核心词汇
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| bảo hiểm (保險/保险) | 保险 | Bạn có muốn mua bảo hiểm du lịch không? |
| hợp đồng bảo hiểm (合同保險/保险合同) | 保险单/保险合同 | Chúng ta cần đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm. |
| người được bảo hiểm (人得保險/被保险人) | 被保险人 | Thông tin của người được bảo hiểm cần phải chính xác. |
| bên bảo hiểm (邊保險/保险方) / công ty bảo hiểm (公司保險/保险公司) | 保险人(公司) | Bên bảo hiểm sẽ chi trả thiệt hại. |
| phí bảo hiểm (費保險/保险费) | 保险费 | Phí bảo hiểm ô tô của tôi là 10 triệu đồng mỗi năm. |
| yêu cầu bồi thường (要求賠償/索赔) | 索赔 | Bạn cần yêu cầu bồi thường trong vòng 30 ngày. |
| bồi thường (賠償/赔偿) | 赔偿 | Công ty sẽ bồi thường thiệt hại cho bạn. |
| rủi ro (累積?/风险) | 风险 | Mọi khoản đầu tư đều có rủi ro. |
| quản lý rủi ro (管理累積/风险管理) | 风险管理 | Quản lý rủi ro là rất quan trọng trong kinh doanh. |
| phạm vi bảo hiểm (範圍保險/保险范围) | 保险范围 | Hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm của gói này. |
| mức miễn thường (免償/免赔额) | 免赔额 | Mức miễn thường cho hợp đồng này là 5 triệu đồng. |
| người thụ hưởng (人受享/受益人) | 受益人 | Ai là người thụ hưởng trong bảo hiểm nhân thọ này? |
| tai nạn (災難/事故) | 事故 | Anh ấy vừa gặp một tai nạn giao thông nhỏ. |
| thiệt hại ( thiệt hại/损害) | 损害/损失 | Vụ cháy đã gây ra thiệt hại lớn. |
| tổn thất (損 thất/损失) | 损失 (财务/物质) | Chúng tôi phải chịu một khoản tổn thất đáng kể. |
| thẩm định bảo hiểm (審定保險/核保) | 核保/保险评估 | Quy trình thẩm định bảo hiểm có thể mất vài ngày. |
| môi giới bảo hiểm (媒介保險/保险经纪人) | 保险经纪人 | Anh ấy làm việc cho một công ty môi giới bảo hiểm. |
| đại lý bảo hiểm (代理保險/保险代理人) | 保险代理人 | Cô ấy là đại lý bảo hiểm độc lập. |
| bảo hiểm nhân thọ (保險人壽/人寿保险) | 人寿保险 | Bảo hiểm nhân thọ giúp bảo vệ tài chính cho gia đình bạn. |
| bảo hiểm y tế (保險醫療/医疗保险) | 医疗保险 | Mỗi người dân nên có bảo hiểm y tế. |
| bảo hiểm ô tô (保險汽車/汽车保险) | 汽车保险 | Luật pháp yêu cầu bạn phải có bảo hiểm ô tô. |
| bảo hiểm du lịch (保險遊歷/旅游保险) | 旅游保险 | Tôi luôn mua bảo hiểm du lịch khi đi nước ngoài. |
| bảo hiểm tài sản (保險財產/财产保险) | 财产保险 | Bạn có bảo hiểm tài sản cho căn nhà của mình không? |
| trách nhiệm (責任/责任) | 责任 | Chúng ta có trách nhiệm pháp lý đối với hành động của mình. |
| điều khoản loại trừ (條款類除/免责条款) | 免责条款 | Hãy đọc kỹ các điều khoản loại trừ trong hợp đồng. |
| gian lận (奸臠/欺诈) | 欺诈 | Hành vi gian lận bảo hiểm sẽ bị xử lý nghiêm. |
| tái tục (再續/续保) | 续保 | Tôi cần tái tục hợp đồng bảo hiểm vào tháng tới. |
| giám định (鑑定/鉴定) | 评估/鉴定/检验 | Công ty đã cử chuyên gia giám định thiệt hại. |
| trường hợp bất khả kháng (情況不可抗/不可抗力) | 不可抗力 | Thiên tai được coi là trường hợp bất khả kháng. |
常用短语
Tôi muốn tìm hiểu về các gói bảo hiểm.
我想了解各种保险套餐。
Phí bảo hiểm cho gói này là bao nhiêu một tháng?
这个套餐的每月保费是多少?
Phạm vi bảo hiểm có bao gồm thiệt hại do lũ lụt không?
保险范围是否包括洪水造成的损失?
Làm thế nào để tôi yêu cầu bồi thường khi gặp tai nạn?
我发生事故后如何提出索赔?
Hợp đồng này có điều khoản loại trừ nào không?
这份合同有任何免责条款吗?
Ai sẽ là người thụ hưởng chính trong hợp đồng này?
谁将是这份合同的主要受益人?
Tôi muốn tái tục bảo hiểm y tế của gia đình.
我想为我的家庭续保医疗保险。
Công ty bảo hiểm sẽ giám định mức độ tổn thất.
保险公司将评估损失程度。
Chúng ta cần quản lý rủi ro tốt hơn trong dự án này.
我们需要更好地管理这个项目的风险。
对话示例
Khách hàng: Chào anh, tôi muốn hỏi về bảo hiểm ô tô.
客户:您好先生,我想咨询汽车保险。
Đại lý: Vâng, anh muốn tìm hiểu loại bảo hiểm nào ạ? Chúng tôi có bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm vật chất.
代理:是的,您对哪种保险感兴趣?我们有第三方责任险和物质损失险。
Khách hàng: Tôi quan tâm đến cả hai. Phí bảo hiểm cho một chiếc sedan năm 2020 là bao nhiêu?
客户:两种我都感兴趣。2020年款轿车的保费是多少?
Đại lý: Để tôi kiểm tra. Anh muốn phạm vi bảo hiểm như thế nào, có bao gồm trộm cắp và thủy kích không?
代理:我查一下。您想要什么样的保障范围,包括盗窃和水淹吗?
Khách hàng: Có thể bao gồm cả hai thì tốt quá. Và mức miễn thường là bao nhiêu?
客户:如果能包括这两项就太好了。免赔额是多少?
Đại lý: Mức miễn thường thường là 500 nghìn đến 1 triệu đồng tùy gói. Hợp đồng này có nhiều điều khoản loại trừ nhỏ, anh nên đọc kỹ.
代理:免赔额通常根据套餐不同,在50万到100万越南盾之间。这份合同有很多小的免责条款,您应该仔细阅读。
Khách hàng: Vậy nếu tôi gặp tai nạn, quy trình yêu cầu bồi thường như thế nào?
客户:那么如果我发生事故,索赔流程是怎样的?
Đại lý: Anh chỉ cần gọi đến số hotline của chúng tôi, chúng tôi sẽ cử nhân viên giám định và hướng dẫn anh các bước tiếp theo.
代理:您只需拨打我们的热线;我们会派评估员并指导您完成后续步骤。
Khách hàng: Cảm ơn anh. Tôi sẽ suy nghĩ và liên hệ lại sau.
客户:谢谢。我会考虑一下,稍后联系您。
文化须知
在越南,保险的概念虽然发展迅速,但仍受文化因素影响而存在细微差异。历史上,对家庭和社区支持的依赖可能比正式保险更为普遍。然而,随着经济发展和意识的提高,特别是在城市地区,保险正成为个人和商业财务规划的主流方面。
在处理保险事务时,直接而礼貌的方式通常会受到赞赏。越南人重视清晰的沟通,但也注重尊重的语气。与一些西方国家更数字化的系统相比,请准备好应对可能涉及更多文书工作和面对面交流的流程。与您的保险代理人或经纪人 (đại lý bảo hiểm, môi giới bảo hiểm) 建立良好关系非常有益,因为人际关系 (quan hệ) 往往能简化行政复杂性。
尽管保险术语本身相当标准化(许多源自汉越词),但对风险 (rủi ro) 的态度有时可能受到社会某些阶层宿命论观点的影响,这与现代风险管理策略的采纳并存。然而在商业中,风险管理 (quản lý rủi ro) 正日益受到重视,特别是大型企业和外资公司。务必确保您完全理解保单的条款 (điều khoản),特别是免责条款 (điều khoản loại trừ) 和索赔 (yêu cầu bồi thường) 流程,因为语言障碍或对法律文件的不同文化期望可能会导致误解。
常见错误
❌ Tôi muốn bảo hiểm xe của tôi.
✅ Tôi muốn mua bảo hiểm cho xe của tôi. (使用“mua bảo hiểm cho”表示“为...投保”,因为“bảo hiểm”主要是一个名词,而非动词。)
❌ Tôi có một khiếu nại bảo hiểm.
✅ Tôi muốn yêu cầu bồi thường bảo hiểm. (“Khiếu nại”意为“投诉”,而“yêu cầu bồi thường”特指“提出索赔”以获得赔偿。)
❌ Rủi ro này rất cao.
✅ Rủi ro này rất lớn. (虽然“cao”(高)有时可以使用,但“lớn”(大)在描述风险的程度时更自然和常见。)
❌ Phí bảo hiểm của tôi chi trả 5 triệu.
✅ Mức bồi thường của tôi là 5 triệu. / Số tiền bảo hiểm tối đa là 5 triệu. (“Phí bảo hiểm”是您支付的费用。“Mức bồi thường”或“số tiền bảo hiểm”指的是赔付金额。)
练习
1. Anh ấy đã mua _____ nhân thọ để bảo vệ gia đình。(人寿保险)
答案
bảo hiểm — Anh ấy đã mua bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình.
2. Sau vụ hỏa hoạn, chúng tôi phải nộp _____ bồi thường lên công ty bảo hiểm。(索赔)
答案
yêu cầu — Sau vụ hỏa hoạn, chúng tôi phải nộp yêu cầu bồi thường lên công ty bảo hiểm.
3. Công ty cần có một kế hoạch _____ rủi ro hiệu quả。(风险管理)
答案
quản lý — Công ty cần có một kế hoạch quản lý rủi ro hiệu quả.
4. Đừng quên _____ hợp đồng bảo hiểm của bạn trước khi hết hạn。(续保)
答案
tái tục — Đừng quên tái tục hợp đồng bảo hiểm của bạn trước khi hết hạn.