饮品

A1

核心词汇

越南语含义例句
nướcTôi muốn uống nước.
cà phê咖啡Bạn có thích cà phê không?
tràTôi uống trà nóng mỗi sáng.
sữaEm bé thích uống sữa.
nước cam橙汁Cho tôi một ly nước cam.
nước dừa椰子水Nước dừa rất mát.
bia啤酒Anh ấy uống bia với bạn bè.
rượuKhông uống rượu khi lái xe.
sinh tố冰沙Tôi muốn một ly sinh tố bơ.
nước ngọt软饮料, 苏打水Trẻ em thường uống nước ngọt.
đáCho tôi thêm đá nhé.
đườngCà phê không đường.
chanh柠檬, 青柠Nước chanh rất chua.
uốngTôi uống nước mỗi ngày.
khátTôi rất khát nước.
ly玻璃杯, 杯子Một ly nước lọc.
cốc杯子, 马克杯Cốc cà phê của tôi.
pha调配, 制作 (饮品)Mẹ tôi pha trà rất ngon.
nóngTrà nóng.
lạnhNước lạnh.
không đường无糖Tôi uống cà phê không đường.
ít đá少冰Cho tôi ít đá thôi.
nước lọc过滤水Chúng tôi uống nước lọc.
nước suối瓶装水Mua một chai nước suối.
bạc xỉu冰牛奶咖啡 (南方风味)Tôi thích uống bạc xỉu.
nước mía甘蔗汁Nước mía rất ngọt.
sữa đậu nành豆奶Sữa đậu nành tốt cho sức khỏe.
trà đá冰茶Ở Việt Nam, trà đá rất phổ biến.
bia hơi扎啤 (汉越词: hơi (气/汽), 意指新鲜)Chúng ta đi uống bia hơi đi!
chè甜汤/甜品饮品Chè đậu xanh là món tôi yêu thích.

常用短语

Cho tôi một ly nước.

给我一杯水。

Bạn uống gì?

您想喝什么?

Tôi muốn một cà phê sữa đá.

我想要一杯冰牛奶咖啡。

Nước cam này ngon quá.

这个橙汁真好喝。

Em bé uống sữa.

婴儿喝牛奶。

Anh có bia không?

您有啤酒吗?

Tôi rất khát.

我非常渴。

Cho tôi thêm đá.

给我加点冰。

Không đường nhé.

请不要加糖。

Tôi uống trà nóng.

我喝热茶。

对话示例

A: Chào bạn! Bạn muốn uống gì?

A: 您好!您想喝点什么?

B: Chào anh. Tôi muốn một ly nước cam.

B: 您好。我想要一杯橙汁。

A: Bạn có muốn đá không?

A: 您要冰块吗?

B: Có, cho tôi ít đá thôi.

B: 是的,请给我少加点冰。

A: Còn bạn tôi thì uống trà nóng không đường.

A: 我的朋友喝不加糖的热茶。

B: Dạ được. Chờ một chút nhé.

B: 好的。请稍等。

A: Cảm ơn!

A: 谢谢!

B: Không có gì.

B: 不客气。

文化注释

饮品在越南文化中扮演着重要角色,常与热情好客和日常生活息息相关。茶(trà,汉越词: 茶)也许是最普遍的饮品,从家庭到街边小摊随处可见。向客人奉上一杯热茶或冰茶是常见的欢迎姿态。咖啡(cà phê,汉越词: 咖啡)文化也极其丰富多样,越南是世界上最大的咖啡生产国之一。您会发现许多种类,例如cà phê sữa đá(冰炼乳咖啡)或cà phê đen đá(冰黑咖啡)。在南方,特别是胡志明市,您可能会遇到bạc xỉu,这是一种比cà phê sữa đá(冰炼乳咖啡)浓度较低的冰牛奶咖啡,通常受到喜欢更甜、更浓奶味的人的喜爱。街头小贩提供各种清爽的当地饮品,如新鲜甘蔗汁(nước mía,汉越词: 水蔗)和各种水果冰沙(sinh tố),非常适合在热带气候中消暑。椰子水(nước dừa,汉越词: 水椰)是另一种天然且受欢迎的选择,尤其是在沿海地区。用啤酒(bia)或米酒(rượu,汉越词: 酒)敬酒时,常用短语包括“Một trăm phần trăm!”(百分之百!)或简单的“Dzô!”(干杯!)。

常见错误

❌ Tôi uống phở.

✅ Tôi ăn phở.

(你“吃”河粉,而不是“喝”河粉。Uống 专门用于液体。)

❌ Cho tôi một cốc nước.

✅ Cho tôi một ly nước.

(虽然 cốc 可以理解,但在南方,ly 更常用于指饮用水杯。cốc 通常指马克杯或量杯,尽管区域用法有所不同。)

❌ Tôi muốn trà.

✅ Tôi muốn trà nóng. / Tôi muốn trà đá.

(点茶时,通常需要说明是热的(nóng,汉越词: 热)还是冰的(đá),因为这两种都很常见。)

❌ Cái này là cà phê sữa.

✅ Cái này là cà phê sữa đá.

(外国人常常忘记在提到流行的越南冰牛奶咖啡时指明 đá(冰),因为如果不说明,默认通常是热饮,尽管冰饮非常普遍。)

练习

1. 我每天早上_____咖啡。 (喝)

答案

uống — 我每天早上咖啡。

2. 天气热,我想要一杯_____。 (冰茶)

答案

trà đá — 天气热,我想要一杯冰茶

3. 你有_____吗?我口渴了。 (水)

答案

nước — 你有吗?我口渴了。

4. 给我一杯_____咖啡。 (无糖)

答案

không đường — 给我一杯无糖咖啡。

Related Articles

Share: