方向与地点

A1vocabularya1directionslocationstravelvietnamesebasic

核心词汇

Tiếng Việt含义例句
đường道路,街道Đường này đi đâu?
phố街道 (常指市区)Quán ăn đó ở phố nào?
ngõ小巷,胡同Nhà tôi ở trong ngõ nhỏ.
hẻm小巷 (越南南方用语)Bạn đi vào hẻm đó.
nhà房子,家Đây là nhà của tôi.
chợ市场Chợ rất đông người.
siêu thị超市 (汉越词: 超市)Siêu thị gần đây không?
bệnh viện医院 (汉越词: 病院)Bệnh viện ở phía đông.
khách sạn酒店 (汉越词: 客栈 - '客栈')Khách sạn này đẹp lắm.
ngân hàng银行 (汉越词: 银行)Ngân hàng đóng cửa rồi.
trường học学校 (汉越词: 学校)Con tôi học ở trường học.
nhà hàng餐厅Nhà hàng đó có món ăn ngon.
bưu điện邮局 (汉越词: 邮电)Bạn có thể gửi thư ở bưu điện.
ga tàu火车站Ga tàu ở phía bắc.
sân bay机场 (汉越词: 飞场 - '飞行场地')Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.
bên trái左边Rẽ trái ở đèn giao thông.
bên phải右边Quán cà phê ở bên phải.
thẳng直地Đi thẳng về phía trước.
đối diện对面,面向Nhà tôi đối diện công viên.
gầnChợ rất gần nhà tôi.
xaBệnh viện hơi xa.
ở đây这里Bạn có thể chờ ở đây.
ở đó那里Chúng ta sẽ gặp ở đó.
đi去,走Tôi muốn đi chợ.
rẽ转弯Rẽ phải ở đây.
hỏiBạn có thể hỏi đường.
chỉ指,指示Chỉ đường cho tôi.
đi bộ步行Chúng ta đi bộ được không?
đằng trước在...前面Có một cái cây đằng trước nhà.
đằng sau在...后面Xe hơi đỗ đằng sau.

常用短语

Xin lỗi, làm ơn chỉ đường cho tôi đến siêu thị.

打扰一下,请问去超市怎么走?

Quán cà phê đó ở đâu?

那家咖啡馆在哪里?

Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.

在下一个十字路口左转。

Đi thẳng khoảng hai trăm mét.

直走大约两百米。

Nó ở bên phải, đối diện ngân hàng.

它在银行对面,右边。

Bệnh viện có xa không?

医院远吗?

Tôi muốn đi bộ đến chợ.

我想步行去市场。

Bạn có thể chỉ cho tôi ga tàu không?

你能告诉我火车站怎么走吗?

Nhà hàng ở đằng trước khách sạn.

餐厅在酒店前面。

对话示例

Người nước ngoài: Xin lỗi, làm ơn cho hỏi đường đến Bưu điện Trung tâm.

外国人:打扰一下,请问去中央邮局怎么走?

Người địa phương: À, Bưu điện Trung tâm hả? Anh cứ đi thẳng đường này.

当地人:啊,你说中央邮局啊?你沿着这条路一直走。

Người nước ngoài: Vâng, đi thẳng. Sau đó rẽ ở đâu ạ?

外国人:好的,一直走。然后在哪里转弯呢?

Người địa phương: Đi thẳng khoảng năm trăm mét, anh sẽ thấy một ngã tư lớn. Rẽ phải ở đó.

当地人:直走大约五百米,你会看到一个大十字路口。在那里右转。

Người nước ngoài: Rẽ phải ở ngã tư lớn. Tôi hiểu rồi.

外国人:在大十字路口右转。我明白了。

Người địa phương: Đúng rồi. Bưu điện sẽ ở bên trái của anh, đối diện một khách sạn lớn.

当地人:没错。邮局会在你的左手边,在一个大酒店的对面。

Người nước ngoài: Tuyệt vời! Cảm ơn chị rất nhiều.

外国人:太棒了!非常感谢您,女士。

Người địa phương: Không có gì. Chúc anh đi vui vẻ!

当地人:不客气。祝你一路顺风!

文化札记

在越南,尤其是在河内或胡志明市等繁华城市,导航通常涉及正式地址和当地地标的结合。问路时,通常以“Xin lỗi”(打扰一下)开头,这是礼貌的做法。人们通常很乐于助人,但可能会出现语言障碍。请记住,街道号码可能不总是连续的,尤其是在老城区或小巷(北方称为 ngõ,南方称为 hẻm)。通常,询问附近著名的地标比询问具体地址更有效。像 "đi thẳng"(直走)和 "rẽ trái/phải"(左转/右转)这样的短语是普遍理解的。

虽然 đường 是道路的通用术语,但 phố 通常指更中心、更商业化的街道。在南方,hẻmngõ 更常用于指小巷。了解这些地域细微差别有助于理解方向。由于当地人可能不习惯外国人说越南语,因此请务必准备好使用手势和重复。强烈建议使用手机上的地图应用程序,但不要犹豫向当地人寻求解释——这是练习越南语和融入文化的好方法。对于较远的距离,出租车或网约车很方便,但对于社区内的短距离,步行 (đi bộ) 或乘坐 xe ôm (摩托车出租车) 是常见的选择。能够清楚地说明你的目的地或至少是大致方向将使你的体验更加顺畅。

常见错误

❌ 当你想表达“在(某个静止物体)前面”时,却使用 "ở trước"。

✅ 对于静态物体“在…前面”使用 "đằng trước"(例如,“Nhà tôi đằng trước công viên.”)。 "Ở trước" 更常用于表示相对于事件或队伍的移动或位置(例如,“Anh ấy đứng ở trước tôi.”,意为“他站在我前面”)。

❌ 在特定语境下混淆 "đường" 和 "phố"。

✅ 尽管两者都表示“街道”或“道路”,但 "đường" 含义更广。 "Phố" 则指更具城市特色、常为商业区的街道。例如:"Đi trên đường Nguyễn Huệ"(指阮惠路这条路),但 "Nguyễn Huệ là một phố lớn"(阮惠是一条大商业街)。

❌ 说 "đi thẳng bên phải" 来表示“直走然后右转”。

✅ "Đi thẳng" 的意思是“直走”。"Rẽ phải" 的意思是“右转”。这些是独立的动作。正确地将它们组合起来:“Đi thẳng rồi rẽ phải.”(直走然后右转。)

❌ 说左右时没有指定 "bên"。

✅ 在指路时,为了清晰起见,始终使用 "bên trái"(左边)和 "bên phải"(右边)。单独说 "trái" 或 "phải" 有时可能不够清楚。

练习

1. Ngân hàng _____ siêu thị。 (对面)

答案

đối diện — 银行 đối diện 超市。

2. Chúng tôi muốn _____ chợ。 (去)

答案

đi — 我们想 đi 市场。

3. Từ đây đến bệnh viện có _____ không? (远)

答案

xa — 从这里到医院有 xa 吗?

4. Xin lỗi, bạn có thể _____ đường đến bưu điện không? (指示)

答案

chỉ — 打扰一下,你能 chỉ 去邮局的路吗?

Related Articles

Share: