见错误
外国人常常搞混两位数的结构。在越南语中,十位数在前,个位数在后——和中文、英文一样——但词汇不同。
❌ mười hai mươi(试图错误地表达"12"或"20")
✅ mười hai(12)/ hai mươi(20)——注意:20用 mươi,不用 mười
一个非常常见的错误是混淆 năm(五 / 年)和 lăm(五,用于15、25、35等数字的个位)。
❌ mười năm nghìn đồng(听起来像"十五年千盾")
✅ mười lăm nghìn đồng(一万五千越南盾)——在十位数后面表示个位5时,请使用 lăm
学习者常常忘记加上货币量词,导致句子含义不明确。
❌ Cái này hai trăm.(两百——两百什么?)
✅ Cái này hai trăm nghìn đồng.(这个是二十万越南盾。)
把 bao nhiêu(多少)和 bao lâu(多长时间)搞混也是常见失误。
❌ Đi Hà Nội bao nhiêu?(用 bao nhiêu 表示时间长短)
✅ Đi Hà Nội bao lâu?(去河内要多长时间?)/ Vé đi Hà Nội bao nhiêu tiền?(去河内的票多少钱?)
练习
用词汇表中正确的词填空。
- Tôi muốn mua ba cái bánh. Tổng cộng là sáu mươi ________ đồng. (提示:千)
- Cái túi này ________ quá, tôi không có đủ tiền mua. (提示:贵)
- Ở đây có nhận ________ không, hay chỉ nhận tiền mặt? (提示:卡)
- Chị bán hàng ________ lại cho tôi năm mươi nghìn đồng. (提示:找零)
相关语法要点
- Colors in Vietnamese (词汇 A1)
- Clothing in Vietnamese (词汇 A1)
- Vietnamese Food & Drinks (词汇 A1)
- Common Jobs & Occupations in Vietnamese (词汇 A1)
- Essential Vietnamese Verbs (词汇 A1)
- Time & Days of the Week in Vietnamese (词汇 A1)