烹饪常用蔬菜与香草

A1vocabularya1vegetablesherbscookingmarketfooddaily-lifebeginners

核心词汇

Tiếng Việt含义例句
rau蔬菜/青菜(总称)Tôi ăn nhiều rau.
rau muống空心菜(越南最常见的绿叶菜)Mẹ xào rau muống với tỏi.
cải thảo (白菜)大白菜(汉越词:白菜 bái cài — 与中文"白菜"完全一致)Tôi mua cải thảo ở chợ.
bắp cải圆白菜(卷心菜)Bắp cải rất rẻ hôm nay.
cà chua西红柿/番茄Cà chua này tươi và đỏ.
cà rốt胡萝卜Tôi thêm cà rốt vào súp.
khoai tây土豆/马铃薯Chúng tôi chiên khoai tây.
hành tây洋葱(tây=西方,法国殖民时期传入)Hành tây làm cay mắt tôi.
tỏi大蒜Phi tỏi trước khi xào.
gừng生姜Gừng giúp ấm bụng.
ớt辣椒Ớt này cay lắm!
sả香茅Sả thơm và dùng để nấu phở.
nghệ姜黄Nghệ làm món ăn có màu vàng.
hành lá小葱/葱花Rắc hành lá lên trên phở.
ngò rí / mùi香菜/芫荽(ngò rí=南方叫法,mùi=北方叫法)Tôi cho ngò rí vào tô bún.
húng quế九层塔/泰国罗勒(甜罗勒的一种)Húng quế ăn kèm bún bò Huế.
húng lủi薄荷/留兰香Húng lủi tươi mát và thơm.
rau răm越南香蓼/辣薄荷(带独特胡椒辛香)Rau răm ăn kèm với vịt.
rau thơm新鲜香草(各类芳香配菜的总称)Bàn ăn có đĩa rau thơm.
dưa leo / dưa chuột黄瓜(dưa leo=南方叫法,dưa chuột=北方叫法)Dưa leo mát và giòn.
khổ qua / mướp đắng苦瓜(khổ qua=南方,mướp đắng=北方;汉越词:苦瓜 — 与中文"苦瓜"完全相同)Khổ qua nhồi thịt là món ngon.
bí đỏ南瓜/红南瓜Bí đỏ nấu canh rất ngọt.
đậu cô ve四季豆/法国豆Xào đậu cô ve với thịt bò.
cần tây芹菜(汉越词根:芹 cần — 与中文"芹"同源)Cần tây có mùi thơm đặc biệt.
rau ngót守宫木/甜叶(越南汤类中的常见食材)Canh rau ngót nấu với thịt băm.

实用句型

Chợ hôm nay có nhiều rau tươi.

今天市场上有很多新鲜蔬菜。

Cho tôi một bó rau muống.

请给我一把空心菜。

Tỏi và gừng ở đâu?

大蒜和生姜在哪里?

Ớt này có cay không?

这个辣椒辣吗?

Tôi cần mua sả để nấu phở.

我需要买香茅来煮越南河粉。

Rau thơm ăn kèm với bánh xèo.

新鲜香草与越南煎饼一起上桌。

Cà chua bao nhiêu tiền một ký?

西红柿一公斤多少钱?

Hành lá và ngò rí để lên trên.

把小葱和香菜放在上面。

Tôi không ăn khổ qua vì đắng quá.

我不吃苦瓜,因为太苦了。

对话示例

A: Hôm nay mình nấu món gì vậy?

A:我们今天做什么菜?

B: Mình nấu canh chua và cơm trắng nhé.

B:我们来煮酸汤和白米饭吧。

A: Ừ! Cần mua rau gì không?

A:好!我们需要买什么蔬菜吗?

B: Cần cà chua, dưa leo và rau thơm.

B:我们需要西红柿、黄瓜和新鲜香草。

A: Còn sả và ớt thì sao?

A:香茅和辣椒呢?

B: Nhà còn sả rồi. Mua thêm một ít ớt thôi.

B:家里还有香茅。只要再买几个辣椒就够了。

A: Hành lá và ngò rí thì sao?

A:小葱和香菜呢?

B: Mua một bó hành lá và một bó ngò rí nha.

B:买一把小葱和一把香菜吧。

A: Được rồi. Mình đi chợ bây giờ nhé!

A:好的!我们现在去市场吧!

文化注释

蔬菜和新鲜香草在越南菜肴与日常烹饪中占据核心地位。与许多其他亚洲菜系主要将蔬菜烹熟后食用不同,越南美食以大量使用生鲜香草而闻名,几乎每道菜都会搭配——从一碗越南河粉(phở)到越南蒸肠粉(bánh cuốn)。餐桌上的一盘rau thơm并非装饰,而是由食客自行拌入的核心食材。

越南**北方(miền Bắc)南方(miền Nam)**的烹饪风格在香草的选用上有着明显差异。北方人倾向于使用较少的新鲜香草,偏好更清淡、更细腻的口味层次。南方人则喜爱种类更丰富的rau thơm——几乎每碗面食旁边都能找到堆满húng quế、ngò gai(锯齿香菜)和rau răm的盘子。

许多日常蔬菜名称都源自汉越词(Hán-Việt),这使得懂中文或日文汉字的学习者能够一眼认出——例如,cải thảo(白菜)、khổ qua(苦瓜)和cần tây(芹)。对于中文母语者而言,发现这些汉字联系能极大加速词汇习得:越南语中的汉越词往往与普通话读音相近,字形含义更是完全一致。

在越南的露天菜市场(chợ)里,蔬菜是散卖成把的,而非预先包装好的。记住(把/束)和(公斤)这两个词,能让你自信地开口买菜。摊贩们常常会额外赠送一小把hành lá或ngò rí——这叫做thêm cọng,是市场文化中很正常的一部分。

常见错误

外国人学习越南蔬菜词汇时经常会遇到以下错误:

1. 混淆同一蔬菜的地区叫法

❌ 在南方市场说 dưa chuột,却期望对方立刻明白。

✅ 南方用 dưa leo,北方用 dưa chuột。两者都正确;了解地区差异可以避免混淆。

2. 省略香草名称的声调

❌ 说 rau ram(没有声调符号)——这对母语者来说毫无意义或含糊不清。

✅ 一定要说 rau răm,带上 răm 正确的升降声调。越南语的声调会完全改变词义,务必认真练习。

3. 单独使用 rau 表示某种特定蔬菜

❌ 在市场上只说 rau,却期望得到某种特定的蔬菜。

Rau 是一个总称(青菜/蔬菜)。一定要说明具体种类:rau muốngrau ngótrau thơm 等。

4. 把 ớttiêu 混为一谈

❌ 用 ớt 来形容菜肴中的黑胡椒味道。

Ớt = 新鲜或干辣椒(红辣椒);tiêu = 黑胡椒或白胡椒(研磨胡椒粒)。二者是完全不同的食材,不可互换使用。

练习

从上面的词汇表中选择正确的越南语词汇填空。点击"答案"查看。

1. Mẹ _____ rau muống với tỏi và dầu ăn. (炒)

答案

xào — Mẹ xào rau muống với tỏi và dầu ăn.

2. Tôi cần mua _____ để nấu phở gà hôm nay. (香茅)

答案

sả — Tôi cần mua sả để nấu phở gà hôm nay.

3. Cho tôi một bó _____ để rắc lên phở. (小葱)

答案

hành lá — Cho tôi một bó hành lá để rắc lên phở.

4. Món canh chua cần có _____ và cà chua. (西红柿已经给出了——那黄瓜呢?)

答案

dưa leo — Món canh chua cần có dưa leo và cà chua.

Related Articles

Share: