爱好与闲暇时间

A1vocabularya1hobbiesfree timeleisurevietnamesebeginners

核心词汇

Tiếng Việt 含义 Example
thích 喜欢,享受 Tôi thích đọc sách.
làm gì 做什么 Bạn thích làm gì vào cuối tuần?
đọc sách 读书 Mỗi tối tôi thường đọc sách.
nghe nhạc 听音乐 Cô ấy thích nghe nhạc Việt.
xem phim 看电影 Chúng tôi thường xem phim vào buổi tối.
chơi thể thao 运动 (Hán-Việt: 体操) Anh ấy thích chơi bóng đá.
đi bộ 走路,散步 Buổi sáng tôi hay đi bộ công viên.
nấu ăn 做饭 Mẹ tôi rất giỏi nấu ăn.
chụp ảnh 拍照 Bạn có thích chụp ảnh không?
hát karaoke 唱卡拉OK Tối nay chúng ta đi hát karaoke nhé.
vẽ 画画 Em gái tôi thích vẽ tranh.
học 学习 Tôi đang học tiếng Việt.
đi du lịch 旅行 (Hán-Việt: 游历) Năm nay tôi muốn đi du lịch Sapa.
tập thể dục 锻炼 (Hán-Việt: 体育) Ông tôi thường tập thể dục mỗi sáng.
lướt web 上网 Tôi thường lướt web tìm tin tức.
chơi game 玩游戏 (英语外来词) Con tôi rất thích chơi game.
trò chuyện 聊天,交谈 (Hán-Việt: 助战) Chúng tôi thích trò chuyện với bạn bè.
gặp gỡ bạn bè 见朋友 Tôi thích gặp gỡ bạn bè vào cuối tuần.
thư giãn 放松 (Hán-Việt: 舒闲) Sau giờ làm việc, tôi thích thư giãn.
cuối tuần 周末 Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
thời gian rảnh 空闲时间 Trong thời gian rảnh, tôi thường nghe nhạc.
sở thích 爱好 (Hán-Việt: 所好) Sở thích của tôi là đọc sách.
đi dạo 散步 Hàng tối, tôi và bạn gái đi dạo quanh hồ.
đi chợ 去市场 Mẹ tôi thích đi chợ vào buổi sáng sớm.
uống cà phê 喝咖啡 Bạn có muốn uống cà phê không?
tán gẫu 非正式聊天,闲聊 Mấy cô gái đang ngồi tán gẫu ở quán cà phê.
chăm sóc cây 照料植物 Ông tôi có sở thích chăm sóc cây cảnh.
sưu tầm 收集 (Hán-Việt: 搜集) Anh ấy thích sưu tầm tem.
tập yoga 练瑜伽 (梵语外来词) Chị tôi tập yoga mỗi ngày.
bơi lội 游泳 Mùa hè tôi thích đi bơi lội.

常用短语

Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

你空闲时间喜欢做什么?

Sở thích của tôi là nghe nhạc và đọc sách.

我的爱好是听音乐和读书。

Cuối tuần này bạn có rảnh không?

你这周末有空吗?

Chúng ta đi xem phim nhé?

我们去看电影好吗?

Tôi không thích chơi thể thao lắm.

我不太喜欢运动。

Anh ấy thường đi bộ buổi sáng.

他通常早上散步。

Tôi thích nấu ăn cho gia đình.

我喜欢为家人做饭。

Sau giờ làm việc, tôi thích thư giãn.

下班后,我喜欢放松。

Đi du lịch là sở thích của tôi.

旅行是我的爱好。

Chúng ta đi uống cà phê nhé?

我们去喝咖啡好吗?

对话示例

Chào Mai! Cuối tuần này bạn làm gì?

你好,梅!你这周末做什么?

Chào Hùng! Tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.

你好,雄!我没有什么特别的计划。

Bạn có muốn đi xem phim không?

你想去看电影吗?

Tuyệt vời! Tôi rất thích xem phim.

太棒了!我非常喜欢看电影。

Sau đó chúng ta có thể đi uống cà phê.

之后我们可以去喝咖啡。

Nghe hay đó. Sở thích của bạn là gì?

听起来不错。你的爱好是什么?

Tôi thích đọc sách và nghe nhạc.

我喜欢读书和听音乐。

Còn bạn thì sao?

你呢?

Tôi thích nấu ăn và đi du lịch.

我喜欢做饭和旅行。

Thật thú vị! Hẹn gặp bạn cuối tuần nhé.

真有趣!这周末见。

文化札记

越南人喜欢各种各样的爱好和空闲活动,通常在个人兴趣和社交活动之间取得平衡。家庭和社区在如何度过空闲时间方面扮演着重要角色。对许多人来说,与家人共度时光,无论是分享美食、看电视还是简单地聊天,都是一项珍贵的活动。与朋友喝咖啡或吃饭社交也非常受欢迎,繁忙的咖啡馆和街头小吃摊是常见的聚会场所。园艺等传统爱好,尤其是照料观赏植物或盆景,仍然受到老一辈人的喜爱,尤其是在农村地区或拥有小花园的城市住宅中。

年轻人通常喜欢全球普遍的活动,例如看电影、听音乐(尤其是越南流行音乐V-Pop)、玩网络游戏以及参与社交媒体。卡拉OK是一种广受欢迎且备受喜爱的消遣活动,适合所有年龄段的人,通常在私人包厢里与朋友和家人一起庆祝或只是为了娱乐。骑自行车、慢跑或只是散步 (đi bộ, đi dạo) 等户外活动在公园和湖畔很受欢迎,尤其是在河内和胡志明市等主要城市。虽然足球 (bóng đá) 等运动受到热烈追捧和参与,但去健身房 (tập thể dục) 或练习瑜伽等个人健身项目也越来越受欢迎。爱好方面的地域差异更多地与环境有关,而不是活动本身;例如,沿海城市可能会有更多与海滩相关的休闲活动,而山区可能会提供更多徒步旅行的机会。核心理念通常是联系、放松和享受,并且经常与他人分享。

常见错误

❌ Tôi là thích nghe nhạc. (‘là’ 的使用不正确,其意为“是”)

✅ Tôi thích nghe nhạc. (直接使用 'thích' 表示“喜欢”)

❌ Bạn có sở thích gì làm? (词序不正确)

✅ Sở thích của bạn là gì? (询问爱好的正确方式)

❌ Tôi đi xem phim. (可能过于直接;最好以建议或疑问的方式询问)

✅ Chúng ta đi xem phim nhé? (添加建议助词 'nhé' 使语气更自然)

❌ Bạn làm gì thời gian rảnh? (缺少时间介词 'vào')

✅ Bạn làm gì vào thời gian rảnh? (在时间表达前加上 'vào')

练习

1. Cuối tuần này, tôi muốn đi _____ với bạn bè. (旅行)

答案

du lịch — Cuối tuần này, tôi muốn đi du lịch với bạn bè.

2. Sở thích của cô ấy là _____ và vẽ tranh. (读书)

答案

đọc sách — Sở thích của cô ấy là đọc sách và vẽ tranh.

3. Anh ấy không _____ chơi game lắm. (喜欢)

答案

thích — Anh ấy không thích chơi game lắm.

4. Sau giờ làm việc, tôi thường _____ web. (上网)

答案

lướt — Sau giờ làm việc, tôi thường lướt web.

Related Articles

Share: