核心词汇
此表列出了与土木工程和基础设施相关的基本越南语词汇。对于熟悉汉字的学习者,我们会在括号中提供相应的汉越词(Sino-Vietnamese)来源,因为这些词汇常与中文、日文和韩文词汇共享同源关系。
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| kỹ sư (汉越词: 工程师 - 工程师 gong1cheng2shi1) | 工程师 | Kỹ sư đang kiểm tra bản vẽ thiết kế. |
| xây dựng (汉越词: 建设/建造 - 建设 jian4she4, 建造 jian4zao4) | 建造;建设 | Họ đang xây dựng một tòa nhà chọc trời mới. |
| công trình (汉越词: 工程 - 工程 gong1cheng2) | 工程项目,结构,建筑(实体) | Công trình này dự kiến hoàn thành vào năm sau. |
| dự án (汉越词: 预案/项目 - 预案 yu4'an4, 项目 xiang4mu4) | 项目(计划倡议) | Dự án này rất lớn và phức tạp. |
| cơ sở hạ tầng (汉越词: 基础设施 - 基础设施 ji1chu3she4shi1) | 基础设施 | Phát triển cơ sở hạ tầng là ưu tiên hàng đầu. |
| tòa nhà (汉越词: 大楼 - 大楼 da4lou2) | 建筑物 | Tòa nhà này có 20 tầng. |
| cầu (汉越词: 桥 - 桥 qiao2) | 桥梁 | Cây cầu mới đã rút ngắn thời gian di chuyển. |
| đường (汉越词: 道路 - 道路 dao4lu4) | 道路,街道 | Con đường này đang được mở rộng. |
| giao thông (汉越词: 交通 - 交通 jiao1tong1) | 交通 | Tình hình giao thông ở đây rất phức tạp. |
| vật liệu (汉越词: 材料 - 材料 cai2liao4) | 材料 | Giá vật liệu xây dựng đang tăng. |
| bê tông (loanword from French 'béton') | 混凝土 | Bê tông cốt thép được sử dụng rộng rãi. |
| thép | 钢 | Khung nhà được làm bằng thép. |
| xi măng (loanword from French 'ciment') | 水泥 | Xi măng là thành phần chính của bê tông. |
| thiết kế (汉越词: 设计 - 设计 she4ji4) | 设计 | Bản thiết kế này rất sáng tạo. |
| thi công (汉越词: 施工 - 施工 shi1gong1) | 施工 | Đội ngũ đang thi công móng nhà. |
| móng (nhà) | (房屋)地基 | Việc đổ móng nhà rất quan trọng. |
| hệ thống thoát nước (汉越词: 排水系统 - 排水系统 pai2shui3 xi4tong3) | 排水系统 | Hệ thống thoát nước cần được cải tạo. |
| cấp nước (汉越词: 供水 - 供水 gong1shui3) | 供水 | Vấn đề cấp nước sạch cho khu vực này rất cấp bách. |
| lưới điện | 电网 | Lưới điện quốc gia đang được nâng cấp. |
| đô thị (汉越词: 都市 - 都市 du1shi4) | 城市,都市区 | Quy hoạch đô thị cần phải bền vững. |
| nông thôn (汉越词: 农村 - 农村 nong2cun1) | 农村地区 | Nhiều dự án đang tập trung phát triển nông thôn. |
| quy hoạch (汉越词: 规划 - 规划 gui1hua4) | 规划,总体规划 | Quy hoạch tổng thể của thành phố. |
| an toàn lao động (汉越词: 劳动安全 - 劳动安全 lao2dong4 an1quan2) | 职业安全 | Tuân thủ an toàn lao động là bắt buộc. |
| tiến độ (汉越词: 进度 - 进度 jin4du4) | 进度 | Dự án đang đúng tiến độ. |
| chi phí (汉越词: 费用 - 费用 fei4yong4) | 成本,费用 | Chi phí xây dựng đã vượt dự kiến. |
| cải tạo (汉越词: 改造 - 改造 gai3zao4) | 改造,翻新 | Họ đang cải tạo lại toàn bộ tòa nhà cũ. |
| bảo trì (汉越词: 保养/维护 - 保养 bao3yang3, 维护 wei2hu4) | 维护,保养 | Công tác bảo trì đường bộ được thực hiện định kỳ. |
| hầm | 隧道,地下室 | Xây dựng hầm chui giúp giảm ùn tắc giao thông. |
| đập (nước) | 水坝 | Đập thủy điện đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất điện. |
| sân bay | 机场 | Dự án mở rộng sân bay đang được tiến hành. |
常用短语
这里有一些使用本主题词汇的常用短语。它们在用越南语讨论工程项目、城市发展或基础设施改善时会很有帮助。
Dự án xây dựng cầu mới đang được triển khai.
新桥建设项目正在实施中。
Kỹ sư trưởng đang kiểm tra bản thiết kế cuối cùng.
总工程师正在检查最终设计。
Chất lượng vật liệu xây dựng phải được đảm bảo.
必须确保建筑材料的质量。
Hệ thống thoát nước của thành phố cần được cải thiện.
城市的排水系统需要改进。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn lao động.
我们必须严格遵守职业安全规定。
Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông là trọng tâm.
发展交通基础设施是重点。
Công trình này là biểu tượng kiến trúc của thành phố.
这座建筑是城市的建筑象征。
Tiến độ thi công đang bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu.
施工进度受到恶劣天气的影响。
Chi phí bảo trì cho cầu đường rất lớn mỗi năm.
道路和桥梁的维护费用每年都非常大。
Quy hoạch đô thị bền vững là chìa khóa cho tương lai.
可持续的城市规划是未来的关键。
对话示例
此对话展示了两位同事讨论基础设施项目,展示了词汇的实际用法。
Người A: Chào anh Nam, anh có theo dõi dự án cầu mới ở quận 7 không?
A: 你好,南,你有关注第七郡的新桥项目吗?
Người B: Chào chị Lan. Có chứ, tôi thấy đó là một công trình rất quan trọng.
B: 你好,兰。有啊,我认为那是一个非常重要的工程。
Người A: Đúng vậy. Nhưng nghe nói tiến độ thi công đang chậm hơn so với kế hoạch.
A: 确实如此。但我听说施工进度比计划慢。
Người B: Tôi cũng nghe thế. Có lẽ là do vấn đề vật liệu hoặc thiếu nhân lực.
B: 我也听说了。可能是因为材料问题或劳动力不足。
Người A: Kỹ sư trưởng có nói rằng họ đang tìm cách đẩy nhanh tiến độ.
A: 总工程师说他们正在寻找加快进度的方法。
Người B: Hy vọng họ sẽ sớm khắc phục. Cây cầu đó sẽ giúp giảm tải giao thông rất nhiều.
B: 我希望他们能尽快解决。那座桥将大大缓解交通压力。
Người A: Tôi cũng mong vậy. Việc đảm bảo an toàn lao động cũng là một thách thức lớn.
A: 我也希望如此。确保职业安全也是一个巨大挑战。
Người B: Chắc chắn rồi. Một dự án cơ sở hạ tầng lớn như vậy đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ.
B: 绝对是。如此大型的基础设施项目需要严格管理。
Người A: Đúng thế. Cải tạo hệ thống thoát nước cũng là một vấn đề cấp bách khác của thành phố.
A: 说得对。改造排水系统是城市另一个紧迫的问题。
Người B: Chính xác. Chúng ta cần những giải pháp quy hoạch tổng thể và bền vững.
B: 没错。我们需要全面而可持续的规划解决方案。
文化注释
越南目前正在经历快速的城市化和经济发展,这使得土木工程和基础设施成为国家优先事项的重中之重。
随着新桥梁、高速公路、机场的建设以及城市中心的扩张,越南的景观正在不断演变。这种快速增长意味着基础设施项目通常是备受瞩目的国家工程,经常在当地新闻中报道并受到公众讨论,使得这些词汇对于理解时事至关重要。
在提高生活水平和吸引外国投资的背景下,您会经常遇到关于cơ sở hạ tầng(基础设施)的讨论。河内和胡志明市等主要城市正在不断通过新的地铁线路、高架桥和隧道来扩展其hệ thống giao thông(交通系统),以缓解交通拥堵。相比之下,农村地区通常专注于升级đường giao thông nông thôn(乡村道路)、改善灌溉系统,并确保cấp nước sạch(清洁供水)。
在指代项目时,越南语通常用dự án来表示整体计划或倡议,而công trình则通常指正在建造的实体结构。尽管在日常对话中这些术语有时可以互换使用,但理解其细微差别能体现出更深层次的语言能力。kỹ sư(工程师)的角色备受尊重,这反映了国家对技术进步和建设的重视。关注当地人如何讨论这些项目的tiến độ(进度)和挑战,可以为我们提供有关效率、质量和环境影响等常见社会问题的宝贵见解。
常见错误
学习越南语的外国人在使用土木工程和基础设施词汇时常犯一些常见错误。以下是一些示例,可帮助您避免这些错误:
❌ 错误 1:混淆 công trình 和 dự án 虽然两者都与项目有关,但 dự án 指的是计划中的倡议或事业,而 công trình 则指由此产生的实体结构或工程。
❌ Đây là một công trình lớn mà chính phủ đang đầu tư.
✅ Đây là một dự án lớn mà chính phủ đang đầu tư。 (这是政府正在投资的一个大项目。)
✅ Công trình này là một phần của dự án lớn đó。 (这个工程是那个大项目的一部分。)
❌ 错误 2:使用 làm 而不是 xây dựng 或 thi công Làm 是一个通用动词,意为“做”或“制造”。对于专业的建造工作,需要更具体的术语。
❌ Chúng tôi đang làm một cái cầu mới.
✅ Chúng tôi đang xây dựng một cây cầu mới。 (我们正在建造一座新桥。)
✅ Công ty chúng tôi đang thi công cây cầu mới。 (我们公司正在施工建造新桥。)
❌ 错误 3:错误应用“发展”相关术语 虽然 phát triển 意为“发展”,但简单地将其与“道路”等名词结合可能会听起来不自然。在这种语境下,通常最好使用更具体或复合的术语。
❌ Mục tiêu của chúng ta là phát triển nhiều đường hơn.
✅ Mục tiêu của chúng ta là phát triển mạng lưới đường bộ。 (我们的目标是发展道路网络。)
✅ Mục tiêu của chúng ta là đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng giao thông。 (我们的目标是投资发展交通基础设施。)
练习
通过这些填空题测试您的理解。尝试回忆每个英语提示对应的正确越南语词汇。
1. Dự án _______ mới đang được triển khai。 (bridge)
Answer
cầu — Dự án cầu mới đang được triển khai。
2. _________ chính là xương sống của sự phát triển kinh tế。 (infrastructure)
Answer
Cơ sở hạ tầng — Cơ sở hạ tầng chính là xương sống của sự phát triển kinh tế。
3. Công ty chúng tôi chuyên về __________ đường bộ và cầu。 (construction)
Answer
xây dựng — Công ty chúng tôi chuyên về xây dựng đường bộ và cầu。
4. Anh ấy là một ________ có kinh nghiệm trong ngành。 (engineer)
Answer
kỹ sư — Anh ấy là một kỹ sư có kinh nghiệm trong ngành。