摄影与视觉艺术 — 越南词汇

C1photographyvisual artsvietnamese vocabularyc1language learningvietnam cultureartcameraexhibition

摄影与视觉艺术 — 越南语词汇

Chào các bạn! 本指南面向 C1 级越南语学习者,重点关注摄影和视觉艺术。如果您是一位有抱负的 nhiếp ảnh gia (摄影师)、 hội họa (绘画) 爱好者,或者只是想讨论越南充满活力的艺术场景,您会在这里找到必备词汇和文化背景。

核心词汇

下表是与摄影和视觉艺术相关的越南语关键词汇和短语。我们提供了汉越词 (Hán-Việt) 来源,这对于熟悉汉字的学习者尤其有帮助。

Tiếng Việt 含义 Example 汉越词来源
máy ảnh 照相机 Tôi vừa mua một chiếc máy ảnh mới. (汉越词: 影 'ảnh' - 图像) (与汉语“影”字相关)
ống kính 镜头 Ống kính này rất phù hợp để chụp chân dung. (汉越词: 鏡 'kính' - 镜头/镜子) (与汉语“镜”字相似)
chụp ảnh 拍照 Bạn có muốn chụp ảnh kỷ niệm không? (汉越词: 影 'ảnh' - 图像) (与“影”字相关)
nhiếp ảnh gia 摄影师 Anh ấy là một nhiếp ảnh gia phong cảnh nổi tiếng. (汉越词: 攝影家 (shè yǐng jiā) - 捕捉、图像、专家) (与汉语“摄影家”对应)
bức ảnh 一张照片/图片 Bức ảnh này rất đẹp và có hồn. (汉越词: 影 'ảnh' - 图像) (与“影”字相关)
phong cảnh 风景 Chụp ảnh phong cảnh cần ánh sáng tự nhiên. (汉越词: 風景 (fēng jǐng) - 风、景) (与汉语“风景”对应)
chân dung 肖像 Cô ấy có một bộ sưu tập ảnh chân dung ấn tượng. (汉越词: 真容 (zhēn róng) - 真实、容貌) (与汉语“真容”相似,但中文常用“肖像”)
bố cục 构图 Bố cục của bức ảnh này rất hài hòa. (汉越词: 布局 (bù jú) - 布置、局面) (与汉语“布局”对应)
ánh sáng 光线 Ánh sáng tốt là yếu tố quan trọng trong nhiếp ảnh. (汉越词: 映 'ánh' - 反射/闪耀) (与汉语“映”字同源)
khẩu độ 光圈 Khẩu độ nhỏ giúp ảnh sắc nét hơn. (汉越词: 口度 (kǒu dù) - 口、程度) (与汉语“口径”相似,但指摄影术语“光圈”)
tốc độ màn trập 快门速度 Tốc độ màn trập nhanh để bắt khoảnh khắc chuyển động. (汉越词: 速度 (sù dù) - 速度) (与汉语“速度”对应)
ISO ISO (感光度) Bạn nên tăng ISO khi chụp trong điều kiện thiếu sáng.
lấy nét 对焦 Hãy lấy nét vào mắt của đối tượng.
chân máy 三脚架 Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định.
chỉnh sửa ảnh 修图 Tôi cần chỉnh sửa ảnh này trước khi đăng lên. (汉越词: 影 'ảnh' - 图像) (与“影”字相关)
hội họa 绘画 Cô ấy đam mê hội họa trừu tượng. (汉越词: 繪畫 (huì huà) - 描绘、绘画) (与汉语“绘画”对应)
điêu khắc 雕塑 Triển lãm có nhiều tác phẩm điêu khắc độc đáo. (汉越词: 雕刻 (diāo kè) - 雕刻) (与汉语“雕刻”对应)
tác phẩm nghệ thuật 艺术作品 Đây là một tác phẩm nghệ thuật rất giá trị. (汉越词: 作品藝術 (zuò pǐn yì shù) - 作品、艺术) (与汉语“艺术作品”对应)
họa sĩ 画家 Họa sĩ đã dùng nhiều màu sắc tươi sáng. (汉越词: 畫師 (huà shī) - 绘画、师傅) (与汉语“画师”对应)
triển lãm 展览 Triển lãm sẽ kéo dài trong hai tuần. (汉越词: 展覽 (zhǎn lǎn) - 展现、览阅) (与汉语“展览”对应)
tranh sơn dầu 油画 Bức tranh sơn dầu này có từ thế kỷ 19. (汉越词: 油 'dầu' - 油) (与汉语“油”字同源)
tranh lụa 丝绸画 Tranh lụa Việt Nam rất tinh xảo.
bảo tàng 博物馆 Chúng ta sẽ đến bảo tàng mỹ thuật vào cuối tuần. (汉越词: 博物館 (bó wù guǎn) - 宝藏、储存、物品) (与汉语“博物馆”对应)
phòng trưng bày 画廊/展厅 Phòng trưng bày này chuyên về nghệ thuật đương đại. (汉越词: 呈 'trưng' - 展示) (与汉语“呈”字同源,指展示、陈列)
ký họa 素描/速写 Anh ấy thường ký họa phong cảnh khi đi du lịch. (汉越词: 寫畫 (xiě huà) - 写、画) (与汉语“写画”意思相近,指速写、写生)
trừu tượng 抽象的 Nghệ thuật trừu tượng thường khó hiểu với người mới bắt đầu. (汉越词: 抽象 (chōu xiàng) - 抽取、形象) (与汉语“抽象”对应)
hiện thực 现实的 Bức tranh mô tả cảnh sống hiện thực của người dân. (汉越词: 現實 (xiàn shí) - 现在、真实) (与汉语“现实”对应)
mỹ thuật 美术 Cô ấy đang học chuyên ngành mỹ thuật. (汉越词: 美術 (měi shù) - 美、艺术/技艺) (与汉语“美术”对应)

常用短语

以下是一些使用上述词汇的常用短语,非常适合用越南语讨论摄影和视觉艺术。

Bạn có thể chụp cho tôi một tấm ảnh được không?

你能帮我拍张照吗?

Tôi rất thích tác phẩm nghệ thuật này.

我真的很喜欢这件艺术作品。

Ống kính này có khẩu độ lớn, rất tốt cho chụp ảnh thiếu sáng.

这款镜头有大光圈,非常适合在弱光条件下摄影。

Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên về phong cảnh.

他是一位专门拍摄风景的摄影师。

Triển lãm tranh lụa sẽ mở cửa vào tuần tới.

丝绸画展将于下周开幕。

Bố cục của bức ảnh này làm tôi rất ấn tượng.

这张照片的构图给我留下了深刻印象。

Tôi muốn học cách chỉnh sửa ảnh cho chuyên nghiệp hơn.

我想学习如何更专业地修图。

Ánh sáng tự nhiên luôn là tốt nhất cho ảnh chân dung.

自然光永远是拍摄肖像的最佳选择。

Phòng trưng bày mỹ thuật này có nhiều họa sĩ trẻ tài năng.

这家美术画廊展出了许多才华横溢的年轻画家。

Anh ấy đang điêu khắc một bức tượng bằng gỗ.

他正在雕刻一尊木制雕像。

对话示例

以下是两位朋友兰 (Lan) 和南 (Nam) 之间关于一场艺术展览的对话。请注意新词汇是如何自然使用的。

Chào Lan, bạn có đến triển lãm nghệ thuật ở bảo tàng hôm qua không?

嗨,兰,你昨天去博物馆的艺术展了吗?

Chào Nam, có chứ! Mình đến rồi. Thật tuyệt vời! Có nhiều tác phẩm điêu khắc rất độc đáo.

嗨,南,去了!太棒了!有很多非常独特的雕塑。

Mình nghe nói có cả một bộ sưu tập tranh sơn dầu của một họa sĩ trẻ rất tài năng.

Related Articles

Share: